Danh sách 10334 đơn vị hành chính xã trước khi sáp nhập đến 31/12/2024

Danh sách 10334 đơn vị hành chính cấp xã của Việt Nam tính đến ngày 31/12/2024, một năm trước khi thực hiện sáp nhập toàn quốc.

Danh sách 10047 đơn vị hành chính cấp xã trước khi sáp nhập đến 12/04/2025

STT Tên Cấp Quận Huyện Tỉnh / Thành Phố
1 Phường Phúc Xá Phường Quận Ba Đình Thành phố Hà Nội
2 Phường Trúc Bạch Phường Quận Ba Đình Thành phố Hà Nội
3 Phường Vĩnh Phúc Phường Quận Ba Đình Thành phố Hà Nội
4 Phường Cống Vị Phường Quận Ba Đình Thành phố Hà Nội
5 Phường Liễu Giai Phường Quận Ba Đình Thành phố Hà Nội
6 Phường Nguyễn Trung Trực Phường Quận Ba Đình Thành phố Hà Nội
7 Phường Quán Thánh Phường Quận Ba Đình Thành phố Hà Nội
8 Phường Ngọc Hà Phường Quận Ba Đình Thành phố Hà Nội
9 Phường Điện Biên Phường Quận Ba Đình Thành phố Hà Nội
10 Phường Đội Cấn Phường Quận Ba Đình Thành phố Hà Nội
11 Phường Ngọc Khánh Phường Quận Ba Đình Thành phố Hà Nội
12 Phường Kim Mã Phường Quận Ba Đình Thành phố Hà Nội
13 Phường Giảng Võ Phường Quận Ba Đình Thành phố Hà Nội
14 Phường Thành Công Phường Quận Ba Đình Thành phố Hà Nội
15 Phường Phúc Tân Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
16 Phường Đồng Xuân Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
17 Phường Hàng Mã Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
18 Phường Hàng Buồm Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
19 Phường Hàng Đào Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
20 Phường Hàng Bồ Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
21 Phường Cửa Đông Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
22 Phường Lý Thái Tổ Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
23 Phường Hàng Bạc Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
24 Phường Hàng Gai Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
25 Phường Chương Dương Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
26 Phường Hàng Trống Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
27 Phường Cửa Nam Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
28 Phường Hàng Bông Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
29 Phường Tràng Tiền Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
30 Phường Trần Hưng Đạo Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
31 Phường Phan Chu Trinh Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
32 Phường Hàng Bài Phường Quận Hoàn Kiếm Thành phố Hà Nội
33 Phường Phú Thượng Phường Quận Tây Hồ Thành phố Hà Nội
34 Phường Nhật Tân Phường Quận Tây Hồ Thành phố Hà Nội
35 Phường Tứ Liên Phường Quận Tây Hồ Thành phố Hà Nội
36 Phường Quảng An Phường Quận Tây Hồ Thành phố Hà Nội
37 Phường Xuân La Phường Quận Tây Hồ Thành phố Hà Nội
38 Phường Yên Phụ Phường Quận Tây Hồ Thành phố Hà Nội
39 Phường Bưởi Phường Quận Tây Hồ Thành phố Hà Nội
40 Phường Thụy Khuê Phường Quận Tây Hồ Thành phố Hà Nội
41 Phường Thượng Thanh Phường Quận Long Biên Thành phố Hà Nội
42 Phường Ngọc Thụy Phường Quận Long Biên Thành phố Hà Nội
43 Phường Giang Biên Phường Quận Long Biên Thành phố Hà Nội
44 Phường Đức Giang Phường Quận Long Biên Thành phố Hà Nội
45 Phường Việt Hưng Phường Quận Long Biên Thành phố Hà Nội
46 Phường Gia Thụy Phường Quận Long Biên Thành phố Hà Nội
47 Phường Ngọc Lâm Phường Quận Long Biên Thành phố Hà Nội
48 Phường Phúc Lợi Phường Quận Long Biên Thành phố Hà Nội
49 Phường Bồ Đề Phường Quận Long Biên Thành phố Hà Nội
50 Phường Sài Đồng Phường Quận Long Biên Thành phố Hà Nội
51 Phường Long Biên Phường Quận Long Biên Thành phố Hà Nội
52 Phường Thạch Bàn Phường Quận Long Biên Thành phố Hà Nội
53 Phường Phúc Đồng Phường Quận Long Biên Thành phố Hà Nội
54 Phường Cự Khối Phường Quận Long Biên Thành phố Hà Nội
55 Phường Nghĩa Đô Phường Quận Cầu Giấy Thành phố Hà Nội
56 Phường Nghĩa Tân Phường Quận Cầu Giấy Thành phố Hà Nội
57 Phường Mai Dịch Phường Quận Cầu Giấy Thành phố Hà Nội
58 Phường Dịch Vọng Phường Quận Cầu Giấy Thành phố Hà Nội
59 Phường Dịch Vọng Hậu Phường Quận Cầu Giấy Thành phố Hà Nội
60 Phường Quan Hoa Phường Quận Cầu Giấy Thành phố Hà Nội
61 Phường Yên Hoà Phường Quận Cầu Giấy Thành phố Hà Nội
62 Phường Trung Hoà Phường Quận Cầu Giấy Thành phố Hà Nội
63 Phường Cát Linh Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
64 Phường Văn Miếu Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
65 Phường Quốc Tử Giám Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
66 Phường Láng Thượng Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
67 Phường Ô Chợ Dừa Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
68 Phường Văn Chương Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
69 Phường Hàng Bột Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
70 Phường Láng Hạ Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
71 Phường Khâm Thiên Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
72 Phường Thổ Quan Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
73 Phường Nam Đồng Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
74 Phường Trung Phụng Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
75 Phường Quang Trung Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
76 Phường Trung Liệt Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
77 Phường Phương Liên Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
78 Phường Thịnh Quang Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
79 Phường Trung Tự Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
80 Phường Kim Liên Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
81 Phường Phương Mai Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
82 Phường Ngã Tư Sở Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
83 Phường Khương Thượng Phường Quận Đống Đa Thành phố Hà Nội
84 Phường Nguyễn Du Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
85 Phường Bạch Đằng Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
86 Phường Phạm Đình Hổ Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
87 Phường Lê Đại Hành Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
88 Phường Đồng Nhân Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
89 Phường Phố Huế Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
90 Phường Đống Mác Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
91 Phường Thanh Lương Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
92 Phường Thanh Nhàn Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
93 Phường Cầu Dền Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
94 Phường Bách Khoa Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
95 Phường Đồng Tâm Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
96 Phường Vĩnh Tuy Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
97 Phường Bạch Mai Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
98 Phường Quỳnh Mai Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
99 Phường Quỳnh Lôi Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
100 Phường Minh Khai Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
101 Phường Trương Định Phường Quận Hai Bà Trưng Thành phố Hà Nội
102 Phường Thanh Trì Phường Quận Hoàng Mai Thành phố Hà Nội
103 Phường Vĩnh Hưng Phường Quận Hoàng Mai Thành phố Hà Nội
104 Phường Định Công Phường Quận Hoàng Mai Thành phố Hà Nội
105 Phường Mai Động Phường Quận Hoàng Mai Thành phố Hà Nội
106 Phường Tương Mai Phường Quận Hoàng Mai Thành phố Hà Nội
107 Phường Đại Kim Phường Quận Hoàng Mai Thành phố Hà Nội
108 Phường Tân Mai Phường Quận Hoàng Mai Thành phố Hà Nội
109 Phường Hoàng Văn Thụ Phường Quận Hoàng Mai Thành phố Hà Nội
110 Phường Giáp Bát Phường Quận Hoàng Mai Thành phố Hà Nội
111 Phường Lĩnh Nam Phường Quận Hoàng Mai Thành phố Hà Nội
112 Phường Thịnh Liệt Phường Quận Hoàng Mai Thành phố Hà Nội
113 Phường Trần Phú Phường Quận Hoàng Mai Thành phố Hà Nội
114 Phường Hoàng Liệt Phường Quận Hoàng Mai Thành phố Hà Nội
115 Phường Yên Sở Phường Quận Hoàng Mai Thành phố Hà Nội
116 Phường Nhân Chính Phường Quận Thanh Xuân Thành phố Hà Nội
117 Phường Thượng Đình Phường Quận Thanh Xuân Thành phố Hà Nội
118 Phường Khương Trung Phường Quận Thanh Xuân Thành phố Hà Nội
119 Phường Khương Mai Phường Quận Thanh Xuân Thành phố Hà Nội
120 Phường Thanh Xuân Trung Phường Quận Thanh Xuân Thành phố Hà Nội
121 Phường Phương Liệt Phường Quận Thanh Xuân Thành phố Hà Nội
122 Phường Hạ Đình Phường Quận Thanh Xuân Thành phố Hà Nội
123 Phường Khương Đình Phường Quận Thanh Xuân Thành phố Hà Nội
124 Phường Thanh Xuân Bắc Phường Quận Thanh Xuân Thành phố Hà Nội
125 Phường Thanh Xuân Nam Phường Quận Thanh Xuân Thành phố Hà Nội
126 Phường Kim Giang Phường Quận Thanh Xuân Thành phố Hà Nội
127 Thị trấn Sóc Sơn Thị trấn Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
128 Xã Bắc Sơn Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
129 Xã Minh Trí Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
130 Xã Hồng Kỳ Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
131 Xã Nam Sơn Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
132 Xã Trung Giã Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
133 Xã Tân Hưng Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
134 Xã Minh Phú Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
135 Xã Phù Linh Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
136 Xã Bắc Phú Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
137 Xã Tân Minh Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
138 Xã Quang Tiến Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
139 Xã Hiền Ninh Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
140 Xã Tân Dân Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
141 Xã Tiên Dược Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
142 Xã Việt Long Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
143 Xã Xuân Giang Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
144 Xã Mai Đình Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
145 Xã Đức Hoà Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
146 Xã Thanh Xuân Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
147 Xã Đông Xuân Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
148 Xã Kim Lũ Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
149 Xã Phú Cường Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
150 Xã Phú Minh Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
151 Xã Phù Lỗ Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
152 Xã Xuân Thu Xã Huyện Sóc Sơn Thành phố Hà Nội
153 Thị trấn Đông Anh Thị trấn Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
154 Xã Xuân Nộn Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
155 Xã Thuỵ Lâm Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
156 Xã Bắc Hồng Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
157 Xã Nguyên Khê Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
158 Xã Nam Hồng Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
159 Xã Tiên Dương Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
160 Xã Vân Hà Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
161 Xã Uy Nỗ Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
162 Xã Vân Nội Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
163 Xã Liên Hà Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
164 Xã Việt Hùng Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
165 Xã Kim Nỗ Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
166 Xã Kim Chung Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
167 Xã Dục Tú Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
168 Xã Đại Mạch Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
169 Xã Vĩnh Ngọc Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
170 Xã Cổ Loa Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
171 Xã Hải Bối Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
172 Xã Xuân Canh Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
173 Xã Võng La Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
174 Xã Tàm Xá Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
175 Xã Mai Lâm Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
176 Xã Đông Hội Xã Huyện Đông Anh Thành phố Hà Nội
177 Thị trấn Yên Viên Thị trấn Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
178 Xã Yên Thường Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
179 Xã Yên Viên Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
180 Xã Ninh Hiệp Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
181 Xã Đình Xuyên Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
182 Xã Dương Hà Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
183 Xã Phù Đổng Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
184 Xã Trung Mầu Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
185 Xã Lệ Chi Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
186 Xã Cổ Bi Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
187 Xã Đặng Xá Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
188 Xã Phú Thị Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
189 Xã Kim Sơn Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
190 Thị trấn Trâu Quỳ Thị trấn Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
191 Xã Dương Quang Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
192 Xã Dương Xá Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
193 Xã Đông Dư Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
194 Xã Đa Tốn Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
195 Xã Kiêu Kỵ Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
196 Xã Bát Tràng Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
197 Xã Kim Lan Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
198 Xã Văn Đức Xã Huyện Gia Lâm Thành phố Hà Nội
199 Phường Cầu Diễn Phường Quận Nam Từ Liêm Thành phố Hà Nội
200 Phường Xuân Phương Phường Quận Nam Từ Liêm Thành phố Hà Nội
201 Phường Phương Canh Phường Quận Nam Từ Liêm Thành phố Hà Nội
202 Phường Mỹ Đình 1 Phường Quận Nam Từ Liêm Thành phố Hà Nội
203 Phường Mỹ Đình 2 Phường Quận Nam Từ Liêm Thành phố Hà Nội
204 Phường Tây Mỗ Phường Quận Nam Từ Liêm Thành phố Hà Nội
205 Phường Mễ Trì Phường Quận Nam Từ Liêm Thành phố Hà Nội
206 Phường Phú Đô Phường Quận Nam Từ Liêm Thành phố Hà Nội
207 Phường Đại Mỗ Phường Quận Nam Từ Liêm Thành phố Hà Nội
208 Phường Trung Văn Phường Quận Nam Từ Liêm Thành phố Hà Nội
209 Thị trấn Văn Điển Thị trấn Huyện Thanh Trì Thành phố Hà Nội
210 Xã Tân Triều Xã Huyện Thanh Trì Thành phố Hà Nội
211 Xã Thanh Liệt Xã Huyện Thanh Trì Thành phố Hà Nội
212 Xã Tả Thanh Oai Xã Huyện Thanh Trì Thành phố Hà Nội
213 Xã Hữu Hoà Xã Huyện Thanh Trì Thành phố Hà Nội
214 Xã Tam Hiệp Xã Huyện Thanh Trì Thành phố Hà Nội
215 Xã Tứ Hiệp Xã Huyện Thanh Trì Thành phố Hà Nội
216 Xã Yên Mỹ Xã Huyện Thanh Trì Thành phố Hà Nội
217 Xã Vĩnh Quỳnh Xã Huyện Thanh Trì Thành phố Hà Nội
218 Xã Ngũ Hiệp Xã Huyện Thanh Trì Thành phố Hà Nội
219 Xã Duyên Hà Xã Huyện Thanh Trì Thành phố Hà Nội
220 Xã Ngọc Hồi Xã Huyện Thanh Trì Thành phố Hà Nội
221 Xã Vạn Phúc Xã Huyện Thanh Trì Thành phố Hà Nội
222 Xã Đại áng Xã Huyện Thanh Trì Thành phố Hà Nội
223 Xã Liên Ninh Xã Huyện Thanh Trì Thành phố Hà Nội
224 Xã Đông Mỹ Xã Huyện Thanh Trì Thành phố Hà Nội
225 Phường Thượng Cát Phường Quận Bắc Từ Liêm Thành phố Hà Nội
226 Phường Liên Mạc Phường Quận Bắc Từ Liêm Thành phố Hà Nội
227 Phường Đông Ngạc Phường Quận Bắc Từ Liêm Thành phố Hà Nội
228 Phường Đức Thắng Phường Quận Bắc Từ Liêm Thành phố Hà Nội
229 Phường Thụy Phương Phường Quận Bắc Từ Liêm Thành phố Hà Nội
230 Phường Tây Tựu Phường Quận Bắc Từ Liêm Thành phố Hà Nội
231 Phường Xuân Đỉnh Phường Quận Bắc Từ Liêm Thành phố Hà Nội
232 Phường Xuân Tảo Phường Quận Bắc Từ Liêm Thành phố Hà Nội
233 Phường Minh Khai Phường Quận Bắc Từ Liêm Thành phố Hà Nội
234 Phường Cổ Nhuế 1 Phường Quận Bắc Từ Liêm Thành phố Hà Nội
235 Phường Cổ Nhuế 2 Phường Quận Bắc Từ Liêm Thành phố Hà Nội
236 Phường Phú Diễn Phường Quận Bắc Từ Liêm Thành phố Hà Nội
237 Phường Phúc Diễn Phường Quận Bắc Từ Liêm Thành phố Hà Nội
238 Thị trấn Chi Đông Thị trấn Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
239 Xã Đại Thịnh Xã Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
240 Xã Kim Hoa Xã Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
241 Xã Thạch Đà Xã Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
242 Xã Tiến Thắng Xã Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
243 Xã Tự Lập Xã Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
244 Thị trấn Quang Minh Thị trấn Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
245 Xã Thanh Lâm Xã Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
246 Xã Tam Đồng Xã Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
247 Xã Liên Mạc Xã Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
248 Xã Vạn Yên Xã Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
249 Xã Chu Phan Xã Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
250 Xã Tiến Thịnh Xã Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
251 Xã Mê Linh Xã Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
252 Xã Văn Khê Xã Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
253 Xã Hoàng Kim Xã Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
254 Xã Tiền Phong Xã Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
255 Xã Tráng Việt Xã Huyện Mê Linh Thành phố Hà Nội
256 Phường Nguyễn Trãi Phường Quận Hà Đông Thành phố Hà Nội
257 Phường Mộ Lao Phường Quận Hà Đông Thành phố Hà Nội
258 Phường Văn Quán Phường Quận Hà Đông Thành phố Hà Nội
259 Phường Vạn Phúc Phường Quận Hà Đông Thành phố Hà Nội
260 Phường Yết Kiêu Phường Quận Hà Đông Thành phố Hà Nội
261 Phường Quang Trung Phường Quận Hà Đông Thành phố Hà Nội
262 Phường La Khê Phường Quận Hà Đông Thành phố Hà Nội
263 Phường Phú La Phường Quận Hà Đông Thành phố Hà Nội
264 Phường Phúc La Phường Quận Hà Đông Thành phố Hà Nội
265 Phường Hà Cầu Phường Quận Hà Đông Thành phố Hà Nội
266 Phường Yên Nghĩa Phường Quận Hà Đông Thành phố Hà Nội
267 Phường Kiến Hưng Phường Quận Hà Đông Thành phố Hà Nội
268 Phường Phú Lãm Phường Quận Hà Đông Thành phố Hà Nội
269 Phường Phú Lương Phường Quận Hà Đông Thành phố Hà Nội
270 Phường Dương Nội Phường Quận Hà Đông Thành phố Hà Nội
271 Phường Đồng Mai Phường Quận Hà Đông Thành phố Hà Nội
272 Phường Biên Giang Phường Quận Hà Đông Thành phố Hà Nội
273 Phường Lê Lợi Phường Thị xã Sơn Tây Thành phố Hà Nội
274 Phường Phú Thịnh Phường Thị xã Sơn Tây Thành phố Hà Nội
275 Phường Ngô Quyền Phường Thị xã Sơn Tây Thành phố Hà Nội
276 Phường Quang Trung Phường Thị xã Sơn Tây Thành phố Hà Nội
277 Phường Sơn Lộc Phường Thị xã Sơn Tây Thành phố Hà Nội
278 Phường Xuân Khanh Phường Thị xã Sơn Tây Thành phố Hà Nội
279 Xã Đường Lâm Xã Thị xã Sơn Tây Thành phố Hà Nội
280 Phường Viên Sơn Phường Thị xã Sơn Tây Thành phố Hà Nội
281 Xã Xuân Sơn Xã Thị xã Sơn Tây Thành phố Hà Nội
282 Phường Trung Hưng Phường Thị xã Sơn Tây Thành phố Hà Nội
283 Xã Thanh Mỹ Xã Thị xã Sơn Tây Thành phố Hà Nội
284 Phường Trung Sơn Trầm Phường Thị xã Sơn Tây Thành phố Hà Nội
285 Xã Kim Sơn Xã Thị xã Sơn Tây Thành phố Hà Nội
286 Xã Sơn Đông Xã Thị xã Sơn Tây Thành phố Hà Nội
287 Xã Cổ Đông Xã Thị xã Sơn Tây Thành phố Hà Nội
288 Thị trấn Tây Đằng Thị trấn Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
289 Xã Phú Cường Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
290 Xã Cổ Đô Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
291 Xã Tản Hồng Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
292 Xã Vạn Thắng Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
293 Xã Châu Sơn Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
294 Xã Phong Vân Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
295 Xã Phú Đông Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
296 Xã Phú Phương Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
297 Xã Phú Châu Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
298 Xã Thái Hòa Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
299 Xã Đồng Thái Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
300 Xã Phú Sơn Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
301 Xã Minh Châu Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
302 Xã Vật Lại Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
303 Xã Chu Minh Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
304 Xã Tòng Bạt Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
305 Xã Cẩm Lĩnh Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
306 Xã Sơn Đà Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
307 Xã Đông Quang Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
308 Xã Tiên Phong Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
309 Xã Thụy An Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
310 Xã Cam Thượng Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
311 Xã Thuần Mỹ Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
312 Xã Tản Lĩnh Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
313 Xã Ba Trại Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
314 Xã Minh Quang Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
315 Xã Ba Vì Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
316 Xã Vân Hòa Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
317 Xã Yên Bài Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
318 Xã Khánh Thượng Xã Huyện Ba Vì Thành phố Hà Nội
319 Thị trấn Phúc Thọ Thị trấn Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
320 Xã Vân Hà Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
321 Xã Vân Phúc Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
322 Xã Vân Nam Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
323 Xã Xuân Đình Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
324 Xã Sen Phương Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
325 Xã Võng Xuyên Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
326 Xã Thọ Lộc Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
327 Xã Long Xuyên Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
328 Xã Thượng Cốc Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
329 Xã Hát Môn Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
330 Xã Tích Giang Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
331 Xã Thanh Đa Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
332 Xã Trạch Mỹ Lộc Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
333 Xã Phúc Hòa Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
334 Xã Ngọc Tảo Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
335 Xã Phụng Thượng Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
336 Xã Tam Thuấn Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
337 Xã Tam Hiệp Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
338 Xã Hiệp Thuận Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
339 Xã Liên Hiệp Xã Huyện Phúc Thọ Thành phố Hà Nội
340 Thị trấn Phùng Thị trấn Huyện Đan Phượng Thành phố Hà Nội
341 Xã Trung Châu Xã Huyện Đan Phượng Thành phố Hà Nội
342 Xã Thọ An Xã Huyện Đan Phượng Thành phố Hà Nội
343 Xã Thọ Xuân Xã Huyện Đan Phượng Thành phố Hà Nội
344 Xã Hồng Hà Xã Huyện Đan Phượng Thành phố Hà Nội
345 Xã Liên Hồng Xã Huyện Đan Phượng Thành phố Hà Nội
346 Xã Liên Hà Xã Huyện Đan Phượng Thành phố Hà Nội
347 Xã Hạ Mỗ Xã Huyện Đan Phượng Thành phố Hà Nội
348 Xã Liên Trung Xã Huyện Đan Phượng Thành phố Hà Nội
349 Xã Phương Đình Xã Huyện Đan Phượng Thành phố Hà Nội
350 Xã Thượng Mỗ Xã Huyện Đan Phượng Thành phố Hà Nội
351 Xã Tân Hội Xã Huyện Đan Phượng Thành phố Hà Nội
352 Xã Tân Lập Xã Huyện Đan Phượng Thành phố Hà Nội
353 Xã Đan Phượng Xã Huyện Đan Phượng Thành phố Hà Nội
354 Xã Đồng Tháp Xã Huyện Đan Phượng Thành phố Hà Nội
355 Xã Song Phượng Xã Huyện Đan Phượng Thành phố Hà Nội
356 Thị trấn Trạm Trôi Thị trấn Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
357 Xã Đức Thượng Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
358 Xã Minh Khai Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
359 Xã Dương Liễu Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
360 Xã Di Trạch Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
361 Xã Đức Giang Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
362 Xã Cát Quế Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
363 Xã Kim Chung Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
364 Xã Yên Sở Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
365 Xã Sơn Đồng Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
366 Xã Vân Canh Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
367 Xã Đắc Sở Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
368 Xã Lại Yên Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
369 Xã Tiền Yên Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
370 Xã Song Phương Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
371 Xã An Khánh Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
372 Xã An Thượng Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
373 Xã Vân Côn Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
374 Xã La Phù Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
375 Xã Đông La Xã Huyện Hoài Đức Thành phố Hà Nội
376 Xã Đông Xuân Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
377 Thị trấn Quốc Oai Thị trấn Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
378 Xã Sài Sơn Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
379 Xã Phượng Cách Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
380 Xã Yên Sơn Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
381 Xã Ngọc Liệp Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
382 Xã Ngọc Mỹ Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
383 Xã Liệp Tuyết Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
384 Xã Thạch Thán Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
385 Xã Đồng Quang Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
386 Xã Phú Cát Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
387 Xã Tuyết Nghĩa Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
388 Xã Nghĩa Hương Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
389 Xã Cộng Hòa Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
390 Xã Tân Phú Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
391 Xã Đại Thành Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
392 Xã Phú Mãn Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
393 Xã Cấn Hữu Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
394 Xã Tân Hòa Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
395 Xã Hòa Thạch Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
396 Xã Đông Yên Xã Huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội
397 Xã Yên Trung Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
398 Xã Yên Bình Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
399 Xã Tiến Xuân Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
400 Thị trấn Liên Quan Thị trấn Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
401 Xã Đại Đồng Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
402 Xã Cẩm Yên Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
403 Xã Lại Thượng Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
404 Xã Phú Kim Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
405 Xã Hương Ngải Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
406 Xã Canh Nậu Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
407 Xã Kim Quan Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
408 Xã Dị Nậu Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
409 Xã Bình Yên Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
410 Xã Chàng Sơn Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
411 Xã Thạch Hoà Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
412 Xã Cần Kiệm Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
413 Xã Hữu Bằng Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
414 Xã Phùng Xá Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
415 Xã Tân Xã Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
416 Xã Thạch Xá Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
417 Xã Bình Phú Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
418 Xã Hạ Bằng Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
419 Xã Đồng Trúc Xã Huyện Thạch Thất Thành phố Hà Nội
420 Thị trấn Chúc Sơn Thị trấn Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
421 Thị trấn Xuân Mai Thị trấn Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
422 Xã Phụng Châu Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
423 Xã Tiên Phương Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
424 Xã Đông Sơn Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
425 Xã Đông Phương Yên Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
426 Xã Phú Nghĩa Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
427 Xã Trường Yên Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
428 Xã Ngọc Hòa Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
429 Xã Thủy Xuân Tiên Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
430 Xã Thanh Bình Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
431 Xã Trung Hòa Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
432 Xã Đại Yên Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
433 Xã Thụy Hương Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
434 Xã Tốt Động Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
435 Xã Lam Điền Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
436 Xã Tân Tiến Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
437 Xã Nam Phương Tiến Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
438 Xã Hợp Đồng Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
439 Xã Hoàng Văn Thụ Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
440 Xã Hoàng Diệu Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
441 Xã Hữu Văn Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
442 Xã Quảng Bị Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
443 Xã Mỹ Lương Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
444 Xã Thượng Vực Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
445 Xã Hồng Phong Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
446 Xã Đồng Phú Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
447 Xã Trần Phú Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
448 Xã Văn Võ Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
449 Xã Đồng Lạc Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
450 Xã Hòa Chính Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
451 Xã Phú Nam An Xã Huyện Chương Mỹ Thành phố Hà Nội
452 Thị trấn Kim Bài Thị trấn Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
453 Xã Cự Khê Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
454 Xã Bích Hòa Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
455 Xã Mỹ Hưng Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
456 Xã Cao Viên Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
457 Xã Bình Minh Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
458 Xã Tam Hưng Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
459 Xã Thanh Cao Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
460 Xã Thanh Thùy Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
461 Xã Thanh Mai Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
462 Xã Thanh Văn Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
463 Xã Đỗ Động Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
464 Xã Kim An Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
465 Xã Kim Thư Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
466 Xã Phương Trung Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
467 Xã Tân Ước Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
468 Xã Dân Hòa Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
469 Xã Liên Châu Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
470 Xã Cao Dương Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
471 Xã Xuân Dương Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
472 Xã Hồng Dương Xã Huyện Thanh Oai Thành phố Hà Nội
473 Thị trấn Thường Tín Thị trấn Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
474 Xã Ninh Sở Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
475 Xã Nhị Khê Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
476 Xã Duyên Thái Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
477 Xã Khánh Hà Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
478 Xã Hòa Bình Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
479 Xã Văn Bình Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
480 Xã Hiền Giang Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
481 Xã Hồng Vân Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
482 Xã Vân Tảo Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
483 Xã Liên Phương Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
484 Xã Văn Phú Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
485 Xã Tự Nhiên Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
486 Xã Tiền Phong Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
487 Xã Hà Hồi Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
488 Xã Thư Phú Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
489 Xã Nguyễn Trãi Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
490 Xã Quất Động Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
491 Xã Chương Dương Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
492 Xã Tân Minh Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
493 Xã Lê Lợi Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
494 Xã Thắng Lợi Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
495 Xã Dũng Tiến Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
496 Xã Thống Nhất Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
497 Xã Nghiêm Xuyên Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
498 Xã Tô Hiệu Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
499 Xã Văn Tự Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
500 Xã Vạn Điểm Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
501 Xã Minh Cường Xã Huyện Thường Tín Thành phố Hà Nội
502 Thị trấn Phú Minh Thị trấn Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
503 Thị trấn Phú Xuyên Thị trấn Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
504 Xã Hồng Minh Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
505 Xã Phượng Dực Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
506 Xã Nam Tiến Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
507 Xã Tri Trung Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
508 Xã Đại Thắng Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
509 Xã Phú Túc Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
510 Xã Văn Hoàng Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
511 Xã Hồng Thái Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
512 Xã Hoàng Long Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
513 Xã Quang Trung Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
514 Xã Nam Phong Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
515 Xã Nam Triều Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
516 Xã Tân Dân Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
517 Xã Sơn Hà Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
518 Xã Chuyên Mỹ Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
519 Xã Khai Thái Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
520 Xã Phúc Tiến Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
521 Xã Vân Từ Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
522 Xã Tri Thủy Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
523 Xã Đại Xuyên Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
524 Xã Phú Yên Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
525 Xã Bạch Hạ Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
526 Xã Quang Lãng Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
527 Xã Châu Can Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
528 Xã Minh Tân Xã Huyện Phú Xuyên Thành phố Hà Nội
529 Thị trấn Vân Đình Thị trấn Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
530 Xã Viên An Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
531 Xã Viên Nội Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
532 Xã Hoa Sơn Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
533 Xã Quảng Phú Cầu Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
534 Xã Trường Thịnh Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
535 Xã Cao Thành Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
536 Xã Liên Bạt Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
537 Xã Sơn Công Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
538 Xã Đồng Tiến Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
539 Xã Phương Tú Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
540 Xã Trung Tú Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
541 Xã Đồng Tân Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
542 Xã Tảo Dương Văn Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
543 Xã Vạn Thái Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
544 Xã Minh Đức Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
545 Xã Hòa Lâm Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
546 Xã Hòa Xá Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
547 Xã Trầm Lộng Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
548 Xã Kim Đường Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
549 Xã Hòa Nam Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
550 Xã Hòa Phú Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
551 Xã Đội Bình Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
552 Xã Đại Hùng Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
553 Xã Đông Lỗ Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
554 Xã Phù Lưu Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
555 Xã Đại Cường Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
556 Xã Lưu Hoàng Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
557 Xã Hồng Quang Xã Huyện Ứng Hòa Thành phố Hà Nội
558 Thị trấn Đại Nghĩa Thị trấn Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
559 Xã Đồng Tâm Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
560 Xã Thượng Lâm Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
561 Xã Tuy Lai Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
562 Xã Phúc Lâm Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
563 Xã Mỹ Thành Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
564 Xã Bột Xuyên Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
565 Xã An Mỹ Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
566 Xã Hồng Sơn Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
567 Xã Lê Thanh Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
568 Xã Xuy Xá Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
569 Xã Phùng Xá Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
570 Xã Phù Lưu Tế Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
571 Xã Đại Hưng Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
572 Xã Vạn Kim Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
573 Xã Đốc Tín Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
574 Xã Hương Sơn Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
575 Xã Hùng Tiến Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
576 Xã An Tiến Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
577 Xã Hợp Tiến Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
578 Xã Hợp Thanh Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
579 Xã An Phú Xã Huyện Mỹ Đức Thành phố Hà Nội
580 Phường Quang Trung Phường Thành phố Hà Giang Tỉnh Hà Giang
581 Phường Trần Phú Phường Thành phố Hà Giang Tỉnh Hà Giang
582 Phường Ngọc Hà Phường Thành phố Hà Giang Tỉnh Hà Giang
583 Phường Nguyễn Trãi Phường Thành phố Hà Giang Tỉnh Hà Giang
584 Phường Minh Khai Phường Thành phố Hà Giang Tỉnh Hà Giang
585 Xã Ngọc Đường Xã Thành phố Hà Giang Tỉnh Hà Giang
586 Xã Phương Độ Xã Thành phố Hà Giang Tỉnh Hà Giang
587 Xã Phương Thiện Xã Thành phố Hà Giang Tỉnh Hà Giang
588 Thị trấn Phó Bảng Thị trấn Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
589 Xã Lũng Cú Xã Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
590 Xã Má Lé Xã Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
591 Thị trấn Đồng Văn Thị trấn Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
592 Xã Lũng Táo Xã Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
593 Xã Phố Là Xã Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
594 Xã Thài Phìn Tủng Xã Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
595 Xã Sủng Là Xã Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
596 Xã Xà Phìn Xã Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
597 Xã Tả Phìn Xã Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
598 Xã Tả Lủng Xã Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
599 Xã Phố Cáo Xã Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
600 Xã Sính Lủng Xã Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
601 Xã Sảng Tủng Xã Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
602 Xã Lũng Thầu Xã Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
603 Xã Hố Quáng Phìn Xã Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
604 Xã Vần Chải Xã Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
605 Xã Lũng Phìn Xã Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
606 Xã Sủng Trái Xã Huyện Đồng Văn Tỉnh Hà Giang
607 Thị trấn Mèo Vạc Thị trấn Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
608 Xã Thượng Phùng Xã Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
609 Xã Pải Lủng Xã Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
610 Xã Xín Cái Xã Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
611 Xã Pả Vi Xã Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
612 Xã Giàng Chu Phìn Xã Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
613 Xã Sủng Trà Xã Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
614 Xã Sủng Máng Xã Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
615 Xã Sơn Vĩ Xã Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
616 Xã Tả Lủng Xã Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
617 Xã Cán Chu Phìn Xã Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
618 Xã Lũng Pù Xã Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
619 Xã Lũng Chinh Xã Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
620 Xã Tát Ngà Xã Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
621 Xã Nậm Ban Xã Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
622 Xã Khâu Vai Xã Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
623 Xã Niêm Tòng Xã Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
624 Xã Niêm Sơn Xã Huyện Mèo Vạc Tỉnh Hà Giang
625 Thị trấn Yên Minh Thị trấn Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
626 Xã Thắng Mố Xã Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
627 Xã Phú Lũng Xã Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
628 Xã Sủng Tráng Xã Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
629 Xã Bạch Đích Xã Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
630 Xã Na Khê Xã Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
631 Xã Sủng Thài Xã Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
632 Xã Hữu Vinh Xã Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
633 Xã Lao Và Chải Xã Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
634 Xã Mậu Duệ Xã Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
635 Xã Đông Minh Xã Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
636 Xã Mậu Long Xã Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
637 Xã Ngam La Xã Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
638 Xã Ngọc Long Xã Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
639 Xã Đường Thượng Xã Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
640 Xã Lũng Hồ Xã Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
641 Xã Du Tiến Xã Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
642 Xã Du Già Xã Huyện Yên Minh Tỉnh Hà Giang
643 Thị trấn Tam Sơn Thị trấn Huyện Quản Bạ Tỉnh Hà Giang
644 Xã Bát Đại Sơn Xã Huyện Quản Bạ Tỉnh Hà Giang
645 Xã Nghĩa Thuận Xã Huyện Quản Bạ Tỉnh Hà Giang
646 Xã Cán Tỷ Xã Huyện Quản Bạ Tỉnh Hà Giang
647 Xã Cao Mã Pờ Xã Huyện Quản Bạ Tỉnh Hà Giang
648 Xã Thanh Vân Xã Huyện Quản Bạ Tỉnh Hà Giang
649 Xã Tùng Vài Xã Huyện Quản Bạ Tỉnh Hà Giang
650 Xã Đông Hà Xã Huyện Quản Bạ Tỉnh Hà Giang
651 Xã Quản Bạ Xã Huyện Quản Bạ Tỉnh Hà Giang
652 Xã Lùng Tám Xã Huyện Quản Bạ Tỉnh Hà Giang
653 Xã Quyết Tiến Xã Huyện Quản Bạ Tỉnh Hà Giang
654 Xã Tả Ván Xã Huyện Quản Bạ Tỉnh Hà Giang
655 Xã Thái An Xã Huyện Quản Bạ Tỉnh Hà Giang
656 Xã Kim Thạch Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
657 Xã Phú Linh Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
658 Xã Kim Linh Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
659 Thị trấn Vị Xuyên Thị trấn Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
660 Thị trấn Nông trường Việt Lâm Thị trấn Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
661 Xã Minh Tân Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
662 Xã Thuận Hoà Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
663 Xã Tùng Bá Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
664 Xã Thanh Thủy Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
665 Xã Thanh Đức Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
666 Xã Phong Quang Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
667 Xã Xín Chải Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
668 Xã Phương Tiến Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
669 Xã Lao Chải Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
670 Xã Cao Bồ Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
671 Xã Đạo Đức Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
672 Xã Thượng Sơn Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
673 Xã Linh Hồ Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
674 Xã Quảng Ngần Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
675 Xã Việt Lâm Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
676 Xã Ngọc Linh Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
677 Xã Ngọc Minh Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
678 Xã Bạch Ngọc Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
679 Xã Trung Thành Xã Huyện Vị Xuyên Tỉnh Hà Giang
680 Xã Minh Sơn Xã Huyện Bắc Mê Tỉnh Hà Giang
681 Xã Giáp Trung Xã Huyện Bắc Mê Tỉnh Hà Giang
682 Xã Yên Định Xã Huyện Bắc Mê Tỉnh Hà Giang
683 Thị trấn Yên Phú Thị trấn Huyện Bắc Mê Tỉnh Hà Giang
684 Xã Minh Ngọc Xã Huyện Bắc Mê Tỉnh Hà Giang
685 Xã Yên Phong Xã Huyện Bắc Mê Tỉnh Hà Giang
686 Xã Lạc Nông Xã Huyện Bắc Mê Tỉnh Hà Giang
687 Xã Phú Nam Xã Huyện Bắc Mê Tỉnh Hà Giang
688 Xã Yên Cường Xã Huyện Bắc Mê Tỉnh Hà Giang
689 Xã Thượng Tân Xã Huyện Bắc Mê Tỉnh Hà Giang
690 Xã Đường Âm Xã Huyện Bắc Mê Tỉnh Hà Giang
691 Xã Đường Hồng Xã Huyện Bắc Mê Tỉnh Hà Giang
692 Xã Phiêng Luông Xã Huyện Bắc Mê Tỉnh Hà Giang
693 Thị trấn Vinh Quang Thị trấn Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
694 Xã Bản Máy Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
695 Xã Thàng Tín Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
696 Xã Thèn Chu Phìn Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
697 Xã Pố Lồ Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
698 Xã Bản Phùng Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
699 Xã Túng Sán Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
700 Xã Chiến Phố Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
701 Xã Đản Ván Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
702 Xã Tụ Nhân Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
703 Xã Tân Tiến Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
704 Xã Nàng Đôn Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
705 Xã Pờ Ly Ngài Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
706 Xã Sán Xả Hồ Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
707 Xã Bản Luốc Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
708 Xã Ngàm Đăng Vài Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
709 Xã Bản Nhùng Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
710 Xã Tả Sử Choóng Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
711 Xã Nậm Dịch Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
712 Xã Hồ Thầu Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
713 Xã Nam Sơn Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
714 Xã Nậm Tỵ Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
715 Xã Thông Nguyên Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
716 Xã Nậm Khòa Xã Huyện Hoàng Su Phì Tỉnh Hà Giang
717 Thị trấn Cốc Pài Thị trấn Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
718 Xã Nàn Xỉn Xã Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
719 Xã Bản Díu Xã Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
720 Xã Chí Cà Xã Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
721 Xã Xín Mần Xã Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
722 Xã Thèn Phàng Xã Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
723 Xã Trung Thịnh Xã Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
724 Xã Pà Vầy Sủ Xã Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
725 Xã Cốc Rế Xã Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
726 Xã Thu Tà Xã Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
727 Xã Nàn Ma Xã Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
728 Xã Tả Nhìu Xã Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
729 Xã Bản Ngò Xã Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
730 Xã Chế Là Xã Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
731 Xã Nấm Dẩn Xã Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
732 Xã Quảng Nguyên Xã Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
733 Xã Nà Chì Xã Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
734 Xã Khuôn Lùng Xã Huyện Xín Mần Tỉnh Hà Giang
735 Thị trấn Việt Quang Thị trấn Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
736 Thị trấn Vĩnh Tuy Thị trấn Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
737 Xã Tân Lập Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
738 Xã Tân Thành Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
739 Xã Đồng Tiến Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
740 Xã Đồng Tâm Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
741 Xã Tân Quang Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
742 Xã Thượng Bình Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
743 Xã Hữu Sản Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
744 Xã Kim Ngọc Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
745 Xã Việt Vinh Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
746 Xã Bằng Hành Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
747 Xã Quang Minh Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
748 Xã Liên Hiệp Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
749 Xã Vô Điếm Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
750 Xã Việt Hồng Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
751 Xã Hùng An Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
752 Xã Đức Xuân Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
753 Xã Tiên Kiều Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
754 Xã Vĩnh Hảo Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
755 Xã Vĩnh Phúc Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
756 Xã Đồng Yên Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
757 Xã Đông Thành Xã Huyện Bắc Quang Tỉnh Hà Giang
758 Xã Xuân Minh Xã Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang
759 Xã Tiên Nguyên Xã Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang
760 Xã Tân Nam Xã Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang
761 Xã Bản Rịa Xã Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang
762 Xã Yên Thành Xã Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang
763 Thị trấn Yên Bình Thị trấn Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang
764 Xã Tân Trịnh Xã Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang
765 Xã Tân Bắc Xã Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang
766 Xã Bằng Lang Xã Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang
767 Xã Yên Hà Xã Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang
768 Xã Hương Sơn Xã Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang
769 Xã Xuân Giang Xã Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang
770 Xã Nà Khương Xã Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang
771 Xã Tiên Yên Xã Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang
772 Xã Vĩ Thượng Xã Huyện Quang Bình Tỉnh Hà Giang
773 Phường Sông Hiến Phường Thành phố Cao Bằng Tỉnh Cao Bằng
774 Phường Sông Bằng Phường Thành phố Cao Bằng Tỉnh Cao Bằng
775 Phường Hợp Giang Phường Thành phố Cao Bằng Tỉnh Cao Bằng
776 Phường Tân Giang Phường Thành phố Cao Bằng Tỉnh Cao Bằng
777 Phường Ngọc Xuân Phường Thành phố Cao Bằng Tỉnh Cao Bằng
778 Phường Đề Thám Phường Thành phố Cao Bằng Tỉnh Cao Bằng
779 Phường Hoà Chung Phường Thành phố Cao Bằng Tỉnh Cao Bằng
780 Phường Duyệt Trung Phường Thành phố Cao Bằng Tỉnh Cao Bằng
781 Xã Vĩnh Quang Xã Thành phố Cao Bằng Tỉnh Cao Bằng
782 Xã Hưng Đạo Xã Thành phố Cao Bằng Tỉnh Cao Bằng
783 Xã Chu Trinh Xã Thành phố Cao Bằng Tỉnh Cao Bằng
784 Thị trấn Pác Miầu Thị trấn Huyện Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng
785 Xã Đức Hạnh Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng
786 Xã Lý Bôn Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng
787 Xã Nam Cao Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng
788 Xã Nam Quang Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng
789 Xã Vĩnh Quang Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng
790 Xã Quảng Lâm Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng
791 Xã Thạch Lâm Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng
792 Xã Vĩnh Phong Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng
793 Xã Mông Ân Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng
794 Xã Thái Học Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng
795 Xã Thái Sơn Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng
796 Xã Yên Thổ Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Cao Bằng
797 Thị trấn Bảo Lạc Thị trấn Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng
798 Xã Cốc Pàng Xã Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng
799 Xã Thượng Hà Xã Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng
800 Xã Cô Ba Xã Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng
801 Xã Bảo Toàn Xã Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng
802 Xã Khánh Xuân Xã Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng
803 Xã Xuân Trường Xã Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng
804 Xã Hồng Trị Xã Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng
805 Xã Kim Cúc Xã Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng
806 Xã Phan Thanh Xã Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng
807 Xã Hồng An Xã Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng
808 Xã Hưng Đạo Xã Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng
809 Xã Hưng Thịnh Xã Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng
810 Xã Huy Giáp Xã Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng
811 Xã Đình Phùng Xã Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng
812 Xã Sơn Lập Xã Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng
813 Xã Sơn Lộ Xã Huyện Bảo Lạc Tỉnh Cao Bằng
814 Thị trấn Thông Nông Thị trấn Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
815 Xã Cần Yên Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
816 Xã Cần Nông Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
817 Xã Lương Thông Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
818 Xã Đa Thông Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
819 Xã Ngọc Động Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
820 Xã Yên Sơn Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
821 Xã Lương Can Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
822 Xã Thanh Long Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
823 Thị trấn Xuân Hòa Thị trấn Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
824 Xã Lũng Nặm Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
825 Xã Trường Hà Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
826 Xã Cải Viên Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
827 Xã Nội Thôn Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
828 Xã Tổng Cọt Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
829 Xã Sóc Hà Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
830 Xã Thượng Thôn Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
831 Xã Hồng Sỹ Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
832 Xã Quý Quân Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
833 Xã Mã Ba Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
834 Xã Ngọc Đào Xã Huyện Hà Quảng Tỉnh Cao Bằng
835 Thị trấn Trà Lĩnh Thị trấn Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
836 Xã Tri Phương Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
837 Xã Quang Hán Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
838 Xã Xuân Nội Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
839 Xã Quang Trung Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
840 Xã Quang Vinh Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
841 Xã Cao Chương Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
842 Thị trấn Trùng Khánh Thị trấn Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
843 Xã Ngọc Khê Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
844 Xã Ngọc Côn Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
845 Xã Phong Nậm Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
846 Xã Đình Phong Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
847 Xã Đàm Thuỷ Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
848 Xã Khâm Thành Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
849 Xã Chí Viễn Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
850 Xã Lăng Hiếu Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
851 Xã Phong Châu Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
852 Xã Trung Phúc Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
853 Xã Cao Thăng Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
854 Xã Đức Hồng Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
855 Xã Đoài Dương Xã Huyện Trùng Khánh Tỉnh Cao Bằng
856 Xã Minh Long Xã Huyện Hạ Lang Tỉnh Cao Bằng
857 Xã Lý Quốc Xã Huyện Hạ Lang Tỉnh Cao Bằng
858 Xã Thắng Lợi Xã Huyện Hạ Lang Tỉnh Cao Bằng
859 Xã Đồng Loan Xã Huyện Hạ Lang Tỉnh Cao Bằng
860 Xã Đức Quang Xã Huyện Hạ Lang Tỉnh Cao Bằng
861 Xã Kim Loan Xã Huyện Hạ Lang Tỉnh Cao Bằng
862 Xã Quang Long Xã Huyện Hạ Lang Tỉnh Cao Bằng
863 Xã An Lạc Xã Huyện Hạ Lang Tỉnh Cao Bằng
864 Thị trấn Thanh Nhật Thị trấn Huyện Hạ Lang Tỉnh Cao Bằng
865 Xã Vinh Quý Xã Huyện Hạ Lang Tỉnh Cao Bằng
866 Xã Thống Nhất Xã Huyện Hạ Lang Tỉnh Cao Bằng
867 Xã Cô Ngân Xã Huyện Hạ Lang Tỉnh Cao Bằng
868 Xã Thị Hoa Xã Huyện Hạ Lang Tỉnh Cao Bằng
869 Xã Quốc Toản Xã Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
870 Thị trấn Quảng Uyên Thị trấn Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
871 Xã Phi Hải Xã Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
872 Xã Quảng Hưng Xã Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
873 Xã Độc Lập Xã Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
874 Xã Cai Bộ Xã Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
875 Xã Phúc Sen Xã Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
876 Xã Chí Thảo Xã Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
877 Xã Tự Do Xã Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
878 Xã Hồng Quang Xã Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
879 Xã Ngọc Động Xã Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
880 Xã Hạnh Phúc Xã Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
881 Thị trấn Tà Lùng Thị trấn Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
882 Xã Bế Văn Đàn Xã Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
883 Xã Cách Linh Xã Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
884 Xã Đại Sơn Xã Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
885 Xã Tiên Thành Xã Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
886 Thị trấn Hoà Thuận Thị trấn Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
887 Xã Mỹ Hưng Xã Huyện Quảng Hòa Tỉnh Cao Bằng
888 Thị trấn Nước Hai Thị trấn Huyện Hoà An Tỉnh Cao Bằng
889 Xã Dân Chủ Xã Huyện Hoà An Tỉnh Cao Bằng
890 Xã Nam Tuấn Xã Huyện Hoà An Tỉnh Cao Bằng
891 Xã Đại Tiến Xã Huyện Hoà An Tỉnh Cao Bằng
892 Xã Đức Long Xã Huyện Hoà An Tỉnh Cao Bằng
893 Xã Ngũ Lão Xã Huyện Hoà An Tỉnh Cao Bằng
894 Xã Trương Lương Xã Huyện Hoà An Tỉnh Cao Bằng
895 Xã Hồng Việt Xã Huyện Hoà An Tỉnh Cao Bằng
896 Xã Hoàng Tung Xã Huyện Hoà An Tỉnh Cao Bằng
897 Xã Nguyễn Huệ Xã Huyện Hoà An Tỉnh Cao Bằng
898 Xã Quang Trung Xã Huyện Hoà An Tỉnh Cao Bằng
899 Xã Bạch Đằng Xã Huyện Hoà An Tỉnh Cao Bằng
900 Xã Bình Dương Xã Huyện Hoà An Tỉnh Cao Bằng
901 Xã Lê Chung Xã Huyện Hoà An Tỉnh Cao Bằng
902 Xã Hồng Nam Xã Huyện Hoà An Tỉnh Cao Bằng
903 Thị trấn Nguyên Bình Thị trấn Huyện Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng
904 Thị trấn Tĩnh Túc Thị trấn Huyện Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng
905 Xã Yên Lạc Xã Huyện Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng
906 Xã Triệu Nguyên Xã Huyện Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng
907 Xã Ca Thành Xã Huyện Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng
908 Xã Vũ Nông Xã Huyện Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng
909 Xã Minh Tâm Xã Huyện Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng
910 Xã Thể Dục Xã Huyện Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng
911 Xã Mai Long Xã Huyện Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng
912 Xã Vũ Minh Xã Huyện Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng
913 Xã Hoa Thám Xã Huyện Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng
914 Xã Phan Thanh Xã Huyện Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng
915 Xã Quang Thành Xã Huyện Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng
916 Xã Tam Kim Xã Huyện Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng
917 Xã Thành Công Xã Huyện Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng
918 Xã Thịnh Vượng Xã Huyện Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng
919 Xã Hưng Đạo Xã Huyện Nguyên Bình Tỉnh Cao Bằng
920 Thị trấn Đông Khê Thị trấn Huyện Thạch An Tỉnh Cao Bằng
921 Xã Canh Tân Xã Huyện Thạch An Tỉnh Cao Bằng
922 Xã Kim Đồng Xã Huyện Thạch An Tỉnh Cao Bằng
923 Xã Minh Khai Xã Huyện Thạch An Tỉnh Cao Bằng
924 Xã Đức Thông Xã Huyện Thạch An Tỉnh Cao Bằng
925 Xã Thái Cường Xã Huyện Thạch An Tỉnh Cao Bằng
926 Xã Vân Trình Xã Huyện Thạch An Tỉnh Cao Bằng
927 Xã Thụy Hùng Xã Huyện Thạch An Tỉnh Cao Bằng
928 Xã Quang Trọng Xã Huyện Thạch An Tỉnh Cao Bằng
929 Xã Trọng Con Xã Huyện Thạch An Tỉnh Cao Bằng
930 Xã Lê Lai Xã Huyện Thạch An Tỉnh Cao Bằng
931 Xã Đức Long Xã Huyện Thạch An Tỉnh Cao Bằng
932 Xã Lê Lợi Xã Huyện Thạch An Tỉnh Cao Bằng
933 Xã Đức Xuân Xã Huyện Thạch An Tỉnh Cao Bằng
934 Phường Nguyễn Thị Minh Khai Phường Thành Phố Bắc Kạn Tỉnh Bắc Kạn
935 Phường Sông Cầu Phường Thành Phố Bắc Kạn Tỉnh Bắc Kạn
936 Phường Đức Xuân Phường Thành Phố Bắc Kạn Tỉnh Bắc Kạn
937 Phường Phùng Chí Kiên Phường Thành Phố Bắc Kạn Tỉnh Bắc Kạn
938 Phường Huyền Tụng Phường Thành Phố Bắc Kạn Tỉnh Bắc Kạn
939 Xã Dương Quang Xã Thành Phố Bắc Kạn Tỉnh Bắc Kạn
940 Xã Nông Thượng Xã Thành Phố Bắc Kạn Tỉnh Bắc Kạn
941 Phường Xuất Hóa Phường Thành Phố Bắc Kạn Tỉnh Bắc Kạn
942 Xã Bằng Thành Xã Huyện Pác Nặm Tỉnh Bắc Kạn
943 Xã Nhạn Môn Xã Huyện Pác Nặm Tỉnh Bắc Kạn
944 Xã Bộc Bố Xã Huyện Pác Nặm Tỉnh Bắc Kạn
945 Xã Công Bằng Xã Huyện Pác Nặm Tỉnh Bắc Kạn
946 Xã Giáo Hiệu Xã Huyện Pác Nặm Tỉnh Bắc Kạn
947 Xã Xuân La Xã Huyện Pác Nặm Tỉnh Bắc Kạn
948 Xã An Thắng Xã Huyện Pác Nặm Tỉnh Bắc Kạn
949 Xã Cổ Linh Xã Huyện Pác Nặm Tỉnh Bắc Kạn
950 Xã Nghiên Loan Xã Huyện Pác Nặm Tỉnh Bắc Kạn
951 Xã Cao Tân Xã Huyện Pác Nặm Tỉnh Bắc Kạn
952 Thị trấn Chợ Rã Thị trấn Huyện Ba Bể Tỉnh Bắc Kạn
953 Xã Bành Trạch Xã Huyện Ba Bể Tỉnh Bắc Kạn
954 Xã Phúc Lộc Xã Huyện Ba Bể Tỉnh Bắc Kạn
955 Xã Hà Hiệu Xã Huyện Ba Bể Tỉnh Bắc Kạn
956 Xã Cao Thượng Xã Huyện Ba Bể Tỉnh Bắc Kạn
957 Xã Khang Ninh Xã Huyện Ba Bể Tỉnh Bắc Kạn
958 Xã Nam Mẫu Xã Huyện Ba Bể Tỉnh Bắc Kạn
959 Xã Thượng Giáo Xã Huyện Ba Bể Tỉnh Bắc Kạn
960 Xã Địa Linh Xã Huyện Ba Bể Tỉnh Bắc Kạn
961 Xã Yến Dương Xã Huyện Ba Bể Tỉnh Bắc Kạn
962 Xã Chu Hương Xã Huyện Ba Bể Tỉnh Bắc Kạn
963 Xã Quảng Khê Xã Huyện Ba Bể Tỉnh Bắc Kạn
964 Xã Mỹ Phương Xã Huyện Ba Bể Tỉnh Bắc Kạn
965 Xã Hoàng Trĩ Xã Huyện Ba Bể Tỉnh Bắc Kạn
966 Xã Đồng Phúc Xã Huyện Ba Bể Tỉnh Bắc Kạn
967 Thị trấn Nà Phặc Thị trấn Huyện Ngân Sơn Tỉnh Bắc Kạn
968 Xã Thượng Ân Xã Huyện Ngân Sơn Tỉnh Bắc Kạn
969 Xã Bằng Vân Xã Huyện Ngân Sơn Tỉnh Bắc Kạn
970 Xã Cốc Đán Xã Huyện Ngân Sơn Tỉnh Bắc Kạn
971 Xã Trung Hoà Xã Huyện Ngân Sơn Tỉnh Bắc Kạn
972 Xã Đức Vân Xã Huyện Ngân Sơn Tỉnh Bắc Kạn
973 Thị trấn Vân Tùng Thị trấn Huyện Ngân Sơn Tỉnh Bắc Kạn
974 Xã Thượng Quan Xã Huyện Ngân Sơn Tỉnh Bắc Kạn
975 Xã Hiệp Lực Xã Huyện Ngân Sơn Tỉnh Bắc Kạn
976 Xã Thuần Mang Xã Huyện Ngân Sơn Tỉnh Bắc Kạn
977 Thị trấn Phủ Thông Thị trấn Huyện Bạch Thông Tỉnh Bắc Kạn
978 Xã Vi Hương Xã Huyện Bạch Thông Tỉnh Bắc Kạn
979 Xã Sĩ Bình Xã Huyện Bạch Thông Tỉnh Bắc Kạn
980 Xã Vũ Muộn Xã Huyện Bạch Thông Tỉnh Bắc Kạn
981 Xã Đôn Phong Xã Huyện Bạch Thông Tỉnh Bắc Kạn
982 Xã Lục Bình Xã Huyện Bạch Thông Tỉnh Bắc Kạn
983 Xã Tân Tú Xã Huyện Bạch Thông Tỉnh Bắc Kạn
984 Xã Nguyên Phúc Xã Huyện Bạch Thông Tỉnh Bắc Kạn
985 Xã Cao Sơn Xã Huyện Bạch Thông Tỉnh Bắc Kạn
986 Xã Quân Hà Xã Huyện Bạch Thông Tỉnh Bắc Kạn
987 Xã Cẩm Giàng Xã Huyện Bạch Thông Tỉnh Bắc Kạn
988 Xã Mỹ Thanh Xã Huyện Bạch Thông Tỉnh Bắc Kạn
989 Xã Dương Phong Xã Huyện Bạch Thông Tỉnh Bắc Kạn
990 Xã Quang Thuận Xã Huyện Bạch Thông Tỉnh Bắc Kạn
991 Thị trấn Bằng Lũng Thị trấn Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
992 Xã Xuân Lạc Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
993 Xã Nam Cường Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
994 Xã Đồng Lạc Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
995 Xã Tân Lập Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
996 Xã Bản Thi Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
997 Xã Quảng Bạch Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
998 Xã Bằng Phúc Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
999 Xã Yên Thịnh Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
1000 Xã Yên Thượng Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
1001 Xã Phương Viên Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
1002 Xã Ngọc Phái Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
1003 Xã Đồng Thắng Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
1004 Xã Lương Bằng Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
1005 Xã Bằng Lãng Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
1006 Xã Đại Sảo Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
1007 Xã Nghĩa Tá Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
1008 Xã Yên Mỹ Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
1009 Xã Bình Trung Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
1010 Xã Yên Phong Xã Huyện Chợ Đồn Tỉnh Bắc Kạn
1011 Thị trấn Đồng Tâm Thị trấn Huyện Chợ Mới Tỉnh Bắc Kạn
1012 Xã Tân Sơn Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh Bắc Kạn
1013 Xã Thanh Vận Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh Bắc Kạn
1014 Xã Mai Lạp Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh Bắc Kạn
1015 Xã Hoà Mục Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh Bắc Kạn
1016 Xã Thanh Mai Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh Bắc Kạn
1017 Xã Cao Kỳ Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh Bắc Kạn
1018 Xã Nông Hạ Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh Bắc Kạn
1019 Xã Yên Cư Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh Bắc Kạn
1020 Xã Thanh Thịnh Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh Bắc Kạn
1021 Xã Yên Hân Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh Bắc Kạn
1022 Xã Như Cố Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh Bắc Kạn
1023 Xã Bình Văn Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh Bắc Kạn
1024 Xã Quảng Chu Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh Bắc Kạn
1025 Xã Văn Vũ Xã Huyện Na Rì Tỉnh Bắc Kạn
1026 Xã Văn Lang Xã Huyện Na Rì Tỉnh Bắc Kạn
1027 Xã Lương Thượng Xã Huyện Na Rì Tỉnh Bắc Kạn
1028 Xã Kim Hỷ Xã Huyện Na Rì Tỉnh Bắc Kạn
1029 Xã Cường Lợi Xã Huyện Na Rì Tỉnh Bắc Kạn
1030 Thị trấn Yến Lạc Thị trấn Huyện Na Rì Tỉnh Bắc Kạn
1031 Xã Kim Lư Xã Huyện Na Rì Tỉnh Bắc Kạn
1032 Xã Sơn Thành Xã Huyện Na Rì Tỉnh Bắc Kạn
1033 Xã Văn Minh Xã Huyện Na Rì Tỉnh Bắc Kạn
1034 Xã Côn Minh Xã Huyện Na Rì Tỉnh Bắc Kạn
1035 Xã Cư Lễ Xã Huyện Na Rì Tỉnh Bắc Kạn
1036 Xã Trần Phú Xã Huyện Na Rì Tỉnh Bắc Kạn
1037 Xã Quang Phong Xã Huyện Na Rì Tỉnh Bắc Kạn
1038 Xã Dương Sơn Xã Huyện Na Rì Tỉnh Bắc Kạn
1039 Xã Xuân Dương Xã Huyện Na Rì Tỉnh Bắc Kạn
1040 Xã Đổng Xá Xã Huyện Na Rì Tỉnh Bắc Kạn
1041 Xã Liêm Thuỷ Xã Huyện Na Rì Tỉnh Bắc Kạn
1042 Phường Phan Thiết Phường Thành phố Tuyên Quang Tỉnh Tuyên Quang
1043 Phường Minh Xuân Phường Thành phố Tuyên Quang Tỉnh Tuyên Quang
1044 Phường Tân Quang Phường Thành phố Tuyên Quang Tỉnh Tuyên Quang
1045 Xã Tràng Đà Xã Thành phố Tuyên Quang Tỉnh Tuyên Quang
1046 Phường Nông Tiến Phường Thành phố Tuyên Quang Tỉnh Tuyên Quang
1047 Phường Ỷ La Phường Thành phố Tuyên Quang Tỉnh Tuyên Quang
1048 Phường Tân Hà Phường Thành phố Tuyên Quang Tỉnh Tuyên Quang
1049 Phường Hưng Thành Phường Thành phố Tuyên Quang Tỉnh Tuyên Quang
1050 Xã Kim Phú Xã Thành phố Tuyên Quang Tỉnh Tuyên Quang
1051 Xã An Khang Xã Thành phố Tuyên Quang Tỉnh Tuyên Quang
1052 Phường Mỹ Lâm Phường Thành phố Tuyên Quang Tỉnh Tuyên Quang
1053 Phường An Tường Phường Thành phố Tuyên Quang Tỉnh Tuyên Quang
1054 Xã Lưỡng Vượng Xã Thành phố Tuyên Quang Tỉnh Tuyên Quang
1055 Xã Thái Long Xã Thành phố Tuyên Quang Tỉnh Tuyên Quang
1056 Phường Đội Cấn Phường Thành phố Tuyên Quang Tỉnh Tuyên Quang
1057 Xã Phúc Yên Xã Huyện Lâm Bình Tỉnh Tuyên Quang
1058 Xã Xuân Lập Xã Huyện Lâm Bình Tỉnh Tuyên Quang
1059 Xã Khuôn Hà Xã Huyện Lâm Bình Tỉnh Tuyên Quang
1060 Thị trấn Lăng Can Thị trấn Huyện Lâm Bình Tỉnh Tuyên Quang
1061 Xã Thượng Lâm Xã Huyện Lâm Bình Tỉnh Tuyên Quang
1062 Xã Bình An Xã Huyện Lâm Bình Tỉnh Tuyên Quang
1063 Xã Hồng Quang Xã Huyện Lâm Bình Tỉnh Tuyên Quang
1064 Xã Thổ Bình Xã Huyện Lâm Bình Tỉnh Tuyên Quang
1065 Xã Phúc Sơn Xã Huyện Lâm Bình Tỉnh Tuyên Quang
1066 Xã Minh Quang Xã Huyện Lâm Bình Tỉnh Tuyên Quang
1067 Thị trấn Na Hang Thị trấn Huyện Na Hang Tỉnh Tuyên Quang
1068 Xã Sinh Long Xã Huyện Na Hang Tỉnh Tuyên Quang
1069 Xã Thượng Giáp Xã Huyện Na Hang Tỉnh Tuyên Quang
1070 Xã Thượng Nông Xã Huyện Na Hang Tỉnh Tuyên Quang
1071 Xã Côn Lôn Xã Huyện Na Hang Tỉnh Tuyên Quang
1072 Xã Yên Hoa Xã Huyện Na Hang Tỉnh Tuyên Quang
1073 Xã Hồng Thái Xã Huyện Na Hang Tỉnh Tuyên Quang
1074 Xã Đà Vị Xã Huyện Na Hang Tỉnh Tuyên Quang
1075 Xã Khau Tinh Xã Huyện Na Hang Tỉnh Tuyên Quang
1076 Xã Sơn Phú Xã Huyện Na Hang Tỉnh Tuyên Quang
1077 Xã Năng Khả Xã Huyện Na Hang Tỉnh Tuyên Quang
1078 Xã Thanh Tương Xã Huyện Na Hang Tỉnh Tuyên Quang
1079 Thị trấn Vĩnh Lộc Thị trấn Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1080 Xã Trung Hà Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1081 Xã Tân Mỹ Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1082 Xã Hà Lang Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1083 Xã Hùng Mỹ Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1084 Xã Yên Lập Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1085 Xã Tân An Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1086 Xã Bình Phú Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1087 Xã Xuân Quang Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1088 Xã Ngọc Hội Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1089 Xã Phú Bình Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1090 Xã Hòa Phú Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1091 Xã Phúc Thịnh Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1092 Xã Kiên Đài Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1093 Xã Tân Thịnh Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1094 Xã Trung Hòa Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1095 Xã Kim Bình Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1096 Xã Hòa An Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1097 Xã Vinh Quang Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1098 Xã Tri Phú Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1099 Xã Nhân Lý Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1100 Xã Yên Nguyên Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1101 Xã Linh Phú Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1102 Xã Bình Nhân Xã Huyện Chiêm Hóa Tỉnh Tuyên Quang
1103 Thị trấn Tân Yên Thị trấn Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1104 Xã Yên Thuận Xã Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1105 Xã Bạch Xa Xã Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1106 Xã Minh Khương Xã Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1107 Xã Yên Lâm Xã Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1108 Xã Minh Dân Xã Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1109 Xã Phù Lưu Xã Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1110 Xã Minh Hương Xã Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1111 Xã Yên Phú Xã Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1112 Xã Tân Thành Xã Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1113 Xã Bình Xa Xã Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1114 Xã Thái Sơn Xã Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1115 Xã Nhân Mục Xã Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1116 Xã Thành Long Xã Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1117 Xã Bằng Cốc Xã Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1118 Xã Thái Hòa Xã Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1119 Xã Đức Ninh Xã Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1120 Xã Hùng Đức Xã Huyện Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
1121 Xã Quí Quân Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1122 Xã Lực Hành Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1123 Xã Kiến Thiết Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1124 Xã Trung Minh Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1125 Xã Chiêu Yên Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1126 Xã Trung Trực Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1127 Xã Xuân Vân Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1128 Xã Phúc Ninh Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1129 Xã Hùng Lợi Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1130 Xã Trung Sơn Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1131 Xã Tân Tiến Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1132 Xã Tứ Quận Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1133 Xã Đạo Viện Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1134 Xã Tân Long Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1135 Thị trấn Yên Sơn Thị trấn Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1136 Xã Kim Quan Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1137 Xã Lang Quán Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1138 Xã Phú Thịnh Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1139 Xã Công Đa Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1140 Xã Trung Môn Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1141 Xã Chân Sơn Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1142 Xã Thái Bình Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1143 Xã Tiến Bộ Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1144 Xã Mỹ Bằng Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1145 Xã Hoàng Khai Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1146 Xã Nhữ Hán Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1147 Xã Nhữ Khê Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1148 Xã Đội Bình Xã Huyện Yên Sơn Tỉnh Tuyên Quang
1149 Thị trấn Sơn Dương Thị trấn Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1150 Xã Trung Yên Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1151 Xã Minh Thanh Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1152 Xã Tân Trào Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1153 Xã Vĩnh Lợi Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1154 Xã Thượng Ấm Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1155 Xã Bình Yên Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1156 Xã Lương Thiện Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1157 Xã Tú Thịnh Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1158 Xã Cấp Tiến Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1159 Xã Hợp Thành Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1160 Xã Phúc Ứng Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1161 Xã Đông Thọ Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1162 Xã Kháng Nhật Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1163 Xã Hợp Hòa Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1164 Xã Quyết Thắng Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1165 Xã Đồng Quý Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1166 Xã Tân Thanh Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1167 Xã Văn Phú Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1168 Xã Chi Thiết Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1169 Xã Đông Lợi Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1170 Xã Thiện Kế Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1171 Xã Hồng Sơn Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1172 Xã Phú Lương Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1173 Xã Ninh Lai Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1174 Xã Đại Phú Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1175 Xã Sơn Nam Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1176 Xã Hào Phú Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1177 Xã Tam Đa Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1178 Xã Trường Sinh Xã Huyện Sơn Dương Tỉnh Tuyên Quang
1179 Phường Duyên Hải Phường Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai
1180 Phường Lào Cai Phường Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai
1181 Phường Cốc Lếu Phường Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai
1182 Phường Kim Tân Phường Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai
1183 Phường Bắc Lệnh Phường Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai
1184 Phường Pom Hán Phường Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai
1185 Phường Xuân Tăng Phường Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai
1186 Phường Bình Minh Phường Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai
1187 Xã Thống Nhất Xã Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai
1188 Xã Đồng Tuyển Xã Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai
1189 Xã Vạn Hoà Xã Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai
1190 Phường Bắc Cường Phường Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai
1191 Phường Nam Cường Phường Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai
1192 Xã Cam Đường Xã Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai
1193 Xã Tả Phời Xã Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai
1194 Xã Hợp Thành Xã Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai
1195 Xã Cốc San Xã Thành phố Lào Cai Tỉnh Lào Cai
1196 Thị trấn Bát Xát Thị trấn Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1197 Xã A Mú Sung Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1198 Xã Nậm Chạc Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1199 Xã A Lù Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1200 Xã Trịnh Tường Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1201 Xã Y Tý Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1202 Xã Cốc Mỳ Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1203 Xã Dền Sáng Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1204 Xã Bản Vược Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1205 Xã Sàng Ma Sáo Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1206 Xã Bản Qua Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1207 Xã Mường Vi Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1208 Xã Dền Thàng Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1209 Xã Bản Xèo Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1210 Xã Mường Hum Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1211 Xã Trung Lèng Hồ Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1212 Xã Quang Kim Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1213 Xã Pa Cheo Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1214 Xã Nậm Pung Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1215 Xã Phìn Ngan Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1216 Xã Tòng Sành Xã Huyện Bát Xát Tỉnh Lào Cai
1217 Xã Pha Long Xã Huyện Mường Khương Tỉnh Lào Cai
1218 Xã Tả Ngải Chồ Xã Huyện Mường Khương Tỉnh Lào Cai
1219 Xã Tung Chung Phố Xã Huyện Mường Khương Tỉnh Lào Cai
1220 Thị trấn Mường Khương Thị trấn Huyện Mường Khương Tỉnh Lào Cai
1221 Xã Dìn Chin Xã Huyện Mường Khương Tỉnh Lào Cai
1222 Xã Tả Gia Khâu Xã Huyện Mường Khương Tỉnh Lào Cai
1223 Xã Nậm Chảy Xã Huyện Mường Khương Tỉnh Lào Cai
1224 Xã Nấm Lư Xã Huyện Mường Khương Tỉnh Lào Cai
1225 Xã Lùng Khấu Nhin Xã Huyện Mường Khương Tỉnh Lào Cai
1226 Xã Thanh Bình Xã Huyện Mường Khương Tỉnh Lào Cai
1227 Xã Cao Sơn Xã Huyện Mường Khương Tỉnh Lào Cai
1228 Xã Lùng Vai Xã Huyện Mường Khương Tỉnh Lào Cai
1229 Xã Bản Lầu Xã Huyện Mường Khương Tỉnh Lào Cai
1230 Xã La Pan Tẩn Xã Huyện Mường Khương Tỉnh Lào Cai
1231 Xã Tả Thàng Xã Huyện Mường Khương Tỉnh Lào Cai
1232 Xã Bản Sen Xã Huyện Mường Khương Tỉnh Lào Cai
1233 Xã Nàn Sán Xã Huyện Si Ma Cai Tỉnh Lào Cai
1234 Xã Thào Chư Phìn Xã Huyện Si Ma Cai Tỉnh Lào Cai
1235 Xã Bản Mế Xã Huyện Si Ma Cai Tỉnh Lào Cai
1236 Thị trấn Si Ma Cai Thị trấn Huyện Si Ma Cai Tỉnh Lào Cai
1237 Xã Sán Chải Xã Huyện Si Ma Cai Tỉnh Lào Cai
1238 Xã Lùng Thẩn Xã Huyện Si Ma Cai Tỉnh Lào Cai
1239 Xã Cán Cấu Xã Huyện Si Ma Cai Tỉnh Lào Cai
1240 Xã Sín Chéng Xã Huyện Si Ma Cai Tỉnh Lào Cai
1241 Xã Quan Hồ Thẩn Xã Huyện Si Ma Cai Tỉnh Lào Cai
1242 Xã Nàn Xín Xã Huyện Si Ma Cai Tỉnh Lào Cai
1243 Thị trấn Bắc Hà Thị trấn Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1244 Xã Lùng Cải Xã Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1245 Xã Lùng Phình Xã Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1246 Xã Tả Van Chư Xã Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1247 Xã Tả Củ Tỷ Xã Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1248 Xã Thải Giàng Phố Xã Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1249 Xã Hoàng Thu Phố Xã Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1250 Xã Bản Phố Xã Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1251 Xã Bản Liền Xã Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1252 Xã Na Hối Xã Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1253 Xã Cốc Ly Xã Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1254 Xã Nậm Mòn Xã Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1255 Xã Nậm Đét Xã Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1256 Xã Nậm Khánh Xã Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1257 Xã Bảo Nhai Xã Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1258 Xã Nậm Lúc Xã Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1259 Xã Cốc Lầu Xã Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1260 Xã Bản Cái Xã Huyện Bắc Hà Tỉnh Lào Cai
1261 Thị trấn N.T Phong Hải Thị trấn Huyện Bảo Thắng Tỉnh Lào Cai
1262 Thị trấn Phố Lu Thị trấn Huyện Bảo Thắng Tỉnh Lào Cai
1263 Thị trấn Tằng Loỏng Thị trấn Huyện Bảo Thắng Tỉnh Lào Cai
1264 Xã Bản Phiệt Xã Huyện Bảo Thắng Tỉnh Lào Cai
1265 Xã Bản Cầm Xã Huyện Bảo Thắng Tỉnh Lào Cai
1266 Xã Thái Niên Xã Huyện Bảo Thắng Tỉnh Lào Cai
1267 Xã Phong Niên Xã Huyện Bảo Thắng Tỉnh Lào Cai
1268 Xã Gia Phú Xã Huyện Bảo Thắng Tỉnh Lào Cai
1269 Xã Xuân Quang Xã Huyện Bảo Thắng Tỉnh Lào Cai
1270 Xã Sơn Hải Xã Huyện Bảo Thắng Tỉnh Lào Cai
1271 Xã Xuân Giao Xã Huyện Bảo Thắng Tỉnh Lào Cai
1272 Xã Trì Quang Xã Huyện Bảo Thắng Tỉnh Lào Cai
1273 Xã Sơn Hà Xã Huyện Bảo Thắng Tỉnh Lào Cai
1274 Xã Phú Nhuận Xã Huyện Bảo Thắng Tỉnh Lào Cai
1275 Thị trấn Phố Ràng Thị trấn Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai
1276 Xã Tân Tiến Xã Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai
1277 Xã Nghĩa Đô Xã Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai
1278 Xã Vĩnh Yên Xã Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai
1279 Xã Điện Quan Xã Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai
1280 Xã Xuân Hoà Xã Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai
1281 Xã Tân Dương Xã Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai
1282 Xã Thượng Hà Xã Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai
1283 Xã Kim Sơn Xã Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai
1284 Xã Cam Cọn Xã Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai
1285 Xã Minh Tân Xã Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai
1286 Xã Xuân Thượng Xã Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai
1287 Xã Việt Tiến Xã Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai
1288 Xã Yên Sơn Xã Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai
1289 Xã Bảo Hà Xã Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai
1290 Xã Lương Sơn Xã Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai
1291 Xã Phúc Khánh Xã Huyện Bảo Yên Tỉnh Lào Cai
1292 Phường Sa Pa Phường Thị xã Sa Pa Tỉnh Lào Cai
1293 Phường Sa Pả Phường Thị xã Sa Pa Tỉnh Lào Cai
1294 Phường Ô Quý Hồ Phường Thị xã Sa Pa Tỉnh Lào Cai
1295 Xã Ngũ Chỉ Sơn Xã Thị xã Sa Pa Tỉnh Lào Cai
1296 Phường Phan Si Păng Phường Thị xã Sa Pa Tỉnh Lào Cai
1297 Xã Trung Chải Xã Thị xã Sa Pa Tỉnh Lào Cai
1298 Xã Tả Phìn Xã Thị xã Sa Pa Tỉnh Lào Cai
1299 Phường Hàm Rồng Phường Thị xã Sa Pa Tỉnh Lào Cai
1300 Xã Hoàng Liên Xã Thị xã Sa Pa Tỉnh Lào Cai
1301 Xã Thanh Bình Xã Thị xã Sa Pa Tỉnh Lào Cai
1302 Phường Cầu Mây Phường Thị xã Sa Pa Tỉnh Lào Cai
1303 Xã Mường Hoa Xã Thị xã Sa Pa Tỉnh Lào Cai
1304 Xã Tả Van Xã Thị xã Sa Pa Tỉnh Lào Cai
1305 Xã Mường Bo Xã Thị xã Sa Pa Tỉnh Lào Cai
1306 Xã Bản Hồ Xã Thị xã Sa Pa Tỉnh Lào Cai
1307 Xã Liên Minh Xã Thị xã Sa Pa Tỉnh Lào Cai
1308 Thị trấn Khánh Yên Thị trấn Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1309 Xã Võ Lao Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1310 Xã Sơn Thuỷ Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1311 Xã Nậm Mả Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1312 Xã Tân Thượng Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1313 Xã Nậm Rạng Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1314 Xã Nậm Chầy Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1315 Xã Tân An Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1316 Xã Khánh Yên Thượng Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1317 Xã Nậm Xé Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1318 Xã Dần Thàng Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1319 Xã Chiềng Ken Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1320 Xã Làng Giàng Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1321 Xã Hoà Mạc Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1322 Xã Khánh Yên Trung Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1323 Xã Khánh Yên Hạ Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1324 Xã Dương Quỳ Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1325 Xã Nậm Tha Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1326 Xã Minh Lương Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1327 Xã Thẩm Dương Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1328 Xã Liêm Phú Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1329 Xã Nậm Xây Xã Huyện Văn Bàn Tỉnh Lào Cai
1330 Phường Noong Bua Phường Thành phố Điện Biên Phủ Tỉnh Điện Biên
1331 Phường Him Lam Phường Thành phố Điện Biên Phủ Tỉnh Điện Biên
1332 Phường Thanh Bình Phường Thành phố Điện Biên Phủ Tỉnh Điện Biên
1333 Phường Tân Thanh Phường Thành phố Điện Biên Phủ Tỉnh Điện Biên
1334 Phường Mường Thanh Phường Thành phố Điện Biên Phủ Tỉnh Điện Biên
1335 Phường Nam Thanh Phường Thành phố Điện Biên Phủ Tỉnh Điện Biên
1336 Phường Thanh Trường Phường Thành phố Điện Biên Phủ Tỉnh Điện Biên
1337 Xã Thanh Minh Xã Thành phố Điện Biên Phủ Tỉnh Điện Biên
1338 Xã Nà Tấu Xã Thành phố Điện Biên Phủ Tỉnh Điện Biên
1339 Xã Nà Nhạn Xã Thành phố Điện Biên Phủ Tỉnh Điện Biên
1340 Xã Mường Phăng Xã Thành phố Điện Biên Phủ Tỉnh Điện Biên
1341 Xã Pá Khoang Xã Thành phố Điện Biên Phủ Tỉnh Điện Biên
1342 Phường Sông Đà Phường Thị Xã Mường Lay Tỉnh Điện Biên
1343 Phường Na Lay Phường Thị Xã Mường Lay Tỉnh Điện Biên
1344 Xã Lay Nưa Xã Thị Xã Mường Lay Tỉnh Điện Biên
1345 Xã Sín Thầu Xã Huyện Mường Nhé Tỉnh Điện Biên
1346 Xã Sen Thượng Xã Huyện Mường Nhé Tỉnh Điện Biên
1347 Xã Chung Chải Xã Huyện Mường Nhé Tỉnh Điện Biên
1348 Xã Leng Su Sìn Xã Huyện Mường Nhé Tỉnh Điện Biên
1349 Xã Pá Mỳ Xã Huyện Mường Nhé Tỉnh Điện Biên
1350 Xã Mường Nhé Xã Huyện Mường Nhé Tỉnh Điện Biên
1351 Xã Nậm Vì Xã Huyện Mường Nhé Tỉnh Điện Biên
1352 Xã Nậm Kè Xã Huyện Mường Nhé Tỉnh Điện Biên
1353 Xã Mường Toong Xã Huyện Mường Nhé Tỉnh Điện Biên
1354 Xã Quảng Lâm Xã Huyện Mường Nhé Tỉnh Điện Biên
1355 Xã Huổi Lếnh Xã Huyện Mường Nhé Tỉnh Điện Biên
1356 Thị trấn Mường Chà Thị trấn Huyện Mường Chà Tỉnh Điện Biên
1357 Xã Xá Tổng Xã Huyện Mường Chà Tỉnh Điện Biên
1358 Xã Mường Tùng Xã Huyện Mường Chà Tỉnh Điện Biên
1359 Xã Hừa Ngài Xã Huyện Mường Chà Tỉnh Điện Biên
1360 Xã Huổi Mí Xã Huyện Mường Chà Tỉnh Điện Biên
1361 Xã Pa Ham Xã Huyện Mường Chà Tỉnh Điện Biên
1362 Xã Nậm Nèn Xã Huyện Mường Chà Tỉnh Điện Biên
1363 Xã Huổi Lèng Xã Huyện Mường Chà Tỉnh Điện Biên
1364 Xã Sa Lông Xã Huyện Mường Chà Tỉnh Điện Biên
1365 Xã Ma Thì Hồ Xã Huyện Mường Chà Tỉnh Điện Biên
1366 Xã Na Sang Xã Huyện Mường Chà Tỉnh Điện Biên
1367 Xã Mường Mươn Xã Huyện Mường Chà Tỉnh Điện Biên
1368 Thị trấn Tủa Chùa Thị trấn Huyện Tủa Chùa Tỉnh Điện Biên
1369 Xã Huổi Só Xã Huyện Tủa Chùa Tỉnh Điện Biên
1370 Xã Xín Chải Xã Huyện Tủa Chùa Tỉnh Điện Biên
1371 Xã Tả Sìn Thàng Xã Huyện Tủa Chùa Tỉnh Điện Biên
1372 Xã Lao Xả Phình Xã Huyện Tủa Chùa Tỉnh Điện Biên
1373 Xã Tả Phìn Xã Huyện Tủa Chùa Tỉnh Điện Biên
1374 Xã Tủa Thàng Xã Huyện Tủa Chùa Tỉnh Điện Biên
1375 Xã Trung Thu Xã Huyện Tủa Chùa Tỉnh Điện Biên
1376 Xã Sính Phình Xã Huyện Tủa Chùa Tỉnh Điện Biên
1377 Xã Sáng Nhè Xã Huyện Tủa Chùa Tỉnh Điện Biên
1378 Xã Mường Đun Xã Huyện Tủa Chùa Tỉnh Điện Biên
1379 Xã Mường Báng Xã Huyện Tủa Chùa Tỉnh Điện Biên
1380 Thị trấn Tuần Giáo Thị trấn Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1381 Xã Phình Sáng Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1382 Xã Rạng Đông Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1383 Xã Mùn Chung Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1384 Xã Nà Tòng Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1385 Xã Ta Ma Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1386 Xã Mường Mùn Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1387 Xã Pú Xi Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1388 Xã Pú Nhung Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1389 Xã Quài Nưa Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1390 Xã Mường Thín Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1391 Xã Tỏa Tình Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1392 Xã Nà Sáy Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1393 Xã Mường Khong Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1394 Xã Quài Cang Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1395 Xã Quài Tở Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1396 Xã Chiềng Sinh Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1397 Xã Chiềng Đông Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1398 Xã Tênh Phông Xã Huyện Tuần Giáo Tỉnh Điện Biên
1399 Xã Mường Pồn Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1400 Xã Thanh Nưa Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1401 Xã Hua Thanh Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1402 Xã Thanh Luông Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1403 Xã Thanh Hưng Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1404 Xã Thanh Xương Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1405 Xã Thanh Chăn Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1406 Xã Pa Thơm Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1407 Xã Thanh An Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1408 Xã Thanh Yên Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1409 Xã Noong Luống Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1410 Xã Noọng Hẹt Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1411 Xã Sam Mứn Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1412 Xã Pom Lót Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1413 Xã Núa Ngam Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1414 Xã Hẹ Muông Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1415 Xã Na Ư Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1416 Xã Mường Nhà Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1417 Xã Na Tông Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1418 Xã Mường Lói Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1419 Xã Phu Luông Xã Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên
1420 Thị trấn Điện Biên Đông Thị trấn Huyện Điện Biên Đông Tỉnh Điện Biên
1421 Xã Na Son Xã Huyện Điện Biên Đông Tỉnh Điện Biên
1422 Xã Phì Nhừ Xã Huyện Điện Biên Đông Tỉnh Điện Biên
1423 Xã Chiềng Sơ Xã Huyện Điện Biên Đông Tỉnh Điện Biên
1424 Xã Mường Luân Xã Huyện Điện Biên Đông Tỉnh Điện Biên
1425 Xã Pú Nhi Xã Huyện Điện Biên Đông Tỉnh Điện Biên
1426 Xã Nong U Xã Huyện Điện Biên Đông Tỉnh Điện Biên
1427 Xã Xa Dung Xã Huyện Điện Biên Đông Tỉnh Điện Biên
1428 Xã Keo Lôm Xã Huyện Điện Biên Đông Tỉnh Điện Biên
1429 Xã Luân Giới Xã Huyện Điện Biên Đông Tỉnh Điện Biên
1430 Xã Phình Giàng Xã Huyện Điện Biên Đông Tỉnh Điện Biên
1431 Xã Pú Hồng Xã Huyện Điện Biên Đông Tỉnh Điện Biên
1432 Xã Tìa Dình Xã Huyện Điện Biên Đông Tỉnh Điện Biên
1433 Xã Háng Lìa Xã Huyện Điện Biên Đông Tỉnh Điện Biên
1434 Thị trấn Mường Ảng Thị trấn Huyện Mường Ảng Tỉnh Điện Biên
1435 Xã Mường Đăng Xã Huyện Mường Ảng Tỉnh Điện Biên
1436 Xã Ngối Cáy Xã Huyện Mường Ảng Tỉnh Điện Biên
1437 Xã Ẳng Tở Xã Huyện Mường Ảng Tỉnh Điện Biên
1438 Xã Búng Lao Xã Huyện Mường Ảng Tỉnh Điện Biên
1439 Xã Xuân Lao Xã Huyện Mường Ảng Tỉnh Điện Biên
1440 Xã Ẳng Nưa Xã Huyện Mường Ảng Tỉnh Điện Biên
1441 Xã Ẳng Cang Xã Huyện Mường Ảng Tỉnh Điện Biên
1442 Xã Nặm Lịch Xã Huyện Mường Ảng Tỉnh Điện Biên
1443 Xã Mường Lạn Xã Huyện Mường Ảng Tỉnh Điện Biên
1444 Xã Nậm Tin Xã Huyện Nậm Pồ Tỉnh Điện Biên
1445 Xã Pa Tần Xã Huyện Nậm Pồ Tỉnh Điện Biên
1446 Xã Chà Cang Xã Huyện Nậm Pồ Tỉnh Điện Biên
1447 Xã Na Cô Sa Xã Huyện Nậm Pồ Tỉnh Điện Biên
1448 Xã Nà Khoa Xã Huyện Nậm Pồ Tỉnh Điện Biên
1449 Xã Nà Hỳ Xã Huyện Nậm Pồ Tỉnh Điện Biên
1450 Xã Nà Bủng Xã Huyện Nậm Pồ Tỉnh Điện Biên
1451 Xã Nậm Nhừ Xã Huyện Nậm Pồ Tỉnh Điện Biên
1452 Xã Nậm Chua Xã Huyện Nậm Pồ Tỉnh Điện Biên
1453 Xã Nậm Khăn Xã Huyện Nậm Pồ Tỉnh Điện Biên
1454 Xã Chà Tở Xã Huyện Nậm Pồ Tỉnh Điện Biên
1455 Xã Vàng Đán Xã Huyện Nậm Pồ Tỉnh Điện Biên
1456 Xã Chà Nưa Xã Huyện Nậm Pồ Tỉnh Điện Biên
1457 Xã Phìn Hồ Xã Huyện Nậm Pồ Tỉnh Điện Biên
1458 Xã Si Pa Phìn Xã Huyện Nậm Pồ Tỉnh Điện Biên
1459 Phường Quyết Thắng Phường Thành phố Lai Châu Tỉnh Lai Châu
1460 Phường Tân Phong Phường Thành phố Lai Châu Tỉnh Lai Châu
1461 Phường Quyết Tiến Phường Thành phố Lai Châu Tỉnh Lai Châu
1462 Phường Đoàn Kết Phường Thành phố Lai Châu Tỉnh Lai Châu
1463 Xã Sùng Phài Xã Thành phố Lai Châu Tỉnh Lai Châu
1464 Phường Đông Phong Phường Thành phố Lai Châu Tỉnh Lai Châu
1465 Xã San Thàng Xã Thành phố Lai Châu Tỉnh Lai Châu
1466 Thị trấn Tam Đường Thị trấn Huyện Tam Đường Tỉnh Lai Châu
1467 Xã Thèn Sin Xã Huyện Tam Đường Tỉnh Lai Châu
1468 Xã Tả Lèng Xã Huyện Tam Đường Tỉnh Lai Châu
1469 Xã Giang Ma Xã Huyện Tam Đường Tỉnh Lai Châu
1470 Xã Hồ Thầu Xã Huyện Tam Đường Tỉnh Lai Châu
1471 Xã Bình Lư Xã Huyện Tam Đường Tỉnh Lai Châu
1472 Xã Sơn Bình Xã Huyện Tam Đường Tỉnh Lai Châu
1473 Xã Nùng Nàng Xã Huyện Tam Đường Tỉnh Lai Châu
1474 Xã Bản Giang Xã Huyện Tam Đường Tỉnh Lai Châu
1475 Xã Bản Hon Xã Huyện Tam Đường Tỉnh Lai Châu
1476 Xã Bản Bo Xã Huyện Tam Đường Tỉnh Lai Châu
1477 Xã Nà Tăm Xã Huyện Tam Đường Tỉnh Lai Châu
1478 Xã Khun Há Xã Huyện Tam Đường Tỉnh Lai Châu
1479 Thị trấn Mường Tè Thị trấn Huyện Mường Tè Tỉnh Lai Châu
1480 Xã Thu Lũm Xã Huyện Mường Tè Tỉnh Lai Châu
1481 Xã Ka Lăng Xã Huyện Mường Tè Tỉnh Lai Châu
1482 Xã Tá Bạ Xã Huyện Mường Tè Tỉnh Lai Châu
1483 Xã Pa ủ Xã Huyện Mường Tè Tỉnh Lai Châu
1484 Xã Mường Tè Xã Huyện Mường Tè Tỉnh Lai Châu
1485 Xã Pa Vệ Sử Xã Huyện Mường Tè Tỉnh Lai Châu
1486 Xã Mù Cả Xã Huyện Mường Tè Tỉnh Lai Châu
1487 Xã Bum Tở Xã Huyện Mường Tè Tỉnh Lai Châu
1488 Xã Nậm Khao Xã Huyện Mường Tè Tỉnh Lai Châu
1489 Xã Tà Tổng Xã Huyện Mường Tè Tỉnh Lai Châu
1490 Xã Bum Nưa Xã Huyện Mường Tè Tỉnh Lai Châu
1491 Xã Vàng San Xã Huyện Mường Tè Tỉnh Lai Châu
1492 Xã Kan Hồ Xã Huyện Mường Tè Tỉnh Lai Châu
1493 Thị trấn Sìn Hồ Thị trấn Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1494 Xã Chăn Nưa Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1495 Xã Pa Tần Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1496 Xã Phìn Hồ Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1497 Xã Hồng Thu Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1498 Xã Phăng Sô Lin Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1499 Xã Ma Quai Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1500 Xã Lùng Thàng Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1501 Xã Tả Phìn Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1502 Xã Sà Dề Phìn Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1503 Xã Nậm Tăm Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1504 Xã Tả Ngảo Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1505 Xã Pu Sam Cáp Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1506 Xã Nậm Cha Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1507 Xã Pa Khoá Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1508 Xã Làng Mô Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1509 Xã Noong Hẻo Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1510 Xã Nậm Mạ Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1511 Xã Căn Co Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1512 Xã Tủa Sín Chải Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1513 Xã Nậm Cuổi Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1514 Xã Nậm Hăn Xã Huyện Sìn Hồ Tỉnh Lai Châu
1515 Xã Lả Nhì Thàng Xã Huyện Phong Thổ Tỉnh Lai Châu
1516 Xã Huổi Luông Xã Huyện Phong Thổ Tỉnh Lai Châu
1517 Thị trấn Phong Thổ Thị trấn Huyện Phong Thổ Tỉnh Lai Châu
1518 Xã Sì Lở Lầu Xã Huyện Phong Thổ Tỉnh Lai Châu
1519 Xã Mồ Sì San Xã Huyện Phong Thổ Tỉnh Lai Châu
1520 Xã Pa Vây Sử Xã Huyện Phong Thổ Tỉnh Lai Châu
1521 Xã Vàng Ma Chải Xã Huyện Phong Thổ Tỉnh Lai Châu
1522 Xã Tông Qua Lìn Xã Huyện Phong Thổ Tỉnh Lai Châu
1523 Xã Mù Sang Xã Huyện Phong Thổ Tỉnh Lai Châu
1524 Xã Dào San Xã Huyện Phong Thổ Tỉnh Lai Châu
1525 Xã Ma Ly Pho Xã Huyện Phong Thổ Tỉnh Lai Châu
1526 Xã Bản Lang Xã Huyện Phong Thổ Tỉnh Lai Châu
1527 Xã Hoang Thèn Xã Huyện Phong Thổ Tỉnh Lai Châu
1528 Xã Khổng Lào Xã Huyện Phong Thổ Tỉnh Lai Châu
1529 Xã Nậm Xe Xã Huyện Phong Thổ Tỉnh Lai Châu
1530 Xã Mường So Xã Huyện Phong Thổ Tỉnh Lai Châu
1531 Xã Sin Suối Hồ Xã Huyện Phong Thổ Tỉnh Lai Châu
1532 Thị trấn Than Uyên Thị trấn Huyện Than Uyên Tỉnh Lai Châu
1533 Xã Phúc Than Xã Huyện Than Uyên Tỉnh Lai Châu
1534 Xã Mường Than Xã Huyện Than Uyên Tỉnh Lai Châu
1535 Xã Mường Mít Xã Huyện Than Uyên Tỉnh Lai Châu
1536 Xã Pha Mu Xã Huyện Than Uyên Tỉnh Lai Châu
1537 Xã Mường Cang Xã Huyện Than Uyên Tỉnh Lai Châu
1538 Xã Hua Nà Xã Huyện Than Uyên Tỉnh Lai Châu
1539 Xã Tà Hừa Xã Huyện Than Uyên Tỉnh Lai Châu
1540 Xã Mường Kim Xã Huyện Than Uyên Tỉnh Lai Châu
1541 Xã Tà Mung Xã Huyện Than Uyên Tỉnh Lai Châu
1542 Xã Tà Gia Xã Huyện Than Uyên Tỉnh Lai Châu
1543 Xã Khoen On Xã Huyện Than Uyên Tỉnh Lai Châu
1544 Thị trấn Tân Uyên Thị trấn Huyện Tân Uyên Tỉnh Lai Châu
1545 Xã Mường Khoa Xã Huyện Tân Uyên Tỉnh Lai Châu
1546 Xã Phúc Khoa Xã Huyện Tân Uyên Tỉnh Lai Châu
1547 Xã Thân Thuộc Xã Huyện Tân Uyên Tỉnh Lai Châu
1548 Xã Trung Đồng Xã Huyện Tân Uyên Tỉnh Lai Châu
1549 Xã Hố Mít Xã Huyện Tân Uyên Tỉnh Lai Châu
1550 Xã Nậm Cần Xã Huyện Tân Uyên Tỉnh Lai Châu
1551 Xã Nậm Sỏ Xã Huyện Tân Uyên Tỉnh Lai Châu
1552 Xã Pắc Ta Xã Huyện Tân Uyên Tỉnh Lai Châu
1553 Xã Tà Mít Xã Huyện Tân Uyên Tỉnh Lai Châu
1554 Thị trấn Nậm Nhùn Thị trấn Huyện Nậm Nhùn Tỉnh Lai Châu
1555 Xã Hua Bun Xã Huyện Nậm Nhùn Tỉnh Lai Châu
1556 Xã Mường Mô Xã Huyện Nậm Nhùn Tỉnh Lai Châu
1557 Xã Nậm Chà Xã Huyện Nậm Nhùn Tỉnh Lai Châu
1558 Xã Nậm Manh Xã Huyện Nậm Nhùn Tỉnh Lai Châu
1559 Xã Nậm Hàng Xã Huyện Nậm Nhùn Tỉnh Lai Châu
1560 Xã Lê Lợi Xã Huyện Nậm Nhùn Tỉnh Lai Châu
1561 Xã Pú Đao Xã Huyện Nậm Nhùn Tỉnh Lai Châu
1562 Xã Nậm Pì Xã Huyện Nậm Nhùn Tỉnh Lai Châu
1563 Xã Nậm Ban Xã Huyện Nậm Nhùn Tỉnh Lai Châu
1564 Xã Trung Chải Xã Huyện Nậm Nhùn Tỉnh Lai Châu
1565 Phường Chiềng Lề Phường Thành phố Sơn La Tỉnh Sơn La
1566 Phường Tô Hiệu Phường Thành phố Sơn La Tỉnh Sơn La
1567 Phường Quyết Thắng Phường Thành phố Sơn La Tỉnh Sơn La
1568 Phường Quyết Tâm Phường Thành phố Sơn La Tỉnh Sơn La
1569 Xã Chiềng Cọ Xã Thành phố Sơn La Tỉnh Sơn La
1570 Xã Chiềng Đen Xã Thành phố Sơn La Tỉnh Sơn La
1571 Xã Chiềng Xôm Xã Thành phố Sơn La Tỉnh Sơn La
1572 Phường Chiềng An Phường Thành phố Sơn La Tỉnh Sơn La
1573 Phường Chiềng Cơi Phường Thành phố Sơn La Tỉnh Sơn La
1574 Xã Chiềng Ngần Xã Thành phố Sơn La Tỉnh Sơn La
1575 Xã Hua La Xã Thành phố Sơn La Tỉnh Sơn La
1576 Phường Chiềng Sinh Phường Thành phố Sơn La Tỉnh Sơn La
1577 Xã Mường Chiên Xã Huyện Quỳnh Nhai Tỉnh Sơn La
1578 Xã Cà Nàng Xã Huyện Quỳnh Nhai Tỉnh Sơn La
1579 Xã Chiềng Khay Xã Huyện Quỳnh Nhai Tỉnh Sơn La
1580 Xã Mường Giôn Xã Huyện Quỳnh Nhai Tỉnh Sơn La
1581 Xã Pá Ma Pha Khinh Xã Huyện Quỳnh Nhai Tỉnh Sơn La
1582 Xã Chiềng Ơn Xã Huyện Quỳnh Nhai Tỉnh Sơn La
1583 Xã Mường Giàng Xã Huyện Quỳnh Nhai Tỉnh Sơn La
1584 Xã Chiềng Bằng Xã Huyện Quỳnh Nhai Tỉnh Sơn La
1585 Xã Mường Sại Xã Huyện Quỳnh Nhai Tỉnh Sơn La
1586 Xã Nậm ét Xã Huyện Quỳnh Nhai Tỉnh Sơn La
1587 Xã Chiềng Khoang Xã Huyện Quỳnh Nhai Tỉnh Sơn La
1588 Thị trấn Thuận Châu Thị trấn Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1589 Xã Phổng Lái Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1590 Xã Mường é Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1591 Xã Chiềng Pha Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1592 Xã Chiềng La Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1593 Xã Chiềng Ngàm Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1594 Xã Liệp Tè Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1595 Xã é Tòng Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1596 Xã Phổng Lập Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1597 Xã Phổng Lăng Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1598 Xã Chiềng Ly Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1599 Xã Noong Lay Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1600 Xã Mường Khiêng Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1601 Xã Mường Bám Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1602 Xã Long Hẹ Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1603 Xã Chiềng Bôm Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1604 Xã Thôm Mòn Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1605 Xã Tông Lạnh Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1606 Xã Tông Cọ Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1607 Xã Bó Mười Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1608 Xã Co Mạ Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1609 Xã Púng Tra Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1610 Xã Chiềng Pấc Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1611 Xã Nậm Lầu Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1612 Xã Bon Phặng Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1613 Xã Co Tòng Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1614 Xã Muổi Nọi Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1615 Xã Pá Lông Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1616 Xã Bản Lầm Xã Huyện Thuận Châu Tỉnh Sơn La
1617 Thị trấn Ít Ong Thị trấn Huyện Mường La Tỉnh Sơn La
1618 Xã Nậm Giôn Xã Huyện Mường La Tỉnh Sơn La
1619 Xã Chiềng Lao Xã Huyện Mường La Tỉnh Sơn La
1620 Xã Hua Trai Xã Huyện Mường La Tỉnh Sơn La
1621 Xã Ngọc Chiến Xã Huyện Mường La Tỉnh Sơn La
1622 Xã Mường Trai Xã Huyện Mường La Tỉnh Sơn La
1623 Xã Nậm Păm Xã Huyện Mường La Tỉnh Sơn La
1624 Xã Chiềng Muôn Xã Huyện Mường La Tỉnh Sơn La
1625 Xã Chiềng Ân Xã Huyện Mường La Tỉnh Sơn La
1626 Xã Pi Toong Xã Huyện Mường La Tỉnh Sơn La
1627 Xã Chiềng Công Xã Huyện Mường La Tỉnh Sơn La
1628 Xã Tạ Bú Xã Huyện Mường La Tỉnh Sơn La
1629 Xã Chiềng San Xã Huyện Mường La Tỉnh Sơn La
1630 Xã Mường Bú Xã Huyện Mường La Tỉnh Sơn La
1631 Xã Chiềng Hoa Xã Huyện Mường La Tỉnh Sơn La
1632 Xã Mường Chùm Xã Huyện Mường La Tỉnh Sơn La
1633 Thị trấn Bắc Yên Thị trấn Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La
1634 Xã Phiêng Ban Xã Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La
1635 Xã Hang Chú Xã Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La
1636 Xã Xím Vàng Xã Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La
1637 Xã Tà Xùa Xã Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La
1638 Xã Háng Đồng Xã Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La
1639 Xã Pắc Ngà Xã Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La
1640 Xã Làng Chếu Xã Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La
1641 Xã Chim Vàn Xã Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La
1642 Xã Mường Khoa Xã Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La
1643 Xã Song Pe Xã Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La
1644 Xã Hồng Ngài Xã Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La
1645 Xã Tạ Khoa Xã Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La
1646 Xã Hua Nhàn Xã Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La
1647 Xã Phiêng Côn Xã Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La
1648 Xã Chiềng Sại Xã Huyện Bắc Yên Tỉnh Sơn La
1649 Thị trấn Phù Yên Thị trấn Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1650 Xã Suối Tọ Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1651 Xã Mường Thải Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1652 Xã Mường Cơi Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1653 Xã Quang Huy Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1654 Xã Huy Bắc Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1655 Xã Huy Thượng Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1656 Xã Tân Lang Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1657 Xã Gia Phù Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1658 Xã Tường Phù Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1659 Xã Huy Hạ Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1660 Xã Huy Tân Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1661 Xã Mường Lang Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1662 Xã Suối Bau Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1663 Xã Huy Tường Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1664 Xã Mường Do Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1665 Xã Sập Xa Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1666 Xã Tường Thượng Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1667 Xã Tường Tiến Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1668 Xã Tường Phong Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1669 Xã Tường Hạ Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1670 Xã Kim Bon Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1671 Xã Mường Bang Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1672 Xã Đá Đỏ Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1673 Xã Tân Phong Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1674 Xã Nam Phong Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1675 Xã Bắc Phong Xã Huyện Phù Yên Tỉnh Sơn La
1676 Thị trấn Mộc Châu Thị trấn Thị xã Mộc Châu Tỉnh Sơn La
1677 Thị trấn NT Mộc Châu Thị trấn Thị xã Mộc Châu Tỉnh Sơn La
1678 Xã Chiềng Sơn Xã Thị xã Mộc Châu Tỉnh Sơn La
1679 Xã Tân Hợp Xã Thị xã Mộc Châu Tỉnh Sơn La
1680 Xã Qui Hướng Xã Thị xã Mộc Châu Tỉnh Sơn La
1681 Xã Tân Lập Xã Thị xã Mộc Châu Tỉnh Sơn La
1682 Xã Nà Mường Xã Thị xã Mộc Châu Tỉnh Sơn La
1683 Xã Tà Lai Xã Thị xã Mộc Châu Tỉnh Sơn La
1684 Xã Chiềng Hắc Xã Thị xã Mộc Châu Tỉnh Sơn La
1685 Xã Hua Păng Xã Thị xã Mộc Châu Tỉnh Sơn La
1686 Xã Chiềng Khừa Xã Thị xã Mộc Châu Tỉnh Sơn La
1687 Xã Mường Sang Xã Thị xã Mộc Châu Tỉnh Sơn La
1688 Xã Đông Sang Xã Thị xã Mộc Châu Tỉnh Sơn La
1689 Xã Phiêng Luông Xã Thị xã Mộc Châu Tỉnh Sơn La
1690 Xã Lóng Sập Xã Thị xã Mộc Châu Tỉnh Sơn La
1691 Thị trấn Yên Châu Thị trấn Huyện Yên Châu Tỉnh Sơn La
1692 Xã Chiềng Đông Xã Huyện Yên Châu Tỉnh Sơn La
1693 Xã Sặp Vạt Xã Huyện Yên Châu Tỉnh Sơn La
1694 Xã Chiềng Sàng Xã Huyện Yên Châu Tỉnh Sơn La
1695 Xã Chiềng Pằn Xã Huyện Yên Châu Tỉnh Sơn La
1696 Xã Viêng Lán Xã Huyện Yên Châu Tỉnh Sơn La
1697 Xã Chiềng Hặc Xã Huyện Yên Châu Tỉnh Sơn La
1698 Xã Mường Lựm Xã Huyện Yên Châu Tỉnh Sơn La
1699 Xã Chiềng On Xã Huyện Yên Châu Tỉnh Sơn La
1700 Xã Yên Sơn Xã Huyện Yên Châu Tỉnh Sơn La
1701 Xã Chiềng Khoi Xã Huyện Yên Châu Tỉnh Sơn La
1702 Xã Tú Nang Xã Huyện Yên Châu Tỉnh Sơn La
1703 Xã Lóng Phiêng Xã Huyện Yên Châu Tỉnh Sơn La
1704 Xã Phiêng Khoài Xã Huyện Yên Châu Tỉnh Sơn La
1705 Xã Chiềng Tương Xã Huyện Yên Châu Tỉnh Sơn La
1706 Thị trấn Hát Lót Thị trấn Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1707 Xã Chiềng Sung Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1708 Xã Mường Bằng Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1709 Xã Chiềng Chăn Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1710 Xã Mường Chanh Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1711 Xã Chiềng Ban Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1712 Xã Chiềng Mung Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1713 Xã Mường Bon Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1714 Xã Chiềng Chung Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1715 Xã Chiềng Mai Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1716 Xã Hát Lót Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1717 Xã Nà Bó Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1718 Xã Cò Nòi Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1719 Xã Chiềng Nơi Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1720 Xã Phiêng Cằm Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1721 Xã Chiềng Dong Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1722 Xã Chiềng Kheo Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1723 Xã Chiềng Ve Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1724 Xã Chiềng Lương Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1725 Xã Phiêng Pằn Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1726 Xã Nà Ơt Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1727 Xã Tà Hộc Xã Huyện Mai Sơn Tỉnh Sơn La
1728 Thị trấn Sông Mã Thị trấn Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1729 Xã Bó Sinh Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1730 Xã Pú Pẩu Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1731 Xã Chiềng Phung Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1732 Xã Chiềng En Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1733 Xã Mường Lầm Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1734 Xã Nậm Ty Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1735 Xã Đứa Mòn Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1736 Xã Yên Hưng Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1737 Xã Chiềng Sơ Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1738 Xã Nà Nghịu Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1739 Xã Nậm Mằn Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1740 Xã Chiềng Khoong Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1741 Xã Chiềng Cang Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1742 Xã Huổi Một Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1743 Xã Mường Sai Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1744 Xã Mường Cai Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1745 Xã Mường Hung Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1746 Xã Chiềng Khương Xã Huyện Sông Mã Tỉnh Sơn La
1747 Xã Sam Kha Xã Huyện Sốp Cộp Tỉnh Sơn La
1748 Xã Púng Bánh Xã Huyện Sốp Cộp Tỉnh Sơn La
1749 Xã Sốp Cộp Xã Huyện Sốp Cộp Tỉnh Sơn La
1750 Xã Dồm Cang Xã Huyện Sốp Cộp Tỉnh Sơn La
1751 Xã Nậm Lạnh Xã Huyện Sốp Cộp Tỉnh Sơn La
1752 Xã Mường Lèo Xã Huyện Sốp Cộp Tỉnh Sơn La
1753 Xã Mường Và Xã Huyện Sốp Cộp Tỉnh Sơn La
1754 Xã Mường Lạn Xã Huyện Sốp Cộp Tỉnh Sơn La
1755 Xã Suối Bàng Xã Huyện Vân Hồ Tỉnh Sơn La
1756 Xã Song Khủa Xã Huyện Vân Hồ Tỉnh Sơn La
1757 Xã Liên Hoà Xã Huyện Vân Hồ Tỉnh Sơn La
1758 Xã Tô Múa Xã Huyện Vân Hồ Tỉnh Sơn La
1759 Xã Mường Tè Xã Huyện Vân Hồ Tỉnh Sơn La
1760 Xã Chiềng Khoa Xã Huyện Vân Hồ Tỉnh Sơn La
1761 Xã Mường Men Xã Huyện Vân Hồ Tỉnh Sơn La
1762 Xã Quang Minh Xã Huyện Vân Hồ Tỉnh Sơn La
1763 Xã Vân Hồ Xã Huyện Vân Hồ Tỉnh Sơn La
1764 Xã Lóng Luông Xã Huyện Vân Hồ Tỉnh Sơn La
1765 Xã Chiềng Yên Xã Huyện Vân Hồ Tỉnh Sơn La
1766 Xã Chiềng Xuân Xã Huyện Vân Hồ Tỉnh Sơn La
1767 Xã Xuân Nha Xã Huyện Vân Hồ Tỉnh Sơn La
1768 Xã Tân Xuân Xã Huyện Vân Hồ Tỉnh Sơn La
1769 Phường Yên Thịnh Phường Thành phố Yên Bái Tỉnh Yên Bái
1770 Phường Yên Ninh Phường Thành phố Yên Bái Tỉnh Yên Bái
1771 Phường Minh Tân Phường Thành phố Yên Bái Tỉnh Yên Bái
1772 Phường Nguyễn Thái Học Phường Thành phố Yên Bái Tỉnh Yên Bái
1773 Phường Đồng Tâm Phường Thành phố Yên Bái Tỉnh Yên Bái
1774 Phường Hồng Hà Phường Thành phố Yên Bái Tỉnh Yên Bái
1775 Xã Minh Bảo Xã Thành phố Yên Bái Tỉnh Yên Bái
1776 Phường Nam Cường Phường Thành phố Yên Bái Tỉnh Yên Bái
1777 Xã Tuy Lộc Xã Thành phố Yên Bái Tỉnh Yên Bái
1778 Xã Tân Thịnh Xã Thành phố Yên Bái Tỉnh Yên Bái
1779 Xã Âu Lâu Xã Thành phố Yên Bái Tỉnh Yên Bái
1780 Xã Giới Phiên Xã Thành phố Yên Bái Tỉnh Yên Bái
1781 Phường Hợp Minh Phường Thành phố Yên Bái Tỉnh Yên Bái
1782 Xã Văn Phú Xã Thành phố Yên Bái Tỉnh Yên Bái
1783 Phường Pú Trạng Phường Thị xã Nghĩa Lộ Tỉnh Yên Bái
1784 Phường Trung Tâm Phường Thị xã Nghĩa Lộ Tỉnh Yên Bái
1785 Phường Tân An Phường Thị xã Nghĩa Lộ Tỉnh Yên Bái
1786 Phường Cầu Thia Phường Thị xã Nghĩa Lộ Tỉnh Yên Bái
1787 Xã Nghĩa Lợi Xã Thị xã Nghĩa Lộ Tỉnh Yên Bái
1788 Xã Nghĩa Phúc Xã Thị xã Nghĩa Lộ Tỉnh Yên Bái
1789 Xã Nghĩa An Xã Thị xã Nghĩa Lộ Tỉnh Yên Bái
1790 Xã Nghĩa Lộ Xã Thị xã Nghĩa Lộ Tỉnh Yên Bái
1791 Xã Sơn A Xã Thị xã Nghĩa Lộ Tỉnh Yên Bái
1792 Xã Phù Nham Xã Thị xã Nghĩa Lộ Tỉnh Yên Bái
1793 Xã Thanh Lương Xã Thị xã Nghĩa Lộ Tỉnh Yên Bái
1794 Xã Hạnh Sơn Xã Thị xã Nghĩa Lộ Tỉnh Yên Bái
1795 Xã Phúc Sơn Xã Thị xã Nghĩa Lộ Tỉnh Yên Bái
1796 Xã Thạch Lương Xã Thị xã Nghĩa Lộ Tỉnh Yên Bái
1797 Thị trấn Yên Thế Thị trấn Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1798 Xã Tân Phượng Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1799 Xã Lâm Thượng Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1800 Xã Khánh Thiện Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1801 Xã Minh Chuẩn Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1802 Xã Mai Sơn Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1803 Xã Khai Trung Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1804 Xã Mường Lai Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1805 Xã An Lạc Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1806 Xã Minh Xuân Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1807 Xã Tô Mậu Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1808 Xã Tân Lĩnh Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1809 Xã Yên Thắng Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1810 Xã Khánh Hoà Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1811 Xã Vĩnh Lạc Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1812 Xã Liễu Đô Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1813 Xã Động Quan Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1814 Xã Tân Lập Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1815 Xã Minh Tiến Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1816 Xã Trúc Lâu Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1817 Xã Phúc Lợi Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1818 Xã Phan Thanh Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1819 Xã An Phú Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1820 Xã Trung Tâm Xã Huyện Lục Yên Tỉnh Yên Bái
1821 Thị trấn Mậu A Thị trấn Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1822 Xã Lang Thíp Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1823 Xã Lâm Giang Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1824 Xã Châu Quế Thượng Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1825 Xã Châu Quế Hạ Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1826 Xã An Bình Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1827 Xã Quang Minh Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1828 Xã Đông An Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1829 Xã Đông Cuông Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1830 Xã Phong Dụ Hạ Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1831 Xã Mậu Đông Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1832 Xã Ngòi A Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1833 Xã Xuân Tầm Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1834 Xã Tân Hợp Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1835 Xã An Thịnh Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1836 Xã Yên Thái Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1837 Xã Phong Dụ Thượng Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1838 Xã Yên Hợp Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1839 Xã Đại Sơn Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1840 Xã Đại Phác Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1841 Xã Yên Phú Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1842 Xã Xuân Ái Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1843 Xã Viễn Sơn Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1844 Xã Mỏ Vàng Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1845 Xã Nà Hẩu Xã Huyện Văn Yên Tỉnh Yên Bái
1846 Thị trấn Mù Căng Chải Thị trấn Huyện Mù Căng Chải Tỉnh Yên Bái
1847 Xã Hồ Bốn Xã Huyện Mù Căng Chải Tỉnh Yên Bái
1848 Xã Nậm Có Xã Huyện Mù Căng Chải Tỉnh Yên Bái
1849 Xã Khao Mang Xã Huyện Mù Căng Chải Tỉnh Yên Bái
1850 Xã Mồ Dề Xã Huyện Mù Căng Chải Tỉnh Yên Bái
1851 Xã Chế Cu Nha Xã Huyện Mù Căng Chải Tỉnh Yên Bái
1852 Xã Lao Chải Xã Huyện Mù Căng Chải Tỉnh Yên Bái
1853 Xã Kim Nọi Xã Huyện Mù Căng Chải Tỉnh Yên Bái
1854 Xã Cao Phạ Xã Huyện Mù Căng Chải Tỉnh Yên Bái
1855 Xã La Pán Tẩn Xã Huyện Mù Căng Chải Tỉnh Yên Bái
1856 Xã Dế Su Phình Xã Huyện Mù Căng Chải Tỉnh Yên Bái
1857 Xã Chế Tạo Xã Huyện Mù Căng Chải Tỉnh Yên Bái
1858 Xã Púng Luông Xã Huyện Mù Căng Chải Tỉnh Yên Bái
1859 Xã Nậm Khắt Xã Huyện Mù Căng Chải Tỉnh Yên Bái
1860 Thị trấn Cổ Phúc Thị trấn Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1861 Xã Tân Đồng Xã Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1862 Xã Báo Đáp Xã Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1863 Xã Thành Thịnh Xã Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1864 Xã Hòa Cuông Xã Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1865 Xã Minh Quán Xã Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1866 Xã Quy Mông Xã Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1867 Xã Cường Thịnh Xã Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1868 Xã Kiên Thành Xã Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1869 Xã Y Can Xã Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1870 Xã Lương Thịnh Xã Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1871 Xã Việt Cường Xã Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1872 Xã Minh Quân Xã Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1873 Xã Hồng Ca Xã Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1874 Xã Hưng Thịnh Xã Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1875 Xã Hưng Khánh Xã Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1876 Xã Việt Hồng Xã Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1877 Xã Vân Hội Xã Huyện Trấn Yên Tỉnh Yên Bái
1878 Thị trấn Trạm Tấu Thị trấn Huyện Trạm Tấu Tỉnh Yên Bái
1879 Xã Túc Đán Xã Huyện Trạm Tấu Tỉnh Yên Bái
1880 Xã Pá Lau Xã Huyện Trạm Tấu Tỉnh Yên Bái
1881 Xã Xà Hồ Xã Huyện Trạm Tấu Tỉnh Yên Bái
1882 Xã Phình Hồ Xã Huyện Trạm Tấu Tỉnh Yên Bái
1883 Xã Trạm Tấu Xã Huyện Trạm Tấu Tỉnh Yên Bái
1884 Xã Tà Si Láng Xã Huyện Trạm Tấu Tỉnh Yên Bái
1885 Xã Pá Hu Xã Huyện Trạm Tấu Tỉnh Yên Bái
1886 Xã Làng Nhì Xã Huyện Trạm Tấu Tỉnh Yên Bái
1887 Xã Bản Công Xã Huyện Trạm Tấu Tỉnh Yên Bái
1888 Xã Bản Mù Xã Huyện Trạm Tấu Tỉnh Yên Bái
1889 Xã Hát Lìu Xã Huyện Trạm Tấu Tỉnh Yên Bái
1890 Thị trấn NT Liên Sơn Thị trấn Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1891 Thị trấn NT Trần Phú Thị trấn Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1892 Xã Tú Lệ Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1893 Xã Nậm Búng Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1894 Xã Gia Hội Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1895 Xã Sùng Đô Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1896 Xã Nậm Mười Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1897 Xã An Lương Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1898 Xã Nậm Lành Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1899 Xã Sơn Lương Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1900 Xã Suối Quyền Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1901 Xã Suối Giàng Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1902 Xã Nghĩa Sơn Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1903 Xã Suối Bu Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1904 Thị trấn Sơn Thịnh Thị trấn Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1905 Xã Đại Lịch Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1906 Xã Đồng Khê Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1907 Xã Cát Thịnh Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1908 Xã Tân Thịnh Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1909 Xã Chấn Thịnh Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1910 Xã Bình Thuận Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1911 Xã Thượng Bằng La Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1912 Xã Minh An Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1913 Xã Nghĩa Tâm Xã Huyện Văn Chấn Tỉnh Yên Bái
1914 Thị trấn Yên Bình Thị trấn Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1915 Thị trấn Thác Bà Thị trấn Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1916 Xã Xuân Long Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1917 Xã Cảm Nhân Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1918 Xã Ngọc Chấn Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1919 Xã Tân Nguyên Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1920 Xã Phúc Ninh Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1921 Xã Bảo Ái Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1922 Xã Mỹ Gia Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1923 Xã Xuân Lai Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1924 Xã Mông Sơn Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1925 Xã Cảm Ân Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1926 Xã Yên Thành Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1927 Xã Tân Hương Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1928 Xã Phúc An Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1929 Xã Bạch Hà Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1930 Xã Vũ Linh Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1931 Xã Đại Đồng Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1932 Xã Vĩnh Kiên Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1933 Xã Thịnh Hưng Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1934 Xã Hán Đà Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1935 Xã Phú Thịnh Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1936 Xã Đại Minh Xã Huyện Yên Bình Tỉnh Yên Bái
1937 Phường Thái Bình Phường Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1938 Phường Tân Hòa Phường Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1939 Phường Thịnh Lang Phường Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1940 Phường Hữu Nghị Phường Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1941 Phường Tân Thịnh Phường Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1942 Phường Đồng Tiến Phường Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1943 Phường Phương Lâm Phường Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1944 Xã Yên Mông Xã Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1945 Phường Quỳnh Lâm Phường Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1946 Phường Dân Chủ Phường Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1947 Xã Hòa Bình Xã Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1948 Phường Thống Nhất Phường Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1949 Phường Kỳ Sơn Phường Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1950 Xã Thịnh Minh Xã Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1951 Xã Hợp Thành Xã Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1952 Xã Quang Tiến Xã Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1953 Xã Mông Hóa Xã Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1954 Phường Trung Minh Phường Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1955 Xã Độc Lập Xã Thành phố Hòa Bình Tỉnh Hoà Bình
1956 Thị trấn Đà Bắc Thị trấn Huyện Đà Bắc Tỉnh Hoà Bình
1957 Xã Nánh Nghê Xã Huyện Đà Bắc Tỉnh Hoà Bình
1958 Xã Giáp Đắt Xã Huyện Đà Bắc Tỉnh Hoà Bình
1959 Xã Mường Chiềng Xã Huyện Đà Bắc Tỉnh Hoà Bình
1960 Xã Tân Pheo Xã Huyện Đà Bắc Tỉnh Hoà Bình
1961 Xã Đồng Chum Xã Huyện Đà Bắc Tỉnh Hoà Bình
1962 Xã Tân Minh Xã Huyện Đà Bắc Tỉnh Hoà Bình
1963 Xã Đoàn Kết Xã Huyện Đà Bắc Tỉnh Hoà Bình
1964 Xã Đồng Ruộng Xã Huyện Đà Bắc Tỉnh Hoà Bình
1965 Xã Tú Lý Xã Huyện Đà Bắc Tỉnh Hoà Bình
1966 Xã Trung Thành Xã Huyện Đà Bắc Tỉnh Hoà Bình
1967 Xã Yên Hòa Xã Huyện Đà Bắc Tỉnh Hoà Bình
1968 Xã Cao Sơn Xã Huyện Đà Bắc Tỉnh Hoà Bình
1969 Xã Toàn Sơn Xã Huyện Đà Bắc Tỉnh Hoà Bình
1970 Xã Hiền Lương Xã Huyện Đà Bắc Tỉnh Hoà Bình
1971 Xã Tiền Phong Xã Huyện Đà Bắc Tỉnh Hoà Bình
1972 Xã Vầy Nưa Xã Huyện Đà Bắc Tỉnh Hoà Bình
1973 Thị trấn Lương Sơn Thị trấn Huyện Lương Sơn Tỉnh Hoà Bình
1974 Xã Lâm Sơn Xã Huyện Lương Sơn Tỉnh Hoà Bình
1975 Xã Hòa Sơn Xã Huyện Lương Sơn Tỉnh Hoà Bình
1976 Xã Tân Vinh Xã Huyện Lương Sơn Tỉnh Hoà Bình
1977 Xã Nhuận Trạch Xã Huyện Lương Sơn Tỉnh Hoà Bình
1978 Xã Cao Sơn Xã Huyện Lương Sơn Tỉnh Hoà Bình
1979 Xã Cư Yên Xã Huyện Lương Sơn Tỉnh Hoà Bình
1980 Xã Liên Sơn Xã Huyện Lương Sơn Tỉnh Hoà Bình
1981 Xã Cao Dương Xã Huyện Lương Sơn Tỉnh Hoà Bình
1982 Xã Thanh Sơn Xã Huyện Lương Sơn Tỉnh Hoà Bình
1983 Xã Thanh Cao Xã Huyện Lương Sơn Tỉnh Hoà Bình
1984 Thị trấn Bo Thị trấn Huyện Kim Bôi Tỉnh Hoà Bình
1985 Xã Đú Sáng Xã Huyện Kim Bôi Tỉnh Hoà Bình
1986 Xã Hùng Sơn Xã Huyện Kim Bôi Tỉnh Hoà Bình
1987 Xã Bình Sơn Xã Huyện Kim Bôi Tỉnh Hoà Bình
1988 Xã Tú Sơn Xã Huyện Kim Bôi Tỉnh Hoà Bình
1989 Xã Vĩnh Tiến Xã Huyện Kim Bôi Tỉnh Hoà Bình
1990 Xã Đông Bắc Xã Huyện Kim Bôi Tỉnh Hoà Bình
1991 Xã Xuân Thủy Xã Huyện Kim Bôi Tỉnh Hoà Bình
1992 Xã Vĩnh Đồng Xã Huyện Kim Bôi Tỉnh Hoà Bình
1993 Xã Kim Lập Xã Huyện Kim Bôi Tỉnh Hoà Bình
1994 Xã Hợp Tiến Xã Huyện Kim Bôi Tỉnh Hoà Bình
1995 Xã Kim Bôi Xã Huyện Kim Bôi Tỉnh Hoà Bình
1996 Xã Nam Thượng Xã Huyện Kim Bôi Tỉnh Hoà Bình
1997 Xã Cuối Hạ Xã Huyện Kim Bôi Tỉnh Hoà Bình
1998 Xã Sào Báy Xã Huyện Kim Bôi Tỉnh Hoà Bình
1999 Xã Mi Hòa Xã Huyện Kim Bôi Tỉnh Hoà Bình
2000 Xã Nuông Dăm Xã Huyện Kim Bôi Tỉnh Hoà Bình
2001 Thị trấn Cao Phong Thị trấn Huyện Cao Phong Tỉnh Hoà Bình
2002 Xã Bình Thanh Xã Huyện Cao Phong Tỉnh Hoà Bình
2003 Xã Thung Nai Xã Huyện Cao Phong Tỉnh Hoà Bình
2004 Xã Bắc Phong Xã Huyện Cao Phong Tỉnh Hoà Bình
2005 Xã Thu Phong Xã Huyện Cao Phong Tỉnh Hoà Bình
2006 Xã Hợp Phong Xã Huyện Cao Phong Tỉnh Hoà Bình
2007 Xã Tây Phong Xã Huyện Cao Phong Tỉnh Hoà Bình
2008 Xã Dũng Phong Xã Huyện Cao Phong Tỉnh Hoà Bình
2009 Xã Nam Phong Xã Huyện Cao Phong Tỉnh Hoà Bình
2010 Xã Thạch Yên Xã Huyện Cao Phong Tỉnh Hoà Bình
2011 Thị trấn Mãn Đức Thị trấn Huyện Tân Lạc Tỉnh Hoà Bình
2012 Xã Suối Hoa Xã Huyện Tân Lạc Tỉnh Hoà Bình
2013 Xã Phú Vinh Xã Huyện Tân Lạc Tỉnh Hoà Bình
2014 Xã Phú Cường Xã Huyện Tân Lạc Tỉnh Hoà Bình
2015 Xã Mỹ Hòa Xã Huyện Tân Lạc Tỉnh Hoà Bình
2016 Xã Quyết Chiến Xã Huyện Tân Lạc Tỉnh Hoà Bình
2017 Xã Phong Phú Xã Huyện Tân Lạc Tỉnh Hoà Bình
2018 Xã Tử Nê Xã Huyện Tân Lạc Tỉnh Hoà Bình
2019 Xã Thanh Hối Xã Huyện Tân Lạc Tỉnh Hoà Bình
2020 Xã Ngọc Mỹ Xã Huyện Tân Lạc Tỉnh Hoà Bình
2021 Xã Đông Lai Xã Huyện Tân Lạc Tỉnh Hoà Bình
2022 Xã Vân Sơn Xã Huyện Tân Lạc Tỉnh Hoà Bình
2023 Xã Nhân Mỹ Xã Huyện Tân Lạc Tỉnh Hoà Bình
2024 Xã Lỗ Sơn Xã Huyện Tân Lạc Tỉnh Hoà Bình
2025 Xã Ngổ Luông Xã Huyện Tân Lạc Tỉnh Hoà Bình
2026 Xã Gia Mô Xã Huyện Tân Lạc Tỉnh Hoà Bình
2027 Xã Tân Thành Xã Huyện Mai Châu Tỉnh Hoà Bình
2028 Thị trấn Mai Châu Thị trấn Huyện Mai Châu Tỉnh Hoà Bình
2029 Xã Sơn Thủy Xã Huyện Mai Châu Tỉnh Hoà Bình
2030 Xã Pà Cò Xã Huyện Mai Châu Tỉnh Hoà Bình
2031 Xã Hang Kia Xã Huyện Mai Châu Tỉnh Hoà Bình
2032 Xã Đồng Tân Xã Huyện Mai Châu Tỉnh Hoà Bình
2033 Xã Cun Pheo Xã Huyện Mai Châu Tỉnh Hoà Bình
2034 Xã Bao La Xã Huyện Mai Châu Tỉnh Hoà Bình
2035 Xã Tòng Đậu Xã Huyện Mai Châu Tỉnh Hoà Bình
2036 Xã Nà Phòn Xã Huyện Mai Châu Tỉnh Hoà Bình
2037 Xã Săm Khóe Xã Huyện Mai Châu Tỉnh Hoà Bình
2038 Xã Chiềng Châu Xã Huyện Mai Châu Tỉnh Hoà Bình
2039 Xã Mai Hạ Xã Huyện Mai Châu Tỉnh Hoà Bình
2040 Xã Thành Sơn Xã Huyện Mai Châu Tỉnh Hoà Bình
2041 Xã Mai Hịch Xã Huyện Mai Châu Tỉnh Hoà Bình
2042 Xã Vạn Mai Xã Huyện Mai Châu Tỉnh Hoà Bình
2043 Thị trấn Vụ Bản Thị trấn Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2044 Xã Quý Hòa Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2045 Xã Miền Đồi Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2046 Xã Mỹ Thành Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2047 Xã Tuân Đạo Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2048 Xã Văn Nghĩa Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2049 Xã Văn Sơn Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2050 Xã Tân Lập Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2051 Xã Nhân Nghĩa Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2052 Xã Thượng Cốc Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2053 Xã Quyết Thắng Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2054 Xã Xuất Hóa Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2055 Xã Yên Phú Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2056 Xã Bình Hẻm Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2057 Xã Định Cư Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2058 Xã Chí Đạo Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2059 Xã Ngọc Sơn Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2060 Xã Hương Nhượng Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2061 Xã Vũ Bình Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2062 Xã Tự Do Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2063 Xã Yên Nghiệp Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2064 Xã Tân Mỹ Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2065 Xã Ân Nghĩa Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2066 Xã Ngọc Lâu Xã Huyện Lạc Sơn Tỉnh Hoà Bình
2067 Thị trấn Hàng Trạm Thị trấn Huyện Yên Thủy Tỉnh Hoà Bình
2068 Xã Lạc Sỹ Xã Huyện Yên Thủy Tỉnh Hoà Bình
2069 Xã Lạc Lương Xã Huyện Yên Thủy Tỉnh Hoà Bình
2070 Xã Bảo Hiệu Xã Huyện Yên Thủy Tỉnh Hoà Bình
2071 Xã Đa Phúc Xã Huyện Yên Thủy Tỉnh Hoà Bình
2072 Xã Hữu Lợi Xã Huyện Yên Thủy Tỉnh Hoà Bình
2073 Xã Lạc Thịnh Xã Huyện Yên Thủy Tỉnh Hoà Bình
2074 Xã Đoàn Kết Xã Huyện Yên Thủy Tỉnh Hoà Bình
2075 Xã Phú Lai Xã Huyện Yên Thủy Tỉnh Hoà Bình
2076 Xã Yên Trị Xã Huyện Yên Thủy Tỉnh Hoà Bình
2077 Xã Ngọc Lương Xã Huyện Yên Thủy Tỉnh Hoà Bình
2078 Thị trấn Ba Hàng Đồi Thị trấn Huyện Lạc Thủy Tỉnh Hoà Bình
2079 Thị trấn Chi Nê Thị trấn Huyện Lạc Thủy Tỉnh Hoà Bình
2080 Xã Phú Nghĩa Xã Huyện Lạc Thủy Tỉnh Hoà Bình
2081 Xã Phú Thành Xã Huyện Lạc Thủy Tỉnh Hoà Bình
2082 Xã Hưng Thi Xã Huyện Lạc Thủy Tỉnh Hoà Bình
2083 Xã Khoan Dụ Xã Huyện Lạc Thủy Tỉnh Hoà Bình
2084 Xã Đồng Tâm Xã Huyện Lạc Thủy Tỉnh Hoà Bình
2085 Xã Yên Bồng Xã Huyện Lạc Thủy Tỉnh Hoà Bình
2086 Xã Thống Nhất Xã Huyện Lạc Thủy Tỉnh Hoà Bình
2087 Xã An Bình Xã Huyện Lạc Thủy Tỉnh Hoà Bình
2088 Phường Quán Triều Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2089 Phường Quang Vinh Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2090 Phường Túc Duyên Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2091 Phường Hoàng Văn Thụ Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2092 Phường Trưng Vương Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2093 Phường Quang Trung Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2094 Phường Phan Đình Phùng Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2095 Phường Tân Thịnh Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2096 Phường Thịnh Đán Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2097 Phường Đồng Quang Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2098 Phường Gia Sàng Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2099 Phường Tân Lập Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2100 Phường Cam Giá Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2101 Phường Phú Xá Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2102 Phường Hương Sơn Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2103 Phường Trung Thành Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2104 Phường Tân Thành Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2105 Phường Tân Long Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2106 Xã Phúc Hà Xã Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2107 Xã Phúc Xuân Xã Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2108 Xã Quyết Thắng Xã Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2109 Xã Phúc Trìu Xã Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2110 Xã Thịnh Đức Xã Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2111 Phường Tích Lương Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2112 Xã Tân Cương Xã Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2113 Xã Sơn Cẩm Xã Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2114 Phường Chùa Hang Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2115 Xã Cao Ngạn Xã Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2116 Xã Linh Sơn Xã Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2117 Phường Đồng Bẩm Phường Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2118 Xã Huống Thượng Xã Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2119 Xã Đồng Liên Xã Thành phố Thái Nguyên Tỉnh Thái Nguyên
2120 Phường Lương Sơn Phường Thành phố Sông Công Tỉnh Thái Nguyên
2121 Phường Châu Sơn Phường Thành phố Sông Công Tỉnh Thái Nguyên
2122 Phường Mỏ Chè Phường Thành phố Sông Công Tỉnh Thái Nguyên
2123 Phường Cải Đan Phường Thành phố Sông Công Tỉnh Thái Nguyên
2124 Phường Thắng Lợi Phường Thành phố Sông Công Tỉnh Thái Nguyên
2125 Phường Phố Cò Phường Thành phố Sông Công Tỉnh Thái Nguyên
2126 Xã Tân Quang Xã Thành phố Sông Công Tỉnh Thái Nguyên
2127 Phường Bách Quang Phường Thành phố Sông Công Tỉnh Thái Nguyên
2128 Xã Bình Sơn Xã Thành phố Sông Công Tỉnh Thái Nguyên
2129 Xã Bá Xuyên Xã Thành phố Sông Công Tỉnh Thái Nguyên
2130 Xã Linh Thông Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2131 Xã Lam Vỹ Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2132 Xã Quy Kỳ Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2133 Xã Tân Thịnh Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2134 Xã Kim Phượng Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2135 Xã Bảo Linh Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2136 Xã Phúc Chu Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2137 Xã Tân Dương Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2138 Xã Phượng Tiến Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2139 Thị trấn Chợ Chu Thị trấn Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2140 Xã Đồng Thịnh Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2141 Xã Định Biên Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2142 Xã Thanh Định Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2143 Xã Trung Hội Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2144 Xã Trung Lương Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2145 Xã Bình Yên Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2146 Xã Điềm Mặc Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2147 Xã Phú Tiến Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2148 Xã Bộc Nhiêu Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2149 Xã Sơn Phú Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2150 Xã Phú Đình Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2151 Xã Bình Thành Xã Huyện Định Hóa Tỉnh Thái Nguyên
2152 Thị trấn Đu Thị trấn Huyện Phú Lương Tỉnh Thái Nguyên
2153 Xã Yên Ninh Xã Huyện Phú Lương Tỉnh Thái Nguyên
2154 Xã Yên Trạch Xã Huyện Phú Lương Tỉnh Thái Nguyên
2155 Xã Yên Đổ Xã Huyện Phú Lương Tỉnh Thái Nguyên
2156 Xã Yên Lạc Xã Huyện Phú Lương Tỉnh Thái Nguyên
2157 Xã Ôn Lương Xã Huyện Phú Lương Tỉnh Thái Nguyên
2158 Xã Động Đạt Xã Huyện Phú Lương Tỉnh Thái Nguyên
2159 Xã Phủ Lý Xã Huyện Phú Lương Tỉnh Thái Nguyên
2160 Xã Phú Đô Xã Huyện Phú Lương Tỉnh Thái Nguyên
2161 Xã Hợp Thành Xã Huyện Phú Lương Tỉnh Thái Nguyên
2162 Xã Tức Tranh Xã Huyện Phú Lương Tỉnh Thái Nguyên
2163 Thị trấn Giang Tiên Thị trấn Huyện Phú Lương Tỉnh Thái Nguyên
2164 Xã Vô Tranh Xã Huyện Phú Lương Tỉnh Thái Nguyên
2165 Xã Cổ Lũng Xã Huyện Phú Lương Tỉnh Thái Nguyên
2166 Thị trấn Sông Cầu Thị trấn Huyện Đồng Hỷ Tỉnh Thái Nguyên
2167 Thị trấn Trại Cau Thị trấn Huyện Đồng Hỷ Tỉnh Thái Nguyên
2168 Xã Văn Lăng Xã Huyện Đồng Hỷ Tỉnh Thái Nguyên
2169 Xã Tân Long Xã Huyện Đồng Hỷ Tỉnh Thái Nguyên
2170 Xã Hòa Bình Xã Huyện Đồng Hỷ Tỉnh Thái Nguyên
2171 Xã Quang Sơn Xã Huyện Đồng Hỷ Tỉnh Thái Nguyên
2172 Xã Minh Lập Xã Huyện Đồng Hỷ Tỉnh Thái Nguyên
2173 Xã Văn Hán Xã Huyện Đồng Hỷ Tỉnh Thái Nguyên
2174 Xã Hóa Trung Xã Huyện Đồng Hỷ Tỉnh Thái Nguyên
2175 Xã Khe Mo Xã Huyện Đồng Hỷ Tỉnh Thái Nguyên
2176 Xã Cây Thị Xã Huyện Đồng Hỷ Tỉnh Thái Nguyên
2177 Thị trấn Hóa Thượng Thị trấn Huyện Đồng Hỷ Tỉnh Thái Nguyên
2178 Xã Hợp Tiến Xã Huyện Đồng Hỷ Tỉnh Thái Nguyên
2179 Xã Nam Hòa Xã Huyện Đồng Hỷ Tỉnh Thái Nguyên
2180 Thị trấn Đình Cả Thị trấn Huyện Võ Nhai Tỉnh Thái Nguyên
2181 Xã Sảng Mộc Xã Huyện Võ Nhai Tỉnh Thái Nguyên
2182 Xã Nghinh Tường Xã Huyện Võ Nhai Tỉnh Thái Nguyên
2183 Xã Thần Xa Xã Huyện Võ Nhai Tỉnh Thái Nguyên
2184 Xã Vũ Chấn Xã Huyện Võ Nhai Tỉnh Thái Nguyên
2185 Xã Thượng Nung Xã Huyện Võ Nhai Tỉnh Thái Nguyên
2186 Xã Phú Thượng Xã Huyện Võ Nhai Tỉnh Thái Nguyên
2187 Xã Cúc Đường Xã Huyện Võ Nhai Tỉnh Thái Nguyên
2188 Xã La Hiên Xã Huyện Võ Nhai Tỉnh Thái Nguyên
2189 Xã Lâu Thượng Xã Huyện Võ Nhai Tỉnh Thái Nguyên
2190 Xã Tràng Xá Xã Huyện Võ Nhai Tỉnh Thái Nguyên
2191 Xã Phương Giao Xã Huyện Võ Nhai Tỉnh Thái Nguyên
2192 Xã Liên Minh Xã Huyện Võ Nhai Tỉnh Thái Nguyên
2193 Xã Dân Tiến Xã Huyện Võ Nhai Tỉnh Thái Nguyên
2194 Xã Bình Long Xã Huyện Võ Nhai Tỉnh Thái Nguyên
2195 Thị trấn Hùng Sơn Thị trấn Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2196 Xã Phúc Lương Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2197 Xã Minh Tiến Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2198 Xã Yên Lãng Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2199 Xã Đức Lương Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2200 Xã Phú Cường Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2201 Xã Phú Lạc Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2202 Xã Tân Linh Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2203 Xã Phú Thịnh Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2204 Xã Phục Linh Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2205 Xã Phú Xuyên Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2206 Xã Bản Ngoại Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2207 Xã Tiên Hội Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2208 Xã Cù Vân Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2209 Xã Hà Thượng Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2210 Xã La Bằng Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2211 Xã Hoàng Nông Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2212 Xã Khôi Kỳ Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2213 Xã An Khánh Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2214 Xã Tân Thái Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2215 Xã Bình Thuận Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2216 Xã Lục Ba Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2217 Xã Mỹ Yên Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2218 Xã Văn Yên Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2219 Xã Vạn Phú Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2220 Xã Cát Nê Xã Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2221 Thị trấn Quân Chu Thị trấn Huyện Đại Từ Tỉnh Thái Nguyên
2222 Phường Bãi Bông Phường Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2223 Phường Bắc Sơn Phường Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2224 Phường Ba Hàng Phường Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2225 Xã Phúc Tân Xã Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2226 Xã Phúc Thuận Xã Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2227 Phường Hồng Tiến Phường Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2228 Xã Minh Đức Xã Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2229 Phường Đắc Sơn Phường Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2230 Phường Đồng Tiến Phường Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2231 Xã Thành Công Xã Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2232 Phường Tiên Phong Phường Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2233 Xã Vạn Phái Xã Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2234 Phường Nam Tiến Phường Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2235 Phường Tân Hương Phường Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2236 Phường Đông Cao Phường Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2237 Phường Trung Thành Phường Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2238 Phường Tân Phú Phường Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2239 Phường Thuận Thành Phường Thành phố Phổ Yên Tỉnh Thái Nguyên
2240 Thị trấn Hương Sơn Thị trấn Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2241 Xã Bàn Đạt Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2242 Xã Tân Khánh Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2243 Xã Tân Kim Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2244 Xã Tân Thành Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2245 Xã Đào Xá Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2246 Xã Bảo Lý Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2247 Xã Thượng Đình Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2248 Xã Tân Hòa Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2249 Xã Nhã Lộng Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2250 Xã Điềm Thụy Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2251 Xã Xuân Phương Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2252 Xã Tân Đức Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2253 Xã Úc Kỳ Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2254 Xã Lương Phú Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2255 Xã Nga My Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2256 Xã Kha Sơn Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2257 Xã Thanh Ninh Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2258 Xã Dương Thành Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2259 Xã Hà Châu Xã Huyện Phú Bình Tỉnh Thái Nguyên
2260 Phường Hoàng Văn Thụ Phường Thành phố Lạng Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2261 Phường Tam Thanh Phường Thành phố Lạng Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2262 Phường Vĩnh Trại Phường Thành phố Lạng Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2263 Phường Đông Kinh Phường Thành phố Lạng Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2264 Phường Chi Lăng Phường Thành phố Lạng Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2265 Xã Hoàng Đồng Xã Thành phố Lạng Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2266 Xã Quảng Lạc Xã Thành phố Lạng Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2267 Xã Mai Pha Xã Thành phố Lạng Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2268 Xã Khánh Long Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2269 Xã Đoàn Kết Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2270 Xã Quốc Khánh Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2271 Xã Cao Minh Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2272 Xã Chí Minh Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2273 Xã Tri Phương Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2274 Xã Tân Tiến Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2275 Xã Tân Yên Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2276 Xã Đội Cấn Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2277 Xã Tân Minh Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2278 Xã Kim Đồng Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2279 Xã Chi Lăng Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2280 Xã Trung Thành Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2281 Thị trấn Thất Khê Thị trấn Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2282 Xã Đào Viên Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2283 Xã Đề Thám Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2284 Xã Kháng Chiến Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2285 Xã Hùng Sơn Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2286 Xã Quốc Việt Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2287 Xã Hùng Việt Xã Huyện Tràng Định Tỉnh Lạng Sơn
2288 Xã Hưng Đạo Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2289 Xã Vĩnh Yên Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2290 Xã Hoa Thám Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2291 Xã Quý Hòa Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2292 Xã Hồng Phong Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2293 Xã Yên Lỗ Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2294 Xã Thiện Hòa Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2295 Xã Quang Trung Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2296 Xã Thiện Thuật Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2297 Xã Minh Khai Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2298 Xã Thiện Long Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2299 Xã Hoàng Văn Thụ Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2300 Xã Hòa Bình Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2301 Xã Mông Ân Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2302 Xã Tân Hòa Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2303 Thị trấn Bình Gia Thị trấn Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2304 Xã Hồng Thái Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2305 Xã Bình La Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2306 Xã Tân Văn Xã Huyện Bình Gia Tỉnh Lạng Sơn
2307 Thị trấn Na Sầm Thị trấn Huyện Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn
2308 Xã Trùng Khánh Xã Huyện Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn
2309 Xã Bắc La Xã Huyện Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn
2310 Xã Thụy Hùng Xã Huyện Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn
2311 Xã Bắc Hùng Xã Huyện Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn
2312 Xã Tân Tác Xã Huyện Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn
2313 Xã Thanh Long Xã Huyện Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn
2314 Xã Hội Hoan Xã Huyện Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn
2315 Xã Bắc Việt Xã Huyện Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn
2316 Xã Hoàng Việt Xã Huyện Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn
2317 Xã Gia Miễn Xã Huyện Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn
2318 Xã Thành Hòa Xã Huyện Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn
2319 Xã Tân Thanh Xã Huyện Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn
2320 Xã Tân Mỹ Xã Huyện Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn
2321 Xã Hồng Thái Xã Huyện Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn
2322 Xã Hoàng Văn Thụ Xã Huyện Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn
2323 Xã Nhạc Kỳ Xã Huyện Văn Lãng Tỉnh Lạng Sơn
2324 Thị trấn Đồng Đăng Thị trấn Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2325 Thị trấn Cao Lộc Thị trấn Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2326 Xã Bảo Lâm Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2327 Xã Thanh Lòa Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2328 Xã Cao Lâu Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2329 Xã Thạch Đạn Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2330 Xã Xuất Lễ Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2331 Xã Hồng Phong Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2332 Xã Thụy Hùng Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2333 Xã Lộc Yên Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2334 Xã Phú Xá Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2335 Xã Bình Trung Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2336 Xã Hải Yến Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2337 Xã Hòa Cư Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2338 Xã Hợp Thành Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2339 Xã Công Sơn Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2340 Xã Gia Cát Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2341 Xã Mẫu Sơn Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2342 Xã Xuân Long Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2343 Xã Tân Liên Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2344 Xã Yên Trạch Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2345 Xã Tân Thành Xã Huyện Cao Lộc Tỉnh Lạng Sơn
2346 Thị trấn Văn Quan Thị trấn Huyện Văn Quan Tỉnh Lạng Sơn
2347 Xã Trấn Ninh Xã Huyện Văn Quan Tỉnh Lạng Sơn
2348 Xã Liên Hội Xã Huyện Văn Quan Tỉnh Lạng Sơn
2349 Xã Hòa Bình Xã Huyện Văn Quan Tỉnh Lạng Sơn
2350 Xã Tú Xuyên Xã Huyện Văn Quan Tỉnh Lạng Sơn
2351 Xã Điềm He Xã Huyện Văn Quan Tỉnh Lạng Sơn
2352 Xã An Sơn Xã Huyện Văn Quan Tỉnh Lạng Sơn
2353 Xã Khánh Khê Xã Huyện Văn Quan Tỉnh Lạng Sơn
2354 Xã Lương Năng Xã Huyện Văn Quan Tỉnh Lạng Sơn
2355 Xã Bình Phúc Xã Huyện Văn Quan Tỉnh Lạng Sơn
2356 Xã Tân Đoàn Xã Huyện Văn Quan Tỉnh Lạng Sơn
2357 Xã Tri Lễ Xã Huyện Văn Quan Tỉnh Lạng Sơn
2358 Xã Tràng Phái Xã Huyện Văn Quan Tỉnh Lạng Sơn
2359 Xã Yên Phúc Xã Huyện Văn Quan Tỉnh Lạng Sơn
2360 Xã Hữu Lễ Xã Huyện Văn Quan Tỉnh Lạng Sơn
2361 Thị trấn Bắc Sơn Thị trấn Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2362 Xã Long Đống Xã Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2363 Xã Vạn Thủy Xã Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2364 Xã Đồng ý Xã Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2365 Xã Tân Tri Xã Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2366 Xã Bắc Quỳnh Xã Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2367 Xã Hưng Vũ Xã Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2368 Xã Tân Lập Xã Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2369 Xã Vũ Sơn Xã Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2370 Xã Chiêu Vũ Xã Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2371 Xã Tân Hương Xã Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2372 Xã Chiến Thắng Xã Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2373 Xã Vũ Lăng Xã Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2374 Xã Trấn Yên Xã Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2375 Xã Vũ Lễ Xã Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2376 Xã Nhất Hòa Xã Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2377 Xã Tân Thành Xã Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2378 Xã Nhất Tiến Xã Huyện Bắc Sơn Tỉnh Lạng Sơn
2379 Thị trấn Hữu Lũng Thị trấn Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2380 Xã Hữu Liên Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2381 Xã Yên Bình Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2382 Xã Quyết Thắng Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2383 Xã Hòa Bình Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2384 Xã Yên Thịnh Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2385 Xã Yên Sơn Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2386 Xã Thiện Tân Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2387 Xã Yên Vượng Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2388 Xã Minh Tiến Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2389 Xã Nhật Tiến Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2390 Xã Thanh Sơn Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2391 Xã Đồng Tân Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2392 Xã Cai Kinh Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2393 Xã Hòa Lạc Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2394 Xã Vân Nham Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2395 Xã Đồng Tiến Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2396 Xã Tân Thành Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2397 Xã Hòa Sơn Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2398 Xã Minh Sơn Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2399 Xã Hồ Sơn Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2400 Xã Minh Hòa Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2401 Xã Hòa Thắng Xã Huyện Hữu Lũng Tỉnh Lạng Sơn
2402 Thị trấn Đồng Mỏ Thị trấn Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2403 Thị trấn Chi Lăng Thị trấn Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2404 Xã Vân An Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2405 Xã Vân Thủy Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2406 Xã Gia Lộc Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2407 Xã Bắc Thủy Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2408 Xã Chiến Thắng Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2409 Xã Mai Sao Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2410 Xã Bằng Hữu Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2411 Xã Thượng Cường Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2412 Xã Bằng Mạc Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2413 Xã Nhân Lý Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2414 Xã Lâm Sơn Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2415 Xã Liên Sơn Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2416 Xã Vạn Linh Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2417 Xã Hòa Bình Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2418 Xã Hữu Kiên Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2419 Xã Quan Sơn Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2420 Xã Y Tịch Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2421 Xã Chi Lăng Xã Huyện Chi Lăng Tỉnh Lạng Sơn
2422 Thị trấn Na Dương Thị trấn Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2423 Thị trấn Lộc Bình Thị trấn Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2424 Xã Mẫu Sơn Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2425 Xã Yên Khoái Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2426 Xã Khánh Xuân Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2427 Xã Tú Mịch Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2428 Xã Hữu Khánh Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2429 Xã Đồng Bục Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2430 Xã Tam Gia Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2431 Xã Tú Đoạn Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2432 Xã Khuất Xá Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2433 Xã Thống Nhất Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2434 Xã Sàn Viên Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2435 Xã Đông Quan Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2436 Xã Minh Hiệp Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2437 Xã Hữu Lân Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2438 Xã Lợi Bác Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2439 Xã Nam Quan Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2440 Xã Xuân Dương Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2441 Xã Ái Quốc Xã Huyện Lộc Bình Tỉnh Lạng Sơn
2442 Thị trấn Đình Lập Thị trấn Huyện Đình Lập Tỉnh Lạng Sơn
2443 Thị trấn NT Thái Bình Thị trấn Huyện Đình Lập Tỉnh Lạng Sơn
2444 Xã Bắc Xa Xã Huyện Đình Lập Tỉnh Lạng Sơn
2445 Xã Bính Xá Xã Huyện Đình Lập Tỉnh Lạng Sơn
2446 Xã Kiên Mộc Xã Huyện Đình Lập Tỉnh Lạng Sơn
2447 Xã Đình Lập Xã Huyện Đình Lập Tỉnh Lạng Sơn
2448 Xã Thái Bình Xã Huyện Đình Lập Tỉnh Lạng Sơn
2449 Xã Cường Lợi Xã Huyện Đình Lập Tỉnh Lạng Sơn
2450 Xã Châu Sơn Xã Huyện Đình Lập Tỉnh Lạng Sơn
2451 Xã Lâm Ca Xã Huyện Đình Lập Tỉnh Lạng Sơn
2452 Xã Đồng Thắng Xã Huyện Đình Lập Tỉnh Lạng Sơn
2453 Xã Bắc Lãng Xã Huyện Đình Lập Tỉnh Lạng Sơn
2454 Phường Hà Khánh Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2455 Phường Hà Phong Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2456 Phường Hà Khẩu Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2457 Phường Cao Xanh Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2458 Phường Giếng Đáy Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2459 Phường Hà Tu Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2460 Phường Hà Trung Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2461 Phường Hà Lầm Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2462 Phường Bãi Cháy Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2463 Phường Cao Thắng Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2464 Phường Hùng Thắng Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2465 Phường Trần Hưng Đạo Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2466 Phường Hồng Hải Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2467 Phường Hồng Gai Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2468 Phường Bạch Đằng Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2469 Phường Hồng Hà Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2470 Phường Tuần Châu Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2471 Phường Việt Hưng Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2472 Phường Đại Yên Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2473 Phường Hoành Bồ Phường Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2474 Xã Kỳ Thượng Xã Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2475 Xã Đồng Sơn Xã Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2476 Xã Tân Dân Xã Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2477 Xã Đồng Lâm Xã Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2478 Xã Hòa Bình Xã Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2479 Xã Vũ Oai Xã Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2480 Xã Dân Chủ Xã Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2481 Xã Quảng La Xã Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2482 Xã Bằng Cả Xã Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2483 Xã Thống Nhất Xã Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2484 Xã Sơn Dương Xã Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2485 Xã Lê Lợi Xã Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
2486 Phường Ka Long Phường Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
2487 Phường Trần Phú Phường Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
2488 Phường Ninh Dương Phường Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
2489 Phường Trà Cổ Phường Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
2490 Xã Hải Sơn Xã Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
2491 Xã Bắc Sơn Xã Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
2492 Xã Hải Đông Xã Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
2493 Xã Hải Tiến Xã Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
2494 Phường Hải Yên Phường Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
2495 Xã Quảng Nghĩa Xã Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
2496 Phường Hải Hoà Phường Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
2497 Xã Hải Xuân Xã Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
2498 Xã Vạn Ninh Xã Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
2499 Phường Bình Ngọc Phường Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
2500 Xã Vĩnh Trung Xã Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
2501 Xã Vĩnh Thực Xã Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
2502 Phường Mông Dương Phường Thành phố Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh
2503 Phường Cửa Ông Phường Thành phố Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh
2504 Phường Cẩm Sơn Phường Thành phố Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh
2505 Phường Cẩm Đông Phường Thành phố Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh
2506 Phường Cẩm Phú Phường Thành phố Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh
2507 Phường Cẩm Tây Phường Thành phố Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh
2508 Phường Quang Hanh Phường Thành phố Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh
2509 Phường Cẩm Thịnh Phường Thành phố Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh
2510 Phường Cẩm Thủy Phường Thành phố Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh
2511 Phường Cẩm Thạch Phường Thành phố Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh
2512 Phường Cẩm Thành Phường Thành phố Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh
2513 Phường Cẩm Trung Phường Thành phố Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh
2514 Phường Cẩm Bình Phường Thành phố Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh
2515 Xã Hải Hòa Xã Thành phố Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh
2516 Xã Dương Huy Xã Thành phố Cẩm Phả Tỉnh Quảng Ninh
2517 Phường Vàng Danh Phường Thành phố Uông Bí Tỉnh Quảng Ninh
2518 Phường Thanh Sơn Phường Thành phố Uông Bí Tỉnh Quảng Ninh
2519 Phường Bắc Sơn Phường Thành phố Uông Bí Tỉnh Quảng Ninh
2520 Phường Quang Trung Phường Thành phố Uông Bí Tỉnh Quảng Ninh
2521 Phường Trưng Vương Phường Thành phố Uông Bí Tỉnh Quảng Ninh
2522 Phường Nam Khê Phường Thành phố Uông Bí Tỉnh Quảng Ninh
2523 Phường Yên Thanh Phường Thành phố Uông Bí Tỉnh Quảng Ninh
2524 Xã Thượng Yên Công Xã Thành phố Uông Bí Tỉnh Quảng Ninh
2525 Phường Phương Đông Phường Thành phố Uông Bí Tỉnh Quảng Ninh
2526 Phường Phương Nam Phường Thành phố Uông Bí Tỉnh Quảng Ninh
2527 Thị trấn Bình Liêu Thị trấn Huyện Bình Liêu Tỉnh Quảng Ninh
2528 Xã Hoành Mô Xã Huyện Bình Liêu Tỉnh Quảng Ninh
2529 Xã Đồng Tâm Xã Huyện Bình Liêu Tỉnh Quảng Ninh
2530 Xã Đồng Văn Xã Huyện Bình Liêu Tỉnh Quảng Ninh
2531 Xã Vô Ngại Xã Huyện Bình Liêu Tỉnh Quảng Ninh
2532 Xã Lục Hồn Xã Huyện Bình Liêu Tỉnh Quảng Ninh
2533 Xã Húc Động Xã Huyện Bình Liêu Tỉnh Quảng Ninh
2534 Thị trấn Tiên Yên Thị trấn Huyện Tiên Yên Tỉnh Quảng Ninh
2535 Xã Hà Lâu Xã Huyện Tiên Yên Tỉnh Quảng Ninh
2536 Xã Đại Dực Xã Huyện Tiên Yên Tỉnh Quảng Ninh
2537 Xã Phong Dụ Xã Huyện Tiên Yên Tỉnh Quảng Ninh
2538 Xã Điền Xá Xã Huyện Tiên Yên Tỉnh Quảng Ninh
2539 Xã Đông Ngũ Xã Huyện Tiên Yên Tỉnh Quảng Ninh
2540 Xã Yên Than Xã Huyện Tiên Yên Tỉnh Quảng Ninh
2541 Xã Đông Hải Xã Huyện Tiên Yên Tỉnh Quảng Ninh
2542 Xã Hải Lạng Xã Huyện Tiên Yên Tỉnh Quảng Ninh
2543 Xã Tiên Lãng Xã Huyện Tiên Yên Tỉnh Quảng Ninh
2544 Xã Đồng Rui Xã Huyện Tiên Yên Tỉnh Quảng Ninh
2545 Thị trấn Đầm Hà Thị trấn Huyện Đầm Hà Tỉnh Quảng Ninh
2546 Xã Quảng Lâm Xã Huyện Đầm Hà Tỉnh Quảng Ninh
2547 Xã Quảng An Xã Huyện Đầm Hà Tỉnh Quảng Ninh
2548 Xã Tân Bình Xã Huyện Đầm Hà Tỉnh Quảng Ninh
2549 Xã Dực Yên Xã Huyện Đầm Hà Tỉnh Quảng Ninh
2550 Xã Quảng Tân Xã Huyện Đầm Hà Tỉnh Quảng Ninh
2551 Xã Đầm Hà Xã Huyện Đầm Hà Tỉnh Quảng Ninh
2552 Xã Tân Lập Xã Huyện Đầm Hà Tỉnh Quảng Ninh
2553 Xã Đại Bình Xã Huyện Đầm Hà Tỉnh Quảng Ninh
2554 Thị trấn Quảng Hà Thị trấn Huyện Hải Hà Tỉnh Quảng Ninh
2555 Xã Quảng Đức Xã Huyện Hải Hà Tỉnh Quảng Ninh
2556 Xã Quảng Sơn Xã Huyện Hải Hà Tỉnh Quảng Ninh
2557 Xã Quảng Thành Xã Huyện Hải Hà Tỉnh Quảng Ninh
2558 Xã Quảng Thịnh Xã Huyện Hải Hà Tỉnh Quảng Ninh
2559 Xã Quảng Minh Xã Huyện Hải Hà Tỉnh Quảng Ninh
2560 Xã Quảng Chính Xã Huyện Hải Hà Tỉnh Quảng Ninh
2561 Xã Quảng Long Xã Huyện Hải Hà Tỉnh Quảng Ninh
2562 Xã Đường Hoa Xã Huyện Hải Hà Tỉnh Quảng Ninh
2563 Xã Quảng Phong Xã Huyện Hải Hà Tỉnh Quảng Ninh
2564 Xã Cái Chiên Xã Huyện Hải Hà Tỉnh Quảng Ninh
2565 Thị trấn Ba Chẽ Thị trấn Huyện Ba Chẽ Tỉnh Quảng Ninh
2566 Xã Thanh Sơn Xã Huyện Ba Chẽ Tỉnh Quảng Ninh
2567 Xã Thanh Lâm Xã Huyện Ba Chẽ Tỉnh Quảng Ninh
2568 Xã Đạp Thanh Xã Huyện Ba Chẽ Tỉnh Quảng Ninh
2569 Xã Nam Sơn Xã Huyện Ba Chẽ Tỉnh Quảng Ninh
2570 Xã Lương Minh Xã Huyện Ba Chẽ Tỉnh Quảng Ninh
2571 Xã Đồn Đạc Xã Huyện Ba Chẽ Tỉnh Quảng Ninh
2572 Thị trấn Cái Rồng Thị trấn Huyện Vân Đồn Tỉnh Quảng Ninh
2573 Xã Đài Xuyên Xã Huyện Vân Đồn Tỉnh Quảng Ninh
2574 Xã Bình Dân Xã Huyện Vân Đồn Tỉnh Quảng Ninh
2575 Xã Vạn Yên Xã Huyện Vân Đồn Tỉnh Quảng Ninh
2576 Xã Minh Châu Xã Huyện Vân Đồn Tỉnh Quảng Ninh
2577 Xã Đoàn Kết Xã Huyện Vân Đồn Tỉnh Quảng Ninh
2578 Xã Hạ Long Xã Huyện Vân Đồn Tỉnh Quảng Ninh
2579 Xã Đông Xá Xã Huyện Vân Đồn Tỉnh Quảng Ninh
2580 Xã Bản Sen Xã Huyện Vân Đồn Tỉnh Quảng Ninh
2581 Xã Thắng Lợi Xã Huyện Vân Đồn Tỉnh Quảng Ninh
2582 Xã Quan Lạn Xã Huyện Vân Đồn Tỉnh Quảng Ninh
2583 Xã Ngọc Vừng Xã Huyện Vân Đồn Tỉnh Quảng Ninh
2584 Phường Mạo Khê Phường Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2585 Xã An Sinh Xã Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2586 Xã Tràng Lương Xã Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2587 Phường Bình Khê Phường Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2588 Xã Việt Dân Xã Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2589 Phường Bình Dương Phường Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2590 Phường Đức Chính Phường Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2591 Phường Tràng An Phường Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2592 Xã Nguyễn Huệ Xã Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2593 Phường Thủy An Phường Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2594 Phường Xuân Sơn Phường Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2595 Xã Hồng Thái Tây Xã Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2596 Xã Hồng Thái Đông Xã Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2597 Phường Hoàng Quế Phường Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2598 Phường Yên Thọ Phường Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2599 Phường Hồng Phong Phường Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2600 Phường Kim Sơn Phường Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2601 Phường Hưng Đạo Phường Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2602 Phường Yên Đức Phường Thành phố Đông Triều Tỉnh Quảng Ninh
2603 Phường Quảng Yên Phường Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2604 Phường Đông Mai Phường Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2605 Phường Minh Thành Phường Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2606 Xã Sông Khoai Xã Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2607 Xã Hiệp Hòa Xã Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2608 Phường Cộng Hòa Phường Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2609 Xã Tiền An Xã Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2610 Xã Hoàng Tân Xã Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2611 Phường Tân An Phường Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2612 Phường Yên Giang Phường Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2613 Phường Nam Hoà Phường Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2614 Phường Hà An Phường Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2615 Xã Cẩm La Xã Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2616 Phường Phong Hải Phường Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2617 Phường Yên Hải Phường Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2618 Xã Liên Hòa Xã Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2619 Phường Phong Cốc Phường Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2620 Xã Liên Vị Xã Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2621 Xã Tiền Phong Xã Thị xã Quảng Yên Tỉnh Quảng Ninh
2622 Thị trấn Cô Tô Thị trấn Huyện Cô Tô Tỉnh Quảng Ninh
2623 Xã Đồng Tiến Xã Huyện Cô Tô Tỉnh Quảng Ninh
2624 Xã Thanh Lân Xã Huyện Cô Tô Tỉnh Quảng Ninh
2625 Phường Thọ Xương Phường Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2626 Phường Trần Nguyên Hãn Phường Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2627 Phường Ngô Quyền Phường Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2628 Phường Hoàng Văn Thụ Phường Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2629 Phường Trần Phú Phường Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2630 Phường Mỹ Độ Phường Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2631 Phường Lê Lợi Phường Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2632 Xã Song Mai Xã Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2633 Phường Xương Giang Phường Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2634 Phường Đa Mai Phường Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2635 Phường Dĩnh Kế Phường Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2636 Xã Dĩnh Trì Xã Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2637 Xã Tân Mỹ Xã Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2638 Xã Đồng Sơn Xã Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2639 Xã Tân Tiến Xã Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2640 Xã Song Khê Xã Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2641 Xã Đức Giang Xã Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2642 Xã Đồng Việt Xã Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang
2643 Xã Đồng Tiến Xã Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2644 Xã Canh Nậu Xã Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2645 Xã Xuân Lương Xã Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2646 Xã Tam Tiến Xã Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2647 Xã Đồng Vương Xã Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2648 Xã Đồng Hưu Xã Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2649 Xã Đồng Tâm Xã Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2650 Xã Tam Hiệp Xã Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2651 Xã Tiến Thắng Xã Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2652 Xã Hồng Kỳ Xã Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2653 Xã Đồng Lạc Xã Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2654 Xã Đông Sơn Xã Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2655 Xã Tân Hiệp Xã Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2656 Xã Hương Vĩ Xã Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2657 Xã Đồng Kỳ Xã Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2658 Xã An Thượng Xã Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2659 Thị trấn Phồn Xương Thị trấn Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2660 Xã Tân Sỏi Xã Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2661 Thị trấn Bố Hạ Thị trấn Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang
2662 Xã Lan Giới Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2663 Thị trấn Nhã Nam Thị trấn Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2664 Xã Tân Trung Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2665 Xã Đại Hóa Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2666 Xã Quang Tiến Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2667 Xã Phúc Sơn Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2668 Xã An Dương Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2669 Xã Phúc Hòa Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2670 Xã Liên Sơn Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2671 Xã Hợp Đức Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2672 Xã Lam Cốt Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2673 Xã Cao Xá Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2674 Thị trấn Cao Thượng Thị trấn Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2675 Xã Việt Ngọc Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2676 Xã Song Vân Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2677 Xã Ngọc Châu Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2678 Xã Ngọc Vân Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2679 Xã Việt Lập Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2680 Xã Liên Chung Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2681 Xã Ngọc Thiện Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2682 Xã Ngọc Lý Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2683 Xã Quế Nham Xã Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang
2684 Thị trấn Vôi Thị trấn Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2685 Xã Nghĩa Hòa Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2686 Xã Nghĩa Hưng Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2687 Xã Quang Thịnh Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2688 Xã Hương Sơn Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2689 Xã Đào Mỹ Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2690 Xã Tiên Lục Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2691 Xã An Hà Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2692 Thị trấn Kép Thị trấn Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2693 Xã Mỹ Hà Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2694 Xã Hương Lạc Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2695 Xã Dương Đức Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2696 Xã Tân Thanh Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2697 Xã Yên Mỹ Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2698 Xã Tân Hưng Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2699 Xã Mỹ Thái Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2700 Xã Xương Lâm Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2701 Xã Xuân Hương Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2702 Xã Tân Dĩnh Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2703 Xã Đại Lâm Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2704 Xã Thái Đào Xã Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang
2705 Thị trấn Đồi Ngô Thị trấn Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2706 Xã Đông Hưng Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2707 Xã Đông Phú Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2708 Xã Tam Dị Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2709 Xã Bảo Sơn Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2710 Xã Bảo Đài Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2711 Xã Thanh Lâm Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2712 Xã Tiên Nha Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2713 Xã Trường Giang Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2714 Thị trấn Phương Sơn Thị trấn Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2715 Xã Chu Điện Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2716 Xã Cương Sơn Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2717 Xã Nghĩa Phương Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2718 Xã Vô Tranh Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2719 Xã Bình Sơn Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2720 Xã Lan Mẫu Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2721 Xã Yên Sơn Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2722 Xã Khám Lạng Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2723 Xã Huyền Sơn Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2724 Xã Trường Sơn Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2725 Xã Lục Sơn Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2726 Xã Bắc Lũng Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2727 Xã Vũ Xá Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2728 Xã Cẩm Lý Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2729 Xã Đan Hội Xã Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang
2730 Thị trấn Chũ Thị trấn Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2731 Xã Cấm Sơn Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2732 Xã Tân Sơn Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2733 Xã Phong Minh Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2734 Xã Phong Vân Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2735 Xã Sa Lý Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2736 Xã Hộ Đáp Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2737 Xã Sơn Hải Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2738 Xã Thanh Hải Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2739 Xã Kiên Lao Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2740 Xã Biên Sơn Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2741 Xã Kiên Thành Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2742 Xã Hồng Giang Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2743 Xã Kim Sơn Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2744 Xã Tân Hoa Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2745 Xã Giáp Sơn Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2746 Xã Biển Động Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2747 Xã Quý Sơn Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2748 Xã Trù Hựu Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2749 Xã Phì Điền Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2750 Xã Tân Quang Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2751 Xã Đồng Cốc Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2752 Xã Tân Lập Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2753 Xã Phú Nhuận Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2754 Xã Mỹ An Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2755 Xã Nam Dương Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2756 Xã Tân Mộc Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2757 Xã Đèo Gia Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2758 Xã Phượng Sơn Xã Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang
2759 Thị trấn An Châu Thị trấn Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang
2760 Thị trấn Tây Yên Tử Thị trấn Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang
2761 Xã Vân Sơn Xã Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang
2762 Xã Hữu Sản Xã Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang
2763 Xã Đại Sơn Xã Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang
2764 Xã Phúc Sơn Xã Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang
2765 Xã Giáo Liêm Xã Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang
2766 Xã Cẩm Đàn Xã Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang
2767 Xã An Lạc Xã Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang
2768 Xã Vĩnh An Xã Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang
2769 Xã Yên Định Xã Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang
2770 Xã Lệ Viễn Xã Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang
2771 Xã An Bá Xã Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang
2772 Xã Tuấn Đạo Xã Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang
2773 Xã Dương Hưu Xã Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang
2774 Xã Long Sơn Xã Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang
2775 Xã Thanh Luận Xã Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang
2776 Thị trấn Nham Biền Thị trấn Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2777 Thị trấn Tân An Thị trấn Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2778 Xã Lão Hộ Xã Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2779 Xã Hương Gián Xã Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2780 Xã Tân An Xã Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2781 Xã Quỳnh Sơn Xã Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2782 Xã Nội Hoàng Xã Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2783 Xã Tiền Phong Xã Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2784 Xã Xuân Phú Xã Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2785 Xã Tân Liễu Xã Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2786 Xã Trí Yên Xã Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2787 Xã Lãng Sơn Xã Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2788 Xã Yên Lư Xã Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2789 Xã Tiến Dũng Xã Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2790 Xã Nham Sơn Xã Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2791 Xã Cảnh Thụy Xã Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2792 Xã Tư Mại Xã Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2793 Xã Thắng Cương Xã Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2794 Xã Đồng Phúc Xã Huyện Yên Dũng Tỉnh Bắc Giang
2795 Xã Thượng Lan Xã Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang
2796 Xã Việt Tiến Xã Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang
2797 Xã Nghĩa Trung Xã Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang
2798 Xã Minh Đức Xã Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang
2799 Xã Hương Mai Xã Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang
2800 Phường Tự Lạn Phường Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang
2801 Phường Bích Động Phường Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang
2802 Xã Trung Sơn Xã Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang
2803 Phường Hồng Thái Phường Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang
2804 Xã Tiên Sơn Xã Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang
2805 Phường Tăng Tiến Phường Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang
2806 Phường Quảng Minh Phường Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang
2807 Phường Nếnh Phường Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang
2808 Phường Ninh Sơn Phường Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang
2809 Phường Vân Trung Phường Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang
2810 Xã Vân Hà Xã Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang
2811 Phường Quang Châu Phường Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang
2812 Xã Đồng Tân Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2813 Xã Thanh Vân Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2814 Xã Hoàng Lương Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2815 Xã Hoàng Vân Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2816 Xã Hoàng Thanh Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2817 Xã Hoàng An Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2818 Xã Ngọc Sơn Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2819 Xã Thái Sơn Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2820 Xã Hòa Sơn Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2821 Thị trấn Thắng Thị trấn Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2822 Xã Quang Minh Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2823 Xã Lương Phong Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2824 Xã Hùng Sơn Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2825 Xã Đại Thành Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2826 Xã Thường Thắng Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2827 Xã Hợp Thịnh Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2828 Xã Danh Thắng Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2829 Xã Mai Trung Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2830 Xã Đoan Bái Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2831 Thị trấn Bắc Lý Thị trấn Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2832 Xã Xuân Cẩm Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2833 Xã Hương Lâm Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2834 Xã Đông Lỗ Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2835 Xã Châu Minh Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2836 Xã Mai Đình Xã Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang
2837 Phường Dữu Lâu Phường Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2838 Phường Vân Cơ Phường Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2839 Phường Nông Trang Phường Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2840 Phường Tân Dân Phường Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2841 Phường Gia Cẩm Phường Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2842 Phường Tiên Cát Phường Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2843 Phường Thọ Sơn Phường Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2844 Phường Thanh Miếu Phường Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2845 Phường Bạch Hạc Phường Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2846 Phường Bến Gót Phường Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2847 Phường Vân Phú Phường Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2848 Xã Phượng Lâu Xã Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2849 Xã Thụy Vân Xã Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2850 Phường Minh Phương Phường Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2851 Xã Trưng Vương Xã Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2852 Phường Minh Nông Phường Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2853 Xã Sông Lô Xã Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2854 Xã Kim Đức Xã Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2855 Xã Hùng Lô Xã Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2856 Xã Hy Cương Xã Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2857 Xã Chu Hóa Xã Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2858 Xã Thanh Đình Xã Thành phố Việt Trì Tỉnh Phú Thọ
2859 Phường Hùng Vương Phường Thị xã Phú Thọ Tỉnh Phú Thọ
2860 Phường Phong Châu Phường Thị xã Phú Thọ Tỉnh Phú Thọ
2861 Phường Âu Cơ Phường Thị xã Phú Thọ Tỉnh Phú Thọ
2862 Xã Hà Lộc Xã Thị xã Phú Thọ Tỉnh Phú Thọ
2863 Xã Phú Hộ Xã Thị xã Phú Thọ Tỉnh Phú Thọ
2864 Xã Văn Lung Xã Thị xã Phú Thọ Tỉnh Phú Thọ
2865 Xã Thanh Minh Xã Thị xã Phú Thọ Tỉnh Phú Thọ
2866 Xã Hà Thạch Xã Thị xã Phú Thọ Tỉnh Phú Thọ
2867 Phường Thanh Vinh Phường Thị xã Phú Thọ Tỉnh Phú Thọ
2868 Thị trấn Đoan Hùng Thị trấn Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2869 Xã Hùng Xuyên Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2870 Xã Bằng Luân Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2871 Xã Vân Du Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2872 Xã Phú Lâm Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2873 Xã Minh Lương Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2874 Xã Bằng Doãn Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2875 Xã Chí Đám Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2876 Xã Phúc Lai Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2877 Xã Ngọc Quan Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2878 Xã Hợp Nhất Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2879 Xã Sóc Đăng Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2880 Xã Tây Cốc Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2881 Xã Yên Kiện Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2882 Xã Hùng Long Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2883 Xã Vụ Quang Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2884 Xã Vân Đồn Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2885 Xã Tiêu Sơn Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2886 Xã Minh Tiến Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2887 Xã Minh Phú Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2888 Xã Chân Mộng Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2889 Xã Ca Đình Xã Huyện Đoan Hùng Tỉnh Phú Thọ
2890 Thị trấn Hạ Hoà Thị trấn Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2891 Xã Đại Phạm Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2892 Xã Đan Thượng Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2893 Xã Hà Lương Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2894 Xã Tứ Hiệp Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2895 Xã Hiền Lương Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2896 Xã Phương Viên Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2897 Xã Gia Điền Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2898 Xã Ấm Hạ Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2899 Xã Hương Xạ Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2900 Xã Xuân Áng Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2901 Xã Yên Kỳ Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2902 Xã Minh Hạc Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2903 Xã Lang Sơn Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2904 Xã Bằng Giã Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2905 Xã Yên Luật Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2906 Xã Vô Tranh Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2907 Xã Văn Lang Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2908 Xã Minh Côi Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2909 Xã Vĩnh Chân Xã Huyện Hạ Hoà Tỉnh Phú Thọ
2910 Thị trấn Thanh Ba Thị trấn Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2911 Xã Vân Lĩnh Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2912 Xã Đông Lĩnh Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2913 Xã Đại An Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2914 Xã Hanh Cù Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2915 Xã Đồng Xuân Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2916 Xã Quảng Yên Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2917 Xã Ninh Dân Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2918 Xã Võ Lao Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2919 Xã Khải Xuân Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2920 Xã Mạn Lạn Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2921 Xã Hoàng Cương Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2922 Xã Chí Tiên Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2923 Xã Đông Thành Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2924 Xã Sơn Cương Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2925 Xã Thanh Hà Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2926 Xã Đỗ Sơn Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2927 Xã Đỗ Xuyên Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2928 Xã Lương Lỗ Xã Huyện Thanh Ba Tỉnh Phú Thọ
2929 Thị trấn Phong Châu Thị trấn Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ
2930 Xã Phú Mỹ Xã Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ
2931 Xã Lệ Mỹ Xã Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ
2932 Xã Liên Hoa Xã Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ
2933 Xã Trạm Thản Xã Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ
2934 Xã Trị Quận Xã Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ
2935 Xã Trung Giáp Xã Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ
2936 Xã Tiên Phú Xã Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ
2937 Xã Hạ Giáp Xã Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ
2938 Xã Bảo Thanh Xã Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ
2939 Xã Phú Lộc Xã Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ
2940 Xã Gia Thanh Xã Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ
2941 Xã Tiên Du Xã Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ
2942 Xã Phú Nham Xã Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ
2943 Xã An Đạo Xã Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ
2944 Xã Bình Phú Xã Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ
2945 Xã Phù Ninh Xã Huyện Phù Ninh Tỉnh Phú Thọ
2946 Thị trấn Yên Lập Thị trấn Huyện Yên Lập Tỉnh Phú Thọ
2947 Xã Mỹ Lung Xã Huyện Yên Lập Tỉnh Phú Thọ
2948 Xã Mỹ Lương Xã Huyện Yên Lập Tỉnh Phú Thọ
2949 Xã Lương Sơn Xã Huyện Yên Lập Tỉnh Phú Thọ
2950 Xã Xuân An Xã Huyện Yên Lập Tỉnh Phú Thọ
2951 Xã Xuân Viên Xã Huyện Yên Lập Tỉnh Phú Thọ
2952 Xã Xuân Thủy Xã Huyện Yên Lập Tỉnh Phú Thọ
2953 Xã Trung Sơn Xã Huyện Yên Lập Tỉnh Phú Thọ
2954 Xã Hưng Long Xã Huyện Yên Lập Tỉnh Phú Thọ
2955 Xã Nga Hoàng Xã Huyện Yên Lập Tỉnh Phú Thọ
2956 Xã Đồng Lạc Xã Huyện Yên Lập Tỉnh Phú Thọ
2957 Xã Thượng Long Xã Huyện Yên Lập Tỉnh Phú Thọ
2958 Xã Đồng Thịnh Xã Huyện Yên Lập Tỉnh Phú Thọ
2959 Xã Phúc Khánh Xã Huyện Yên Lập Tỉnh Phú Thọ
2960 Xã Minh Hòa Xã Huyện Yên Lập Tỉnh Phú Thọ
2961 Xã Ngọc Lập Xã Huyện Yên Lập Tỉnh Phú Thọ
2962 Xã Ngọc Đồng Xã Huyện Yên Lập Tỉnh Phú Thọ
2963 Thị trấn Cẩm Khê Thị trấn Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2964 Xã Tiên Lương Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2965 Xã Tuy Lộc Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2966 Xã Ngô Xá Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2967 Xã Minh Tân Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2968 Xã Phượng Vĩ Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2969 Xã Thụy Liễu Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2970 Xã Tùng Khê Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2971 Xã Tam Sơn Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2972 Xã Văn Bán Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2973 Xã Cấp Dẫn Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2974 Xã Xương Thịnh Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2975 Xã Phú Khê Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2976 Xã Sơn Tình Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2977 Xã Yên Tập Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2978 Xã Hương Lung Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2979 Xã Tạ Xá Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2980 Xã Phú Lạc Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2981 Xã Chương Xá Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2982 Xã Hùng Việt Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2983 Xã Văn Khúc Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2984 Xã Yên Dưỡng Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2985 Xã Điêu Lương Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2986 Xã Đồng Lương Xã Huyện Cẩm Khê Tỉnh Phú Thọ
2987 Thị trấn Hưng Hoá Thị trấn Huyện Tam Nông Tỉnh Phú Thọ
2988 Xã Hiền Quan Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Phú Thọ
2989 Xã Bắc Sơn Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Phú Thọ
2990 Xã Thanh Uyên Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Phú Thọ
2991 Xã Lam Sơn Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Phú Thọ
2992 Xã Vạn Xuân Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Phú Thọ
2993 Xã Quang Húc Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Phú Thọ
2994 Xã Hương Nộn Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Phú Thọ
2995 Xã Tề Lễ Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Phú Thọ
2996 Xã Thọ Văn Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Phú Thọ
2997 Xã Dị Nậu Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Phú Thọ
2998 Xã Dân Quyền Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Phú Thọ
2999 Thị trấn Lâm Thao Thị trấn Huyện Lâm Thao Tỉnh Phú Thọ
3000 Xã Tiên Kiên Xã Huyện Lâm Thao Tỉnh Phú Thọ
3001 Thị trấn Hùng Sơn Thị trấn Huyện Lâm Thao Tỉnh Phú Thọ
3002 Xã Xuân Lũng Xã Huyện Lâm Thao Tỉnh Phú Thọ
3003 Xã Xuân Huy Xã Huyện Lâm Thao Tỉnh Phú Thọ
3004 Xã Thạch Sơn Xã Huyện Lâm Thao Tỉnh Phú Thọ
3005 Xã Sơn Vi Xã Huyện Lâm Thao Tỉnh Phú Thọ
3006 Xã Phùng Nguyên Xã Huyện Lâm Thao Tỉnh Phú Thọ
3007 Xã Cao Xá Xã Huyện Lâm Thao Tỉnh Phú Thọ
3008 Xã Vĩnh Lại Xã Huyện Lâm Thao Tỉnh Phú Thọ
3009 Xã Tứ Xã Xã Huyện Lâm Thao Tỉnh Phú Thọ
3010 Xã Bản Nguyên Xã Huyện Lâm Thao Tỉnh Phú Thọ
3011 Thị trấn Thanh Sơn Thị trấn Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3012 Xã Sơn Hùng Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3013 Xã Địch Quả Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3014 Xã Giáp Lai Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3015 Xã Thục Luyện Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3016 Xã Võ Miếu Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3017 Xã Thạch Khoán Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3018 Xã Cự Thắng Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3019 Xã Tất Thắng Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3020 Xã Văn Miếu Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3021 Xã Cự Đồng Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3022 Xã Thắng Sơn Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3023 Xã Tân Minh Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3024 Xã Hương Cần Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3025 Xã Khả Cửu Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3026 Xã Đông Cửu Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3027 Xã Tân Lập Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3028 Xã Yên Lãng Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3029 Xã Yên Lương Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3030 Xã Thượng Cửu Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3031 Xã Lương Nha Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3032 Xã Yên Sơn Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3033 Xã Tinh Nhuệ Xã Huyện Thanh Sơn Tỉnh Phú Thọ
3034 Xã Đào Xá Xã Huyện Thanh Thuỷ Tỉnh Phú Thọ
3035 Xã Thạch Đồng Xã Huyện Thanh Thuỷ Tỉnh Phú Thọ
3036 Xã Xuân Lộc Xã Huyện Thanh Thuỷ Tỉnh Phú Thọ
3037 Xã Tân Phương Xã Huyện Thanh Thuỷ Tỉnh Phú Thọ
3038 Thị trấn Thanh Thủy Thị trấn Huyện Thanh Thuỷ Tỉnh Phú Thọ
3039 Xã Sơn Thủy Xã Huyện Thanh Thuỷ Tỉnh Phú Thọ
3040 Xã Bảo Yên Xã Huyện Thanh Thuỷ Tỉnh Phú Thọ
3041 Xã Đoan Hạ Xã Huyện Thanh Thuỷ Tỉnh Phú Thọ
3042 Xã Đồng Trung Xã Huyện Thanh Thuỷ Tỉnh Phú Thọ
3043 Xã Hoàng Xá Xã Huyện Thanh Thuỷ Tỉnh Phú Thọ
3044 Xã Tu Vũ Xã Huyện Thanh Thuỷ Tỉnh Phú Thọ
3045 Xã Thu Cúc Xã Huyện Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ
3046 Xã Thạch Kiệt Xã Huyện Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ
3047 Xã Thu Ngạc Xã Huyện Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ
3048 Xã Kiệt Sơn Xã Huyện Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ
3049 Xã Đồng Sơn Xã Huyện Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ
3050 Xã Lai Đồng Xã Huyện Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ
3051 Xã Tân Phú Xã Huyện Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ
3052 Xã Mỹ Thuận Xã Huyện Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ
3053 Xã Tân Sơn Xã Huyện Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ
3054 Xã Xuân Đài Xã Huyện Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ
3055 Xã Minh Đài Xã Huyện Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ
3056 Xã Văn Luông Xã Huyện Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ
3057 Xã Xuân Sơn Xã Huyện Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ
3058 Xã Long Cốc Xã Huyện Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ
3059 Xã Kim Thượng Xã Huyện Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ
3060 Xã Tam Thanh Xã Huyện Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ
3061 Xã Vinh Tiền Xã Huyện Tân Sơn Tỉnh Phú Thọ
3062 Phường Tích Sơn Phường Thành phố Vĩnh Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3063 Phường Liên Bảo Phường Thành phố Vĩnh Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3064 Phường Hội Hợp Phường Thành phố Vĩnh Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3065 Phường Đống Đa Phường Thành phố Vĩnh Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3066 Phường Ngô Quyền Phường Thành phố Vĩnh Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3067 Phường Đồng Tâm Phường Thành phố Vĩnh Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3068 Phường Định Trung Phường Thành phố Vĩnh Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3069 Phường Khai Quang Phường Thành phố Vĩnh Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3070 Xã Thanh Trù Xã Thành phố Vĩnh Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3071 Phường Trưng Trắc Phường Thành phố Phúc Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3072 Phường Hùng Vương Phường Thành phố Phúc Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3073 Phường Trưng Nhị Phường Thành phố Phúc Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3074 Phường Phúc Thắng Phường Thành phố Phúc Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3075 Phường Xuân Hoà Phường Thành phố Phúc Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3076 Phường Đồng Xuân Phường Thành phố Phúc Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3077 Xã Ngọc Thanh Xã Thành phố Phúc Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3078 Xã Cao Minh Xã Thành phố Phúc Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3079 Phường Nam Viêm Phường Thành phố Phúc Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3080 Phường Tiền Châu Phường Thành phố Phúc Yên Tỉnh Vĩnh Phúc
3081 Thị trấn Lập Thạch Thị trấn Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3082 Xã Quang Sơn Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3083 Xã Ngọc Mỹ Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3084 Xã Hợp Lý Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3085 Xã Bắc Bình Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3086 Xã Thái Hòa Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3087 Thị trấn Hoa Sơn Thị trấn Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3088 Xã Liễn Sơn Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3089 Xã Xuân Hòa Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3090 Xã Vân Trục Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3091 Xã Liên Hòa Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3092 Xã Tử Du Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3093 Xã Bàn Giản Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3094 Xã Xuân Lôi Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3095 Xã Đồng Ích Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3096 Xã Tiên Lữ Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3097 Xã Văn Quán Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3098 Xã Đình Chu Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3099 Xã Triệu Đề Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3100 Xã Sơn Đông Xã Huyện Lập Thạch Tỉnh Vĩnh Phúc
3101 Thị trấn Hợp Hòa Thị trấn Huyện Tam Dương Tỉnh Vĩnh Phúc
3102 Xã Hoàng Hoa Xã Huyện Tam Dương Tỉnh Vĩnh Phúc
3103 Xã Đồng Tĩnh Xã Huyện Tam Dương Tỉnh Vĩnh Phúc
3104 Thị trấn Kim Long Thị trấn Huyện Tam Dương Tỉnh Vĩnh Phúc
3105 Xã Hướng Đạo Xã Huyện Tam Dương Tỉnh Vĩnh Phúc
3106 Xã Đạo Tú Xã Huyện Tam Dương Tỉnh Vĩnh Phúc
3107 Xã An Hòa Xã Huyện Tam Dương Tỉnh Vĩnh Phúc
3108 Xã Thanh Vân Xã Huyện Tam Dương Tỉnh Vĩnh Phúc
3109 Xã Duy Phiên Xã Huyện Tam Dương Tỉnh Vĩnh Phúc
3110 Xã Hoàng Đan Xã Huyện Tam Dương Tỉnh Vĩnh Phúc
3111 Xã Hoàng Lâu Xã Huyện Tam Dương Tỉnh Vĩnh Phúc
3112 Xã Vân Hội Xã Huyện Tam Dương Tỉnh Vĩnh Phúc
3113 Xã Hợp Thịnh Xã Huyện Tam Dương Tỉnh Vĩnh Phúc
3114 Thị trấn Tam Đảo Thị trấn Huyện Tam Đảo Tỉnh Vĩnh Phúc
3115 Thị trấn Hợp Châu Thị trấn Huyện Tam Đảo Tỉnh Vĩnh Phúc
3116 Xã Đạo Trù Xã Huyện Tam Đảo Tỉnh Vĩnh Phúc
3117 Xã Yên Dương Xã Huyện Tam Đảo Tỉnh Vĩnh Phúc
3118 Xã Bồ Lý Xã Huyện Tam Đảo Tỉnh Vĩnh Phúc
3119 Thị trấn Đại Đình Thị trấn Huyện Tam Đảo Tỉnh Vĩnh Phúc
3120 Xã Tam Quan Xã Huyện Tam Đảo Tỉnh Vĩnh Phúc
3121 Xã Hồ Sơn Xã Huyện Tam Đảo Tỉnh Vĩnh Phúc
3122 Xã Minh Quang Xã Huyện Tam Đảo Tỉnh Vĩnh Phúc
3123 Thị trấn Hương Canh Thị trấn Huyện Bình Xuyên Tỉnh Vĩnh Phúc
3124 Thị trấn Gia Khánh Thị trấn Huyện Bình Xuyên Tỉnh Vĩnh Phúc
3125 Xã Trung Mỹ Xã Huyện Bình Xuyên Tỉnh Vĩnh Phúc
3126 Thị trấn Bá Hiến Thị trấn Huyện Bình Xuyên Tỉnh Vĩnh Phúc
3127 Xã Thiện Kế Xã Huyện Bình Xuyên Tỉnh Vĩnh Phúc
3128 Xã Hương Sơn Xã Huyện Bình Xuyên Tỉnh Vĩnh Phúc
3129 Xã Tam Hợp Xã Huyện Bình Xuyên Tỉnh Vĩnh Phúc
3130 Xã Quất Lưu Xã Huyện Bình Xuyên Tỉnh Vĩnh Phúc
3131 Xã Sơn Lôi Xã Huyện Bình Xuyên Tỉnh Vĩnh Phúc
3132 Thị trấn Đạo Đức Thị trấn Huyện Bình Xuyên Tỉnh Vĩnh Phúc
3133 Xã Tân Phong Xã Huyện Bình Xuyên Tỉnh Vĩnh Phúc
3134 Thị trấn Thanh Lãng Thị trấn Huyện Bình Xuyên Tỉnh Vĩnh Phúc
3135 Xã Phú Xuân Xã Huyện Bình Xuyên Tỉnh Vĩnh Phúc
3136 Thị trấn Yên Lạc Thị trấn Huyện Yên Lạc Tỉnh Vĩnh Phúc
3137 Xã Đồng Cương Xã Huyện Yên Lạc Tỉnh Vĩnh Phúc
3138 Xã Đồng Văn Xã Huyện Yên Lạc Tỉnh Vĩnh Phúc
3139 Xã Bình Định Xã Huyện Yên Lạc Tỉnh Vĩnh Phúc
3140 Xã Trung Nguyên Xã Huyện Yên Lạc Tỉnh Vĩnh Phúc
3141 Xã Tề Lỗ Xã Huyện Yên Lạc Tỉnh Vĩnh Phúc
3142 Thị trấn Tam Hồng Thị trấn Huyện Yên Lạc Tỉnh Vĩnh Phúc
3143 Xã Yên Đồng Xã Huyện Yên Lạc Tỉnh Vĩnh Phúc
3144 Xã Văn Tiến Xã Huyện Yên Lạc Tỉnh Vĩnh Phúc
3145 Xã Nguyệt Đức Xã Huyện Yên Lạc Tỉnh Vĩnh Phúc
3146 Xã Yên Phương Xã Huyện Yên Lạc Tỉnh Vĩnh Phúc
3147 Xã Hồng Phương Xã Huyện Yên Lạc Tỉnh Vĩnh Phúc
3148 Xã Trung Kiên Xã Huyện Yên Lạc Tỉnh Vĩnh Phúc
3149 Xã Liên Châu Xã Huyện Yên Lạc Tỉnh Vĩnh Phúc
3150 Xã Đại Tự Xã Huyện Yên Lạc Tỉnh Vĩnh Phúc
3151 Xã Hồng Châu Xã Huyện Yên Lạc Tỉnh Vĩnh Phúc
3152 Xã Trung Hà Xã Huyện Yên Lạc Tỉnh Vĩnh Phúc
3153 Thị trấn Vĩnh Tường Thị trấn Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3154 Xã Kim Xá Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3155 Xã Yên Bình Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3156 Xã Chấn Hưng Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3157 Xã Nghĩa Hưng Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3158 Xã Yên Lập Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3159 Xã Việt Xuân Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3160 Xã Bồ Sao Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3161 Xã Đại Đồng Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3162 Xã Tân Tiến Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3163 Xã Lũng Hoà Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3164 Xã Cao Đại Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3165 Thị Trấn Thổ Tang Thị trấn Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3166 Xã Vĩnh Sơn Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3167 Xã Bình Dương Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3168 Xã Tân Phú Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3169 Xã Thượng Trưng Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3170 Xã Vũ Di Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3171 Xã Lý Nhân Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3172 Xã Tuân Chính Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3173 Xã Vân Xuân Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3174 Xã Tam Phúc Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3175 Thị trấn Tứ Trưng Thị trấn Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3176 Xã Ngũ Kiên Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3177 Xã An Tường Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3178 Xã Vĩnh Thịnh Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3179 Xã Phú Đa Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3180 Xã Vĩnh Ninh Xã Huyện Vĩnh Tường Tỉnh Vĩnh Phúc
3181 Xã Lãng Công Xã Huyện Sông Lô Tỉnh Vĩnh Phúc
3182 Xã Quang Yên Xã Huyện Sông Lô Tỉnh Vĩnh Phúc
3183 Xã Bạch Lưu Xã Huyện Sông Lô Tỉnh Vĩnh Phúc
3184 Xã Hải Lựu Xã Huyện Sông Lô Tỉnh Vĩnh Phúc
3185 Xã Đồng Quế Xã Huyện Sông Lô Tỉnh Vĩnh Phúc
3186 Xã Nhân Đạo Xã Huyện Sông Lô Tỉnh Vĩnh Phúc
3187 Xã Đôn Nhân Xã Huyện Sông Lô Tỉnh Vĩnh Phúc
3188 Xã Phương Khoan Xã Huyện Sông Lô Tỉnh Vĩnh Phúc
3189 Xã Tân Lập Xã Huyện Sông Lô Tỉnh Vĩnh Phúc
3190 Xã Nhạo Sơn Xã Huyện Sông Lô Tỉnh Vĩnh Phúc
3191 Thị trấn Tam Sơn Thị trấn Huyện Sông Lô Tỉnh Vĩnh Phúc
3192 Xã Như Thụy Xã Huyện Sông Lô Tỉnh Vĩnh Phúc
3193 Xã Yên Thạch Xã Huyện Sông Lô Tỉnh Vĩnh Phúc
3194 Xã Đồng Thịnh Xã Huyện Sông Lô Tỉnh Vĩnh Phúc
3195 Xã Tứ Yên Xã Huyện Sông Lô Tỉnh Vĩnh Phúc
3196 Xã Đức Bác Xã Huyện Sông Lô Tỉnh Vĩnh Phúc
3197 Xã Cao Phong Xã Huyện Sông Lô Tỉnh Vĩnh Phúc
3198 Phường Vũ Ninh Phường Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh
3199 Phường Đáp Cầu Phường Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh
3200 Phường Thị Cầu Phường Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh
3201 Phường Kinh Bắc Phường Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh
3202 Phường Đại Phúc Phường Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh
3203 Phường Tiền Ninh Vệ Phường Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh
3204 Phường Suối Hoa Phường Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh
3205 Phường Võ Cường Phường Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh
3206 Phường Hòa Long Phường Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh
3207 Phường Vạn An Phường Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh
3208 Phường Khúc Xuyên Phường Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh
3209 Phường Phong Khê Phường Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh
3210 Phường Kim Chân Phường Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh
3211 Phường Vân Dương Phường Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh
3212 Phường Nam Sơn Phường Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh
3213 Phường Khắc Niệm Phường Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh
3214 Phường Hạp Lĩnh Phường Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh
3215 Thị trấn Chờ Thị trấn Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh
3216 Xã Dũng Liệt Xã Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh
3217 Xã Tam Đa Xã Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh
3218 Xã Tam Giang Xã Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh
3219 Xã Yên Trung Xã Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh
3220 Xã Thụy Hòa Xã Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh
3221 Xã Hòa Tiến Xã Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh
3222 Xã Đông Tiến Xã Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh
3223 Xã Yên Phụ Xã Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh
3224 Xã Trung Nghĩa Xã Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh
3225 Xã Đông Phong Xã Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh
3226 Xã Long Châu Xã Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh
3227 Xã Văn Môn Xã Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh
3228 Xã Đông Thọ Xã Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh
3229 Phường Phố Mới Phường Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3230 Xã Việt Thống Xã Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3231 Phường Đại Xuân Phường Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3232 Phường Nhân Hòa Phường Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3233 Phường Bằng An Phường Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3234 Phường Phương Liễu Phường Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3235 Phường Quế Tân Phường Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3236 Phường Phù Lương Phường Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3237 Xã Phù Lãng Xã Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3238 Phường Phượng Mao Phường Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3239 Phường Việt Hùng Phường Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3240 Xã Ngọc Xá Xã Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3241 Xã Châu Phong Xã Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3242 Phường Bồng Lai Phường Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3243 Phường Cách Bi Phường Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3244 Xã Đào Viên Xã Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3245 Xã Yên Giả Xã Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3246 Xã Mộ Đạo Xã Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3247 Xã Đức Long Xã Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3248 Xã Chi Lăng Xã Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh
3249 Thị trấn Lim Thị trấn Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh
3250 Xã Phú Lâm Xã Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh
3251 Xã Nội Duệ Xã Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh
3252 Xã Liên Bão Xã Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh
3253 Xã Hiên Vân Xã Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh
3254 Xã Hoàn Sơn Xã Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh
3255 Xã Lạc Vệ Xã Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh
3256 Xã Việt Đoàn Xã Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh
3257 Xã Phật Tích Xã Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh
3258 Xã Tân Chi Xã Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh
3259 Xã Đại Đồng Xã Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh
3260 Xã Tri Phương Xã Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh
3261 Xã Minh Đạo Xã Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh
3262 Xã Cảnh Hưng Xã Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh
3263 Phường Đông Ngàn Phường Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh
3264 Phường Tam Sơn Phường Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh
3265 Phường Hương Mạc Phường Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh
3266 Phường Tương Giang Phường Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh
3267 Phường Phù Khê Phường Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh
3268 Phường Đồng Kỵ Phường Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh
3269 Phường Trang Hạ Phường Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh
3270 Phường Đồng Nguyên Phường Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh
3271 Phường Châu Khê Phường Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh
3272 Phường Tân Hồng Phường Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh
3273 Phường Đình Bảng Phường Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh
3274 Phường Phù Chẩn Phường Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh
3275 Phường Hồ Phường Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3276 Xã Hoài Thượng Xã Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3277 Xã Đại Đồng Thành Xã Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3278 Xã Mão Điền Xã Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3279 Phường Song Hồ Phường Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3280 Xã Đình Tổ Xã Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3281 Phường An Bình Phường Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3282 Phường Trí Quả Phường Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3283 Phường Gia Đông Phường Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3284 Phường Thanh Khương Phường Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3285 Phường Trạm Lộ Phường Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3286 Phường Xuân Lâm Phường Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3287 Phường Hà Mãn Phường Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3288 Xã Ngũ Thái Xã Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3289 Xã Nguyệt Đức Xã Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3290 Phường Ninh Xá Phường Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3291 Xã Nghĩa Đạo Xã Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3292 Xã Song Liễu Xã Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh
3293 Thị trấn Gia Bình Thị trấn Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh
3294 Xã Vạn Ninh Xã Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh
3295 Xã Thái Bảo Xã Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh
3296 Xã Giang Sơn Xã Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh
3297 Xã Cao Đức Xã Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh
3298 Xã Đại Lai Xã Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh
3299 Xã Song Giang Xã Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh
3300 Xã Bình Dương Xã Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh
3301 Xã Lãng Ngâm Xã Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh
3302 Thị trấn Nhân Thắng Thị trấn Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh
3303 Xã Xuân Lai Xã Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh
3304 Xã Đông Cứu Xã Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh
3305 Xã Đại Bái Xã Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh
3306 Xã Quỳnh Phú Xã Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh
3307 Thị trấn Thứa Thị trấn Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh
3308 Xã An Thịnh Xã Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh
3309 Xã Trung Kênh Xã Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh
3310 Xã Phú Hòa Xã Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh
3311 Xã An Tập Xã Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh
3312 Xã Tân Lãng Xã Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh
3313 Xã Quảng Phú Xã Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh
3314 Xã Quang Minh Xã Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh
3315 Xã Trung Chính Xã Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh
3316 Xã Bình Định Xã Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh
3317 Xã Phú Lương Xã Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh
3318 Xã Lâm Thao Xã Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh
3319 Phường Cẩm Thượng Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3320 Phường Bình Hàn Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3321 Phường Ngọc Châu Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3322 Phường Nhị Châu Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3323 Phường Quang Trung Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3324 Phường Nguyễn Trãi Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3325 Phường Trần Hưng Đạo Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3326 Phường Trần Phú Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3327 Phường Thanh Bình Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3328 Phường Tân Bình Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3329 Phường Lê Thanh Nghị Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3330 Phường Hải Tân Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3331 Phường Tứ Minh Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3332 Phường Việt Hoà Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3333 Phường Ái Quốc Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3334 Xã An Thượng Xã Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3335 Phường Nam Đồng Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3336 Xã Quyết Thắng Xã Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3337 Xã Tiền Tiến Xã Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3338 Phường Thạch Khôi Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3339 Xã Liên Hồng Xã Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3340 Phường Tân Hưng Phường Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3341 Xã Gia Xuyên Xã Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3342 Xã Ngọc Sơn Xã Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương
3343 Phường Phả Lại Phường Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3344 Phường Sao Đỏ Phường Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3345 Phường Bến Tắm Phường Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3346 Xã Hoàng Hoa Thám Xã Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3347 Xã Bắc An Xã Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3348 Xã Hưng Đạo Xã Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3349 Xã Lê Lợi Xã Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3350 Phường Hoàng Tiến Phường Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3351 Phường Cộng Hoà Phường Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3352 Phường Hoàng Tân Phường Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3353 Phường Cổ Thành Phường Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3354 Phường Văn An Phường Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3355 Phường Chí Minh Phường Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3356 Phường Văn Đức Phường Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3357 Phường Thái Học Phường Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3358 Xã Nhân Huệ Xã Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3359 Phường An Lạc Phường Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3360 Phường Đồng Lạc Phường Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3361 Phường Tân Dân Phường Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương
3362 Thị trấn Nam Sách Thị trấn Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương
3363 Xã Nam Hưng Xã Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương
3364 Xã Nam Tân Xã Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương
3365 Xã Hợp Tiến Xã Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương
3366 Xã Hiệp Cát Xã Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương
3367 Xã Quốc Tuấn Xã Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương
3368 Xã An Bình Xã Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương
3369 Xã Trần Phú Xã Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương
3370 Xã An Sơn Xã Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương
3371 Xã Cộng Hòa Xã Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương
3372 Xã Thái Tân Xã Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương
3373 Xã An Phú Xã Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương
3374 Xã Hồng Phong Xã Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương
3375 Xã Đồng Lạc Xã Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương
3376 Xã Minh Tân Xã Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương
3377 Phường An Lưu Phường Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3378 Xã Bạch Đằng Xã Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3379 Phường Thất Hùng Phường Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3380 Xã Lê Ninh Xã Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3381 Phường Phạm Thái Phường Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3382 Phường Duy Tân Phường Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3383 Phường Tân Dân Phường Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3384 Phường Minh Tân Phường Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3385 Xã Quang Thành Xã Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3386 Xã Hiệp Hòa Xã Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3387 Phường Phú Thứ Phường Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3388 Xã Thăng Long Xã Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3389 Xã Lạc Long Xã Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3390 Phường An Sinh Phường Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3391 Phường Hiệp Sơn Phường Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3392 Xã Thượng Quận Xã Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3393 Phường An Phụ Phường Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3394 Phường Hiệp An Phường Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3395 Phường Long Xuyên Phường Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3396 Phường Thái Thịnh Phường Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3397 Phường Hiến Thành Phường Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3398 Xã Minh Hòa Xã Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương
3399 Thị trấn Phú Thái Thị trấn Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương
3400 Xã Lai Khê Xã Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương
3401 Xã Vũ Dũng Xã Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương
3402 Xã Tuấn Việt Xã Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương
3403 Xã Kim Xuyên Xã Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương
3404 Xã Ngũ Phúc Xã Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương
3405 Xã Kim Anh Xã Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương
3406 Xã Kim Liên Xã Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương
3407 Xã Kim Tân Xã Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương
3408 Xã Kim Đính Xã Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương
3409 Xã Hòa Bình Xã Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương
3410 Xã Tam Kỳ Xã Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương
3411 Xã Đồng Cẩm Xã Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương
3412 Xã Đại Đức Xã Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương
3413 Thị trấn Thanh Hà Thị trấn Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương
3414 Xã Hồng Lạc Xã Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương
3415 Xã Tân Việt Xã Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương
3416 Xã Cẩm Việt Xã Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương
3417 Xã Thanh An Xã Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương
3418 Xã Thanh Lang Xã Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương
3419 Xã Tân An Xã Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương
3420 Xã Liên Mạc Xã Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương
3421 Xã Thanh Hải Xã Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương
3422 Xã Thanh Xuân Xã Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương
3423 Xã Thanh Tân Xã Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương
3424 Xã An Phượng Xã Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương
3425 Xã Thanh Sơn Xã Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương
3426 Xã Thanh Quang Xã Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương
3427 Xã Thanh Hồng Xã Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương
3428 Xã Vĩnh Cường Xã Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương
3429 Thị trấn Cẩm Giang Thị trấn Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương
3430 Thị trấn Lai Cách Thị trấn Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương
3431 Xã Cẩm Hưng Xã Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương
3432 Xã Cẩm Hoàng Xã Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương
3433 Xã Cẩm Văn Xã Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương
3434 Xã Ngọc Liên Xã Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương
3435 Xã Cẩm Vũ Xã Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương
3436 Xã Đức Chính Xã Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương
3437 Xã Định Sơn Xã Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương
3438 Xã Lương Điền Xã Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương
3439 Xã Cao An Xã Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương
3440 Xã Tân Trường Xã Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương
3441 Xã Phúc Điền Xã Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương
3442 Xã Cẩm Đông Xã Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương
3443 Xã Cẩm Đoài Xã Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương
3444 Thị trấn Kẻ Sặt Thị trấn Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương
3445 Xã Vĩnh Hưng Xã Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương
3446 Xã Hùng Thắng Xã Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương
3447 Xã Vĩnh Hồng Xã Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương
3448 Xã Long Xuyên Xã Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương
3449 Xã Tân Việt Xã Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương
3450 Xã Thúc Kháng Xã Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương
3451 Xã Tân Hồng Xã Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương
3452 Xã Hồng Khê Xã Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương
3453 Xã Thái Minh Xã Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương
3454 Xã Cổ Bì Xã Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương
3455 Xã Nhân Quyền Xã Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương
3456 Xã Thái Dương Xã Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương
3457 Xã Thái Hòa Xã Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương
3458 Xã Bình Xuyên Xã Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương
3459 Thị trấn Gia Lộc Thị trấn Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương
3460 Xã Thống Nhất Xã Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương
3461 Xã Yết Kiêu Xã Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương
3462 Xã Gia Phúc Xã Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương
3463 Xã Gia Tiến Xã Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương
3464 Xã Lê Lợi Xã Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương
3465 Xã Toàn Thắng Xã Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương
3466 Xã Hoàng Diệu Xã Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương
3467 Xã Hồng Hưng Xã Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương
3468 Xã Phạm Trấn Xã Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương
3469 Xã Đoàn Thượng Xã Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương
3470 Xã Thống Kênh Xã Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương
3471 Xã Nhật Quang Xã Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương
3472 Xã Quang Đức Xã Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương
3473 Thị trấn Tứ Kỳ Thị trấn Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3474 Xã Đại Sơn Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3475 Xã Hưng Đạo Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3476 Xã Bình Lăng Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3477 Xã Chí Minh Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3478 Xã Kỳ Sơn Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3479 Xã Quang Phục Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3480 Xã Tân Kỳ Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3481 Xã Quang Khải Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3482 Xã Đại Hợp Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3483 Xã Dân An Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3484 Xã An Thanh Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3485 Xã Minh Đức Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3486 Xã Văn Tố Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3487 Xã Quang Trung Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3488 Xã Lạc Phượng Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3489 Xã Tiên Động Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3490 Xã Nguyên Giáp Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3491 Xã Hà Kỳ Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3492 Xã Hà Thanh Xã Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương
3493 Xã Ứng Hoè Xã Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương
3494 Xã Nghĩa An Xã Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương
3495 Xã Đức Phúc Xã Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương
3496 Xã An Đức Xã Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương
3497 Xã Tân Hương Xã Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương
3498 Xã Vĩnh Hòa Xã Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương
3499 Xã Bình Xuyên Xã Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương
3500 Xã Tân Phong Xã Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương
3501 Thị trấn Ninh Giang Thị trấn Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương
3502 Xã Tân Quang Xã Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương
3503 Xã Hồng Dụ Xã Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương
3504 Xã Văn Hội Xã Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương
3505 Xã Hồng Phong Xã Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương
3506 Xã Hiệp Lực Xã Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương
3507 Xã Kiến Phúc Xã Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương
3508 Xã Hưng Long Xã Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương
3509 Thị trấn Thanh Miện Thị trấn Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương
3510 Xã Thanh Tùng Xã Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương
3511 Xã Phạm Kha Xã Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương
3512 Xã Ngô Quyền Xã Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương
3513 Xã Đoàn Tùng Xã Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương
3514 Xã Hồng Quang Xã Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương
3515 Xã Tân Trào Xã Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương
3516 Xã Lam Sơn Xã Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương
3517 Xã Đoàn Kết Xã Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương
3518 Xã Lê Hồng Xã Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương
3519 Xã Tứ Cường Xã Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương
3520 Xã Ngũ Hùng Xã Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương
3521 Xã Cao Thắng Xã Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương
3522 Xã Chi Lăng Bắc Xã Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương
3523 Xã Chi Lăng Nam Xã Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương
3524 Xã Thanh Giang Xã Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương
3525 Xã Hồng Phong Xã Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương
3526 Phường Quán Toan Phường Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng
3527 Phường Hùng Vương Phường Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng
3528 Phường Sở Dầu Phường Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng
3529 Phường Thượng Lý Phường Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng
3530 Phường Hạ Lý Phường Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng
3531 Phường Minh Khai Phường Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng
3532 Phường Trại Chuối Phường Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng
3533 Phường Hoàng Văn Thụ Phường Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng
3534 Phường Phan Bội Châu Phường Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng
3535 Phường Máy Chai Phường Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng
3536 Phường Máy Tơ Phường Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng
3537 Phường Vạn Mỹ Phường Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng
3538 Phường Cầu Tre Phường Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng
3539 Phường Lạc Viên Phường Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng
3540 Phường Cầu Đất Phường Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng
3541 Phường Gia Viên Phường Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng
3542 Phường Đông Khê Phường Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng
3543 Phường Lê Lợi Phường Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng
3544 Phường Đằng Giang Phường Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng
3545 Phường Lạch Tray Phường Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng
3546 Phường Đổng Quốc Bình Phường Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng
3547 Phường Cát Dài Phường Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng
3548 Phường An Biên Phường Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng
3549 Phường Lam Sơn Phường Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng
3550 Phường An Dương Phường Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng
3551 Phường Trần Nguyên Hãn Phường Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng
3552 Phường Hồ Nam Phường Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng
3553 Phường Trại Cau Phường Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng
3554 Phường Dư Hàng Phường Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng
3555 Phường Hàng Kênh Phường Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng
3556 Phường Đông Hải Phường Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng
3557 Phường Niệm Nghĩa Phường Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng
3558 Phường Nghĩa Xá Phường Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng
3559 Phường Dư Hàng Kênh Phường Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng
3560 Phường Kênh Dương Phường Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng
3561 Phường Vĩnh Niệm Phường Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng
3562 Phường Đông Hải 1 Phường Quận Hải An Thành phố Hải Phòng
3563 Phường Đông Hải 2 Phường Quận Hải An Thành phố Hải Phòng
3564 Phường Đằng Lâm Phường Quận Hải An Thành phố Hải Phòng
3565 Phường Thành Tô Phường Quận Hải An Thành phố Hải Phòng
3566 Phường Đằng Hải Phường Quận Hải An Thành phố Hải Phòng
3567 Phường Nam Hải Phường Quận Hải An Thành phố Hải Phòng
3568 Phường Cát Bi Phường Quận Hải An Thành phố Hải Phòng
3569 Phường Tràng Cát Phường Quận Hải An Thành phố Hải Phòng
3570 Phường Quán Trữ Phường Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng
3571 Phường Lãm Hà Phường Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng
3572 Phường Đồng Hoà Phường Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng
3573 Phường Bắc Sơn Phường Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng
3574 Phường Nam Sơn Phường Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng
3575 Phường Ngọc Sơn Phường Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng
3576 Phường Trần Thành Ngọ Phường Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng
3577 Phường Văn Đẩu Phường Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng
3578 Phường Phù Liễn Phường Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng
3579 Phường Tràng Minh Phường Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng
3580 Phường Ngọc Xuyên Phường Quận Đồ Sơn Thành phố Hải Phòng
3581 Phường Hải Sơn Phường Quận Đồ Sơn Thành phố Hải Phòng
3582 Phường Vạn Hương Phường Quận Đồ Sơn Thành phố Hải Phòng
3583 Phường Minh Đức Phường Quận Đồ Sơn Thành phố Hải Phòng
3584 Phường Bàng La Phường Quận Đồ Sơn Thành phố Hải Phòng
3585 Phường Hợp Đức Phường Quận Đồ Sơn Thành phố Hải Phòng
3586 Phường Đa Phúc Phường Quận Dương Kinh Thành phố Hải Phòng
3587 Phường Hưng Đạo Phường Quận Dương Kinh Thành phố Hải Phòng
3588 Phường Anh Dũng Phường Quận Dương Kinh Thành phố Hải Phòng
3589 Phường Hải Thành Phường Quận Dương Kinh Thành phố Hải Phòng
3590 Phường Hoà Nghĩa Phường Quận Dương Kinh Thành phố Hải Phòng
3591 Phường Tân Thành Phường Quận Dương Kinh Thành phố Hải Phòng
3592 Thị trấn Núi Đèo Thị trấn Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3593 Thị trấn Minh Đức Thị trấn Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3594 Xã Lại Xuân Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3595 Xã An Sơn Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3596 Xã Kỳ Sơn Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3597 Xã Liên Khê Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3598 Xã Lưu Kiếm Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3599 Xã Lưu Kỳ Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3600 Xã Gia Minh Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3601 Xã Gia Đức Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3602 Xã Minh Tân Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3603 Xã Phù Ninh Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3604 Xã Quảng Thanh Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3605 Xã Chính Mỹ Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3606 Xã Kênh Giang Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3607 Xã Hợp Thành Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3608 Xã Cao Nhân Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3609 Xã Mỹ Đồng Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3610 Xã Đông Sơn Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3611 Xã Hoà Bình Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3612 Xã Trung Hà Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3613 Xã An Lư Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3614 Xã Thuỷ Triều Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3615 Xã Ngũ Lão Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3616 Xã Phục Lễ Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3617 Xã Tam Hưng Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3618 Xã Phả Lễ Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3619 Xã Lập Lễ Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3620 Xã Kiền Bái Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3621 Xã Thiên Hương Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3622 Xã Thuỷ Sơn Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3623 Xã Thuỷ Đường Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3624 Xã Hoàng Động Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3625 Xã Lâm Động Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3626 Xã Hoa Động Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3627 Xã Tân Dương Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3628 Xã Dương Quan Xã Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng
3629 Thị trấn An Dương Thị trấn Quận An Dương Thành phố Hải Phòng
3630 Xã Lê Thiện Xã Quận An Dương Thành phố Hải Phòng
3631 Xã Đại Bản Xã Quận An Dương Thành phố Hải Phòng
3632 Xã An Hoà Xã Quận An Dương Thành phố Hải Phòng
3633 Xã Hồng Phong Xã Quận An Dương Thành phố Hải Phòng
3634 Xã Tân Tiến Xã Quận An Dương Thành phố Hải Phòng
3635 Xã An Hưng Xã Quận An Dương Thành phố Hải Phòng
3636 Xã An Hồng Xã Quận An Dương Thành phố Hải Phòng
3637 Xã Bắc Sơn Xã Quận An Dương Thành phố Hải Phòng
3638 Xã Nam Sơn Xã Quận An Dương Thành phố Hải Phòng
3639 Xã Lê Lợi Xã Quận An Dương Thành phố Hải Phòng
3640 Xã Đặng Cương Xã Quận An Dương Thành phố Hải Phòng
3641 Xã Đồng Thái Xã Quận An Dương Thành phố Hải Phòng
3642 Xã Quốc Tuấn Xã Quận An Dương Thành phố Hải Phòng
3643 Xã An Đồng Xã Quận An Dương Thành phố Hải Phòng
3644 Xã Hồng Thái Xã Quận An Dương Thành phố Hải Phòng
3645 Thị trấn An Lão Thị trấn Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng
3646 Xã Bát Trang Xã Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng
3647 Xã Trường Thọ Xã Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng
3648 Xã Trường Thành Xã Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng
3649 Xã An Tiến Xã Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng
3650 Xã Quang Hưng Xã Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng
3651 Xã Quang Trung Xã Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng
3652 Xã Quốc Tuấn Xã Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng
3653 Xã An Thắng Xã Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng
3654 Thị trấn Trường Sơn Thị trấn Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng
3655 Xã Tân Dân Xã Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng
3656 Xã Thái Sơn Xã Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng
3657 Xã Tân Viên Xã Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng
3658 Xã Mỹ Đức Xã Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng
3659 Xã Chiến Thắng Xã Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng
3660 Xã An Thọ Xã Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng
3661 Xã An Thái Xã Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng
3662 Thị trấn Núi Đối Thị trấn Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3663 Xã Đông Phương Xã Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3664 Xã Thuận Thiên Xã Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3665 Xã Hữu Bằng Xã Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3666 Xã Đại Đồng Xã Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3667 Xã Ngũ Phúc Xã Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3668 Xã Kiến Quốc Xã Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3669 Xã Du Lễ Xã Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3670 Xã Thuỵ Hương Xã Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3671 Xã Thanh Sơn Xã Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3672 Xã Minh Tân Xã Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3673 Xã Đại Hà Xã Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3674 Xã Ngũ Đoan Xã Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3675 Xã Tân Phong Xã Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3676 Xã Tân Trào Xã Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3677 Xã Đoàn Xá Xã Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3678 Xã Tú Sơn Xã Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3679 Xã Đại Hợp Xã Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng
3680 Thị trấn Tiên Lãng Thị trấn Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3681 Xã Đại Thắng Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3682 Xã Tiên Cường Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3683 Xã Tự Cường Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3684 Xã Quyết Tiến Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3685 Xã Khởi Nghĩa Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3686 Xã Tiên Thanh Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3687 Xã Cấp Tiến Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3688 Xã Kiến Thiết Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3689 Xã Đoàn Lập Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3690 Xã Bạch Đằng Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3691 Xã Quang Phục Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3692 Xã Toàn Thắng Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3693 Xã Tiên Thắng Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3694 Xã Tiên Minh Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3695 Xã Bắc Hưng Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3696 Xã Nam Hưng Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3697 Xã Hùng Thắng Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3698 Xã Tây Hưng Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3699 Xã Đông Hưng Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3700 Xã Vinh Quang Xã Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
3701 Thị trấn Vĩnh Bảo Thị trấn Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3702 Xã Dũng Tiến Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3703 Xã Giang Biên Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3704 Xã Thắng Thuỷ Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3705 Xã Trung Lập Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3706 Xã Việt Tiến Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3707 Xã Vĩnh An Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3708 Xã Vĩnh Long Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3709 Xã Hiệp Hoà Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3710 Xã Hùng Tiến Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3711 Xã An Hoà Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3712 Xã Tân Hưng Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3713 Xã Tân Liên Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3714 Xã Nhân Hoà Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3715 Xã Tam Đa Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3716 Xã Hưng Nhân Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3717 Xã Vinh Quang Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3718 Xã Đồng Minh Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3719 Xã Thanh Lương Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3720 Xã Liên Am Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3721 Xã Lý Học Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3722 Xã Tam Cường Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3723 Xã Hoà Bình Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3724 Xã Tiền Phong Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3725 Xã Vĩnh Phong Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3726 Xã Cộng Hiền Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3727 Xã Cao Minh Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3728 Xã Cổ Am Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3729 Xã Vĩnh Tiến Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3730 Xã Trấn Dương Xã Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng
3731 Thị trấn Cát Bà Thị trấn Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng
3732 Thị trấn Cát Hải Thị trấn Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng
3733 Xã Nghĩa Lộ Xã Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng
3734 Xã Đồng Bài Xã Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng
3735 Xã Hoàng Châu Xã Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng
3736 Xã Văn Phong Xã Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng
3737 Xã Phù Long Xã Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng
3738 Xã Gia Luận Xã Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng
3739 Xã Hiền Hào Xã Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng
3740 Xã Trân Châu Xã Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng
3741 Xã Việt Hải Xã Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng
3742 Xã Xuân Đám Xã Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng
3743 Phường Lam Sơn Phường Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên
3744 Phường Hiến Nam Phường Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên
3745 Phường An Tảo Phường Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên
3746 Phường Lê Lợi Phường Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên
3747 Phường Minh Khai Phường Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên
3748 Phường Hồng Châu Phường Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên
3749 Xã Trung Nghĩa Xã Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên
3750 Xã Liên Phương Xã Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên
3751 Xã Phương Nam Xã Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên
3752 Xã Quảng Châu Xã Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên
3753 Xã Bảo Khê Xã Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên
3754 Xã Phú Cường Xã Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên
3755 Xã Hùng Cường Xã Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên
3756 Xã Tân Hưng Xã Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên
3757 Xã Hoàng Hanh Xã Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên
3758 Thị trấn Như Quỳnh Thị trấn Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên
3759 Xã Lạc Đạo Xã Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên
3760 Xã Chỉ Đạo Xã Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên
3761 Xã Đại Đồng Xã Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên
3762 Xã Việt Hưng Xã Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên
3763 Xã Tân Quang Xã Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên
3764 Xã Đình Dù Xã Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên
3765 Xã Minh Hải Xã Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên
3766 Xã Lương Tài Xã Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên
3767 Xã Trưng Trắc Xã Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên
3768 Xã Lạc Hồng Xã Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên
3769 Thị trấn Văn Giang Thị trấn Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên
3770 Xã Xuân Quan Xã Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên
3771 Xã Cửu Cao Xã Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên
3772 Xã Phụng Công Xã Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên
3773 Xã Nghĩa Trụ Xã Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên
3774 Xã Long Hưng Xã Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên
3775 Xã Vĩnh Khúc Xã Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên
3776 Xã Liên Nghĩa Xã Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên
3777 Xã Tân Tiến Xã Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên
3778 Xã Thắng Lợi Xã Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên
3779 Xã Mễ Sở Xã Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên
3780 Thị trấn Yên Mỹ Thị trấn Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên
3781 Xã Nguyễn Văn Linh Xã Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên
3782 Xã Đồng Than Xã Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên
3783 Xã Ngọc Long Xã Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên
3784 Xã Liêu Xá Xã Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên
3785 Xã Hoàn Long Xã Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên
3786 Xã Tân Lập Xã Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên
3787 Xã Thanh Long Xã Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên
3788 Xã Yên Phú Xã Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên
3789 Xã Trung Hòa Xã Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên
3790 Xã Việt Yên Xã Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên
3791 Xã Tân Minh Xã Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên
3792 Phường Bần Yên Nhân Phường Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên
3793 Phường Phan Đình Phùng Phường Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên
3794 Xã Cẩm Xá Xã Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên
3795 Xã Dương Quang Xã Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên
3796 Xã Hòa Phong Xã Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên
3797 Phường Nhân Hòa Phường Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên
3798 Phường Dị Sử Phường Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên
3799 Phường Bạch Sam Phường Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên
3800 Phường Minh Đức Phường Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên
3801 Phường Phùng Chí Kiên Phường Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên
3802 Xã Xuân Dục Xã Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên
3803 Xã Ngọc Lâm Xã Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên
3804 Xã Hưng Long Xã Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên
3805 Thị trấn Ân Thi Thị trấn Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3806 Xã Phù Ủng Xã Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3807 Xã Bắc Sơn Xã Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3808 Xã Bãi Sậy Xã Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3809 Xã Đào Dương Xã Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3810 Xã Quang Vinh Xã Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3811 Xã Vân Du Xã Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3812 Xã Xuân Trúc Xã Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3813 Xã Hoàng Hoa Thám Xã Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3814 Xã Quảng Lãng Xã Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3815 Xã Đa Lộc Xã Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3816 Xã Đặng Lễ Xã Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3817 Xã Cẩm Ninh Xã Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3818 Xã Nguyễn Trãi Xã Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3819 Xã Hồ Tùng Mậu Xã Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3820 Xã Tiền Phong Xã Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3821 Xã Hồng Quang Xã Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3822 Xã Hạ Lễ Xã Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên
3823 Thị trấn Khoái Châu Thị trấn Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3824 Xã Đông Tảo Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3825 Xã Bình Minh Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3826 Xã Phạm Hồng Thái Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3827 Xã Ông Đình Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3828 Xã Tân Dân Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3829 Xã Tứ Dân Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3830 Xã An Vĩ Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3831 Xã Đông Kết Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3832 Xã Dân Tiến Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3833 Xã Đồng Tiến Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3834 Xã Tân Châu Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3835 Xã Liên Khê Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3836 Xã Phùng Hưng Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3837 Xã Việt Hòa Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3838 Xã Đông Ninh Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3839 Xã Đại Tập Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3840 Xã Chí Minh Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3841 Xã Thuần Hưng Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3842 Xã Nguyễn Huệ Xã Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên
3843 Thị trấn Lương Bằng Thị trấn Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên
3844 Xã Nghĩa Dân Xã Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên
3845 Xã Toàn Thắng Xã Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên
3846 Xã Vĩnh Xá Xã Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên
3847 Xã Phạm Ngũ Lão Xã Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên
3848 Xã Phú Thọ Xã Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên
3849 Xã Đồng Thanh Xã Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên
3850 Xã Song Mai Xã Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên
3851 Xã Chính Nghĩa Xã Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên
3852 Xã Mai Động Xã Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên
3853 Xã Đức Hợp Xã Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên
3854 Xã Hùng An Xã Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên
3855 Xã Ngọc Thanh Xã Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên
3856 Xã Diên Hồng Xã Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên
3857 Xã Hiệp Cường Xã Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên
3858 Thị trấn Vương Thị trấn Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên
3859 Xã Hưng Đạo Xã Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên
3860 Xã Nhật Tân Xã Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên
3861 Xã Lệ Xá Xã Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên
3862 Xã An Viên Xã Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên
3863 Xã Trung Dũng Xã Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên
3864 Xã Hải Thắng Xã Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên
3865 Xã Thủ Sỹ Xã Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên
3866 Xã Thiện Phiến Xã Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên
3867 Xã Thụy Lôi Xã Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên
3868 Xã Cương Chính Xã Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên
3869 Thị trấn Trần Cao Thị trấn Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên
3870 Xã Minh Tân Xã Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên
3871 Xã Phan Sào Nam Xã Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên
3872 Xã Quang Hưng Xã Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên
3873 Xã Minh Hoàng Xã Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên
3874 Xã Đoàn Đào Xã Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên
3875 Xã Tống Phan Xã Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên
3876 Xã Đình Cao Xã Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên
3877 Xã Nhật Quang Xã Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên
3878 Xã Tam Đa Xã Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên
3879 Xã Tiên Tiến Xã Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên
3880 Xã Nguyên Hòa Xã Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên
3881 Xã Tống Trân Xã Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên
3882 Phường Lê Hồng Phong Phường Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3883 Phường Bồ Xuyên Phường Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3884 Phường Đề Thám Phường Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3885 Phường Kỳ Bá Phường Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3886 Phường Quang Trung Phường Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3887 Phường Phú Khánh Phường Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3888 Phường Tiền Phong Phường Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3889 Phường Trần Hưng Đạo Phường Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3890 Phường Trần Lãm Phường Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3891 Xã Đông Hòa Xã Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3892 Phường Hoàng Diệu Phường Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3893 Xã Phú Xuân Xã Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3894 Xã Vũ Phúc Xã Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3895 Xã Vũ Chính Xã Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3896 Xã Đông Mỹ Xã Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3897 Xã Đông Thọ Xã Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3898 Xã Vũ Đông Xã Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3899 Xã Vũ Lạc Xã Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3900 Xã Tân Bình Xã Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình
3901 Thị trấn Quỳnh Côi Thị trấn Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3902 Xã An Khê Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3903 Xã An Đồng Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3904 Xã Quỳnh Hoa Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3905 Xã Quỳnh Lâm Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3906 Xã Quỳnh Thọ Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3907 Xã An Hiệp Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3908 Xã Quỳnh Hoàng Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3909 Xã Quỳnh Giao Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3910 Xã An Thái Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3911 Xã An Cầu Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3912 Xã Quỳnh Hồng Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3913 Xã Quỳnh Khê Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3914 Xã Quỳnh Minh Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3915 Xã An Ninh Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3916 Xã Quỳnh Ngọc Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3917 Xã Quỳnh Hải Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3918 Thị trấn An Bài Thị trấn Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3919 Xã An Ấp Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3920 Xã Quỳnh Hội Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3921 Xã Châu Sơn Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3922 Xã Quỳnh Mỹ Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3923 Xã An Quí Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3924 Xã An Thanh Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3925 Xã An Vũ Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3926 Xã An Lễ Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3927 Xã Quỳnh Hưng Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3928 Xã An Mỹ Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3929 Xã Quỳnh Nguyên Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3930 Xã An Vinh Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3931 Xã An Dục Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3932 Xã Đông Hải Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3933 Xã Trang Bảo Xá Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3934 Xã An Tràng Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3935 Xã Đồng Tiến Xã Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình
3936 Thị trấn Hưng Hà Thị trấn Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3937 Xã Quang Trung Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3938 Xã Tân Lễ Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3939 Xã Cộng Hòa Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3940 Xã Canh Tân Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3941 Xã Hòa Tiến Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3942 Xã Tân Tiến Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3943 Thị trấn Hưng Nhân Thị trấn Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3944 Xã Đoan Hùng Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3945 Xã Duyên Hải Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3946 Xã Tân Hòa Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3947 Xã Văn Cẩm Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3948 Xã Bắc Sơn Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3949 Xã Đông Đô Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3950 Xã Phúc Khánh Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3951 Xã Liên Hiệp Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3952 Xã Tây Đô Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3953 Xã Thống Nhất Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3954 Xã Tiến Đức Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3955 Xã Thái Hưng Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3956 Xã Thái Phương Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3957 Xã Hòa Bình Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3958 Xã Chi Lăng Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3959 Xã Minh Khai Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3960 Xã Hồng An Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3961 Xã Kim Chung Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3962 Xã Hồng Lĩnh Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3963 Xã Minh Tân Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3964 Xã Văn Lang Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3965 Xã Độc Lập Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3966 Xã Chí Hòa Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3967 Xã Minh Hòa Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3968 Xã Hồng Minh Xã Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình
3969 Thị trấn Đông Hưng Thị trấn Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3970 Xã Đông Phương Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3971 Xã Liên An Đô Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3972 Xã Đông Sơn Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3973 Xã Đông Cường Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3974 Xã Phú Lương Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3975 Xã Mê Linh Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3976 Xã Lô Giang Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3977 Xã Đông La Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3978 Xã Minh Tân Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3979 Xã Đông Xá Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3980 Xã Nguyên Xá Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3981 Xã Phong Dương Tiến Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3982 Xã Hồng Việt Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3983 Xã Hà Giang Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3984 Xã Đông Kinh Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3985 Xã Đông Hợp Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3986 Xã Thăng Long Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3987 Xã Đông Các Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3988 Xã Phú Châu Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3989 Xã Liên Hoa Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3990 Xã Đông Tân Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3991 Xã Đông Vinh Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3992 Xã Xuân Quang Động Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3993 Xã Hồng Bạch Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3994 Xã Trọng Quan Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3995 Xã Hồng Giang Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3996 Xã Đông Quan Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3997 Xã Đông Á Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3998 Xã Đông Hoàng Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
3999 Xã Đông Dương Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
4000 Xã Minh Phú Xã Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình
4001 Thị trấn Diêm Điền Thị trấn Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4002 Xã Thụy Trường Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4003 Xã Hồng Dũng Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4004 Xã Thụy Quỳnh Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4005 Xã An Tân Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4006 Xã Thụy Ninh Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4007 Xã Thụy Hưng Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4008 Xã Thụy Việt Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4009 Xã Thụy Văn Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4010 Xã Thụy Xuân Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4011 Xã Dương Phúc Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4012 Xã Thụy Trình Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4013 Xã Thụy Bình Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4014 Xã Thụy Chính Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4015 Xã Thụy Dân Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4016 Xã Thụy Hải Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4017 Xã Thụy Liên Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4018 Xã Thụy Duyên Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4019 Xã Thụy Thanh Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4020 Xã Thụy Sơn Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4021 Xã Thụy Phong Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4022 Xã Thái Thượng Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4023 Xã Thái Nguyên Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4024 Xã Dương Hồng Thủy Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4025 Xã Thái Giang Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4026 Xã Hòa An Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4027 Xã Sơn Hà Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4028 Xã Thái Phúc Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4029 Xã Thái Hưng Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4030 Xã Thái Đô Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4031 Xã Thái Xuyên Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4032 Xã Mỹ Lộc Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4033 Xã Tân Học Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4034 Xã Thái Thịnh Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4035 Xã Thuần Thành Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4036 Xã Thái Thọ Xã Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình
4037 Thị trấn Tiền Hải Thị trấn Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4038 Xã Đông Trà Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4039 Xã Đông Long Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4040 Xã Vũ Lăng Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4041 Xã Đông Xuyên Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4042 Xã Tây Lương Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4043 Xã Tây Ninh Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4044 Xã Đông Quang Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4045 Xã Đông Hoàng Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4046 Xã Đông Minh Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4047 Xã An Ninh Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4048 Xã Đông Cơ Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4049 Xã Tây Giang Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4050 Xã Đông Lâm Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4051 Xã Phương Công Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4052 Xã Ái Quốc Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4053 Xã Nam Cường Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4054 Xã Vân Trường Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4055 Xã Nam Chính Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4056 Xã Bắc Hải Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4057 Xã Nam Thịnh Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4058 Xã Nam Hà Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4059 Xã Nam Tiến Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4060 Xã Nam Trung Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4061 Xã Nam Hồng Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4062 Xã Nam Hưng Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4063 Xã Nam Hải Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4064 Xã Nam Phú Xã Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình
4065 Thị trấn Kiến Xương Thị trấn Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4066 Xã Trà Giang Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4067 Xã Quốc Tuấn Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4068 Xã An Bình Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4069 Xã Tây Sơn Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4070 Xã Hồng Thái Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4071 Xã Bình Nguyên Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4072 Xã Lê Lợi Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4073 Xã Vũ Lễ Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4074 Xã Thanh Tân Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4075 Xã Thống Nhất Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4076 Xã Vũ Ninh Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4077 Xã Vũ An Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4078 Xã Quang Lịch Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4079 Xã Hòa Bình Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4080 Xã Bình Minh Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4081 Xã Vũ Quí Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4082 Xã Quang Bình Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4083 Xã Vũ Trung Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4084 Xã Vũ Công Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4085 Xã Hồng Vũ Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4086 Xã Quang Minh Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4087 Xã Quang Trung Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4088 Xã Minh Quang Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4089 Xã Minh Tân Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4090 Xã Nam Bình Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4091 Xã Bình Thanh Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4092 Xã Bình Định Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4093 Xã Hồng Tiến Xã Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình
4094 Thị trấn Vũ Thư Thị trấn Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4095 Xã Hồng Lý Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4096 Xã Đồng Thanh Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4097 Xã Xuân Hòa Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4098 Xã Hiệp Hòa Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4099 Xã Phúc Thành Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4100 Xã Tân Phong Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4101 Xã Song Lãng Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4102 Xã Tân Hòa Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4103 Xã Việt Hùng Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4104 Xã Minh Lãng Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4105 Xã Minh Khai Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4106 Xã Dũng Nghĩa Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4107 Xã Minh Quang Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4108 Xã Tam Quang Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4109 Xã Tân Lập Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4110 Xã Bách Thuận Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4111 Xã Tự Tân Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4112 Xã Song An Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4113 Xã Trung An Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4114 Xã Vũ Hội Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4115 Xã Hòa Bình Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4116 Xã Nguyên Xá Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4117 Xã Việt Thuận Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4118 Xã Vũ Vinh Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4119 Xã Vũ Đoài Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4120 Xã Vũ Tiến Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4121 Xã Vũ Vân Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4122 Xã Duy Nhất Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4123 Xã Hồng Phong Xã Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình
4124 Phường Quang Trung Phường Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4125 Phường Lương Khánh Thiện Phường Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4126 Phường Lê Hồng Phong Phường Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4127 Phường Minh Khai Phường Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4128 Phường Hai Bà Trưng Phường Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4129 Phường Trần Hưng Đạo Phường Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4130 Phường Lam Hạ Phường Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4131 Xã Phù Vân Xã Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4132 Phường Liêm Chính Phường Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4133 Xã Liêm Chung Xã Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4134 Phường Thanh Châu Phường Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4135 Phường Châu Sơn Phường Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4136 Xã Tiên Tân Xã Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4137 Xã Tiên Hiệp Xã Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4138 Xã Tiên Hải Xã Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4139 Xã Kim Bình Xã Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4140 Xã Liêm Tuyền Xã Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4141 Xã Liêm Tiết Xã Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4142 Phường Thanh Tuyền Phường Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4143 Xã Đinh Xá Xã Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4144 Xã Trịnh Xá Xã Thành phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam
4145 Phường Đồng Văn Phường Thị xã Duy Tiên Tỉnh Hà Nam
4146 Phường Hòa Mạc Phường Thị xã Duy Tiên Tỉnh Hà Nam
4147 Xã Mộc Bắc Xã Thị xã Duy Tiên Tỉnh Hà Nam
4148 Phường Châu Giang Phường Thị xã Duy Tiên Tỉnh Hà Nam
4149 Phường Bạch Thượng Phường Thị xã Duy Tiên Tỉnh Hà Nam
4150 Phường Duy Minh Phường Thị xã Duy Tiên Tỉnh Hà Nam
4151 Xã Mộc Nam Xã Thị xã Duy Tiên Tỉnh Hà Nam
4152 Phường Duy Hải Phường Thị xã Duy Tiên Tỉnh Hà Nam
4153 Xã Chuyên Ngoại Xã Thị xã Duy Tiên Tỉnh Hà Nam
4154 Phường Yên Bắc Phường Thị xã Duy Tiên Tỉnh Hà Nam
4155 Xã Trác Văn Xã Thị xã Duy Tiên Tỉnh Hà Nam
4156 Phường Tiên Nội Phường Thị xã Duy Tiên Tỉnh Hà Nam
4157 Phường Hoàng Đông Phường Thị xã Duy Tiên Tỉnh Hà Nam
4158 Xã Yên Nam Xã Thị xã Duy Tiên Tỉnh Hà Nam
4159 Xã Tiên Ngoại Xã Thị xã Duy Tiên Tỉnh Hà Nam
4160 Xã Tiên Sơn Xã Thị xã Duy Tiên Tỉnh Hà Nam
4161 Thị trấn Quế Thị trấn Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4162 Xã Nguyễn Úy Xã Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4163 Xã Đại Cương Xã Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4164 Xã Lê Hồ Xã Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4165 Xã Tượng Lĩnh Xã Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4166 Xã Nhật Tựu Xã Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4167 Xã Nhật Tân Xã Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4168 Xã Đồng Hóa Xã Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4169 Xã Hoàng Tây Xã Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4170 Xã Tân Sơn Xã Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4171 Xã Thụy Lôi Xã Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4172 Xã Văn Xá Xã Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4173 Xã Khả Phong Xã Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4174 Xã Ngọc Sơn Xã Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4175 Thị trấn Ba Sao Thị trấn Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4176 Xã Liên Sơn Xã Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4177 Xã Thi Sơn Xã Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4178 Xã Thanh Sơn Xã Thị xã Kim Bảng Tỉnh Hà Nam
4179 Thị trấn Kiện Khê Thị trấn Huyện Thanh Liêm Tỉnh Hà Nam
4180 Xã Liêm Phong Xã Huyện Thanh Liêm Tỉnh Hà Nam
4181 Xã Thanh Hà Xã Huyện Thanh Liêm Tỉnh Hà Nam
4182 Xã Liêm Cần Xã Huyện Thanh Liêm Tỉnh Hà Nam
4183 Xã Liêm Thuận Xã Huyện Thanh Liêm Tỉnh Hà Nam
4184 Xã Thanh Thủy Xã Huyện Thanh Liêm Tỉnh Hà Nam
4185 Xã Thanh Phong Xã Huyện Thanh Liêm Tỉnh Hà Nam
4186 Thị trấn Tân Thanh Thị trấn Huyện Thanh Liêm Tỉnh Hà Nam
4187 Xã Thanh Tân Xã Huyện Thanh Liêm Tỉnh Hà Nam
4188 Xã Liêm Túc Xã Huyện Thanh Liêm Tỉnh Hà Nam
4189 Xã Liêm Sơn Xã Huyện Thanh Liêm Tỉnh Hà Nam
4190 Xã Thanh Hương Xã Huyện Thanh Liêm Tỉnh Hà Nam
4191 Xã Thanh Nghị Xã Huyện Thanh Liêm Tỉnh Hà Nam
4192 Xã Thanh Tâm Xã Huyện Thanh Liêm Tỉnh Hà Nam
4193 Xã Thanh Nguyên Xã Huyện Thanh Liêm Tỉnh Hà Nam
4194 Xã Thanh Hải Xã Huyện Thanh Liêm Tỉnh Hà Nam
4195 Thị trấn Bình Mỹ Thị trấn Huyện Bình Lục Tỉnh Hà Nam
4196 Xã Bình Nghĩa Xã Huyện Bình Lục Tỉnh Hà Nam
4197 Xã Tràng An Xã Huyện Bình Lục Tỉnh Hà Nam
4198 Xã Đồng Du Xã Huyện Bình Lục Tỉnh Hà Nam
4199 Xã Ngọc Lũ Xã Huyện Bình Lục Tỉnh Hà Nam
4200 Xã Hưng Công Xã Huyện Bình Lục Tỉnh Hà Nam
4201 Xã Đồn Xá Xã Huyện Bình Lục Tỉnh Hà Nam
4202 Xã An Ninh Xã Huyện Bình Lục Tỉnh Hà Nam
4203 Xã Bồ Đề Xã Huyện Bình Lục Tỉnh Hà Nam
4204 Xã Bối Cầu Xã Huyện Bình Lục Tỉnh Hà Nam
4205 Xã An Nội Xã Huyện Bình Lục Tỉnh Hà Nam
4206 Xã Vũ Bản Xã Huyện Bình Lục Tỉnh Hà Nam
4207 Xã Trung Lương Xã Huyện Bình Lục Tỉnh Hà Nam
4208 Xã An Đổ Xã Huyện Bình Lục Tỉnh Hà Nam
4209 Xã La Sơn Xã Huyện Bình Lục Tỉnh Hà Nam
4210 Xã Tiêu Động Xã Huyện Bình Lục Tỉnh Hà Nam
4211 Xã An Lão Xã Huyện Bình Lục Tỉnh Hà Nam
4212 Xã Hợp Lý Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4213 Xã Nguyên Lý Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4214 Xã Chính Lý Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4215 Xã Chân Lý Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4216 Xã Đạo Lý Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4217 Xã Công Lý Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4218 Xã Văn Lý Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4219 Xã Bắc Lý Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4220 Xã Đức Lý Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4221 Xã Trần Hưng Đạo Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4222 Thị trấn Vĩnh Trụ Thị trấn Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4223 Xã Nhân Thịnh Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4224 Xã Nhân Khang Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4225 Xã Nhân Mỹ Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4226 Xã Nhân Nghĩa Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4227 Xã Nhân Chính Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4228 Xã Nhân Bình Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4229 Xã Phú Phúc Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4230 Xã Xuân Khê Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4231 Xã Tiến Thắng Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4232 Xã Hòa Hậu Xã Huyện Lý Nhân Tỉnh Hà Nam
4233 Phường Vị Xuyên Phường Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4234 Phường Trường Thi Phường Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4235 Phường Trần Hưng Đạo Phường Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4236 Phường Cửa Bắc Phường Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4237 Phường Năng Tĩnh Phường Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4238 Phường Quang Trung Phường Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4239 Phường Lộc Hạ Phường Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4240 Phường Lộc Vượng Phường Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4241 Phường Cửa Nam Phường Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4242 Phường Lộc Hòa Phường Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4243 Phường Nam Phong Phường Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4244 Phường Mỹ Xá Phường Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4245 Phường Nam Vân Phường Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4246 Phường Hưng Lộc Phường Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4247 Xã Mỹ Hà Xã Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4248 Xã Mỹ Thắng Xã Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4249 Xã Mỹ Trung Xã Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4250 Xã Mỹ Tân Xã Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4251 Xã Mỹ Phúc Xã Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4252 Xã Mỹ Thuận Xã Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4253 Xã Mỹ Lộc Xã Thành phố Nam Định Tỉnh Nam Định
4254 Thị trấn Gôi Thị trấn Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định
4255 Xã Hiển Khánh Xã Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định
4256 Xã Minh Tân Xã Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định
4257 Xã Hợp Hưng Xã Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định
4258 Xã Đại An Xã Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định
4259 Xã Cộng Hòa Xã Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định
4260 Xã Trung Thành Xã Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định
4261 Xã Quang Trung Xã Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định
4262 Xã Thành Lợi Xã Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định
4263 Xã Kim Thái Xã Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định
4264 Xã Liên Minh Xã Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định
4265 Xã Đại Thắng Xã Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định
4266 Xã Tam Thanh Xã Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định
4267 Xã Vĩnh Hào Xã Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định
4268 Thị trấn Lâm Thị trấn Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4269 Xã Trung Nghĩa Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4270 Xã Tân Minh Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4271 Xã Yên Thọ Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4272 Xã Phú Hưng Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4273 Xã Yên Chính Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4274 Xã Yên Bình Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4275 Xã Yên Mỹ Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4276 Xã Yên Dương Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4277 Xã Yên Khánh Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4278 Xã Yên Phong Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4279 Xã Yên Ninh Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4280 Xã Yên Lương Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4281 Xã Yên Tiến Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4282 Xã Yên Thắng Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4283 Xã Yên Phúc Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4284 Xã Yên Cường Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4285 Xã Yên Lộc Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4286 Xã Hồng Quang Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4287 Xã Yên Đồng Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4288 Xã Yên Khang Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4289 Xã Yên Nhân Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4290 Xã Yên Trị Xã Huyện Ý Yên Tỉnh Nam Định
4291 Thị trấn Liễu Đề Thị trấn Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4292 Thị trấn Rạng Đông Thị trấn Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4293 Xã Đồng Thịnh Xã Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4294 Xã Nghĩa Thái Xã Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4295 Xã Hoàng Nam Xã Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4296 Xã Nghĩa Châu Xã Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4297 Xã Nghĩa Trung Xã Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4298 Xã Nghĩa Sơn Xã Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4299 Xã Nghĩa Lạc Xã Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4300 Xã Nghĩa Hồng Xã Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4301 Xã Nghĩa Phong Xã Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4302 Xã Nghĩa Phú Xã Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4303 Thị trấn Quỹ Nhất Thị trấn Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4304 Xã Nghĩa Hùng Xã Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4305 Xã Nghĩa Lâm Xã Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4306 Xã Nghĩa Thành Xã Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4307 Xã Phúc Thắng Xã Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4308 Xã Nghĩa Lợi Xã Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4309 Xã Nghĩa Hải Xã Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4310 Xã Nam Điền Xã Huyện Nghĩa Hưng Tỉnh Nam Định
4311 Thị trấn Nam Giang Thị trấn Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4312 Xã Nam Điền Xã Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4313 Xã Nghĩa An Xã Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4314 Xã Nam Thắng Xã Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4315 Xã Hồng Quang Xã Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4316 Xã Tân Thịnh Xã Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4317 Xã Nam Cường Xã Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4318 Xã Nam Hồng Xã Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4319 Xã Nam Hùng Xã Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4320 Xã Nam Hoa Xã Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4321 Xã Nam Dương Xã Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4322 Xã Nam Thanh Xã Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4323 Xã Nam Lợi Xã Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4324 Xã Bình Minh Xã Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4325 Xã Đồng Sơn Xã Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4326 Xã Nam Tiến Xã Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4327 Xã Nam Hải Xã Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4328 Xã Nam Thái Xã Huyện Nam Trực Tỉnh Nam Định
4329 Thị trấn Cổ Lễ Thị trấn Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4330 Xã Phương Định Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4331 Xã Trực Chính Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4332 Xã Trung Đông Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4333 Xã Liêm Hải Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4334 Xã Trực Tuấn Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4335 Xã Việt Hùng Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4336 Xã Trực Đạo Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4337 Xã Trực Hưng Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4338 Xã Trực Nội Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4339 Thị trấn Cát Thành Thị trấn Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4340 Xã Trực Thanh Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4341 Xã Trực Khang Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4342 Xã Trực Thuận Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4343 Xã Trực Mỹ Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4344 Xã Trực Đại Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4345 Xã Trực Cường Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4346 Thị trấn Ninh Cường Thị trấn Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4347 Xã Trực Thái Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4348 Xã Trực Hùng Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4349 Xã Trực Thắng Xã Huyện Trực Ninh Tỉnh Nam Định
4350 Thị trấn Xuân Trường Thị trấn Huyện Xuân Trường Tỉnh Nam Định
4351 Xã Xuân Châu Xã Huyện Xuân Trường Tỉnh Nam Định
4352 Xã Xuân Hồng Xã Huyện Xuân Trường Tỉnh Nam Định
4353 Xã Xuân Thành Xã Huyện Xuân Trường Tỉnh Nam Định
4354 Xã Xuân Thượng Xã Huyện Xuân Trường Tỉnh Nam Định
4355 Xã Xuân Giang Xã Huyện Xuân Trường Tỉnh Nam Định
4356 Xã Xuân Tân Xã Huyện Xuân Trường Tỉnh Nam Định
4357 Xã Xuân Ngọc Xã Huyện Xuân Trường Tỉnh Nam Định
4358 Xã Trà Lũ Xã Huyện Xuân Trường Tỉnh Nam Định
4359 Xã Thọ Nghiệp Xã Huyện Xuân Trường Tỉnh Nam Định
4360 Xã Xuân Phú Xã Huyện Xuân Trường Tỉnh Nam Định
4361 Xã Xuân Vinh Xã Huyện Xuân Trường Tỉnh Nam Định
4362 Xã Xuân Ninh Xã Huyện Xuân Trường Tỉnh Nam Định
4363 Xã Xuân Phúc Xã Huyện Xuân Trường Tỉnh Nam Định
4364 Thị trấn Quất Lâm Thị trấn Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4365 Xã Giao Hương Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4366 Xã Hồng Thuận Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4367 Xã Giao Thiện Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4368 Xã Giao Thanh Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4369 Thị trấn Giao Thủy Thị trấn Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4370 Xã Bình Hòa Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4371 Xã Giao Hà Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4372 Xã Giao Nhân Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4373 Xã Giao An Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4374 Xã Giao Lạc Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4375 Xã Giao Châu Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4376 Xã Giao Tân Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4377 Xã Giao Yến Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4378 Xã Giao Xuân Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4379 Xã Giao Thịnh Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4380 Xã Giao Hải Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4381 Xã Bạch Long Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4382 Xã Giao Long Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4383 Xã Giao Phong Xã Huyện Giao Thủy Tỉnh Nam Định
4384 Thị trấn Yên Định Thị trấn Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4385 Thị trấn Cồn Thị trấn Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4386 Thị trấn Thịnh Long Thị trấn Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4387 Xã Hải Nam Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4388 Xã Hải Trung Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4389 Xã Hải Minh Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4390 Xã Hải Anh Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4391 Xã Hải Hưng Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4392 Xã Hải Long Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4393 Xã Hải Đường Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4394 Xã Hải Lộc Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4395 Xã Hải Quang Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4396 Xã Hải Đông Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4397 Xã Hải Sơn Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4398 Xã Hải Tân Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4399 Xã Hải Phong Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4400 Xã Hải An Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4401 Xã Hải Tây Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4402 Xã Hải Phú Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4403 Xã Hải Giang Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4404 Xã Hải Ninh Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4405 Xã Hải Xuân Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4406 Xã Hải Châu Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4407 Xã Hải Hòa Xã Huyện Hải Hậu Tỉnh Nam Định
4408 Phường Đông Thành Phường Thành phố Ninh Bình Tỉnh Ninh Bình
4409 Phường Tân Thành Phường Thành phố Ninh Bình Tỉnh Ninh Bình
4410 Phường Thanh Bình Phường Thành phố Ninh Bình Tỉnh Ninh Bình
4411 Phường Vân Giang Phường Thành phố Ninh Bình Tỉnh Ninh Bình
4412 Phường Bích Đào Phường Thành phố Ninh Bình Tỉnh Ninh Bình
4413 Phường Phúc Thành Phường Thành phố Ninh Bình Tỉnh Ninh Bình
4414 Phường Nam Bình Phường Thành phố Ninh Bình Tỉnh Ninh Bình
4415 Phường Nam Thành Phường Thành phố Ninh Bình Tỉnh Ninh Bình
4416 Phường Ninh Khánh Phường Thành phố Ninh Bình Tỉnh Ninh Bình
4417 Xã Ninh Nhất Xã Thành phố Ninh Bình Tỉnh Ninh Bình
4418 Xã Ninh Tiến Xã Thành phố Ninh Bình Tỉnh Ninh Bình
4419 Xã Ninh Phúc Xã Thành phố Ninh Bình Tỉnh Ninh Bình
4420 Phường Ninh Sơn Phường Thành phố Ninh Bình Tỉnh Ninh Bình
4421 Phường Ninh Phong Phường Thành phố Ninh Bình Tỉnh Ninh Bình
4422 Phường Bắc Sơn Phường Thành phố Tam Điệp Tỉnh Ninh Bình
4423 Phường Trung Sơn Phường Thành phố Tam Điệp Tỉnh Ninh Bình
4424 Phường Nam Sơn Phường Thành phố Tam Điệp Tỉnh Ninh Bình
4425 Phường Tây Sơn Phường Thành phố Tam Điệp Tỉnh Ninh Bình
4426 Xã Yên Sơn Xã Thành phố Tam Điệp Tỉnh Ninh Bình
4427 Phường Yên Bình Phường Thành phố Tam Điệp Tỉnh Ninh Bình
4428 Phường Tân Bình Phường Thành phố Tam Điệp Tỉnh Ninh Bình
4429 Xã Quang Sơn Xã Thành phố Tam Điệp Tỉnh Ninh Bình
4430 Xã Đông Sơn Xã Thành phố Tam Điệp Tỉnh Ninh Bình
4431 Thị trấn Nho Quan Thị trấn Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4432 Xã Xích Thổ Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4433 Xã Gia Lâm Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4434 Xã Gia Sơn Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4435 Xã Thạch Bình Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4436 Xã Gia Thủy Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4437 Xã Gia Tường Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4438 Xã Cúc Phương Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4439 Xã Phú Sơn Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4440 Xã Đức Long Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4441 Xã Lạc Vân Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4442 Xã Đồng Phong Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4443 Xã Yên Quang Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4444 Xã Lạng Phong Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4445 Xã Thượng Hòa Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4446 Xã Văn Phong Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4447 Xã Văn Phương Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4448 Xã Thanh Lạc Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4449 Xã Sơn Lai Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4450 Xã Sơn Thành Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4451 Xã Văn Phú Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4452 Xã Phú Lộc Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4453 Xã Kỳ Phú Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4454 Xã Quỳnh Lưu Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4455 Xã Sơn Hà Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4456 Xã Phú Long Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4457 Xã Quảng Lạc Xã Huyện Nho Quan Tỉnh Ninh Bình
4458 Thị trấn Me Thị trấn Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4459 Xã Gia Hòa Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4460 Xã Gia Hưng Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4461 Xã Liên Sơn Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4462 Xã Gia Thanh Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4463 Xã Gia Vân Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4464 Xã Gia Phú Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4465 Xã Gia Xuân Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4466 Xã Gia Lập Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4467 Xã Gia Vượng Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4468 Xã Gia Trấn Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4469 Xã Gia Thịnh Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4470 Xã Gia Phương Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4471 Xã Gia Tân Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4472 Xã Gia Thắng Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4473 Xã Gia Trung Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4474 Xã Gia Minh Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4475 Xã Gia Lạc Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4476 Xã Gia Tiến Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4477 Xã Gia Sinh Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4478 Xã Gia Phong Xã Huyện Gia Viễn Tỉnh Ninh Bình
4479 Thị trấn Thiên Tôn Thị trấn Thành phố Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình
4480 Xã Ninh Giang Xã Thành phố Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình
4481 Xã Trường Yên Xã Thành phố Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình
4482 Xã Ninh Khang Xã Thành phố Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình
4483 Xã Ninh Mỹ Xã Thành phố Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình
4484 Xã Ninh Hòa Xã Thành phố Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình
4485 Xã Ninh Xuân Xã Thành phố Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình
4486 Xã Ninh Hải Xã Thành phố Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình
4487 Xã Ninh Thắng Xã Thành phố Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình
4488 Xã Ninh Vân Xã Thành phố Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình
4489 Xã Ninh An Xã Thành phố Hoa Lư Tỉnh Ninh Bình
4490 Thị trấn Yên Ninh Thị trấn Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4491 Xã Khánh Tiên Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4492 Xã Khánh Phú Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4493 Xã Khánh Hòa Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4494 Xã Khánh Lợi Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4495 Xã Khánh An Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4496 Xã Khánh Cường Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4497 Xã Khánh Cư Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4498 Xã Khánh Thiện Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4499 Xã Khánh Hải Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4500 Xã Khánh Trung Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4501 Xã Khánh Mậu Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4502 Xã Khánh Vân Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4503 Xã Khánh Hội Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4504 Xã Khánh Công Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4505 Xã Khánh Thành Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4506 Xã Khánh Nhạc Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4507 Xã Khánh Thủy Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4508 Xã Khánh Hồng Xã Huyện Yên Khánh Tỉnh Ninh Bình
4509 Thị trấn Phát Diệm Thị trấn Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4510 Thị trấn Bình Minh Thị trấn Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4511 Xã Hồi Ninh Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4512 Xã Xuân Chính Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4513 Xã Kim Định Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4514 Xã Ân Hòa Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4515 Xã Hùng Tiến Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4516 Xã Quang Thiện Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4517 Xã Như Hòa Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4518 Xã Chất Bình Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4519 Xã Đồng Hướng Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4520 Xã Kim Chính Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4521 Xã Thượng Kiệm Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4522 Xã Lưu Phương Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4523 Xã Tân Thành Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4524 Xã Yên Lộc Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4525 Xã Lai Thành Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4526 Xã Định Hóa Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4527 Xã Văn Hải Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4528 Xã Kim Tân Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4529 Xã Kim Mỹ Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4530 Xã Cồn Thoi Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4531 Xã Kim Hải Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4532 Xã Kim Trung Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4533 Xã Kim Đông Xã Huyện Kim Sơn Tỉnh Ninh Bình
4534 Thị trấn Yên Thịnh Thị trấn Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình
4535 Xã Khánh Thượng Xã Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình
4536 Xã Khánh Dương Xã Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình
4537 Xã Mai Sơn Xã Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình
4538 Xã Khánh Thịnh Xã Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình
4539 Xã Yên Phong Xã Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình
4540 Xã Yên Hòa Xã Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình
4541 Xã Yên Thắng Xã Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình
4542 Xã Yên Từ Xã Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình
4543 Xã Yên Hưng Xã Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình
4544 Xã Yên Thành Xã Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình
4545 Xã Yên Nhân Xã Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình
4546 Xã Yên Mỹ Xã Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình
4547 Xã Yên Mạc Xã Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình
4548 Xã Yên Đồng Xã Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình
4549 Xã Yên Thái Xã Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình
4550 Xã Yên Lâm Xã Huyện Yên Mô Tỉnh Ninh Bình
4551 Phường Hàm Rồng Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4552 Phường Đông Thọ Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4553 Phường Nam Ngạn Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4554 Phường Trường Thi Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4555 Phường Điện Biên Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4556 Phường Phú Sơn Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4557 Phường Lam Sơn Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4558 Phường Ba Đình Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4559 Phường Ngọc Trạo Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4560 Phường Đông Vệ Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4561 Phường Đông Sơn Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4562 Phường Tân Sơn Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4563 Phường Đông Cương Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4564 Phường Đông Hương Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4565 Phường Đông Hải Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4566 Phường Quảng Hưng Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4567 Phường Quảng Thắng Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4568 Phường Quảng Thành Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4569 Xã Thiệu Vân Xã Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4570 Phường Thiệu Khánh Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4571 Phường Thiệu Dương Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4572 Phường Tào Xuyên Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4573 Phường Long Anh Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4574 Xã Hoằng Quang Xã Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4575 Xã Hoằng Đại Xã Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4576 Phường Đông Lĩnh Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4577 Xã Đông Vinh Xã Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4578 Phường Đông Tân Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4579 Phường An Hưng Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4580 Phường Quảng Thịnh Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4581 Phường Quảng Đông Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4582 Phường Quảng Cát Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4583 Phường Quảng Phú Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4584 Phường Quảng Tâm Phường Thành phố Thanh Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4585 Phường Bắc Sơn Phường Thị xã Bỉm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4586 Phường Ba Đình Phường Thị xã Bỉm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4587 Phường Lam Sơn Phường Thị xã Bỉm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4588 Phường Ngọc Trạo Phường Thị xã Bỉm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4589 Phường Đông Sơn Phường Thị xã Bỉm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4590 Phường Phú Sơn Phường Thị xã Bỉm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4591 Xã Quang Trung Xã Thị xã Bỉm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4592 Phường Trung Sơn Phường Thành phố Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4593 Phường Bắc Sơn Phường Thành phố Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4594 Phường Trường Sơn Phường Thành phố Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4595 Phường Quảng Cư Phường Thành phố Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4596 Phường Quảng Tiến Phường Thành phố Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4597 Xã Quảng Minh Xã Thành phố Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4598 Xã Quảng Hùng Xã Thành phố Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4599 Phường Quảng Thọ Phường Thành phố Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4600 Phường Quảng Châu Phường Thành phố Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4601 Phường Quảng Vinh Phường Thành phố Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4602 Xã Quảng Đại Xã Thành phố Sầm Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4603 Thị trấn Mường Lát Thị trấn Huyện Mường Lát Tỉnh Thanh Hóa
4604 Xã Tam Chung Xã Huyện Mường Lát Tỉnh Thanh Hóa
4605 Xã Mường Lý Xã Huyện Mường Lát Tỉnh Thanh Hóa
4606 Xã Trung Lý Xã Huyện Mường Lát Tỉnh Thanh Hóa
4607 Xã Quang Chiểu Xã Huyện Mường Lát Tỉnh Thanh Hóa
4608 Xã Pù Nhi Xã Huyện Mường Lát Tỉnh Thanh Hóa
4609 Xã Nhi Sơn Xã Huyện Mường Lát Tỉnh Thanh Hóa
4610 Xã Mường Chanh Xã Huyện Mường Lát Tỉnh Thanh Hóa
4611 Thị trấn Hồi Xuân Thị trấn Huyện Quan Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4612 Xã Thành Sơn Xã Huyện Quan Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4613 Xã Trung Sơn Xã Huyện Quan Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4614 Xã Phú Thanh Xã Huyện Quan Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4615 Xã Trung Thành Xã Huyện Quan Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4616 Xã Phú Lệ Xã Huyện Quan Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4617 Xã Phú Sơn Xã Huyện Quan Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4618 Xã Phú Xuân Xã Huyện Quan Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4619 Xã Hiền Chung Xã Huyện Quan Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4620 Xã Hiền Kiệt Xã Huyện Quan Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4621 Xã Nam Tiến Xã Huyện Quan Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4622 Xã Thiên Phủ Xã Huyện Quan Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4623 Xã Phú Nghiêm Xã Huyện Quan Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4624 Xã Nam Xuân Xã Huyện Quan Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4625 Xã Nam Động Xã Huyện Quan Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4626 Thị trấn Cành Nàng Thị trấn Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4627 Xã Điền Thượng Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4628 Xã Điền Hạ Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4629 Xã Điền Quang Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4630 Xã Điền Trung Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4631 Xã Thành Sơn Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4632 Xã Lương Ngoại Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4633 Xã Ái Thượng Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4634 Xã Lương Nội Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4635 Xã Điền Lư Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4636 Xã Lương Trung Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4637 Xã Lũng Niêm Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4638 Xã Lũng Cao Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4639 Xã Hạ Trung Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4640 Xã Cổ Lũng Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4641 Xã Thành Lâm Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4642 Xã Ban Công Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4643 Xã Kỳ Tân Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4644 Xã Văn Nho Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4645 Xã Thiết Ống Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4646 Xã Thiết Kế Xã Huyện Bá Thước Tỉnh Thanh Hóa
4647 Xã Trung Xuân Xã Huyện Quan Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4648 Xã Trung Thượng Xã Huyện Quan Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4649 Xã Trung Tiến Xã Huyện Quan Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4650 Xã Trung Hạ Xã Huyện Quan Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4651 Xã Sơn Hà Xã Huyện Quan Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4652 Xã Tam Thanh Xã Huyện Quan Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4653 Xã Sơn Thủy Xã Huyện Quan Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4654 Xã Na Mèo Xã Huyện Quan Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4655 Thị trấn Sơn Lư Thị trấn Huyện Quan Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4656 Xã Tam Lư Xã Huyện Quan Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4657 Xã Sơn Điện Xã Huyện Quan Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4658 Xã Mường Mìn Xã Huyện Quan Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4659 Xã Yên Khương Xã Huyện Lang Chánh Tỉnh Thanh Hóa
4660 Xã Yên Thắng Xã Huyện Lang Chánh Tỉnh Thanh Hóa
4661 Xã Trí Nang Xã Huyện Lang Chánh Tỉnh Thanh Hóa
4662 Xã Giao An Xã Huyện Lang Chánh Tỉnh Thanh Hóa
4663 Xã Giao Thiện Xã Huyện Lang Chánh Tỉnh Thanh Hóa
4664 Xã Tân Phúc Xã Huyện Lang Chánh Tỉnh Thanh Hóa
4665 Xã Tam Văn Xã Huyện Lang Chánh Tỉnh Thanh Hóa
4666 Xã Lâm Phú Xã Huyện Lang Chánh Tỉnh Thanh Hóa
4667 Thị trấn Lang Chánh Thị trấn Huyện Lang Chánh Tỉnh Thanh Hóa
4668 Xã Đồng Lương Xã Huyện Lang Chánh Tỉnh Thanh Hóa
4669 Thị trấn Ngọc Lặc Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4670 Xã Lam Sơn Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4671 Xã Mỹ Tân Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4672 Xã Thúy Sơn Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4673 Xã Thạch Lập Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4674 Xã Vân Âm Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4675 Xã Cao Ngọc Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4676 Xã Quang Trung Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4677 Xã Đồng Thịnh Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4678 Xã Ngọc Liên Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4679 Xã Ngọc Sơn Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4680 Xã Lộc Thịnh Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4681 Xã Cao Thịnh Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4682 Xã Ngọc Trung Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4683 Xã Phùng Giáo Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4684 Xã Phùng Minh Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4685 Xã Phúc Thịnh Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4686 Xã Nguyệt Ấn Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4687 Xã Kiên Thọ Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4688 Xã Minh Tiến Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4689 Xã Minh Sơn Xã Huyện Ngọc Lặc Tỉnh Thanh Hóa
4690 Thị trấn Phong Sơn Thị trấn Huyện Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
4691 Xã Cẩm Thành Xã Huyện Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
4692 Xã Cẩm Quý Xã Huyện Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
4693 Xã Cẩm Lương Xã Huyện Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
4694 Xã Cẩm Thạch Xã Huyện Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
4695 Xã Cẩm Liên Xã Huyện Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
4696 Xã Cẩm Giang Xã Huyện Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
4697 Xã Cẩm Bình Xã Huyện Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
4698 Xã Cẩm Tú Xã Huyện Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
4699 Xã Cẩm Châu Xã Huyện Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
4700 Xã Cẩm Tâm Xã Huyện Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
4701 Xã Cẩm Ngọc Xã Huyện Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
4702 Xã Cẩm Long Xã Huyện Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
4703 Xã Cẩm Yên Xã Huyện Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
4704 Xã Cẩm Tân Xã Huyện Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
4705 Xã Cẩm Phú Xã Huyện Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
4706 Xã Cẩm Vân Xã Huyện Cẩm Thủy Tỉnh Thanh Hóa
4707 Thị trấn Kim Tân Thị trấn Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4708 Thị trấn Vân Du Thị trấn Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4709 Xã Thạch Lâm Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4710 Xã Thạch Quảng Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4711 Xã Thạch Tượng Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4712 Xã Thạch Cẩm Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4713 Xã Thạch Sơn Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4714 Xã Thạch Bình Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4715 Xã Thạch Định Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4716 Xã Thạch Đồng Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4717 Xã Thạch Long Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4718 Xã Thành Mỹ Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4719 Xã Thành Yên Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4720 Xã Thành Vinh Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4721 Xã Thành Minh Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4722 Xã Thành Công Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4723 Xã Thành Tân Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4724 Xã Thành Trực Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4725 Xã Thành Tâm Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4726 Xã Thành An Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4727 Xã Thành Thọ Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4728 Xã Thành Tiến Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4729 Xã Thành Long Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4730 Xã Thành Hưng Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4731 Xã Ngọc Trạo Xã Huyện Thạch Thành Tỉnh Thanh Hóa
4732 Thị trấn Hà Trung Thị trấn Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4733 Xã Hà Long Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4734 Xã Hà Vinh Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4735 Xã Hà Bắc Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4736 Xã Hoạt Giang Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4737 Xã Yên Dương Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4738 Xã Hà Giang Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4739 Xã Lĩnh Toại Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4740 Xã Hà Ngọc Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4741 Xã Yến Sơn Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4742 Xã Hà Sơn Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4743 Xã Hà Lĩnh Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4744 Xã Hà Đông Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4745 Xã Hà Tân Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4746 Xã Hà Tiến Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4747 Xã Hà Bình Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4748 Xã Hà Lai Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4749 Xã Hà Châu Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4750 Xã Hà Thái Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4751 Xã Hà Hải Xã Huyện Hà Trung Tỉnh Thanh Hóa
4752 Thị trấn Vĩnh Lộc Thị trấn Huyện Vĩnh Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4753 Xã Vĩnh Quang Xã Huyện Vĩnh Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4754 Xã Vĩnh Yên Xã Huyện Vĩnh Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4755 Xã Vĩnh Tiến Xã Huyện Vĩnh Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4756 Xã Vĩnh Long Xã Huyện Vĩnh Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4757 Xã Vĩnh Phúc Xã Huyện Vĩnh Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4758 Xã Vĩnh Hưng Xã Huyện Vĩnh Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4759 Xã Vĩnh Hòa Xã Huyện Vĩnh Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4760 Xã Vĩnh Hùng Xã Huyện Vĩnh Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4761 Xã Minh Tân Xã Huyện Vĩnh Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4762 Xã Ninh Khang Xã Huyện Vĩnh Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4763 Xã Vĩnh Thịnh Xã Huyện Vĩnh Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4764 Xã Vĩnh An Xã Huyện Vĩnh Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4765 Thị trấn Thống Nhất Thị trấn Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4766 Thị trấn Yên Lâm Thị trấn Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4767 Xã Yên Tâm Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4768 Xã Yên Phú Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4769 Thị trấn Quý Lộc Thị trấn Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4770 Xã Yên Thọ Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4771 Xã Yên Trung Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4772 Xã Yên Trường Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4773 Xã Yên Phong Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4774 Xã Yên Thái Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4775 Xã Yên Hùng Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4776 Xã Yên Thịnh Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4777 Xã Yên Ninh Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4778 Xã Yên Lạc Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4779 Xã Định Tăng Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4780 Xã Định Hòa Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4781 Xã Định Thành Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4782 Xã Định Công Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4783 Xã Định Tân Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4784 Xã Định Tiến Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4785 Xã Định Long Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4786 Xã Định Liên Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4787 Thị trấn Quán Lào Thị trấn Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4788 Xã Định Hưng Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4789 Xã Định Hải Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4790 Xã Định Bình Xã Huyện Yên Định Tỉnh Thanh Hóa
4791 Xã Xuân Hồng Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4792 Thị trấn Thọ Xuân Thị trấn Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4793 Xã Bắc Lương Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4794 Xã Nam Giang Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4795 Xã Xuân Phong Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4796 Xã Thọ Lộc Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4797 Xã Xuân Trường Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4798 Xã Xuân Hòa Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4799 Xã Thọ Hải Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4800 Xã Tây Hồ Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4801 Xã Xuân Giang Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4802 Xã Xuân Sinh Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4803 Xã Xuân Hưng Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4804 Xã Thọ Diên Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4805 Xã Thọ Lâm Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4806 Xã Thọ Xương Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4807 Xã Xuân Bái Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4808 Xã Xuân Phú Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4809 Thị trấn Sao Vàng Thị trấn Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4810 Thị trấn Lam Sơn Thị trấn Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4811 Xã Xuân Thiên Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4812 Xã Thuận Minh Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4813 Xã Thọ Lập Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4814 Xã Quảng Phú Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4815 Xã Xuân Tín Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4816 Xã Phú Xuân Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4817 Xã Xuân Lai Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4818 Xã Xuân Lập Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4819 Xã Xuân Minh Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4820 Xã Trường Xuân Xã Huyện Thọ Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4821 Xã Bát Mọt Xã Huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4822 Xã Yên Nhân Xã Huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4823 Xã Xuân Lẹ Xã Huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4824 Xã Vạn Xuân Xã Huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4825 Xã Lương Sơn Xã Huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4826 Xã Xuân Cao Xã Huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4827 Xã Luận Thành Xã Huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4828 Xã Luận Khê Xã Huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4829 Xã Xuân Thắng Xã Huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4830 Xã Xuân Lộc Xã Huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4831 Thị trấn Thường Xuân Thị trấn Huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4832 Xã Xuân Dương Xã Huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4833 Xã Thọ Thanh Xã Huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4834 Xã Ngọc Phụng Xã Huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4835 Xã Xuân Chinh Xã Huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4836 Xã Tân Thành Xã Huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4837 Thị trấn Triệu Sơn Thị trấn Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4838 Xã Thọ Sơn Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4839 Xã Thọ Bình Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4840 Xã Thọ Tiến Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4841 Xã Hợp Lý Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4842 Xã Hợp Tiến Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4843 Xã Hợp Thành Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4844 Xã Triệu Thành Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4845 Xã Hợp Thắng Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4846 Xã Minh Sơn Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4847 Xã Dân Lực Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4848 Xã Dân Lý Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4849 Xã Dân Quyền Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4850 Xã An Nông Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4851 Xã Văn Sơn Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4852 Xã Thái Hòa Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4853 Thị trấn Nưa Thị trấn Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4854 Xã Đồng Lợi Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4855 Xã Đồng Tiến Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4856 Xã Đồng Thắng Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4857 Xã Tiến Nông Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4858 Xã Khuyến Nông Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4859 Xã Xuân Thịnh Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4860 Xã Xuân Lộc Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4861 Xã Thọ Dân Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4862 Xã Xuân Thọ Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4863 Xã Thọ Tân Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4864 Xã Thọ Ngọc Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4865 Xã Thọ Cường Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4866 Xã Thọ Phú Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4867 Xã Thọ Vực Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4868 Xã Thọ Thế Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4869 Xã Nông Trường Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4870 Xã Bình Sơn Xã Huyện Triệu Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4871 Thị trấn Thiệu Hóa Thị trấn Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4872 Xã Thiệu Ngọc Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4873 Xã Thiệu Vũ Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4874 Xã Thiệu Phúc Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4875 Xã Thiệu Tiến Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4876 Xã Thiệu Công Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4877 Xã Thiệu Long Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4878 Xã Thiệu Giang Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4879 Xã Thiệu Duy Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4880 Xã Thiệu Nguyên Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4881 Xã Thiệu Hợp Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4882 Xã Thiệu Thịnh Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4883 Xã Thiệu Quang Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4884 Xã Thiệu Thành Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4885 Xã Thiệu Toán Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4886 Xã Thiệu Chính Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4887 Xã Thiệu Hòa Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4888 Thị trấn Hậu Hiền Thị trấn Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4889 Xã Thiệu Viên Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4890 Xã Thiệu Lý Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4891 Xã Thiệu Vận Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4892 Xã Thiệu Trung Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4893 Xã Tân Châu Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4894 Xã Thiệu Giao Xã Huyện Thiệu Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4895 Thị trấn Bút Sơn Thị trấn Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4896 Xã Hoằng Giang Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4897 Xã Hoằng Xuân Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4898 Xã Hoằng Phượng Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4899 Xã Hoằng Phú Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4900 Xã Hoằng Quỳ Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4901 Xã Hoằng Kim Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4902 Xã Hoằng Trung Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4903 Xã Hoằng Trinh Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4904 Xã Hoằng Sơn Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4905 Xã Hoằng Cát Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4906 Xã Hoằng Xuyên Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4907 Xã Hoằng Quý Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4908 Xã Hoằng Hợp Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4909 Xã Hoằng Đức Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4910 Xã Hoằng Hà Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4911 Xã Hoằng Đạt Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4912 Xã Hoằng Đạo Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4913 Xã Hoằng Thắng Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4914 Xã Hoằng Đồng Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4915 Xã Hoằng Thái Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4916 Xã Hoằng Thịnh Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4917 Xã Hoằng Thành Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4918 Xã Hoằng Lộc Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4919 Xã Hoằng Trạch Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4920 Xã Hoằng Phong Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4921 Xã Hoằng Lưu Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4922 Xã Hoằng Châu Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4923 Xã Hoằng Tân Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4924 Xã Hoằng Yến Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4925 Xã Hoằng Tiến Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4926 Xã Hoằng Hải Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4927 Xã Hoằng Ngọc Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4928 Xã Hoằng Đông Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4929 Xã Hoằng Thanh Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4930 Xã Hoằng Phụ Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4931 Xã Hoằng Trường Xã Huyện Hoằng Hóa Tỉnh Thanh Hóa
4932 Thị trấn Hậu Lộc Thị trấn Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4933 Xã Đồng Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4934 Xã Đại Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4935 Xã Triệu Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4936 Xã Tiến Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4937 Xã Lộc Sơn Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4938 Xã Cầu Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4939 Xã Thành Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4940 Xã Tuy Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4941 Xã Phong Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4942 Xã Mỹ Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4943 Xã Thuần Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4944 Xã Xuân Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4945 Xã Hoa Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4946 Xã Liên Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4947 Xã Quang Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4948 Xã Phú Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4949 Xã Hòa Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4950 Xã Minh Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4951 Xã Hưng Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4952 Xã Hải Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4953 Xã Đa Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4954 Xã Ngư Lộc Xã Huyện Hậu Lộc Tỉnh Thanh Hóa
4955 Thị trấn Nga Sơn Thị trấn Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4956 Xã Ba Đình Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4957 Xã Nga Vịnh Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4958 Xã Nga Văn Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4959 Xã Nga Thiện Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4960 Xã Nga Tiến Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4961 Xã Nga Phượng Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4962 Xã Nga Trung Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4963 Xã Nga Bạch Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4964 Xã Nga Thanh Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4965 Xã Nga Yên Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4966 Xã Nga Giáp Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4967 Xã Nga Hải Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4968 Xã Nga Thành Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4969 Xã Nga An Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4970 Xã Nga Phú Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4971 Xã Nga Điền Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4972 Xã Nga Tân Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4973 Xã Nga Thủy Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4974 Xã Nga Liên Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4975 Xã Nga Thái Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4976 Xã Nga Thạch Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4977 Xã Nga Thắng Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4978 Xã Nga Trường Xã Huyện Nga Sơn Tỉnh Thanh Hóa
4979 Thị trấn Yên Cát Thị trấn Huyện Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4980 Xã Bãi Trành Xã Huyện Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4981 Xã Xuân Hòa Xã Huyện Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4982 Xã Xuân Bình Xã Huyện Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4983 Xã Hóa Quỳ Xã Huyện Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4984 Xã Cát Vân Xã Huyện Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4985 Xã Cát Tân Xã Huyện Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4986 Xã Tân Bình Xã Huyện Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4987 Xã Bình Lương Xã Huyện Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4988 Xã Thanh Quân Xã Huyện Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4989 Xã Thanh Xuân Xã Huyện Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4990 Xã Thanh Hòa Xã Huyện Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4991 Xã Thanh Phong Xã Huyện Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4992 Xã Thanh Lâm Xã Huyện Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4993 Xã Thanh Sơn Xã Huyện Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4994 Xã Thượng Ninh Xã Huyện Như Xuân Tỉnh Thanh Hóa
4995 Thị trấn Bến Sung Thị trấn Huyện Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa
4996 Xã Cán Khê Xã Huyện Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa
4997 Xã Xuân Du Xã Huyện Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa
4998 Xã Phượng Nghi Xã Huyện Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa
4999 Xã Mậu Lâm Xã Huyện Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa
5000 Xã Xuân Khang Xã Huyện Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa
5001 Xã Phú Nhuận Xã Huyện Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa
5002 Xã Hải Long Xã Huyện Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa
5003 Xã Xuân Thái Xã Huyện Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa
5004 Xã Xuân Phúc Xã Huyện Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa
5005 Xã Yên Thọ Xã Huyện Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa
5006 Xã Yên Lạc Xã Huyện Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa
5007 Xã Thanh Tân Xã Huyện Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa
5008 Xã Thanh Kỳ Xã Huyện Như Thanh Tỉnh Thanh Hóa
5009 Thị trấn Nông Cống Thị trấn Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5010 Xã Tân Phúc Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5011 Xã Tân Thọ Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5012 Xã Hoàng Sơn Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5013 Xã Tân Khang Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5014 Xã Hoàng Giang Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5015 Xã Trung Chính Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5016 Xã Trung Thành Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5017 Xã Tế Thắng Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5018 Xã Tế Lợi Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5019 Xã Tế Nông Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5020 Xã Minh Nghĩa Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5021 Xã Minh Khôi Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5022 Xã Vạn Hòa Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5023 Xã Trường Trung Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5024 Xã Vạn Thắng Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5025 Xã Trường Giang Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5026 Xã Vạn Thiện Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5027 Xã Thăng Long Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5028 Xã Trường Minh Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5029 Xã Trường Sơn Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5030 Xã Thăng Bình Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5031 Xã Công Liêm Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5032 Xã Tượng Văn Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5033 Xã Thăng Thọ Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5034 Xã Tượng Lĩnh Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5035 Xã Tượng Sơn Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5036 Xã Công Chính Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5037 Xã Yên Mỹ Xã Huyện Nông Cống Tỉnh Thanh Hóa
5038 Thị trấn Rừng Thông Thị trấn Huyện Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5039 Xã Đông Hoàng Xã Huyện Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5040 Xã Đông Ninh Xã Huyện Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5041 Xã Đông Khê Xã Huyện Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5042 Xã Đông Hòa Xã Huyện Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5043 Xã Đông Yên Xã Huyện Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5044 Xã Đông Minh Xã Huyện Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5045 Xã Đông Thanh Xã Huyện Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5046 Xã Đông Tiến Xã Huyện Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5047 Xã Đông Khê Xã Huyện Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5048 Xã Đông Xuân Xã Huyện Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5049 Xã Đông Thịnh Xã Huyện Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5050 Xã Đông Văn Xã Huyện Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5051 Xã Đông Phú Xã Huyện Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5052 Xã Đông Nam Xã Huyện Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5053 Xã Đông Quang Xã Huyện Đông Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5054 Thị trấn Tân Phong Thị trấn Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5055 Xã Quảng Trạch Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5056 Xã Quảng Đức Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5057 Xã Quảng Định Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5058 Xã Quảng Nhân Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5059 Xã Quảng Ninh Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5060 Xã Quảng Bình Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5061 Xã Quảng Hợp Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5062 Xã Quảng Văn Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5063 Xã Quảng Long Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5064 Xã Quảng Yên Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5065 Xã Quảng Hòa Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5066 Xã Quảng Khê Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5067 Xã Quảng Trung Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5068 Xã Quảng Chính Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5069 Xã Quảng Ngọc Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5070 Xã Quảng Trường Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5071 Xã Quảng Phúc Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5072 Xã Quảng Giao Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5073 Xã Quảng Hải Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5074 Xã Quảng Lưu Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5075 Xã Quảng Lộc Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5076 Xã Tiên Trang Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5077 Xã Quảng Nham Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5078 Xã Quảng Thạch Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5079 Xã Quảng Thái Xã Huyện Quảng Xương Tỉnh Thanh Hóa
5080 Phường Hải Hòa Phường Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5081 Phường Hải Châu Phường Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5082 Xã Thanh Thủy Xã Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5083 Xã Thanh Sơn Xã Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5084 Phường Hải Ninh Phường Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5085 Xã Anh Sơn Xã Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5086 Xã Ngọc Lĩnh Xã Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5087 Phường Hải An Phường Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5088 Xã Các Sơn Xã Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5089 Phường Tân Dân Phường Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5090 Phường Hải Lĩnh Phường Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5091 Xã Định Hải Xã Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5092 Xã Phú Sơn Xã Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5093 Phường Ninh Hải Phường Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5094 Phường Nguyên Bình Phường Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5095 Xã Hải Nhân Xã Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5096 Phường Bình Minh Phường Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5097 Phường Hải Thanh Phường Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5098 Xã Phú Lâm Xã Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5099 Phường Xuân Lâm Phường Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5100 Phường Trúc Lâm Phường Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5101 Phường Hải Bình Phường Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5102 Xã Tân Trường Xã Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5103 Xã Tùng Lâm Xã Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5104 Phường Tĩnh Hải Phường Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5105 Phường Mai Lâm Phường Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5106 Xã Trường Lâm Xã Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5107 Xã Hải Yến Xã Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5108 Phường Hải Thượng Phường Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5109 Xã Nghi Sơn Xã Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5110 Xã Hải Hà Xã Thị xã Nghi Sơn Tỉnh Thanh Hóa
5111 Phường Đông Vĩnh Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5112 Phường Hà Huy Tập Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5113 Phường Lê Lợi Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5114 Phường Quán Bàu Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5115 Phường Hưng Bình Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5116 Phường Hưng Phúc Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5117 Phường Hưng Dũng Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5118 Phường Cửa Nam Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5119 Phường Quang Trung Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5120 Phường Trường Thi Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5121 Phường Bến Thủy Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5122 Phường Trung Đô Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5123 Phường Nghi Phú Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5124 Phường Hưng Đông Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5125 Phường Hưng Lộc Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5126 Xã Hưng Hòa Xã Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5127 Phường Vinh Tân Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5128 Phường Nghi Thuỷ Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5129 Phường Nghi Tân Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5130 Phường Thu Thuỷ Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5131 Phường Nghi Hòa Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5132 Phường Nghi Hải Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5133 Phường Nghi Hương Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5134 Phường Nghi Thu Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5135 Xã Nghi Phong Xã Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5136 Xã Nghi Xuân Xã Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5137 Xã Nghi Liên Xã Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5138 Xã Nghi Ân Xã Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5139 Xã Phúc Thọ Xã Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5140 Xã Nghi Kim Xã Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5141 Phường Nghi Đức Phường Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5142 Xã Nghi Thái Xã Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5143 Xã Hưng Chính Xã Thành phố Vinh Tỉnh Nghệ An
5144 Phường Hoà Hiếu Phường Thị xã Thái Hoà Tỉnh Nghệ An
5145 Phường Quang Phong Phường Thị xã Thái Hoà Tỉnh Nghệ An
5146 Phường Quang Tiến Phường Thị xã Thái Hoà Tỉnh Nghệ An
5147 Phường Long Sơn Phường Thị xã Thái Hoà Tỉnh Nghệ An
5148 Xã Nghĩa Tiến Xã Thị xã Thái Hoà Tỉnh Nghệ An
5149 Xã Nghĩa Mỹ Xã Thị xã Thái Hoà Tỉnh Nghệ An
5150 Xã Tây Hiếu Xã Thị xã Thái Hoà Tỉnh Nghệ An
5151 Xã Nghĩa Thuận Xã Thị xã Thái Hoà Tỉnh Nghệ An
5152 Xã Đông Hiếu Xã Thị xã Thái Hoà Tỉnh Nghệ An
5153 Thị trấn Kim Sơn Thị trấn Huyện Quế Phong Tỉnh Nghệ An
5154 Xã Thông Thụ Xã Huyện Quế Phong Tỉnh Nghệ An
5155 Xã Đồng Văn Xã Huyện Quế Phong Tỉnh Nghệ An
5156 Xã Hạnh Dịch Xã Huyện Quế Phong Tỉnh Nghệ An
5157 Xã Tiền Phong Xã Huyện Quế Phong Tỉnh Nghệ An
5158 Xã Nậm Giải Xã Huyện Quế Phong Tỉnh Nghệ An
5159 Xã Tri Lễ Xã Huyện Quế Phong Tỉnh Nghệ An
5160 Xã Châu Kim Xã Huyện Quế Phong Tỉnh Nghệ An
5161 Xã Mường Nọc Xã Huyện Quế Phong Tỉnh Nghệ An
5162 Xã Châu Thôn Xã Huyện Quế Phong Tỉnh Nghệ An
5163 Xã Nậm Nhoóng Xã Huyện Quế Phong Tỉnh Nghệ An
5164 Xã Quang Phong Xã Huyện Quế Phong Tỉnh Nghệ An
5165 Xã Căm Muộn Xã Huyện Quế Phong Tỉnh Nghệ An
5166 Thị trấn Tân Lạc Thị trấn Huyện Quỳ Châu Tỉnh Nghệ An
5167 Xã Châu Bính Xã Huyện Quỳ Châu Tỉnh Nghệ An
5168 Xã Châu Thuận Xã Huyện Quỳ Châu Tỉnh Nghệ An
5169 Xã Châu Hội Xã Huyện Quỳ Châu Tỉnh Nghệ An
5170 Xã Châu Nga Xã Huyện Quỳ Châu Tỉnh Nghệ An
5171 Xã Châu Tiến Xã Huyện Quỳ Châu Tỉnh Nghệ An
5172 Xã Châu Hạnh Xã Huyện Quỳ Châu Tỉnh Nghệ An
5173 Xã Châu Thắng Xã Huyện Quỳ Châu Tỉnh Nghệ An
5174 Xã Châu Phong Xã Huyện Quỳ Châu Tỉnh Nghệ An
5175 Xã Châu Bình Xã Huyện Quỳ Châu Tỉnh Nghệ An
5176 Xã Châu Hoàn Xã Huyện Quỳ Châu Tỉnh Nghệ An
5177 Xã Diên Lãm Xã Huyện Quỳ Châu Tỉnh Nghệ An
5178 Thị trấn Mường Xén Thị trấn Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5179 Xã Mỹ Lý Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5180 Xã Bắc Lý Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5181 Xã Keng Đu Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5182 Xã Đoọc Mạy Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5183 Xã Huồi Tụ Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5184 Xã Mường Lống Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5185 Xã Na Loi Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5186 Xã Nậm Cắn Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5187 Xã Bảo Nam Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5188 Xã Phà Đánh Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5189 Xã Bảo Thắng Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5190 Xã Hữu Lập Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5191 Xã Tà Cạ Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5192 Xã Chiêu Lưu Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5193 Xã Mường Típ Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5194 Xã Hữu Kiệm Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5195 Xã Tây Sơn Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5196 Xã Mường Ải Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5197 Xã Na Ngoi Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5198 Xã Nậm Càn Xã Huyện Kỳ Sơn Tỉnh Nghệ An
5199 Thị trấn Thạch Giám Thị trấn Huyện Tương Dương Tỉnh Nghệ An
5200 Xã Mai Sơn Xã Huyện Tương Dương Tỉnh Nghệ An
5201 Xã Nhôn Mai Xã Huyện Tương Dương Tỉnh Nghệ An
5202 Xã Hữu Khuông Xã Huyện Tương Dương Tỉnh Nghệ An
5203 Xã Yên Tĩnh Xã Huyện Tương Dương Tỉnh Nghệ An
5204 Xã Nga My Xã Huyện Tương Dương Tỉnh Nghệ An
5205 Xã Xiêng My Xã Huyện Tương Dương Tỉnh Nghệ An
5206 Xã Lưỡng Minh Xã Huyện Tương Dương Tỉnh Nghệ An
5207 Xã Yên Hòa Xã Huyện Tương Dương Tỉnh Nghệ An
5208 Xã Yên Na Xã Huyện Tương Dương Tỉnh Nghệ An
5209 Xã Lưu Kiền Xã Huyện Tương Dương Tỉnh Nghệ An
5210 Xã Xá Lượng Xã Huyện Tương Dương Tỉnh Nghệ An
5211 Xã Tam Thái Xã Huyện Tương Dương Tỉnh Nghệ An
5212 Xã Tam Đình Xã Huyện Tương Dương Tỉnh Nghệ An
5213 Xã Yên Thắng Xã Huyện Tương Dương Tỉnh Nghệ An
5214 Xã Tam Quang Xã Huyện Tương Dương Tỉnh Nghệ An
5215 Xã Tam Hợp Xã Huyện Tương Dương Tỉnh Nghệ An
5216 Thị trấn Nghĩa Đàn Thị trấn Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5217 Xã Nghĩa Mai Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5218 Xã Nghĩa Yên Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5219 Xã Nghĩa Lạc Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5220 Xã Nghĩa Lâm Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5221 Xã Nghĩa Sơn Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5222 Xã Nghĩa Lợi Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5223 Xã Nghĩa Bình Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5224 Xã Nghĩa Minh Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5225 Xã Nghĩa Thọ Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5226 Xã Nghĩa Hưng Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5227 Xã Nghĩa Hồng Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5228 Xã Nghĩa Trung Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5229 Xã Nghĩa Hội Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5230 Xã Nghĩa Thành Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5231 Xã Nghĩa Đức Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5232 Xã Nghĩa An Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5233 Xã Nghĩa Long Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5234 Xã Nghĩa Lộc Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5235 Xã Nghĩa Khánh Xã Huyện Nghĩa Đàn Tỉnh Nghệ An
5236 Thị trấn Quỳ Hợp Thị trấn Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5237 Xã Yên Hợp Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5238 Xã Châu Tiến Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5239 Xã Châu Hồng Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5240 Xã Đồng Hợp Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5241 Xã Châu Thành Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5242 Xã Liên Hợp Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5243 Xã Châu Lộc Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5244 Xã Tam Hợp Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5245 Xã Châu Cường Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5246 Xã Châu Quang Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5247 Xã Thọ Hợp Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5248 Xã Minh Hợp Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5249 Xã Nghĩa Xuân Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5250 Xã Châu Thái Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5251 Xã Châu Đình Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5252 Xã Văn Lợi Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5253 Xã Nam Sơn Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5254 Xã Châu Lý Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5255 Xã Hạ Sơn Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5256 Xã Bắc Sơn Xã Huyện Quỳ Hợp Tỉnh Nghệ An
5257 Xã Quỳnh Thắng Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5258 Xã Quỳnh Tân Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5259 Xã Quỳnh Châu Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5260 Xã Tân Sơn Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5261 Xã Quỳnh Văn Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5262 Xã Ngọc Sơn Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5263 Xã Quỳnh Tam Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5264 Xã Quỳnh Sơn Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5265 Xã Quỳnh Thạch Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5266 Xã Quỳnh Bảng Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5267 Xã Quỳnh Thanh Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5268 Xã Quỳnh Hậu Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5269 Xã Quỳnh Lâm Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5270 Xã Quỳnh Đôi Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5271 Xã Minh Lương Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5272 Thị trấn Cầu Giát Thị trấn Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5273 Xã Quỳnh Yên Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5274 Xã Bình Sơn Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5275 Xã Quỳnh Diễn Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5276 Xã Quỳnh Giang Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5277 Xã An Hòa Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5278 Xã Phú Nghĩa Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5279 Xã Văn Hải Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5280 Xã Thuận Long Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5281 Xã Tân Thắng Xã Huyện Quỳnh Lưu Tỉnh Nghệ An
5282 Xã Bình Chuẩn Xã Huyện Con Cuông Tỉnh Nghệ An
5283 Xã Lạng Khê Xã Huyện Con Cuông Tỉnh Nghệ An
5284 Xã Cam Lâm Xã Huyện Con Cuông Tỉnh Nghệ An
5285 Xã Thạch Ngàn Xã Huyện Con Cuông Tỉnh Nghệ An
5286 Xã Đôn Phục Xã Huyện Con Cuông Tỉnh Nghệ An
5287 Xã Mậu Đức Xã Huyện Con Cuông Tỉnh Nghệ An
5288 Xã Châu Khê Xã Huyện Con Cuông Tỉnh Nghệ An
5289 Xã Chi Khê Xã Huyện Con Cuông Tỉnh Nghệ An
5290 Thị trấn Trà Lân Thị trấn Huyện Con Cuông Tỉnh Nghệ An
5291 Xã Yên Khê Xã Huyện Con Cuông Tỉnh Nghệ An
5292 Xã Lục Dạ Xã Huyện Con Cuông Tỉnh Nghệ An
5293 Xã Môn Sơn Xã Huyện Con Cuông Tỉnh Nghệ An
5294 Thị trấn Tân Kỳ Thị trấn Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5295 Xã Tân Hợp Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5296 Xã Tân Phú Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5297 Xã Tân Xuân Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5298 Xã Giai Xuân Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5299 Xã Bình Hợp Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5300 Xã Nghĩa Đồng Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5301 Xã Đồng Văn Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5302 Xã Nghĩa Thái Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5303 Xã Hoàn Long Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5304 Xã Nghĩa Phúc Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5305 Xã Tiên Kỳ Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5306 Xã Tân An Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5307 Xã Nghĩa Dũng Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5308 Xã Kỳ Sơn Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5309 Xã Hương Sơn Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5310 Xã Kỳ Tân Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5311 Xã Phú Sơn Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5312 Xã Tân Hương Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5313 Xã Nghĩa Hành Xã Huyện Tân Kỳ Tỉnh Nghệ An
5314 Thị trấn Kim Nhan Thị trấn Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5315 Xã Thọ Sơn Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5316 Xã Thành Sơn Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5317 Xã Bình Sơn Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5318 Xã Tam Đỉnh Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5319 Xã Hùng Sơn Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5320 Xã Cẩm Sơn Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5321 Xã Đức Sơn Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5322 Xã Tường Sơn Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5323 Xã Hoa Sơn Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5324 Xã Tào Sơn Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5325 Xã Vĩnh Sơn Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5326 Xã Lạng Sơn Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5327 Xã Hội Sơn Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5328 Xã Phúc Sơn Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5329 Xã Long Sơn Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5330 Xã Khai Sơn Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5331 Xã Lĩnh Sơn Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5332 Xã Cao Sơn Xã Huyện Anh Sơn Tỉnh Nghệ An
5333 Xã Diễn Lâm Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5334 Xã Diễn Đoài Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5335 Xã Diễn Trường Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5336 Xã Diễn Yên Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5337 Xã Diễn Hoàng Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5338 Xã Diễn Mỹ Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5339 Xã Diễn Hồng Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5340 Xã Diễn Phong Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5341 Xã Hùng Hải Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5342 Xã Diễn Liên Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5343 Xã Diễn Vạn Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5344 Xã Diễn Kim Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5345 Xã Diễn Kỷ Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5346 Xã Xuân Tháp Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5347 Xã Diễn Thái Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5348 Xã Diễn Đồng Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5349 Xã Hạnh Quảng Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5350 Xã Ngọc Bích Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5351 Xã Diễn Nguyên Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5352 Xã Diễn Hoa Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5353 Thị trấn Diễn Thành Thị trấn Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5354 Xã Diễn Phúc Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5355 Xã Diễn Cát Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5356 Xã Diễn Thịnh Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5357 Xã Diễn Tân Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5358 Xã Minh Châu Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5359 Xã Diễn Thọ Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5360 Xã Diễn Lợi Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5361 Xã Diễn Lộc Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5362 Xã Diễn Trung Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5363 Xã Diễn An Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5364 Xã Diễn Phú Xã Huyện Diễn Châu Tỉnh Nghệ An
5365 Thị trấn Hoa Thành Thị trấn Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5366 Xã Mã Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5367 Xã Tiến Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5368 Xã Lăng Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5369 Xã Tân Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5370 Xã Đức Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5371 Xã Kim Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5372 Xã Hậu Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5373 Xã Đô Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5374 Xã Thọ Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5375 Xã Quang Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5376 Xã Tây Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5377 Xã Phúc Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5378 Xã Phú Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5379 Xã Đồng Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5380 Xã Tăng Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5381 Xã Văn Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5382 Xã Thịnh Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5383 Xã Xuân Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5384 Xã Bắc Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5385 Xã Đông Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5386 Xã Trung Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5387 Xã Long Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5388 Xã Minh Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5389 Xã Nam Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5390 Xã Vĩnh Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5391 Xã Viên Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5392 Xã Liên Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5393 Xã Bảo Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5394 Xã Mỹ Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5395 Xã Vân Tụ Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5396 Xã Sơn Thành Xã Huyện Yên Thành Tỉnh Nghệ An
5397 Thị trấn Đô Lương Thị trấn Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5398 Xã Giang Sơn Đông Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5399 Xã Giang Sơn Tây Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5400 Xã Bạch Ngọc Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5401 Xã Bồi Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5402 Xã Hồng Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5403 Xã Bài Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5404 Xã Bắc Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5405 Xã Tràng Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5406 Xã Thượng Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5407 Xã Hòa Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5408 Xã Đặng Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5409 Xã Đông Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5410 Xã Nam Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5411 Xã Lưu Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5412 Xã Yên Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5413 Xã Văn Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5414 Xã Đà Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5415 Xã Lạc Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5416 Xã Tân Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5417 Xã Thái Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5418 Xã Quang Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5419 Xã Thịnh Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5420 Xã Trung Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5421 Xã Xuân Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5422 Xã Minh Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5423 Xã Thuận Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5424 Xã Nhân Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5425 Xã Hiến Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5426 Xã Mỹ Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5427 Xã Trù Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5428 Xã Đại Sơn Xã Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An
5429 Thị trấn Dùng Thị trấn Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5430 Xã Cát Văn Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5431 Xã Minh Sơn Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5432 Xã Hạnh Lâm Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5433 Xã Thanh Sơn Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5434 Xã Phong Thịnh Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5435 Xã Thanh Phong Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5436 Xã Thanh Mỹ Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5437 Xã Thanh Tiên Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5438 Xã Thanh Liên Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5439 Xã Đại Đồng Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5440 Xã Thanh Ngọc Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5441 Xã Thanh Hương Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5442 Xã Ngọc Lâm Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5443 Xã Đồng Văn Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5444 Xã Ngọc Sơn Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5445 Xã Thanh Thịnh Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5446 Xã Thanh An Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5447 Xã Thanh Quả Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5448 Xã Xuân Dương Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5449 Xã Minh Tiến Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5450 Xã Kim Bảng Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5451 Xã Thanh Thủy Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5452 Xã Thanh Hà Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5453 Xã Thanh Tùng Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5454 Xã Thanh Lâm Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5455 Xã Mai Giang Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5456 Xã Thanh Xuân Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5457 Xã Thanh Đức Xã Huyện Thanh Chương Tỉnh Nghệ An
5458 Thị trấn Quán Hành Thị trấn Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5459 Xã Nghi Văn Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5460 Xã Nghi Yên Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5461 Xã Nghi Tiến Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5462 Xã Nghi Hưng Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5463 Xã Nghi Đồng Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5464 Xã Nghi Thiết Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5465 Xã Nghi Lâm Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5466 Xã Nghi Quang Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5467 Xã Nghi Kiều Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5468 Xã Nghi Mỹ Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5469 Xã Nghi Phương Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5470 Xã Nghi Thuận Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5471 Xã Nghi Long Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5472 Xã Nghi Xá Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5473 Xã Khánh Hợp Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5474 Xã Nghi Công Bắc Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5475 Xã Nghi Công Nam Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5476 Xã Nghi Thạch Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5477 Xã Nghi Trung Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5478 Xã Thịnh Trường Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5479 Xã Diên Hoa Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5480 Xã Nghi Vạn Xã Huyện Nghi Lộc Tỉnh Nghệ An
5481 Xã Nam Hưng Xã Huyện Nam Đàn Tỉnh Nghệ An
5482 Xã Nghĩa Thái Xã Huyện Nam Đàn Tỉnh Nghệ An
5483 Xã Nam Thanh Xã Huyện Nam Đàn Tỉnh Nghệ An
5484 Xã Nam Anh Xã Huyện Nam Đàn Tỉnh Nghệ An
5485 Xã Nam Xuân Xã Huyện Nam Đàn Tỉnh Nghệ An
5486 Thị trấn Nam Đàn Thị trấn Huyện Nam Đàn Tỉnh Nghệ An
5487 Xã Nam Lĩnh Xã Huyện Nam Đàn Tỉnh Nghệ An
5488 Xã Nam Giang Xã Huyện Nam Đàn Tỉnh Nghệ An
5489 Xã Xuân Hòa Xã Huyện Nam Đàn Tỉnh Nghệ An
5490 Xã Hùng Tiến Xã Huyện Nam Đàn Tỉnh Nghệ An
5491 Xã Thượng Tân Lộc Xã Huyện Nam Đàn Tỉnh Nghệ An
5492 Xã Kim Liên Xã Huyện Nam Đàn Tỉnh Nghệ An
5493 Xã Xuân Hồng Xã Huyện Nam Đàn Tỉnh Nghệ An
5494 Xã Nam Cát Xã Huyện Nam Đàn Tỉnh Nghệ An
5495 Xã Khánh Sơn Xã Huyện Nam Đàn Tỉnh Nghệ An
5496 Xã Trung Phúc Cường Xã Huyện Nam Đàn Tỉnh Nghệ An
5497 Xã Nam Kim Xã Huyện Nam Đàn Tỉnh Nghệ An
5498 Thị trấn Hưng Nguyên Thị trấn Huyện Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An
5499 Xã Hưng Trung Xã Huyện Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An
5500 Xã Hưng Yên Xã Huyện Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An
5501 Xã Hưng Yên Bắc Xã Huyện Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An
5502 Xã Hưng Tây Xã Huyện Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An
5503 Xã Hưng Đạo Xã Huyện Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An
5504 Xã Thịnh Mỹ Xã Huyện Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An
5505 Xã Hưng Lĩnh Xã Huyện Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An
5506 Xã Thông Tân Xã Huyện Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An
5507 Xã Hưng Nghĩa Xã Huyện Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An
5508 Xã Phúc Lợi Xã Huyện Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An
5509 Xã Long Xá Xã Huyện Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An
5510 Xã Châu Nhân Xã Huyện Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An
5511 Xã Xuân Lam Xã Huyện Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An
5512 Xã Hưng Thành Xã Huyện Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An
5513 Xã Quỳnh Vinh Xã Thị xã Hoàng Mai Tỉnh Nghệ An
5514 Xã Quỳnh Lộc Xã Thị xã Hoàng Mai Tỉnh Nghệ An
5515 Phường Quỳnh Thiện Phường Thị xã Hoàng Mai Tỉnh Nghệ An
5516 Xã Quỳnh Lập Xã Thị xã Hoàng Mai Tỉnh Nghệ An
5517 Xã Quỳnh Trang Xã Thị xã Hoàng Mai Tỉnh Nghệ An
5518 Phường Mai Hùng Phường Thị xã Hoàng Mai Tỉnh Nghệ An
5519 Phường Quỳnh Dị Phường Thị xã Hoàng Mai Tỉnh Nghệ An
5520 Phường Quỳnh Xuân Phường Thị xã Hoàng Mai Tỉnh Nghệ An
5521 Phường Quỳnh Phương Phường Thị xã Hoàng Mai Tỉnh Nghệ An
5522 Xã Quỳnh Liên Xã Thị xã Hoàng Mai Tỉnh Nghệ An
5523 Phường Trần Phú Phường Thành phố Hà Tĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5524 Phường Nam Hà Phường Thành phố Hà Tĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5525 Phường Bắc Hà Phường Thành phố Hà Tĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5526 Phường Nguyễn Du Phường Thành phố Hà Tĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5527 Phường Tân Giang Phường Thành phố Hà Tĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5528 Phường Đại Nài Phường Thành phố Hà Tĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5529 Phường Hà Huy Tập Phường Thành phố Hà Tĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5530 Xã Thạch Trung Xã Thành phố Hà Tĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5531 Phường Thạch Quý Phường Thành phố Hà Tĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5532 Phường Thạch Linh Phường Thành phố Hà Tĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5533 Phường Văn Yên Phường Thành phố Hà Tĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5534 Xã Thạch Hạ Xã Thành phố Hà Tĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5535 Xã Đồng Môn Xã Thành phố Hà Tĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5536 Xã Thạch Hưng Xã Thành phố Hà Tĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5537 Xã Thạch Bình Xã Thành phố Hà Tĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5538 Phường Bắc Hồng Phường Thị xã Hồng Lĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5539 Phường Nam Hồng Phường Thị xã Hồng Lĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5540 Phường Trung Lương Phường Thị xã Hồng Lĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5541 Phường Đức Thuận Phường Thị xã Hồng Lĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5542 Phường Đậu Liêu Phường Thị xã Hồng Lĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5543 Xã Thuận Lộc Xã Thị xã Hồng Lĩnh Tỉnh Hà Tĩnh
5544 Thị trấn Phố Châu Thị trấn Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5545 Thị trấn Tây Sơn Thị trấn Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5546 Xã Sơn Hồng Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5547 Xã Sơn Tiến Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5548 Xã Sơn Lâm Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5549 Xã Sơn Lễ Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5550 Xã Sơn Giang Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5551 Xã Sơn Lĩnh Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5552 Xã An Hòa Thịnh Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5553 Xã Sơn Tây Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5554 Xã Sơn Ninh Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5555 Xã Sơn Châu Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5556 Xã Tân Mỹ Hà Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5557 Xã Quang Diệm Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5558 Xã Sơn Trung Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5559 Xã Sơn Bằng Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5560 Xã Sơn Bình Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5561 Xã Sơn Kim 1 Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5562 Xã Sơn Kim 2 Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5563 Xã Sơn Trà Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5564 Xã Sơn Long Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5565 Xã Kim Hoa Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5566 Xã Sơn Hàm Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5567 Xã Sơn Phú Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5568 Xã Sơn Trường Xã Huyện Hương Sơn Tỉnh Hà Tĩnh
5569 Thị trấn Đức Thọ Thị trấn Huyện Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh
5570 Xã Quang Vĩnh Xã Huyện Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh
5571 Xã Tùng Châu Xã Huyện Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh
5572 Xã Trường Sơn Xã Huyện Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh
5573 Xã Liên Minh Xã Huyện Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh
5574 Xã Yên Hồ Xã Huyện Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh
5575 Xã Tùng Ảnh Xã Huyện Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh
5576 Xã Bùi La Nhân Xã Huyện Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh
5577 Xã Thanh Bình Thịnh Xã Huyện Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh
5578 Xã Lâm Trung Thủy Xã Huyện Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh
5579 Xã Hòa Lạc Xã Huyện Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh
5580 Xã Tân Dân Xã Huyện Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh
5581 Xã An Dũng Xã Huyện Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh
5582 Xã Đức Đồng Xã Huyện Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh
5583 Xã Đức Lạng Xã Huyện Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh
5584 Xã Tân Hương Xã Huyện Đức Thọ Tỉnh Hà Tĩnh
5585 Thị trấn Vũ Quang Thị trấn Huyện Vũ Quang Tỉnh Hà Tĩnh
5586 Xã Ân Phú Xã Huyện Vũ Quang Tỉnh Hà Tĩnh
5587 Xã Đức Giang Xã Huyện Vũ Quang Tỉnh Hà Tĩnh
5588 Xã Đức Lĩnh Xã Huyện Vũ Quang Tỉnh Hà Tĩnh
5589 Xã Thọ Điền Xã Huyện Vũ Quang Tỉnh Hà Tĩnh
5590 Xã Đức Hương Xã Huyện Vũ Quang Tỉnh Hà Tĩnh
5591 Xã Đức Bồng Xã Huyện Vũ Quang Tỉnh Hà Tĩnh
5592 Xã Đức Liên Xã Huyện Vũ Quang Tỉnh Hà Tĩnh
5593 Xã Hương Minh Xã Huyện Vũ Quang Tỉnh Hà Tĩnh
5594 Xã Quang Thọ Xã Huyện Vũ Quang Tỉnh Hà Tĩnh
5595 Thị trấn Xuân An Thị trấn Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh
5596 Xã Xuân Hội Xã Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh
5597 Xã Đan Trường Xã Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh
5598 Xã Xuân Phổ Xã Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh
5599 Xã Xuân Hải Xã Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh
5600 Xã Xuân Giang Xã Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh
5601 Thị trấn Tiên Điền Thị trấn Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh
5602 Xã Xuân Yên Xã Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh
5603 Xã Xuân Mỹ Xã Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh
5604 Xã Xuân Thành Xã Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh
5605 Xã Xuân Viên Xã Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh
5606 Xã Xuân Hồng Xã Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh
5607 Xã Cỗ Đạm Xã Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh
5608 Xã Xuân Liên Xã Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh
5609 Xã Xuân Lĩnh Xã Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh
5610 Xã Xuân Lam Xã Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh
5611 Xã Cương Gián Xã Huyện Nghi Xuân Tỉnh Hà Tĩnh
5612 Thị trấn Nghèn Thị trấn Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5613 Xã Thiên Lộc Xã Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5614 Xã Thuần Thiện Xã Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5615 Xã Vượng Lộc Xã Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5616 Xã Thanh Lộc Xã Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5617 Xã Kim Song Trường Xã Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5618 Xã Thường Nga Xã Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5619 Xã Tùng Lộc Xã Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5620 Xã Phú Lộc Xã Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5621 Xã Gia Hanh Xã Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5622 Xã Khánh Vĩnh Yên Xã Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5623 Xã Trung Lộc Xã Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5624 Xã Xuân Lộc Xã Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5625 Xã Thượng Lộc Xã Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5626 Xã Quang Lộc Xã Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5627 Thị trấn Đồng Lộc Thị trấn Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5628 Xã Mỹ Lộc Xã Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5629 Xã Sơn Lộc Xã Huyện Can Lộc Tỉnh Hà Tĩnh
5630 Thị trấn Hương Khê Thị trấn Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5631 Xã Điền Mỹ Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5632 Xã Hà Linh Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5633 Xã Hương Thủy Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5634 Xã Hòa Hải Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5635 Xã Phúc Đồng Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5636 Xã Hương Giang Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5637 Xã Lộc Yên Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5638 Xã Hương Bình Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5639 Xã Hương Long Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5640 Xã Phú Gia Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5641 Xã Gia Phố Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5642 Xã Phú Phong Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5643 Xã Hương Đô Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5644 Xã Hương Vĩnh Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5645 Xã Hương Xuân Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5646 Xã Phúc Trạch Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5647 Xã Hương Trà Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5648 Xã Hương Trạch Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5649 Xã Hương Lâm Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5650 Xã Hương Liên Xã Huyện Hương Khê Tỉnh Hà Tĩnh
5651 Thị trấn Thạch Hà Thị trấn Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5652 Xã Ngọc Sơn Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5653 Xã Thạch Hải Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5654 Xã Thạch Kênh Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5655 Xã Thạch Sơn Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5656 Xã Thạch Liên Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5657 Xã Đỉnh Bàn Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5658 Xã Việt Tiến Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5659 Xã Thạch Khê Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5660 Xã Thạch Long Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5661 Xã Thạch Trị Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5662 Xã Thạch Lạc Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5663 Xã Thạch Ngọc Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5664 Xã Tượng Sơn Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5665 Xã Thạch Văn Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5666 Xã Lưu Vĩnh Sơn Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5667 Xã Thạch Thắng Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5668 Xã Thạch Đài Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5669 Xã Thạch Hội Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5670 Xã Tân Lâm Hương Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5671 Xã Thạch Xuân Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5672 Xã Nam Điền Xã Huyện Thạch Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5673 Thị trấn Cẩm Xuyên Thị trấn Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5674 Thị trấn Thiên Cầm Thị trấn Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5675 Xã Yên Hòa Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5676 Xã Cẩm Dương Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5677 Xã Cẩm Bình Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5678 Xã Cẩm Vĩnh Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5679 Xã Cẩm Thành Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5680 Xã Cẩm Quang Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5681 Xã Cẩm Thạch Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5682 Xã Cẩm Nhượng Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5683 Xã Nam Phúc Thăng Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5684 Xã Cẩm Duệ Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5685 Xã Cẩm Lĩnh Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5686 Xã Cẩm Quan Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5687 Xã Cẩm Hà Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5688 Xã Cẩm Lộc Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5689 Xã Cẩm Hưng Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5690 Xã Cẩm Thịnh Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5691 Xã Cẩm Mỹ Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5692 Xã Cẩm Trung Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5693 Xã Cẩm Sơn Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5694 Xã Cẩm Lạc Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5695 Xã Cẩm Minh Xã Huyện Cẩm Xuyên Tỉnh Hà Tĩnh
5696 Xã Kỳ Xuân Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5697 Xã Kỳ Bắc Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5698 Xã Kỳ Phú Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5699 Xã Kỳ Phong Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5700 Xã Kỳ Tiến Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5701 Xã Kỳ Giang Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5702 Xã Kỳ Đồng Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5703 Xã Kỳ Khang Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5704 Xã Kỳ Văn Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5705 Xã Kỳ Trung Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5706 Xã Kỳ Thọ Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5707 Xã Kỳ Tây Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5708 Xã Kỳ Thượng Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5709 Xã Kỳ Hải Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5710 Xã Kỳ Thư Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5711 Xã Kỳ Châu Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5712 Xã Kỳ Tân Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5713 Xã Lâm Hợp Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5714 Xã Kỳ Sơn Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5715 Xã Kỳ Lạc Xã Huyện Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5716 Xã Tân Lộc Xã Huyện Lộc Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5717 Xã Hồng Lộc Xã Huyện Lộc Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5718 Xã Thịnh Lộc Xã Huyện Lộc Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5719 Xã Bình An Xã Huyện Lộc Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5720 Xã Bình Lộc Xã Huyện Lộc Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5721 Xã Ích Hậu Xã Huyện Lộc Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5722 Xã Phù Lưu Xã Huyện Lộc Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5723 Thị trấn Lộc Hà Thị trấn Huyện Lộc Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5724 Xã Thạch Mỹ Xã Huyện Lộc Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5725 Xã Thạch Kim Xã Huyện Lộc Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5726 Xã Thạch Châu Xã Huyện Lộc Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5727 Xã Hộ Độ Xã Huyện Lộc Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5728 Xã Mai Phụ Xã Huyện Lộc Hà Tỉnh Hà Tĩnh
5729 Phường Hưng Trí Phường Thị xã Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5730 Xã Kỳ Ninh Xã Thị xã Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5731 Xã Kỳ Lợi Xã Thị xã Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5732 Xã Kỳ Hà Xã Thị xã Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5733 Phường Kỳ Trinh Phường Thị xã Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5734 Phường Kỳ Thịnh Phường Thị xã Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5735 Xã Kỳ Hoa Xã Thị xã Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5736 Phường Kỳ Phương Phường Thị xã Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5737 Phường Kỳ Long Phường Thị xã Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5738 Phường Kỳ Liên Phường Thị xã Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5739 Xã Kỳ Nam Xã Thị xã Kỳ Anh Tỉnh Hà Tĩnh
5740 Phường Hải Thành Phường Thành Phố Đồng Hới Tỉnh Quảng Bình
5741 Phường Đồng Phú Phường Thành Phố Đồng Hới Tỉnh Quảng Bình
5742 Phường Bắc Lý Phường Thành Phố Đồng Hới Tỉnh Quảng Bình
5743 Phường Nam Lý Phường Thành Phố Đồng Hới Tỉnh Quảng Bình
5744 Phường Đồng Hải Phường Thành Phố Đồng Hới Tỉnh Quảng Bình
5745 Phường Đồng Sơn Phường Thành Phố Đồng Hới Tỉnh Quảng Bình
5746 Phường Phú Hải Phường Thành Phố Đồng Hới Tỉnh Quảng Bình
5747 Phường Bắc Nghĩa Phường Thành Phố Đồng Hới Tỉnh Quảng Bình
5748 Phường Đức Ninh Đông Phường Thành Phố Đồng Hới Tỉnh Quảng Bình
5749 Xã Quang Phú Xã Thành Phố Đồng Hới Tỉnh Quảng Bình
5750 Xã Lộc Ninh Xã Thành Phố Đồng Hới Tỉnh Quảng Bình
5751 Xã Bảo Ninh Xã Thành Phố Đồng Hới Tỉnh Quảng Bình
5752 Xã Nghĩa Ninh Xã Thành Phố Đồng Hới Tỉnh Quảng Bình
5753 Xã Thuận Đức Xã Thành Phố Đồng Hới Tỉnh Quảng Bình
5754 Xã Đức Ninh Xã Thành Phố Đồng Hới Tỉnh Quảng Bình
5755 Thị trấn Quy Đạt Thị trấn Huyện Minh Hóa Tỉnh Quảng Bình
5756 Xã Dân Hóa Xã Huyện Minh Hóa Tỉnh Quảng Bình
5757 Xã Trọng Hóa Xã Huyện Minh Hóa Tỉnh Quảng Bình
5758 Xã Hồng Hóa Xã Huyện Minh Hóa Tỉnh Quảng Bình
5759 Xã Tân Thành Xã Huyện Minh Hóa Tỉnh Quảng Bình
5760 Xã Hóa Hợp Xã Huyện Minh Hóa Tỉnh Quảng Bình
5761 Xã Xuân Hóa Xã Huyện Minh Hóa Tỉnh Quảng Bình
5762 Xã Yên Hóa Xã Huyện Minh Hóa Tỉnh Quảng Bình
5763 Xã Minh Hóa Xã Huyện Minh Hóa Tỉnh Quảng Bình
5764 Xã Tân Hóa Xã Huyện Minh Hóa Tỉnh Quảng Bình
5765 Xã Hóa Sơn Xã Huyện Minh Hóa Tỉnh Quảng Bình
5766 Xã Trung Hóa Xã Huyện Minh Hóa Tỉnh Quảng Bình
5767 Xã Thượng Hóa Xã Huyện Minh Hóa Tỉnh Quảng Bình
5768 Thị trấn Đồng Lê Thị trấn Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5769 Xã Hương Hóa Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5770 Xã Kim Hóa Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5771 Xã Thanh Hóa Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5772 Xã Thanh Thạch Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5773 Xã Thuận Hóa Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5774 Xã Lâm Hóa Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5775 Xã Lê Hóa Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5776 Xã Sơn Hóa Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5777 Xã Đồng Hóa Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5778 Xã Ngư Hóa Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5779 Xã Thạch Hóa Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5780 Xã Đức Hóa Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5781 Xã Phong Hóa Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5782 Xã Mai Hóa Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5783 Xã Tiến Hóa Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5784 Xã Châu Hóa Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5785 Xã Cao Quảng Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5786 Xã Văn Hóa Xã Huyện Tuyên Hóa Tỉnh Quảng Bình
5787 Xã Quảng Hợp Xã Huyện Quảng Trạch Tỉnh Quảng Bình
5788 Xã Quảng Kim Xã Huyện Quảng Trạch Tỉnh Quảng Bình
5789 Xã Quảng Đông Xã Huyện Quảng Trạch Tỉnh Quảng Bình
5790 Xã Quảng Phú Xã Huyện Quảng Trạch Tỉnh Quảng Bình
5791 Xã Quảng Châu Xã Huyện Quảng Trạch Tỉnh Quảng Bình
5792 Xã Quảng Thạch Xã Huyện Quảng Trạch Tỉnh Quảng Bình
5793 Xã Quảng Lưu Xã Huyện Quảng Trạch Tỉnh Quảng Bình
5794 Xã Quảng Tùng Xã Huyện Quảng Trạch Tỉnh Quảng Bình
5795 Xã Cảnh Dương Xã Huyện Quảng Trạch Tỉnh Quảng Bình
5796 Xã Quảng Tiến Xã Huyện Quảng Trạch Tỉnh Quảng Bình
5797 Xã Quảng Hưng Xã Huyện Quảng Trạch Tỉnh Quảng Bình
5798 Xã Quảng Xuân Xã Huyện Quảng Trạch Tỉnh Quảng Bình
5799 Xã Liên Trường Xã Huyện Quảng Trạch Tỉnh Quảng Bình
5800 Xã Quảng Phương Xã Huyện Quảng Trạch Tỉnh Quảng Bình
5801 Xã Phù Cảnh Xã Huyện Quảng Trạch Tỉnh Quảng Bình
5802 Xã Quảng Thanh Xã Huyện Quảng Trạch Tỉnh Quảng Bình
5803 Thị trấn Hoàn Lão Thị trấn Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5804 Thị trấn NT Việt Trung Thị trấn Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5805 Xã Xuân Trạch Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5806 Xã Hạ Mỹ Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5807 Xã Bắc Trạch Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5808 Xã Lâm Trạch Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5809 Xã Thanh Trạch Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5810 Xã Liên Trạch Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5811 Xã Phúc Trạch Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5812 Xã Cự Nẫm Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5813 Xã Hải Phú Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5814 Xã Thượng Trạch Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5815 Xã Sơn Lộc Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5816 Xã Hưng Trạch Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5817 Xã Đồng Trạch Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5818 Xã Đức Trạch Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5819 Thị trấn Phong Nha Thị trấn Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5820 Xã Vạn Trạch Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5821 Xã Phú Định Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5822 Xã Trung Trạch Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5823 Xã Tây Trạch Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5824 Xã Hòa Trạch Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5825 Xã Đại Trạch Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5826 Xã Nhân Trạch Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5827 Xã Tân Trạch Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5828 Xã Lý Nam Xã Huyện Bố Trạch Tỉnh Quảng Bình
5829 Xã Trường Sơn Xã Huyện Quảng Ninh Tỉnh Quảng Bình
5830 Thị trấn Quán Hàu Thị trấn Huyện Quảng Ninh Tỉnh Quảng Bình
5831 Xã Vĩnh Ninh Xã Huyện Quảng Ninh Tỉnh Quảng Bình
5832 Xã Võ Ninh Xã Huyện Quảng Ninh Tỉnh Quảng Bình
5833 Xã Hải Ninh Xã Huyện Quảng Ninh Tỉnh Quảng Bình
5834 Xã Hàm Ninh Xã Huyện Quảng Ninh Tỉnh Quảng Bình
5835 Xã Duy Ninh Xã Huyện Quảng Ninh Tỉnh Quảng Bình
5836 Xã Gia Ninh Xã Huyện Quảng Ninh Tỉnh Quảng Bình
5837 Xã Trường Xuân Xã Huyện Quảng Ninh Tỉnh Quảng Bình
5838 Xã Hiền Ninh Xã Huyện Quảng Ninh Tỉnh Quảng Bình
5839 Xã Tân Ninh Xã Huyện Quảng Ninh Tỉnh Quảng Bình
5840 Xã Xuân Ninh Xã Huyện Quảng Ninh Tỉnh Quảng Bình
5841 Xã An Ninh Xã Huyện Quảng Ninh Tỉnh Quảng Bình
5842 Xã Vạn Ninh Xã Huyện Quảng Ninh Tỉnh Quảng Bình
5843 Thị trấn NT Lệ Ninh Thị trấn Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5844 Thị trấn Kiến Giang Thị trấn Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5845 Xã Hồng Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5846 Xã Ngư Thủy Bắc Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5847 Xã Hoa Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5848 Xã Thanh Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5849 Xã An Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5850 Xã Phong Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5851 Xã Cam Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5852 Xã Ngân Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5853 Xã Sơn Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5854 Xã Lộc Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5855 Xã Liên Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5856 Xã Hưng Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5857 Xã Dương Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5858 Xã Tân Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5859 Xã Phú Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5860 Xã Xuân Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5861 Xã Mỹ Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5862 Xã Ngư Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5863 Xã Mai Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5864 Xã Sen Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5865 Xã Thái Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5866 Xã Kim Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5867 Xã Trường Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5868 Xã Lâm Thủy Xã Huyện Lệ Thủy Tỉnh Quảng Bình
5869 Phường Ba Đồn Phường Thị xã Ba Đồn Tỉnh Quảng Bình
5870 Phường Quảng Long Phường Thị xã Ba Đồn Tỉnh Quảng Bình
5871 Phường Quảng Thọ Phường Thị xã Ba Đồn Tỉnh Quảng Bình
5872 Xã Quảng Tiên Xã Thị xã Ba Đồn Tỉnh Quảng Bình
5873 Xã Quảng Trung Xã Thị xã Ba Đồn Tỉnh Quảng Bình
5874 Phường Quảng Phong Phường Thị xã Ba Đồn Tỉnh Quảng Bình
5875 Phường Quảng Thuận Phường Thị xã Ba Đồn Tỉnh Quảng Bình
5876 Xã Quảng Tân Xã Thị xã Ba Đồn Tỉnh Quảng Bình
5877 Xã Quảng Hải Xã Thị xã Ba Đồn Tỉnh Quảng Bình
5878 Xã Quảng Sơn Xã Thị xã Ba Đồn Tỉnh Quảng Bình
5879 Xã Quảng Lộc Xã Thị xã Ba Đồn Tỉnh Quảng Bình
5880 Xã Quảng Thủy Xã Thị xã Ba Đồn Tỉnh Quảng Bình
5881 Xã Quảng Văn Xã Thị xã Ba Đồn Tỉnh Quảng Bình
5882 Phường Quảng Phúc Phường Thị xã Ba Đồn Tỉnh Quảng Bình
5883 Xã Quảng Hòa Xã Thị xã Ba Đồn Tỉnh Quảng Bình
5884 Xã Quảng Minh Xã Thị xã Ba Đồn Tỉnh Quảng Bình
5885 Phường Đông Giang Phường Thành phố Đông Hà Tỉnh Quảng Trị
5886 Phường 1 Phường Thành phố Đông Hà Tỉnh Quảng Trị
5887 Phường Đông Lễ Phường Thành phố Đông Hà Tỉnh Quảng Trị
5888 Phường Đông Thanh Phường Thành phố Đông Hà Tỉnh Quảng Trị
5889 Phường 2 Phường Thành phố Đông Hà Tỉnh Quảng Trị
5890 Phường 4 Phường Thành phố Đông Hà Tỉnh Quảng Trị
5891 Phường 5 Phường Thành phố Đông Hà Tỉnh Quảng Trị
5892 Phường Đông Lương Phường Thành phố Đông Hà Tỉnh Quảng Trị
5893 Phường 3 Phường Thành phố Đông Hà Tỉnh Quảng Trị
5894 Phường 1 Phường Thị xã Quảng Trị Tỉnh Quảng Trị
5895 Phường An Đôn Phường Thị xã Quảng Trị Tỉnh Quảng Trị
5896 Phường 2 Phường Thị xã Quảng Trị Tỉnh Quảng Trị
5897 Phường 3 Phường Thị xã Quảng Trị Tỉnh Quảng Trị
5898 Xã Hải Lệ Xã Thị xã Quảng Trị Tỉnh Quảng Trị
5899 Thị trấn Hồ Xá Thị trấn Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5900 Thị trấn Bến Quan Thị trấn Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5901 Xã Vĩnh Thái Xã Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5902 Xã Vĩnh Tú Xã Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5903 Xã Vĩnh Chấp Xã Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5904 Xã Trung Nam Xã Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5905 Xã Kim Thạch Xã Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5906 Xã Vĩnh Long Xã Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5907 Xã Vĩnh Khê Xã Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5908 Xã Vĩnh Hòa Xã Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5909 Xã Vĩnh Thủy Xã Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5910 Xã Vĩnh Lâm Xã Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5911 Xã Hiền Thành Xã Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5912 Thị trấn Cửa Tùng Thị trấn Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5913 Xã Vĩnh Hà Xã Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5914 Xã Vĩnh Sơn Xã Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5915 Xã Vĩnh Giang Xã Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5916 Xã Vĩnh Ô Xã Huyện Vĩnh Linh Tỉnh Quảng Trị
5917 Thị trấn Khe Sanh Thị trấn Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5918 Thị trấn Lao Bảo Thị trấn Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5919 Xã Hướng Lập Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5920 Xã Hướng Việt Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5921 Xã Hướng Phùng Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5922 Xã Hướng Sơn Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5923 Xã Hướng Linh Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5924 Xã Tân Hợp Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5925 Xã Hướng Tân Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5926 Xã Tân Thành Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5927 Xã Tân Long Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5928 Xã Tân Lập Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5929 Xã Tân Liên Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5930 Xã Húc Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5931 Xã Thuận Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5932 Xã Hướng Lộc Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5933 Xã Ba Tầng Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5934 Xã Thanh Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5935 Xã A Dơi Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5936 Xã Lìa Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5937 Xã Xy Xã Huyện Hướng Hóa Tỉnh Quảng Trị
5938 Thị trấn Gio Linh Thị trấn Huyện Gio Linh Tỉnh Quảng Trị
5939 Thị trấn Cửa Việt Thị trấn Huyện Gio Linh Tỉnh Quảng Trị
5940 Xã Trung Giang Xã Huyện Gio Linh Tỉnh Quảng Trị
5941 Xã Trung Hải Xã Huyện Gio Linh Tỉnh Quảng Trị
5942 Xã Trung Sơn Xã Huyện Gio Linh Tỉnh Quảng Trị
5943 Xã Phong Bình Xã Huyện Gio Linh Tỉnh Quảng Trị
5944 Xã Gio Mỹ Xã Huyện Gio Linh Tỉnh Quảng Trị
5945 Xã Gio Hải Xã Huyện Gio Linh Tỉnh Quảng Trị
5946 Xã Gio An Xã Huyện Gio Linh Tỉnh Quảng Trị
5947 Xã Gio Châu Xã Huyện Gio Linh Tỉnh Quảng Trị
5948 Xã Gio Việt Xã Huyện Gio Linh Tỉnh Quảng Trị
5949 Xã Linh Trường Xã Huyện Gio Linh Tỉnh Quảng Trị
5950 Xã Gio Sơn Xã Huyện Gio Linh Tỉnh Quảng Trị
5951 Xã Gio Mai Xã Huyện Gio Linh Tỉnh Quảng Trị
5952 Xã Hải Thái Xã Huyện Gio Linh Tỉnh Quảng Trị
5953 Xã Linh Hải Xã Huyện Gio Linh Tỉnh Quảng Trị
5954 Xã Gio Quang Xã Huyện Gio Linh Tỉnh Quảng Trị
5955 Thị trấn Krông Klang Thị trấn Huyện Đa Krông Tỉnh Quảng Trị
5956 Xã Mò Ó Xã Huyện Đa Krông Tỉnh Quảng Trị
5957 Xã Hướng Hiệp Xã Huyện Đa Krông Tỉnh Quảng Trị
5958 Xã Đa Krông Xã Huyện Đa Krông Tỉnh Quảng Trị
5959 Xã Triệu Nguyên Xã Huyện Đa Krông Tỉnh Quảng Trị
5960 Xã Ba Lòng Xã Huyện Đa Krông Tỉnh Quảng Trị
5961 Xã Ba Nang Xã Huyện Đa Krông Tỉnh Quảng Trị
5962 Xã Tà Long Xã Huyện Đa Krông Tỉnh Quảng Trị
5963 Xã Húc Nghì Xã Huyện Đa Krông Tỉnh Quảng Trị
5964 Xã A Vao Xã Huyện Đa Krông Tỉnh Quảng Trị
5965 Xã Tà Rụt Xã Huyện Đa Krông Tỉnh Quảng Trị
5966 Xã A Bung Xã Huyện Đa Krông Tỉnh Quảng Trị
5967 Xã A Ngo Xã Huyện Đa Krông Tỉnh Quảng Trị
5968 Thị trấn Cam Lộ Thị trấn Huyện Cam Lộ Tỉnh Quảng Trị
5969 Xã Cam Tuyền Xã Huyện Cam Lộ Tỉnh Quảng Trị
5970 Xã Thanh An Xã Huyện Cam Lộ Tỉnh Quảng Trị
5971 Xã Cam Thủy Xã Huyện Cam Lộ Tỉnh Quảng Trị
5972 Xã Cam Thành Xã Huyện Cam Lộ Tỉnh Quảng Trị
5973 Xã Cam Hiếu Xã Huyện Cam Lộ Tỉnh Quảng Trị
5974 Xã Cam Chính Xã Huyện Cam Lộ Tỉnh Quảng Trị
5975 Xã Cam Nghĩa Xã Huyện Cam Lộ Tỉnh Quảng Trị
5976 Thị Trấn Ái Tử Thị trấn Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5977 Xã Triệu An Xã Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5978 Xã Triệu Vân Xã Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5979 Xã Triệu Phước Xã Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5980 Xã Triệu Độ Xã Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5981 Xã Triệu Trạch Xã Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5982 Xã Triệu Thuận Xã Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5983 Xã Triệu Đại Xã Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5984 Xã Triệu Hòa Xã Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5985 Xã Triệu Lăng Xã Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5986 Xã Triệu Sơn Xã Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5987 Xã Triệu Long Xã Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5988 Xã Triệu Tài Xã Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5989 Xã Triệu Trung Xã Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5990 Xã Triệu Ái Xã Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5991 Xã Triệu Thượng Xã Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5992 Xã Triệu Giang Xã Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5993 Xã Triệu Thành Xã Huyện Triệu Phong Tỉnh Quảng Trị
5994 Thị trấn Diên Sanh Thị trấn Huyện Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị
5995 Xã Hải An Xã Huyện Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị
5996 Xã Hải Ba Xã Huyện Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị
5997 Xã Hải Quy Xã Huyện Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị
5998 Xã Hải Quế Xã Huyện Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị
5999 Xã Hải Hưng Xã Huyện Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị
6000 Xã Hải Phú Xã Huyện Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị
6001 Xã Hải Thượng Xã Huyện Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị
6002 Xã Hải Dương Xã Huyện Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị
6003 Xã Hải Định Xã Huyện Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị
6004 Xã Hải Lâm Xã Huyện Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị
6005 Xã Hải Phong Xã Huyện Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị
6006 Xã Hải Trường Xã Huyện Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị
6007 Xã Hải Sơn Xã Huyện Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị
6008 Xã Hải Chánh Xã Huyện Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị
6009 Xã Hải Khê Xã Huyện Hải Lăng Tỉnh Quảng Trị
6010 Phường Tây Lộc Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6011 Phường Thuận Lộc Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6012 Phường Gia Hội Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6013 Phường Phú Hậu Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6014 Phường Thuận Hòa Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6015 Phường Đông Ba Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6016 Phường Kim Long Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6017 Phường Vỹ Dạ Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6018 Phường Phường Đúc Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6019 Phường Vĩnh Ninh Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6020 Phường Phú Hội Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6021 Phường Phú Nhuận Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6022 Phường Xuân Phú Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6023 Phường Trường An Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6024 Phường Phước Vĩnh Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6025 Phường An Cựu Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6026 Phường An Hòa Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6027 Phường Hương Sơ Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6028 Phường Thuỷ Biều Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6029 Phường Hương Long Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6030 Phường Thuỷ Xuân Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6031 Phường An Đông Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6032 Phường An Tây Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6033 Phường Thuận An Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6034 Xã Phú Dương Xã Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6035 Xã Phú Mậu Xã Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6036 Xã Phú Thanh Xã Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6037 Phường Phú Thượng Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6038 Phường Thủy Vân Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6039 Xã Thủy Bằng Xã Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6040 Xã Hải Dương Xã Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6041 Xã Hương Phong Xã Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6042 Phường Hương Vinh Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6043 Phường Hương An Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6044 Phường Hương Hồ Phường Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6045 Xã Hương Thọ Xã Quận Thuận Hóa Thành phố Huế
6046 Thị trấn Phong Điền Thị trấn Thị xã Phong Điền Thành phố Huế
6047 Xã Điền Hương Xã Thị xã Phong Điền Thành phố Huế
6048 Xã Điền Môn Xã Thị xã Phong Điền Thành phố Huế
6049 Xã Điền Lộc Xã Thị xã Phong Điền Thành phố Huế
6050 Xã Phong Bình Xã Thị xã Phong Điền Thành phố Huế
6051 Xã Điền Hòa Xã Thị xã Phong Điền Thành phố Huế
6052 Xã Phong Chương Xã Thị xã Phong Điền Thành phố Huế
6053 Xã Phong Hải Xã Thị xã Phong Điền Thành phố Huế
6054 Xã Điền Hải Xã Thị xã Phong Điền Thành phố Huế
6055 Xã Phong Hòa Xã Thị xã Phong Điền Thành phố Huế
6056 Xã Phong Thu Xã Thị xã Phong Điền Thành phố Huế
6057 Xã Phong Hiền Xã Thị xã Phong Điền Thành phố Huế
6058 Xã Phong Mỹ Xã Thị xã Phong Điền Thành phố Huế
6059 Xã Phong An Xã Thị xã Phong Điền Thành phố Huế
6060 Xã Phong Xuân Xã Thị xã Phong Điền Thành phố Huế
6061 Xã Phong Sơn Xã Thị xã Phong Điền Thành phố Huế
6062 Thị trấn Sịa Thị trấn Huyện Quảng Điền Thành phố Huế
6063 Xã Quảng Thái Xã Huyện Quảng Điền Thành phố Huế
6064 Xã Quảng Ngạn Xã Huyện Quảng Điền Thành phố Huế
6065 Xã Quảng Lợi Xã Huyện Quảng Điền Thành phố Huế
6066 Xã Quảng Công Xã Huyện Quảng Điền Thành phố Huế
6067 Xã Quảng Phước Xã Huyện Quảng Điền Thành phố Huế
6068 Xã Quảng Vinh Xã Huyện Quảng Điền Thành phố Huế
6069 Xã Quảng An Xã Huyện Quảng Điền Thành phố Huế
6070 Xã Quảng Thành Xã Huyện Quảng Điền Thành phố Huế
6071 Xã Quảng Thọ Xã Huyện Quảng Điền Thành phố Huế
6072 Xã Quảng Phú Xã Huyện Quảng Điền Thành phố Huế
6073 Xã Phú Thuận Xã Huyện Phú Vang Thành phố Huế
6074 Xã Phú An Xã Huyện Phú Vang Thành phố Huế
6075 Xã Phú Hải Xã Huyện Phú Vang Thành phố Huế
6076 Xã Phú Xuân Xã Huyện Phú Vang Thành phố Huế
6077 Xã Phú Diên Xã Huyện Phú Vang Thành phố Huế
6078 Xã Phú Mỹ Xã Huyện Phú Vang Thành phố Huế
6079 Xã Phú Hồ Xã Huyện Phú Vang Thành phố Huế
6080 Xã Vinh Xuân Xã Huyện Phú Vang Thành phố Huế
6081 Xã Phú Lương Xã Huyện Phú Vang Thành phố Huế
6082 Thị trấn Phú Đa Thị trấn Huyện Phú Vang Thành phố Huế
6083 Xã Vinh Thanh Xã Huyện Phú Vang Thành phố Huế
6084 Xã Vinh An Xã Huyện Phú Vang Thành phố Huế
6085 Xã Phú Gia Xã Huyện Phú Vang Thành phố Huế
6086 Xã Vinh Hà Xã Huyện Phú Vang Thành phố Huế
6087 Phường Phú Bài Phường Thị xã Hương Thủy Thành phố Huế
6088 Xã Thủy Thanh Xã Thị xã Hương Thủy Thành phố Huế
6089 Phường Thủy Dương Phường Thị xã Hương Thủy Thành phố Huế
6090 Phường Thủy Phương Phường Thị xã Hương Thủy Thành phố Huế
6091 Phường Thủy Châu Phường Thị xã Hương Thủy Thành phố Huế
6092 Phường Thủy Lương Phường Thị xã Hương Thủy Thành phố Huế
6093 Xã Thủy Tân Xã Thị xã Hương Thủy Thành phố Huế
6094 Xã Thủy Phù Xã Thị xã Hương Thủy Thành phố Huế
6095 Xã Phú Sơn Xã Thị xã Hương Thủy Thành phố Huế
6096 Xã Dương Hòa Xã Thị xã Hương Thủy Thành phố Huế
6097 Phường Tứ Hạ Phường Thị xã Hương Trà Thành phố Huế
6098 Xã Hương Toàn Xã Thị xã Hương Trà Thành phố Huế
6099 Phường Hương Vân Phường Thị xã Hương Trà Thành phố Huế
6100 Phường Hương Văn Phường Thị xã Hương Trà Thành phố Huế
6101 Phường Hương Xuân Phường Thị xã Hương Trà Thành phố Huế
6102 Phường Hương Chữ Phường Thị xã Hương Trà Thành phố Huế
6103 Xã Hương Bình Xã Thị xã Hương Trà Thành phố Huế
6104 Xã Bình Tiến Xã Thị xã Hương Trà Thành phố Huế
6105 Xã Bình Thành Xã Thị xã Hương Trà Thành phố Huế
6106 Thị trấn A Lưới Thị trấn Huyện A Lưới Thành phố Huế
6107 Xã Hồng Vân Xã Huyện A Lưới Thành phố Huế
6108 Xã Hồng Hạ Xã Huyện A Lưới Thành phố Huế
6109 Xã Hồng Kim Xã Huyện A Lưới Thành phố Huế
6110 Xã Trung Sơn Xã Huyện A Lưới Thành phố Huế
6111 Xã Hương Nguyên Xã Huyện A Lưới Thành phố Huế
6112 Xã Hồng Bắc Xã Huyện A Lưới Thành phố Huế
6113 Xã A Ngo Xã Huyện A Lưới Thành phố Huế
6114 Xã Sơn Thủy Xã Huyện A Lưới Thành phố Huế
6115 Xã Phú Vinh Xã Huyện A Lưới Thành phố Huế
6116 Xã Hương Phong Xã Huyện A Lưới Thành phố Huế
6117 Xã Quảng Nhâm Xã Huyện A Lưới Thành phố Huế
6118 Xã Hồng Thượng Xã Huyện A Lưới Thành phố Huế
6119 Xã Hồng Thái Xã Huyện A Lưới Thành phố Huế
6120 Xã A Roàng Xã Huyện A Lưới Thành phố Huế
6121 Xã Đông Sơn Xã Huyện A Lưới Thành phố Huế
6122 Xã Lâm Đớt Xã Huyện A Lưới Thành phố Huế
6123 Xã Hồng Thủy Xã Huyện A Lưới Thành phố Huế
6124 Thị trấn Phú Lộc Thị trấn Huyện Phú Lộc Thành phố Huế
6125 Thị trấn Lăng Cô Thị trấn Huyện Phú Lộc Thành phố Huế
6126 Xã Vinh Mỹ Xã Huyện Phú Lộc Thành phố Huế
6127 Xã Vinh Hưng Xã Huyện Phú Lộc Thành phố Huế
6128 Xã Giang Hải Xã Huyện Phú Lộc Thành phố Huế
6129 Xã Vinh Hiền Xã Huyện Phú Lộc Thành phố Huế
6130 Xã Lộc Bổn Xã Huyện Phú Lộc Thành phố Huế
6131 Xã Lộc Sơn Xã Huyện Phú Lộc Thành phố Huế
6132 Xã Lộc Bình Xã Huyện Phú Lộc Thành phố Huế
6133 Xã Lộc Vĩnh Xã Huyện Phú Lộc Thành phố Huế
6134 Xã Lộc An Xã Huyện Phú Lộc Thành phố Huế
6135 Xã Lộc Điền Xã Huyện Phú Lộc Thành phố Huế
6136 Xã Lộc Thủy Xã Huyện Phú Lộc Thành phố Huế
6137 Xã Lộc Trì Xã Huyện Phú Lộc Thành phố Huế
6138 Xã Lộc Tiến Xã Huyện Phú Lộc Thành phố Huế
6139 Xã Lộc Hòa Xã Huyện Phú Lộc Thành phố Huế
6140 Xã Xuân Lộc Xã Huyện Phú Lộc Thành phố Huế
6141 Thị trấn Khe Tre Thị trấn Huyện Nam Đông Thành phố Huế
6142 Xã Hương Phú Xã Huyện Nam Đông Thành phố Huế
6143 Xã Hương Sơn Xã Huyện Nam Đông Thành phố Huế
6144 Xã Hương Lộc Xã Huyện Nam Đông Thành phố Huế
6145 Xã Thượng Quảng Xã Huyện Nam Đông Thành phố Huế
6146 Xã Hương Hòa Xã Huyện Nam Đông Thành phố Huế
6147 Xã Hương Xuân Xã Huyện Nam Đông Thành phố Huế
6148 Xã Hương Hữu Xã Huyện Nam Đông Thành phố Huế
6149 Xã Thượng Lộ Xã Huyện Nam Đông Thành phố Huế
6150 Xã Thượng Long Xã Huyện Nam Đông Thành phố Huế
6151 Xã Thượng Nhật Xã Huyện Nam Đông Thành phố Huế
6152 Phường Hòa Hiệp Bắc Phường Quận Liên Chiểu Thành phố Đà Nẵng
6153 Phường Hòa Hiệp Nam Phường Quận Liên Chiểu Thành phố Đà Nẵng
6154 Phường Hòa Khánh Bắc Phường Quận Liên Chiểu Thành phố Đà Nẵng
6155 Phường Hòa Khánh Nam Phường Quận Liên Chiểu Thành phố Đà Nẵng
6156 Phường Hòa Minh Phường Quận Liên Chiểu Thành phố Đà Nẵng
6157 Phường Tam Thuận Phường Quận Thanh Khê Thành phố Đà Nẵng
6158 Phường Thanh Khê Tây Phường Quận Thanh Khê Thành phố Đà Nẵng
6159 Phường Thanh Khê Đông Phường Quận Thanh Khê Thành phố Đà Nẵng
6160 Phường Xuân Hà Phường Quận Thanh Khê Thành phố Đà Nẵng
6161 Phường Tân Chính Phường Quận Thanh Khê Thành phố Đà Nẵng
6162 Phường Chính Gián Phường Quận Thanh Khê Thành phố Đà Nẵng
6163 Phường Vĩnh Trung Phường Quận Thanh Khê Thành phố Đà Nẵng
6164 Phường Thạc Gián Phường Quận Thanh Khê Thành phố Đà Nẵng
6165 Phường An Khê Phường Quận Thanh Khê Thành phố Đà Nẵng
6166 Phường Hòa Khê Phường Quận Thanh Khê Thành phố Đà Nẵng
6167 Phường Thanh Bình Phường Quận Hải Châu Thành phố Đà Nẵng
6168 Phường Thuận Phước Phường Quận Hải Châu Thành phố Đà Nẵng
6169 Phường Thạch Thang Phường Quận Hải Châu Thành phố Đà Nẵng
6170 Phường Hải Châu  I Phường Quận Hải Châu Thành phố Đà Nẵng
6171 Phường Hải Châu II Phường Quận Hải Châu Thành phố Đà Nẵng
6172 Phường Phước Ninh Phường Quận Hải Châu Thành phố Đà Nẵng
6173 Phường Hòa Thuận Tây Phường Quận Hải Châu Thành phố Đà Nẵng
6174 Phường Hòa Thuận Đông Phường Quận Hải Châu Thành phố Đà Nẵng
6175 Phường Nam Dương Phường Quận Hải Châu Thành phố Đà Nẵng
6176 Phường Bình Hiên Phường Quận Hải Châu Thành phố Đà Nẵng
6177 Phường Bình Thuận Phường Quận Hải Châu Thành phố Đà Nẵng
6178 Phường Hòa Cường Bắc Phường Quận Hải Châu Thành phố Đà Nẵng
6179 Phường Hòa Cường Nam Phường Quận Hải Châu Thành phố Đà Nẵng
6180 Phường Thọ Quang Phường Quận Sơn Trà Thành phố Đà Nẵng
6181 Phường Nại Hiên Đông Phường Quận Sơn Trà Thành phố Đà Nẵng
6182 Phường Mân Thái Phường Quận Sơn Trà Thành phố Đà Nẵng
6183 Phường An Hải Bắc Phường Quận Sơn Trà Thành phố Đà Nẵng
6184 Phường Phước Mỹ Phường Quận Sơn Trà Thành phố Đà Nẵng
6185 Phường An Hải Tây Phường Quận Sơn Trà Thành phố Đà Nẵng
6186 Phường An Hải Đông Phường Quận Sơn Trà Thành phố Đà Nẵng
6187 Phường Mỹ An Phường Quận Ngũ Hành Sơn Thành phố Đà Nẵng
6188 Phường Khuê Mỹ Phường Quận Ngũ Hành Sơn Thành phố Đà Nẵng
6189 Phường Hoà Quý Phường Quận Ngũ Hành Sơn Thành phố Đà Nẵng
6190 Phường Hoà Hải Phường Quận Ngũ Hành Sơn Thành phố Đà Nẵng
6191 Phường Khuê Trung Phường Quận Cẩm Lệ Thành phố Đà Nẵng
6192 Phường Hòa Phát Phường Quận Cẩm Lệ Thành phố Đà Nẵng
6193 Phường Hòa An Phường Quận Cẩm Lệ Thành phố Đà Nẵng
6194 Phường Hòa Thọ Tây Phường Quận Cẩm Lệ Thành phố Đà Nẵng
6195 Phường Hòa Thọ Đông Phường Quận Cẩm Lệ Thành phố Đà Nẵng
6196 Phường Hòa Xuân Phường Quận Cẩm Lệ Thành phố Đà Nẵng
6197 Xã Hòa Bắc Xã Huyện Hòa Vang Thành phố Đà Nẵng
6198 Xã Hòa Liên Xã Huyện Hòa Vang Thành phố Đà Nẵng
6199 Xã Hòa Ninh Xã Huyện Hòa Vang Thành phố Đà Nẵng
6200 Xã Hòa Sơn Xã Huyện Hòa Vang Thành phố Đà Nẵng
6201 Xã Hòa Nhơn Xã Huyện Hòa Vang Thành phố Đà Nẵng
6202 Xã Hòa Phú Xã Huyện Hòa Vang Thành phố Đà Nẵng
6203 Xã Hòa Phong Xã Huyện Hòa Vang Thành phố Đà Nẵng
6204 Xã Hòa Châu Xã Huyện Hòa Vang Thành phố Đà Nẵng
6205 Xã Hòa Tiến Xã Huyện Hòa Vang Thành phố Đà Nẵng
6206 Xã Hòa Phước Xã Huyện Hòa Vang Thành phố Đà Nẵng
6207 Xã Hòa Khương Xã Huyện Hòa Vang Thành phố Đà Nẵng
6208 Phường Tân Thạnh Phường Thành phố Tam Kỳ Tỉnh Quảng Nam
6209 Phường Phước Hòa Phường Thành phố Tam Kỳ Tỉnh Quảng Nam
6210 Phường An Mỹ Phường Thành phố Tam Kỳ Tỉnh Quảng Nam
6211 Phường Hòa Hương Phường Thành phố Tam Kỳ Tỉnh Quảng Nam
6212 Phường An Xuân Phường Thành phố Tam Kỳ Tỉnh Quảng Nam
6213 Phường An Sơn Phường Thành phố Tam Kỳ Tỉnh Quảng Nam
6214 Phường Trường Xuân Phường Thành phố Tam Kỳ Tỉnh Quảng Nam
6215 Phường An Phú Phường Thành phố Tam Kỳ Tỉnh Quảng Nam
6216 Xã Tam Thanh Xã Thành phố Tam Kỳ Tỉnh Quảng Nam
6217 Xã Tam Thăng Xã Thành phố Tam Kỳ Tỉnh Quảng Nam
6218 Xã Tam Phú Xã Thành phố Tam Kỳ Tỉnh Quảng Nam
6219 Phường Hoà Thuận Phường Thành phố Tam Kỳ Tỉnh Quảng Nam
6220 Xã Tam Ngọc Xã Thành phố Tam Kỳ Tỉnh Quảng Nam
6221 Phường Minh An Phường Thành phố Hội An Tỉnh Quảng Nam
6222 Phường Tân An Phường Thành phố Hội An Tỉnh Quảng Nam
6223 Phường Cẩm Phô Phường Thành phố Hội An Tỉnh Quảng Nam
6224 Phường Thanh Hà Phường Thành phố Hội An Tỉnh Quảng Nam
6225 Phường Sơn Phong Phường Thành phố Hội An Tỉnh Quảng Nam
6226 Phường Cẩm Châu Phường Thành phố Hội An Tỉnh Quảng Nam
6227 Phường Cửa Đại Phường Thành phố Hội An Tỉnh Quảng Nam
6228 Phường Cẩm An Phường Thành phố Hội An Tỉnh Quảng Nam
6229 Xã Cẩm Hà Xã Thành phố Hội An Tỉnh Quảng Nam
6230 Xã Cẩm Kim Xã Thành phố Hội An Tỉnh Quảng Nam
6231 Phường Cẩm Nam Phường Thành phố Hội An Tỉnh Quảng Nam
6232 Xã Cẩm Thanh Xã Thành phố Hội An Tỉnh Quảng Nam
6233 Xã Tân Hiệp Xã Thành phố Hội An Tỉnh Quảng Nam
6234 Xã Ch’ơm Xã Huyện Tây Giang Tỉnh Quảng Nam
6235 Xã Ga Ri Xã Huyện Tây Giang Tỉnh Quảng Nam
6236 Xã A Xan Xã Huyện Tây Giang Tỉnh Quảng Nam
6237 Xã Tr’Hy Xã Huyện Tây Giang Tỉnh Quảng Nam
6238 Xã Lăng Xã Huyện Tây Giang Tỉnh Quảng Nam
6239 Xã A Nông Xã Huyện Tây Giang Tỉnh Quảng Nam
6240 Xã A Tiêng Xã Huyện Tây Giang Tỉnh Quảng Nam
6241 Xã Bha Lê Xã Huyện Tây Giang Tỉnh Quảng Nam
6242 Xã A Vương Xã Huyện Tây Giang Tỉnh Quảng Nam
6243 Xã Dang Xã Huyện Tây Giang Tỉnh Quảng Nam
6244 Thị trấn P Rao Thị trấn Huyện Đông Giang Tỉnh Quảng Nam
6245 Xã Tà Lu Xã Huyện Đông Giang Tỉnh Quảng Nam
6246 Xã Sông Kôn Xã Huyện Đông Giang Tỉnh Quảng Nam
6247 Xã Jơ Ngây Xã Huyện Đông Giang Tỉnh Quảng Nam
6248 Xã A Ting Xã Huyện Đông Giang Tỉnh Quảng Nam
6249 Xã Tư Xã Huyện Đông Giang Tỉnh Quảng Nam
6250 Xã Ba Xã Huyện Đông Giang Tỉnh Quảng Nam
6251 Xã A Rooi Xã Huyện Đông Giang Tỉnh Quảng Nam
6252 Xã Za Hung Xã Huyện Đông Giang Tỉnh Quảng Nam
6253 Xã Mà Cooi Xã Huyện Đông Giang Tỉnh Quảng Nam
6254 Xã Ka Dăng Xã Huyện Đông Giang Tỉnh Quảng Nam
6255 Thị trấn Ái Nghĩa Thị trấn Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6256 Xã Đại Sơn Xã Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6257 Xã Đại Lãnh Xã Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6258 Xã Đại Hưng Xã Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6259 Xã Đại Hồng Xã Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6260 Xã Đại Đồng Xã Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6261 Xã Đại Quang Xã Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6262 Xã Đại Nghĩa Xã Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6263 Xã Đại Hiệp Xã Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6264 Xã Đại Thạnh Xã Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6265 Xã Đại Chánh Xã Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6266 Xã Đại Tân Xã Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6267 Xã Đại Phong Xã Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6268 Xã Đại Minh Xã Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6269 Xã Đại Thắng Xã Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6270 Xã Đại Cường Xã Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6271 Xã Đại An Xã Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6272 Xã Đại Hòa Xã Huyện Đại Lộc Tỉnh Quảng Nam
6273 Phường Vĩnh Điện Phường Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6274 Xã Điện Tiến Xã Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6275 Xã Điện Hòa Xã Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6276 Phường Điện Thắng Bắc Phường Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6277 Phường Điện Thắng Trung Phường Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6278 Phường Điện Thắng Nam Phường Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6279 Phường Điện Ngọc Phường Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6280 Xã Điện Hồng Xã Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6281 Xã Điện Thọ Xã Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6282 Xã Điện Phước Xã Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6283 Phường Điện An Phường Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6284 Phường Điện Nam Bắc Phường Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6285 Phường Điện Nam Trung Phường Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6286 Phường Điện Nam Đông Phường Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6287 Phường Điện Dương Phường Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6288 Xã Điện Quang Xã Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6289 Xã Điện Trung Xã Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6290 Xã Điện Phong Xã Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6291 Phường Điện Minh Phường Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6292 Phường Điện Phương Phường Thị xã Điện Bàn Tỉnh Quảng Nam
6293 Thị trấn Nam Phước Thị trấn Huyện Duy Xuyên Tỉnh Quảng Nam
6294 Xã Duy Thu Xã Huyện Duy Xuyên Tỉnh Quảng Nam
6295 Xã Duy Phú Xã Huyện Duy Xuyên Tỉnh Quảng Nam
6296 Xã Duy Tân Xã Huyện Duy Xuyên Tỉnh Quảng Nam
6297 Xã Duy Hòa Xã Huyện Duy Xuyên Tỉnh Quảng Nam
6298 Xã Duy Châu Xã Huyện Duy Xuyên Tỉnh Quảng Nam
6299 Xã Duy Trinh Xã Huyện Duy Xuyên Tỉnh Quảng Nam
6300 Xã Duy Sơn Xã Huyện Duy Xuyên Tỉnh Quảng Nam
6301 Xã Duy Trung Xã Huyện Duy Xuyên Tỉnh Quảng Nam
6302 Xã Duy Phước Xã Huyện Duy Xuyên Tỉnh Quảng Nam
6303 Xã Duy Thành Xã Huyện Duy Xuyên Tỉnh Quảng Nam
6304 Xã Duy Vinh Xã Huyện Duy Xuyên Tỉnh Quảng Nam
6305 Xã Duy Nghĩa Xã Huyện Duy Xuyên Tỉnh Quảng Nam
6306 Xã Duy Hải Xã Huyện Duy Xuyên Tỉnh Quảng Nam
6307 Thị trấn Đông Phú Thị trấn Huyện Quế Sơn Tỉnh Quảng Nam
6308 Xã Quế Xuân 1 Xã Huyện Quế Sơn Tỉnh Quảng Nam
6309 Xã Quế Xuân 2 Xã Huyện Quế Sơn Tỉnh Quảng Nam
6310 Xã Quế Phú Xã Huyện Quế Sơn Tỉnh Quảng Nam
6311 Thị trấn Hương An Thị trấn Huyện Quế Sơn Tỉnh Quảng Nam
6312 Xã Quế Hiệp Xã Huyện Quế Sơn Tỉnh Quảng Nam
6313 Xã Quế Thuận Xã Huyện Quế Sơn Tỉnh Quảng Nam
6314 Xã Quế Mỹ Xã Huyện Quế Sơn Tỉnh Quảng Nam
6315 Xã Quế Long Xã Huyện Quế Sơn Tỉnh Quảng Nam
6316 Xã Quế Châu Xã Huyện Quế Sơn Tỉnh Quảng Nam
6317 Xã Quế Phong Xã Huyện Quế Sơn Tỉnh Quảng Nam
6318 Xã Quế An Xã Huyện Quế Sơn Tỉnh Quảng Nam
6319 Xã Quế Minh Xã Huyện Quế Sơn Tỉnh Quảng Nam
6320 Thị trấn Thạnh Mỹ Thị trấn Huyện Nam Giang Tỉnh Quảng Nam
6321 Xã Laêê Xã Huyện Nam Giang Tỉnh Quảng Nam
6322 Xã Chơ Chun Xã Huyện Nam Giang Tỉnh Quảng Nam
6323 Xã Zuôich Xã Huyện Nam Giang Tỉnh Quảng Nam
6324 Xã Tà Pơơ Xã Huyện Nam Giang Tỉnh Quảng Nam
6325 Xã La Dêê Xã Huyện Nam Giang Tỉnh Quảng Nam
6326 Xã Đắc Tôi Xã Huyện Nam Giang Tỉnh Quảng Nam
6327 Xã Chà Vàl Xã Huyện Nam Giang Tỉnh Quảng Nam
6328 Xã Tà Bhinh Xã Huyện Nam Giang Tỉnh Quảng Nam
6329 Xã Cà Dy Xã Huyện Nam Giang Tỉnh Quảng Nam
6330 Xã Đắc Pre Xã Huyện Nam Giang Tỉnh Quảng Nam
6331 Xã Đắc Pring Xã Huyện Nam Giang Tỉnh Quảng Nam
6332 Thị trấn Khâm Đức Thị trấn Huyện Phước Sơn Tỉnh Quảng Nam
6333 Xã Phước Xuân Xã Huyện Phước Sơn Tỉnh Quảng Nam
6334 Xã Phước Hiệp Xã Huyện Phước Sơn Tỉnh Quảng Nam
6335 Xã Phước Hoà Xã Huyện Phước Sơn Tỉnh Quảng Nam
6336 Xã Phước Đức Xã Huyện Phước Sơn Tỉnh Quảng Nam
6337 Xã Phước Năng Xã Huyện Phước Sơn Tỉnh Quảng Nam
6338 Xã Phước Mỹ Xã Huyện Phước Sơn Tỉnh Quảng Nam
6339 Xã Phước Chánh Xã Huyện Phước Sơn Tỉnh Quảng Nam
6340 Xã Phước Công Xã Huyện Phước Sơn Tỉnh Quảng Nam
6341 Xã Phước Kim Xã Huyện Phước Sơn Tỉnh Quảng Nam
6342 Xã Phước Lộc Xã Huyện Phước Sơn Tỉnh Quảng Nam
6343 Xã Phước Thành Xã Huyện Phước Sơn Tỉnh Quảng Nam
6344 Xã Hiệp Hòa Xã Huyện Hiệp Đức Tỉnh Quảng Nam
6345 Xã Hiệp Thuận Xã Huyện Hiệp Đức Tỉnh Quảng Nam
6346 Xã Quế Thọ Xã Huyện Hiệp Đức Tỉnh Quảng Nam
6347 Xã Bình Lâm Xã Huyện Hiệp Đức Tỉnh Quảng Nam
6348 Xã Sông Trà Xã Huyện Hiệp Đức Tỉnh Quảng Nam
6349 Xã Phước Trà Xã Huyện Hiệp Đức Tỉnh Quảng Nam
6350 Xã Phước Gia Xã Huyện Hiệp Đức Tỉnh Quảng Nam
6351 Thị trấn Tân Bình Thị trấn Huyện Hiệp Đức Tỉnh Quảng Nam
6352 Xã Quế Lưu Xã Huyện Hiệp Đức Tỉnh Quảng Nam
6353 Xã Thăng Phước Xã Huyện Hiệp Đức Tỉnh Quảng Nam
6354 Xã Bình Sơn Xã Huyện Hiệp Đức Tỉnh Quảng Nam
6355 Thị trấn Hà Lam Thị trấn Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6356 Xã Bình Dương Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6357 Xã Bình Giang Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6358 Xã Bình Nguyên Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6359 Xã Bình Phục Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6360 Xã Bình Triều Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6361 Xã Bình Đào Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6362 Xã Bình Minh Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6363 Xã Bình Lãnh Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6364 Xã Bình Trị Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6365 Xã Bình Định Bắc Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6366 Xã Bình Định Nam Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6367 Xã Bình Quý Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6368 Xã Bình Phú Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6369 Xã Bình Chánh Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6370 Xã Bình Tú Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6371 Xã Bình Sa Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6372 Xã Bình Hải Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6373 Xã Bình Quế Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6374 Xã Bình An Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6375 Xã Bình Trung Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6376 Xã Bình Nam Xã Huyện Thăng Bình Tỉnh Quảng Nam
6377 Thị trấn Tiên Kỳ Thị trấn Huyện Tiên Phước Tỉnh Quảng Nam
6378 Xã Tiên Sơn Xã Huyện Tiên Phước Tỉnh Quảng Nam
6379 Xã Tiên Hà Xã Huyện Tiên Phước Tỉnh Quảng Nam
6380 Xã Tiên Cẩm Xã Huyện Tiên Phước Tỉnh Quảng Nam
6381 Xã Tiên Châu Xã Huyện Tiên Phước Tỉnh Quảng Nam
6382 Xã Tiên Lãnh Xã Huyện Tiên Phước Tỉnh Quảng Nam
6383 Xã Tiên Ngọc Xã Huyện Tiên Phước Tỉnh Quảng Nam
6384 Xã Tiên Hiệp Xã Huyện Tiên Phước Tỉnh Quảng Nam
6385 Xã Tiên Cảnh Xã Huyện Tiên Phước Tỉnh Quảng Nam
6386 Xã Tiên Mỹ Xã Huyện Tiên Phước Tỉnh Quảng Nam
6387 Xã Tiên Phong Xã Huyện Tiên Phước Tỉnh Quảng Nam
6388 Xã Tiên Thọ Xã Huyện Tiên Phước Tỉnh Quảng Nam
6389 Xã Tiên An Xã Huyện Tiên Phước Tỉnh Quảng Nam
6390 Xã Tiên Lộc Xã Huyện Tiên Phước Tỉnh Quảng Nam
6391 Xã Tiên Lập Xã Huyện Tiên Phước Tỉnh Quảng Nam
6392 Thị trấn Trà My Thị trấn Huyện Bắc Trà My Tỉnh Quảng Nam
6393 Xã Trà Sơn Xã Huyện Bắc Trà My Tỉnh Quảng Nam
6394 Xã Trà Kót Xã Huyện Bắc Trà My Tỉnh Quảng Nam
6395 Xã Trà Nú Xã Huyện Bắc Trà My Tỉnh Quảng Nam
6396 Xã Trà Đông Xã Huyện Bắc Trà My Tỉnh Quảng Nam
6397 Xã Trà Dương Xã Huyện Bắc Trà My Tỉnh Quảng Nam
6398 Xã Trà Giang Xã Huyện Bắc Trà My Tỉnh Quảng Nam
6399 Xã Trà Bui Xã Huyện Bắc Trà My Tỉnh Quảng Nam
6400 Xã Trà Đốc Xã Huyện Bắc Trà My Tỉnh Quảng Nam
6401 Xã Trà Tân Xã Huyện Bắc Trà My Tỉnh Quảng Nam
6402 Xã Trà Giác Xã Huyện Bắc Trà My Tỉnh Quảng Nam
6403 Xã Trà Giáp Xã Huyện Bắc Trà My Tỉnh Quảng Nam
6404 Xã Trà Ka Xã Huyện Bắc Trà My Tỉnh Quảng Nam
6405 Xã Trà Leng Xã Huyện Nam Trà My Tỉnh Quảng Nam
6406 Xã Trà Dơn Xã Huyện Nam Trà My Tỉnh Quảng Nam
6407 Xã Trà Tập Xã Huyện Nam Trà My Tỉnh Quảng Nam
6408 Xã Trà Mai Xã Huyện Nam Trà My Tỉnh Quảng Nam
6409 Xã Trà Cang Xã Huyện Nam Trà My Tỉnh Quảng Nam
6410 Xã Trà Linh Xã Huyện Nam Trà My Tỉnh Quảng Nam
6411 Xã Trà Nam Xã Huyện Nam Trà My Tỉnh Quảng Nam
6412 Xã Trà Don Xã Huyện Nam Trà My Tỉnh Quảng Nam
6413 Xã Trà Vân Xã Huyện Nam Trà My Tỉnh Quảng Nam
6414 Xã Trà Vinh Xã Huyện Nam Trà My Tỉnh Quảng Nam
6415 Thị trấn Núi Thành Thị trấn Huyện Núi Thành Tỉnh Quảng Nam
6416 Xã Tam Xuân I Xã Huyện Núi Thành Tỉnh Quảng Nam
6417 Xã Tam Xuân II Xã Huyện Núi Thành Tỉnh Quảng Nam
6418 Xã Tam Tiến Xã Huyện Núi Thành Tỉnh Quảng Nam
6419 Xã Tam Sơn Xã Huyện Núi Thành Tỉnh Quảng Nam
6420 Xã Tam Thạnh Xã Huyện Núi Thành Tỉnh Quảng Nam
6421 Xã Tam Anh Bắc Xã Huyện Núi Thành Tỉnh Quảng Nam
6422 Xã Tam Anh Nam Xã Huyện Núi Thành Tỉnh Quảng Nam
6423 Xã Tam Hòa Xã Huyện Núi Thành Tỉnh Quảng Nam
6424 Xã Tam Hiệp Xã Huyện Núi Thành Tỉnh Quảng Nam
6425 Xã Tam Hải Xã Huyện Núi Thành Tỉnh Quảng Nam
6426 Xã Tam Giang Xã Huyện Núi Thành Tỉnh Quảng Nam
6427 Xã Tam Quang Xã Huyện Núi Thành Tỉnh Quảng Nam
6428 Xã Tam Nghĩa Xã Huyện Núi Thành Tỉnh Quảng Nam
6429 Xã Tam Mỹ Tây Xã Huyện Núi Thành Tỉnh Quảng Nam
6430 Xã Tam Mỹ Đông Xã Huyện Núi Thành Tỉnh Quảng Nam
6431 Xã Tam Trà Xã Huyện Núi Thành Tỉnh Quảng Nam
6432 Thị trấn Phú Thịnh Thị trấn Huyện Phú Ninh Tỉnh Quảng Nam
6433 Xã Tam Thành Xã Huyện Phú Ninh Tỉnh Quảng Nam
6434 Xã Tam An Xã Huyện Phú Ninh Tỉnh Quảng Nam
6435 Xã Tam Đàn Xã Huyện Phú Ninh Tỉnh Quảng Nam
6436 Xã Tam Lộc Xã Huyện Phú Ninh Tỉnh Quảng Nam
6437 Xã Tam Phước Xã Huyện Phú Ninh Tỉnh Quảng Nam
6438 Xã Tam Vinh Xã Huyện Phú Ninh Tỉnh Quảng Nam
6439 Xã Tam Thái Xã Huyện Phú Ninh Tỉnh Quảng Nam
6440 Xã Tam Đại Xã Huyện Phú Ninh Tỉnh Quảng Nam
6441 Xã Tam Dân Xã Huyện Phú Ninh Tỉnh Quảng Nam
6442 Xã Tam Lãnh Xã Huyện Phú Ninh Tỉnh Quảng Nam
6443 Thị trấn Trung Phước Thị trấn Huyện Nông Sơn Tỉnh Quảng Nam
6444 Xã Ninh Phước Xã Huyện Nông Sơn Tỉnh Quảng Nam
6445 Xã Phước Ninh Xã Huyện Nông Sơn Tỉnh Quảng Nam
6446 Xã Quế Lộc Xã Huyện Nông Sơn Tỉnh Quảng Nam
6447 Xã Sơn Viên Xã Huyện Nông Sơn Tỉnh Quảng Nam
6448 Xã Quế Phước Xã Huyện Nông Sơn Tỉnh Quảng Nam
6449 Xã Quế Lâm Xã Huyện Nông Sơn Tỉnh Quảng Nam
6450 Phường Lê Hồng Phong Phường Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6451 Phường Trần Phú Phường Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6452 Phường Quảng Phú Phường Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6453 Phường Nghĩa Chánh Phường Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6454 Phường Trần Hưng Đạo Phường Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6455 Phường Nguyễn Nghiêm Phường Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6456 Phường Nghĩa Lộ Phường Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6457 Phường Chánh Lộ Phường Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6458 Xã Nghĩa Dũng Xã Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6459 Xã Nghĩa Dõng Xã Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6460 Phường Trương Quang Trọng Phường Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6461 Xã Tịnh Hòa Xã Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6462 Xã Tịnh Kỳ Xã Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6463 Xã Tịnh Thiện Xã Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6464 Xã Tịnh Ấn Đông Xã Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6465 Xã Tịnh Châu Xã Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6466 Xã Tịnh Khê Xã Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6467 Xã Tịnh Long Xã Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6468 Xã Tịnh Ấn Tây Xã Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6469 Xã Tịnh An Xã Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6470 Xã Nghĩa Phú Xã Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6471 Xã Nghĩa Hà Xã Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6472 Xã Nghĩa An Xã Thành phố Quảng Ngãi Tỉnh Quảng Ngãi
6473 Thị trấn Châu Ổ Thị trấn Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6474 Xã Bình Thuận Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6475 Xã Bình Thạnh Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6476 Xã Bình Đông Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6477 Xã Bình Chánh Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6478 Xã Bình Nguyên Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6479 Xã Bình Khương Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6480 Xã Bình Trị Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6481 Xã Bình An Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6482 Xã Bình Hải Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6483 Xã Bình Dương Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6484 Xã Bình Phước Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6485 Xã Bình Hòa Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6486 Xã Bình Trung Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6487 Xã Bình Minh Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6488 Xã Bình Long Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6489 Xã Bình Thanh Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6490 Xã Bình Chương Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6491 Xã Bình Hiệp Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6492 Xã Bình Mỹ Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6493 Xã Bình Tân Phú Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6494 Xã Bình Châu Xã Huyện Bình Sơn Tỉnh Quảng Ngãi
6495 Thị trấn Trà Xuân Thị trấn Huyện Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
6496 Xã Trà Giang Xã Huyện Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
6497 Xã Trà Thủy Xã Huyện Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
6498 Xã Trà Hiệp Xã Huyện Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
6499 Xã Trà Bình Xã Huyện Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
6500 Xã Trà Phú Xã Huyện Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
6501 Xã Trà Lâm Xã Huyện Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
6502 Xã Trà Tân Xã Huyện Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
6503 Xã Trà Sơn Xã Huyện Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
6504 Xã Trà Bùi Xã Huyện Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
6505 Xã Trà Thanh Xã Huyện Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
6506 Xã Sơn Trà Xã Huyện Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
6507 Xã Trà Phong Xã Huyện Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
6508 Xã Hương Trà Xã Huyện Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
6509 Xã Trà Xinh Xã Huyện Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
6510 Xã Trà Tây Xã Huyện Trà Bồng Tỉnh Quảng Ngãi
6511 Xã Tịnh Thọ Xã Huyện Sơn Tịnh Tỉnh Quảng Ngãi
6512 Xã Tịnh Trà Xã Huyện Sơn Tịnh Tỉnh Quảng Ngãi
6513 Xã Tịnh Phong Xã Huyện Sơn Tịnh Tỉnh Quảng Ngãi
6514 Xã Tịnh Hiệp Xã Huyện Sơn Tịnh Tỉnh Quảng Ngãi
6515 Xã Tịnh Bình Xã Huyện Sơn Tịnh Tỉnh Quảng Ngãi
6516 Xã Tịnh Đông Xã Huyện Sơn Tịnh Tỉnh Quảng Ngãi
6517 Xã Tịnh Bắc Xã Huyện Sơn Tịnh Tỉnh Quảng Ngãi
6518 Xã Tịnh Sơn Xã Huyện Sơn Tịnh Tỉnh Quảng Ngãi
6519 Xã Tịnh Hà Xã Huyện Sơn Tịnh Tỉnh Quảng Ngãi
6520 Xã Tịnh Giang Xã Huyện Sơn Tịnh Tỉnh Quảng Ngãi
6521 Xã Tịnh Minh Xã Huyện Sơn Tịnh Tỉnh Quảng Ngãi
6522 Thị trấn La Hà Thị trấn Huyện Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi
6523 Thị trấn Sông Vệ Thị trấn Huyện Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi
6524 Xã Nghĩa Lâm Xã Huyện Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi
6525 Xã Nghĩa Thắng Xã Huyện Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi
6526 Xã Nghĩa Thuận Xã Huyện Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi
6527 Xã Nghĩa Kỳ Xã Huyện Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi
6528 Xã Nghĩa Sơn Xã Huyện Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi
6529 Xã Nghĩa Hòa Xã Huyện Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi
6530 Xã Nghĩa Điền Xã Huyện Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi
6531 Xã Nghĩa Thương Xã Huyện Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi
6532 Xã Nghĩa Trung Xã Huyện Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi
6533 Xã Nghĩa Hiệp Xã Huyện Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi
6534 Xã Nghĩa Phương Xã Huyện Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi
6535 Xã Nghĩa Mỹ Xã Huyện Tư Nghĩa Tỉnh Quảng Ngãi
6536 Thị trấn Di Lăng Thị trấn Huyện Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi
6537 Xã Sơn Hạ Xã Huyện Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi
6538 Xã Sơn Thành Xã Huyện Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi
6539 Xã Sơn Nham Xã Huyện Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi
6540 Xã Sơn Bao Xã Huyện Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi
6541 Xã Sơn Linh Xã Huyện Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi
6542 Xã Sơn Giang Xã Huyện Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi
6543 Xã Sơn Trung Xã Huyện Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi
6544 Xã Sơn Thượng Xã Huyện Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi
6545 Xã Sơn Cao Xã Huyện Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi
6546 Xã Sơn Hải Xã Huyện Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi
6547 Xã Sơn Thủy Xã Huyện Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi
6548 Xã Sơn Kỳ Xã Huyện Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi
6549 Xã Sơn Ba Xã Huyện Sơn Hà Tỉnh Quảng Ngãi
6550 Xã Sơn Bua Xã Huyện Sơn Tây Tỉnh Quảng Ngãi
6551 Xã Sơn Mùa Xã Huyện Sơn Tây Tỉnh Quảng Ngãi
6552 Xã Sơn Liên Xã Huyện Sơn Tây Tỉnh Quảng Ngãi
6553 Xã Sơn Tân Xã Huyện Sơn Tây Tỉnh Quảng Ngãi
6554 Xã Sơn Màu Xã Huyện Sơn Tây Tỉnh Quảng Ngãi
6555 Xã Sơn Dung Xã Huyện Sơn Tây Tỉnh Quảng Ngãi
6556 Xã Sơn Long Xã Huyện Sơn Tây Tỉnh Quảng Ngãi
6557 Xã Sơn Tinh Xã Huyện Sơn Tây Tỉnh Quảng Ngãi
6558 Xã Sơn Lập Xã Huyện Sơn Tây Tỉnh Quảng Ngãi
6559 Xã Long Sơn Xã Huyện Minh Long Tỉnh Quảng Ngãi
6560 Xã Long Mai Xã Huyện Minh Long Tỉnh Quảng Ngãi
6561 Xã Thanh An Xã Huyện Minh Long Tỉnh Quảng Ngãi
6562 Xã Long Môn Xã Huyện Minh Long Tỉnh Quảng Ngãi
6563 Xã Long Hiệp Xã Huyện Minh Long Tỉnh Quảng Ngãi
6564 Thị trấn Chợ Chùa Thị trấn Huyện Nghĩa Hành Tỉnh Quảng Ngãi
6565 Xã Hành Thuận Xã Huyện Nghĩa Hành Tỉnh Quảng Ngãi
6566 Xã Hành Dũng Xã Huyện Nghĩa Hành Tỉnh Quảng Ngãi
6567 Xã Hành Trung Xã Huyện Nghĩa Hành Tỉnh Quảng Ngãi
6568 Xã Hành Nhân Xã Huyện Nghĩa Hành Tỉnh Quảng Ngãi
6569 Xã Hành Đức Xã Huyện Nghĩa Hành Tỉnh Quảng Ngãi
6570 Xã Hành Minh Xã Huyện Nghĩa Hành Tỉnh Quảng Ngãi
6571 Xã Hành Phước Xã Huyện Nghĩa Hành Tỉnh Quảng Ngãi
6572 Xã Hành Thiện Xã Huyện Nghĩa Hành Tỉnh Quảng Ngãi
6573 Xã Hành Thịnh Xã Huyện Nghĩa Hành Tỉnh Quảng Ngãi
6574 Xã Hành Tín Tây Xã Huyện Nghĩa Hành Tỉnh Quảng Ngãi
6575 Xã Hành Tín Đông Xã Huyện Nghĩa Hành Tỉnh Quảng Ngãi
6576 Thị trấn Mộ Đức Thị trấn Huyện Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi
6577 Xã Đức Lợi Xã Huyện Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi
6578 Xã Đức Thắng Xã Huyện Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi
6579 Xã Đức Nhuận Xã Huyện Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi
6580 Xã Đức Chánh Xã Huyện Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi
6581 Xã Đức Hiệp Xã Huyện Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi
6582 Xã Đức Minh Xã Huyện Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi
6583 Xã Đức Thạnh Xã Huyện Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi
6584 Xã Đức Hòa Xã Huyện Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi
6585 Xã Đức Tân Xã Huyện Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi
6586 Xã Đức Phú Xã Huyện Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi
6587 Xã Đức Phong Xã Huyện Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi
6588 Xã Đức Lân Xã Huyện Mộ Đức Tỉnh Quảng Ngãi
6589 Phường Nguyễn Nghiêm Phường Thị xã Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi
6590 Xã Phổ An Xã Thị xã Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi
6591 Xã Phổ Phong Xã Thị xã Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi
6592 Xã Phổ Thuận Xã Thị xã Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi
6593 Phường Phổ Văn Phường Thị xã Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi
6594 Phường Phổ Quang Phường Thị xã Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi
6595 Xã Phổ Nhơn Xã Thị xã Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi
6596 Phường Phổ Ninh Phường Thị xã Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi
6597 Phường Phổ Minh Phường Thị xã Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi
6598 Phường Phổ Vinh Phường Thị xã Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi
6599 Phường Phổ Hòa Phường Thị xã Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi
6600 Xã Phổ Cường Xã Thị xã Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi
6601 Xã Phổ Khánh Xã Thị xã Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi
6602 Phường Phổ Thạnh Phường Thị xã Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi
6603 Xã Phổ Châu Xã Thị xã Đức Phổ Tỉnh Quảng Ngãi
6604 Thị trấn Ba Tơ Thị trấn Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6605 Xã Ba Điền Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6606 Xã Ba Vinh Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6607 Xã Ba Thành Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6608 Xã Ba Động Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6609 Xã Ba Dinh Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6610 Xã Ba Giang Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6611 Xã Ba Liên Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6612 Xã Ba Ngạc Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6613 Xã Ba Khâm Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6614 Xã Ba Cung Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6615 Xã Ba Tiêu Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6616 Xã Ba Trang Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6617 Xã Ba Tô Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6618 Xã Ba Bích Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6619 Xã Ba Vì Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6620 Xã Ba Lế Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6621 Xã Ba Nam Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6622 Xã Ba Xa Xã Huyện Ba Tơ Tỉnh Quảng Ngãi
6623 Phường Nhơn Bình Phường Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6624 Phường Nhơn Phú Phường Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6625 Phường Đống Đa Phường Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6626 Phường Trần Quang Diệu Phường Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6627 Phường Hải Cảng Phường Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6628 Phường Quang Trung Phường Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6629 Phường Ngô Mây Phường Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6630 Phường Trần Phú Phường Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6631 Phường Thị Nại Phường Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6632 Phường Bùi Thị Xuân Phường Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6633 Phường Nguyễn Văn Cừ Phường Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6634 Phường Ghềnh Ráng Phường Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6635 Xã Nhơn Lý Xã Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6636 Xã Nhơn Hội Xã Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6637 Xã Nhơn Hải Xã Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6638 Xã Nhơn Châu Xã Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6639 Xã Phước Mỹ Xã Thành phố Quy Nhơn Tỉnh Bình Định
6640 Thị trấn An Lão Thị trấn Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
6641 Xã An Hưng Xã Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
6642 Xã An Trung Xã Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
6643 Xã An Dũng Xã Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
6644 Xã An Vinh Xã Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
6645 Xã An Toàn Xã Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
6646 Xã An Tân Xã Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
6647 Xã An Hòa Xã Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
6648 Xã An Quang Xã Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
6649 Xã An Nghĩa Xã Huyện An Lão Tỉnh Bình Định
6650 Phường Tam Quan Phường Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
6651 Phường Bồng Sơn Phường Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
6652 Xã Hoài Sơn Xã Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
6653 Xã Hoài Châu Bắc Xã Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
6654 Xã Hoài Châu Xã Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
6655 Xã Hoài Phú Xã Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
6656 Phường Tam Quan Bắc Phường Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
6657 Phường Tam Quan Nam Phường Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
6658 Phường Hoài Hảo Phường Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
6659 Phường Hoài Thanh Tây Phường Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
6660 Phường Hoài Thanh Phường Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
6661 Phường Hoài Hương Phường Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
6662 Phường Hoài Tân Phường Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
6663 Xã Hoài Hải Xã Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
6664 Phường Hoài Xuân Phường Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
6665 Xã Hoài Mỹ Xã Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
6666 Phường Hoài Đức Phường Thị xã Hoài Nhơn Tỉnh Bình Định
6667 Thị trấn Tăng Bạt Hổ Thị trấn Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
6668 Xã Ân Hảo Tây Xã Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
6669 Xã Ân Hảo Đông Xã Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
6670 Xã Ân Sơn Xã Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
6671 Xã Ân Mỹ Xã Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
6672 Xã Đak Mang Xã Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
6673 Xã Ân Tín Xã Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
6674 Xã Ân Thạnh Xã Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
6675 Xã Ân Phong Xã Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
6676 Xã Ân Đức Xã Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
6677 Xã Ân Hữu Xã Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
6678 Xã Bok Tới Xã Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
6679 Xã Ân Tường Tây Xã Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
6680 Xã Ân Tường Đông Xã Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
6681 Xã Ân Nghĩa Xã Huyện Hoài Ân Tỉnh Bình Định
6682 Thị trấn Phù Mỹ Thị trấn Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6683 Thị trấn Bình Dương Thị trấn Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6684 Xã Mỹ Đức Xã Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6685 Xã Mỹ Châu Xã Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6686 Xã Mỹ Thắng Xã Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6687 Xã Mỹ Lộc Xã Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6688 Xã Mỹ Lợi Xã Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6689 Xã Mỹ An Xã Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6690 Xã Mỹ Phong Xã Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6691 Xã Mỹ Trinh Xã Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6692 Xã Mỹ Thọ Xã Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6693 Xã Mỹ Hòa Xã Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6694 Xã Mỹ Thành Xã Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6695 Xã Mỹ Chánh Xã Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6696 Xã Mỹ Quang Xã Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6697 Xã Mỹ Hiệp Xã Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6698 Xã Mỹ Tài Xã Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6699 Xã Mỹ Cát Xã Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6700 Xã Mỹ Chánh Tây Xã Huyện Phù Mỹ Tỉnh Bình Định
6701 Thị trấn Vĩnh Thạnh Thị trấn Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
6702 Xã Vĩnh Sơn Xã Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
6703 Xã Vĩnh Kim Xã Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
6704 Xã Vĩnh Hiệp Xã Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
6705 Xã Vĩnh Hảo Xã Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
6706 Xã Vĩnh Hòa Xã Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
6707 Xã Vĩnh Thịnh Xã Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
6708 Xã Vĩnh Thuận Xã Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
6709 Xã Vĩnh Quang Xã Huyện Vĩnh Thạnh Tỉnh Bình Định
6710 Thị trấn Phú Phong Thị trấn Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
6711 Xã Bình Tân Xã Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
6712 Xã Tây Thuận Xã Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
6713 Xã Bình Thuận Xã Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
6714 Xã Tây Giang Xã Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
6715 Xã Bình Thành Xã Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
6716 Xã Tây An Xã Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
6717 Xã Bình Hòa Xã Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
6718 Xã Tây Bình Xã Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
6719 Xã Bình Tường Xã Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
6720 Xã Tây Vinh Xã Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
6721 Xã Vĩnh An Xã Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
6722 Xã Tây Xuân Xã Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
6723 Xã Bình Nghi Xã Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
6724 Xã Tây Phú Xã Huyện Tây Sơn Tỉnh Bình Định
6725 Thị trấn Ngô Mây Thị trấn Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6726 Xã Cát Sơn Xã Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6727 Xã Cát Minh Xã Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6728 Thị trấn Cát Khánh Thị trấn Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6729 Xã Cát Tài Xã Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6730 Xã Cát Lâm Xã Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6731 Xã Cát Hanh Xã Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6732 Xã Cát Thành Xã Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6733 Xã Cát Trinh Xã Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6734 Xã Cát Hải Xã Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6735 Xã Cát Hiệp Xã Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6736 Xã Cát Nhơn Xã Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6737 Xã Cát Hưng Xã Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6738 Xã Cát Tường Xã Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6739 Xã Cát Tân Xã Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6740 Thị trấn Cát Tiến Thị trấn Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6741 Xã Cát Thắng Xã Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6742 Xã Cát Chánh Xã Huyện Phù Cát Tỉnh Bình Định
6743 Phường Bình Định Phường Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
6744 Phường Đập Đá Phường Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
6745 Xã Nhơn Mỹ Xã Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
6746 Phường Nhơn Thành Phường Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
6747 Xã Nhơn Hạnh Xã Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
6748 Xã Nhơn Hậu Xã Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
6749 Xã Nhơn Phong Xã Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
6750 Xã Nhơn An Xã Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
6751 Xã Nhơn Phúc Xã Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
6752 Phường Nhơn Hưng Phường Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
6753 Xã Nhơn Khánh Xã Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
6754 Xã Nhơn Lộc Xã Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
6755 Phường Nhơn Hoà Phường Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
6756 Xã Nhơn Tân Xã Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
6757 Xã Nhơn Thọ Xã Thị xã An Nhơn Tỉnh Bình Định
6758 Thị trấn Tuy Phước Thị trấn Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
6759 Thị trấn Diêu Trì Thị trấn Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
6760 Xã Phước Thắng Xã Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
6761 Xã Phước Hưng Xã Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
6762 Xã Phước Quang Xã Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
6763 Xã Phước Hòa Xã Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
6764 Xã Phước Sơn Xã Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
6765 Xã Phước Hiệp Xã Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
6766 Xã Phước Lộc Xã Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
6767 Xã Phước Nghĩa Xã Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
6768 Xã Phước Thuận Xã Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
6769 Xã Phước An Xã Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
6770 Xã Phước Thành Xã Huyện Tuy Phước Tỉnh Bình Định
6771 Thị trấn Vân Canh Thị trấn Huyện Vân Canh Tỉnh Bình Định
6772 Xã Canh Liên Xã Huyện Vân Canh Tỉnh Bình Định
6773 Xã Canh Hiệp Xã Huyện Vân Canh Tỉnh Bình Định
6774 Xã Canh Vinh Xã Huyện Vân Canh Tỉnh Bình Định
6775 Xã Canh Hiển Xã Huyện Vân Canh Tỉnh Bình Định
6776 Xã Canh Thuận Xã Huyện Vân Canh Tỉnh Bình Định
6777 Xã Canh Hòa Xã Huyện Vân Canh Tỉnh Bình Định
6778 Phường 1 Phường Thành phố Tuy Hoà Tỉnh Phú Yên
6779 Phường 2 Phường Thành phố Tuy Hoà Tỉnh Phú Yên
6780 Phường 9 Phường Thành phố Tuy Hoà Tỉnh Phú Yên
6781 Phường 4 Phường Thành phố Tuy Hoà Tỉnh Phú Yên
6782 Phường 5 Phường Thành phố Tuy Hoà Tỉnh Phú Yên
6783 Phường 7 Phường Thành phố Tuy Hoà Tỉnh Phú Yên
6784 Phường Phú Thạnh Phường Thành phố Tuy Hoà Tỉnh Phú Yên
6785 Phường Phú Đông Phường Thành phố Tuy Hoà Tỉnh Phú Yên
6786 Xã Hòa Kiến Xã Thành phố Tuy Hoà Tỉnh Phú Yên
6787 Xã Bình Kiến Xã Thành phố Tuy Hoà Tỉnh Phú Yên
6788 Xã An Phú Xã Thành phố Tuy Hoà Tỉnh Phú Yên
6789 Phường Phú Lâm Phường Thành phố Tuy Hoà Tỉnh Phú Yên
6790 Phường Xuân Phú Phường Thị xã Sông Cầu Tỉnh Phú Yên
6791 Xã Xuân Lâm Xã Thị xã Sông Cầu Tỉnh Phú Yên
6792 Phường Xuân Thành Phường Thị xã Sông Cầu Tỉnh Phú Yên
6793 Xã Xuân Hải Xã Thị xã Sông Cầu Tỉnh Phú Yên
6794 Xã Xuân Lộc Xã Thị xã Sông Cầu Tỉnh Phú Yên
6795 Xã Xuân Bình Xã Thị xã Sông Cầu Tỉnh Phú Yên
6796 Xã Xuân Cảnh Xã Thị xã Sông Cầu Tỉnh Phú Yên
6797 Xã Xuân Thịnh Xã Thị xã Sông Cầu Tỉnh Phú Yên
6798 Xã Xuân Phương Xã Thị xã Sông Cầu Tỉnh Phú Yên
6799 Phường Xuân Yên Phường Thị xã Sông Cầu Tỉnh Phú Yên
6800 Xã Xuân Thọ 1 Xã Thị xã Sông Cầu Tỉnh Phú Yên
6801 Phường Xuân Đài Phường Thị xã Sông Cầu Tỉnh Phú Yên
6802 Xã Xuân Thọ 2 Xã Thị xã Sông Cầu Tỉnh Phú Yên
6803 Thị trấn La Hai Thị trấn Huyện Đồng Xuân Tỉnh Phú Yên
6804 Xã Đa Lộc Xã Huyện Đồng Xuân Tỉnh Phú Yên
6805 Xã Phú Mỡ Xã Huyện Đồng Xuân Tỉnh Phú Yên
6806 Xã Xuân Lãnh Xã Huyện Đồng Xuân Tỉnh Phú Yên
6807 Xã Xuân Long Xã Huyện Đồng Xuân Tỉnh Phú Yên
6808 Xã Xuân Quang 1 Xã Huyện Đồng Xuân Tỉnh Phú Yên
6809 Xã Xuân Sơn Bắc Xã Huyện Đồng Xuân Tỉnh Phú Yên
6810 Xã Xuân Quang 2 Xã Huyện Đồng Xuân Tỉnh Phú Yên
6811 Xã Xuân Sơn Nam Xã Huyện Đồng Xuân Tỉnh Phú Yên
6812 Xã Xuân Quang 3 Xã Huyện Đồng Xuân Tỉnh Phú Yên
6813 Xã Xuân Phước Xã Huyện Đồng Xuân Tỉnh Phú Yên
6814 Thị trấn Chí Thạnh Thị trấn Huyện Tuy An Tỉnh Phú Yên
6815 Xã An Dân Xã Huyện Tuy An Tỉnh Phú Yên
6816 Xã An Ninh Tây Xã Huyện Tuy An Tỉnh Phú Yên
6817 Xã An Ninh Đông Xã Huyện Tuy An Tỉnh Phú Yên
6818 Xã An Thạch Xã Huyện Tuy An Tỉnh Phú Yên
6819 Xã An Định Xã Huyện Tuy An Tỉnh Phú Yên
6820 Xã An Nghiệp Xã Huyện Tuy An Tỉnh Phú Yên
6821 Xã An Cư Xã Huyện Tuy An Tỉnh Phú Yên
6822 Xã An Xuân Xã Huyện Tuy An Tỉnh Phú Yên
6823 Xã An Lĩnh Xã Huyện Tuy An Tỉnh Phú Yên
6824 Xã An Hòa Hải Xã Huyện Tuy An Tỉnh Phú Yên
6825 Xã An Hiệp Xã Huyện Tuy An Tỉnh Phú Yên
6826 Xã An Mỹ Xã Huyện Tuy An Tỉnh Phú Yên
6827 Xã An Chấn Xã Huyện Tuy An Tỉnh Phú Yên
6828 Xã An Thọ Xã Huyện Tuy An Tỉnh Phú Yên
6829 Thị trấn Củng Sơn Thị trấn Huyện Sơn Hòa Tỉnh Phú Yên
6830 Xã Phước Tân Xã Huyện Sơn Hòa Tỉnh Phú Yên
6831 Xã Sơn Hội Xã Huyện Sơn Hòa Tỉnh Phú Yên
6832 Xã Sơn Định Xã Huyện Sơn Hòa Tỉnh Phú Yên
6833 Xã Sơn Long Xã Huyện Sơn Hòa Tỉnh Phú Yên
6834 Xã Cà Lúi Xã Huyện Sơn Hòa Tỉnh Phú Yên
6835 Xã Sơn Phước Xã Huyện Sơn Hòa Tỉnh Phú Yên
6836 Xã Sơn Xuân Xã Huyện Sơn Hòa Tỉnh Phú Yên
6837 Xã Sơn Nguyên Xã Huyện Sơn Hòa Tỉnh Phú Yên
6838 Xã Eachà Rang Xã Huyện Sơn Hòa Tỉnh Phú Yên
6839 Xã Krông Pa Xã Huyện Sơn Hòa Tỉnh Phú Yên
6840 Xã Suối Bạc Xã Huyện Sơn Hòa Tỉnh Phú Yên
6841 Xã Sơn Hà Xã Huyện Sơn Hòa Tỉnh Phú Yên
6842 Xã Suối Trai Xã Huyện Sơn Hòa Tỉnh Phú Yên
6843 Thị trấn Hai Riêng Thị trấn Huyện Sông Hinh Tỉnh Phú Yên
6844 Xã Ea Lâm Xã Huyện Sông Hinh Tỉnh Phú Yên
6845 Xã Đức Bình Tây Xã Huyện Sông Hinh Tỉnh Phú Yên
6846 Xã Ea Bá Xã Huyện Sông Hinh Tỉnh Phú Yên
6847 Xã Sơn Giang Xã Huyện Sông Hinh Tỉnh Phú Yên
6848 Xã Đức Bình Đông Xã Huyện Sông Hinh Tỉnh Phú Yên
6849 Xã EaBar Xã Huyện Sông Hinh Tỉnh Phú Yên
6850 Xã EaBia Xã Huyện Sông Hinh Tỉnh Phú Yên
6851 Xã EaTrol Xã Huyện Sông Hinh Tỉnh Phú Yên
6852 Xã Sông Hinh Xã Huyện Sông Hinh Tỉnh Phú Yên
6853 Xã Ealy Xã Huyện Sông Hinh Tỉnh Phú Yên
6854 Xã Sơn Thành Tây Xã Huyện Tây Hoà Tỉnh Phú Yên
6855 Xã Sơn Thành Đông Xã Huyện Tây Hoà Tỉnh Phú Yên
6856 Xã Hòa Bình 1 Xã Huyện Tây Hoà Tỉnh Phú Yên
6857 Thị trấn Phú Thứ Thị trấn Huyện Tây Hoà Tỉnh Phú Yên
6858 Xã Hòa Phong Xã Huyện Tây Hoà Tỉnh Phú Yên
6859 Xã Hòa Phú Xã Huyện Tây Hoà Tỉnh Phú Yên
6860 Xã Hòa Tân Tây Xã Huyện Tây Hoà Tỉnh Phú Yên
6861 Xã Hòa Đồng Xã Huyện Tây Hoà Tỉnh Phú Yên
6862 Xã Hòa Mỹ Đông Xã Huyện Tây Hoà Tỉnh Phú Yên
6863 Xã Hòa Mỹ Tây Xã Huyện Tây Hoà Tỉnh Phú Yên
6864 Xã Hòa Thịnh Xã Huyện Tây Hoà Tỉnh Phú Yên
6865 Xã Hòa Quang Bắc Xã Huyện Phú Hoà Tỉnh Phú Yên
6866 Xã Hòa Quang Nam Xã Huyện Phú Hoà Tỉnh Phú Yên
6867 Xã Hòa Hội Xã Huyện Phú Hoà Tỉnh Phú Yên
6868 Xã Hòa Trị Xã Huyện Phú Hoà Tỉnh Phú Yên
6869 Xã Hòa An Xã Huyện Phú Hoà Tỉnh Phú Yên
6870 Xã Hòa Định Đông Xã Huyện Phú Hoà Tỉnh Phú Yên
6871 Thị Trấn Phú Hoà Thị trấn Huyện Phú Hoà Tỉnh Phú Yên
6872 Xã Hòa Định Tây Xã Huyện Phú Hoà Tỉnh Phú Yên
6873 Xã Hòa Thắng Xã Huyện Phú Hoà Tỉnh Phú Yên
6874 Xã Hòa Thành Xã Thị xã Đông Hòa Tỉnh Phú Yên
6875 Phường Hòa Hiệp Bắc Phường Thị xã Đông Hòa Tỉnh Phú Yên
6876 Phường Hoà Vinh Phường Thị xã Đông Hòa Tỉnh Phú Yên
6877 Phường Hoà Hiệp Trung Phường Thị xã Đông Hòa Tỉnh Phú Yên
6878 Xã Hòa Tân Đông Xã Thị xã Đông Hòa Tỉnh Phú Yên
6879 Phường Hòa Xuân Tây Phường Thị xã Đông Hòa Tỉnh Phú Yên
6880 Phường Hòa Hiệp Nam Phường Thị xã Đông Hòa Tỉnh Phú Yên
6881 Xã Hòa Xuân Đông Xã Thị xã Đông Hòa Tỉnh Phú Yên
6882 Xã Hòa Tâm Xã Thị xã Đông Hòa Tỉnh Phú Yên
6883 Xã Hòa Xuân Nam Xã Thị xã Đông Hòa Tỉnh Phú Yên
6884 Phường Vĩnh Hòa Phường Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6885 Phường Vĩnh Hải Phường Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6886 Phường Vĩnh Phước Phường Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6887 Phường Ngọc Hiệp Phường Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6888 Phường Vĩnh Thọ Phường Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6889 Phường Vạn Thạnh Phường Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6890 Phường Phương Sài Phường Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6891 Phường Phước Hải Phường Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6892 Phường Lộc Thọ Phường Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6893 Phường Tân Tiến Phường Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6894 Phường Phước Hòa Phường Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6895 Phường Vĩnh Nguyên Phường Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6896 Phường Phước Long Phường Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6897 Phường Vĩnh Trường Phường Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6898 Xã Vĩnh Lương Xã Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6899 Xã Vĩnh Phương Xã Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6900 Xã Vĩnh Ngọc Xã Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6901 Xã Vĩnh Thạnh Xã Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6902 Xã Vĩnh Trung Xã Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6903 Xã Vĩnh Hiệp Xã Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6904 Xã Vĩnh Thái Xã Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6905 Xã Phước Đồng Xã Thành phố Nha Trang Tỉnh Khánh Hòa
6906 Phường Cam Nghĩa Phường Thành phố Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa
6907 Phường Cam Phúc Bắc Phường Thành phố Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa
6908 Phường Cam Phúc Nam Phường Thành phố Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa
6909 Phường Cam Lộc Phường Thành phố Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa
6910 Phường Cam Phú Phường Thành phố Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa
6911 Phường Ba Ngòi Phường Thành phố Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa
6912 Phường Cam Thuận Phường Thành phố Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa
6913 Phường Cam Lợi Phường Thành phố Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa
6914 Phường Cam Linh Phường Thành phố Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa
6915 Xã Cam Thành Nam Xã Thành phố Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa
6916 Xã Cam Phước Đông Xã Thành phố Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa
6917 Xã Cam Thịnh Tây Xã Thành phố Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa
6918 Xã Cam Thịnh Đông Xã Thành phố Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa
6919 Xã Cam Lập Xã Thành phố Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa
6920 Xã Cam Bình Xã Thành phố Cam Ranh Tỉnh Khánh Hòa
6921 Xã Cam Tân Xã Huyện Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa
6922 Xã Cam Hòa Xã Huyện Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa
6923 Xã Cam Hải Đông Xã Huyện Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa
6924 Xã Cam Hải Tây Xã Huyện Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa
6925 Xã Sơn Tân Xã Huyện Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa
6926 Xã Cam Hiệp Bắc Xã Huyện Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa
6927 Thị trấn Cam Đức Thị trấn Huyện Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa
6928 Xã Cam Hiệp Nam Xã Huyện Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa
6929 Xã Cam Phước Tây Xã Huyện Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa
6930 Xã Cam Thành Bắc Xã Huyện Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa
6931 Xã Cam An Bắc Xã Huyện Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa
6932 Xã Cam An Nam Xã Huyện Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa
6933 Xã Suối Cát Xã Huyện Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa
6934 Xã Suối Tân Xã Huyện Cam Lâm Tỉnh Khánh Hòa
6935 Thị trấn Vạn Giã Thị trấn Huyện Vạn Ninh Tỉnh Khánh Hòa
6936 Xã Đại Lãnh Xã Huyện Vạn Ninh Tỉnh Khánh Hòa
6937 Xã Vạn Phước Xã Huyện Vạn Ninh Tỉnh Khánh Hòa
6938 Xã Vạn Long Xã Huyện Vạn Ninh Tỉnh Khánh Hòa
6939 Xã Vạn Bình Xã Huyện Vạn Ninh Tỉnh Khánh Hòa
6940 Xã Vạn Thọ Xã Huyện Vạn Ninh Tỉnh Khánh Hòa
6941 Xã Vạn Khánh Xã Huyện Vạn Ninh Tỉnh Khánh Hòa
6942 Xã Vạn Phú Xã Huyện Vạn Ninh Tỉnh Khánh Hòa
6943 Xã Vạn Lương Xã Huyện Vạn Ninh Tỉnh Khánh Hòa
6944 Xã Vạn Thắng Xã Huyện Vạn Ninh Tỉnh Khánh Hòa
6945 Xã Vạn Thạnh Xã Huyện Vạn Ninh Tỉnh Khánh Hòa
6946 Xã Xuân Sơn Xã Huyện Vạn Ninh Tỉnh Khánh Hòa
6947 Xã Vạn Hưng Xã Huyện Vạn Ninh Tỉnh Khánh Hòa
6948 Phường Ninh Hiệp Phường Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6949 Xã Ninh Sơn Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6950 Xã Ninh Tây Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6951 Xã Ninh Thượng Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6952 Xã Ninh An Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6953 Phường Ninh Hải Phường Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6954 Xã Ninh Thọ Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6955 Xã Ninh Trung Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6956 Xã Ninh Sim Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6957 Xã Ninh Xuân Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6958 Xã Ninh Thân Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6959 Phường Ninh Diêm Phường Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6960 Xã Ninh Đông Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6961 Phường Ninh Thủy Phường Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6962 Phường Ninh Đa Phường Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6963 Xã Ninh Phụng Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6964 Xã Ninh Bình Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6965 Xã Ninh Phú Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6966 Xã Ninh Tân Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6967 Xã Ninh Quang Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6968 Phường Ninh Giang Phường Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6969 Phường Ninh Hà Phường Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6970 Xã Ninh Hưng Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6971 Xã Ninh Lộc Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6972 Xã Ninh Ích Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6973 Xã Ninh Phước Xã Thị xã Ninh Hòa Tỉnh Khánh Hòa
6974 Thị trấn Khánh Vĩnh Thị trấn Huyện Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa
6975 Xã Khánh Hiệp Xã Huyện Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa
6976 Xã Khánh Bình Xã Huyện Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa
6977 Xã Khánh Trung Xã Huyện Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa
6978 Xã Khánh Đông Xã Huyện Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa
6979 Xã Khánh Thượng Xã Huyện Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa
6980 Xã Khánh Nam Xã Huyện Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa
6981 Xã Sông Cầu Xã Huyện Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa
6982 Xã Giang Ly Xã Huyện Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa
6983 Xã Cầu Bà Xã Huyện Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa
6984 Xã Liên Sang Xã Huyện Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa
6985 Xã Khánh Thành Xã Huyện Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa
6986 Xã Khánh Phú Xã Huyện Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa
6987 Xã Sơn Thái Xã Huyện Khánh Vĩnh Tỉnh Khánh Hòa
6988 Thị trấn Diên Khánh Thị trấn Huyện Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa
6989 Xã Diên Lâm Xã Huyện Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa
6990 Xã Diên Điền Xã Huyện Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa
6991 Xã Xuân Đồng Xã Huyện Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa
6992 Xã Diên Sơn Xã Huyện Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa
6993 Xã Diên Phú Xã Huyện Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa
6994 Xã Diên Thọ Xã Huyện Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa
6995 Xã Diên Phước Xã Huyện Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa
6996 Xã Diên Lạc Xã Huyện Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa
6997 Xã Diên Tân Xã Huyện Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa
6998 Xã Diên Hòa Xã Huyện Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa
6999 Xã Diên Thạnh Xã Huyện Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa
7000 Xã Diên Toàn Xã Huyện Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa
7001 Xã Diên An Xã Huyện Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa
7002 Xã Bình Lộc Xã Huyện Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa
7003 Xã Suối Hiệp Xã Huyện Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa
7004 Xã Suối Tiên Xã Huyện Diên Khánh Tỉnh Khánh Hòa
7005 Thị trấn Tô Hạp Thị trấn Huyện Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa
7006 Xã Thành Sơn Xã Huyện Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa
7007 Xã Sơn Lâm Xã Huyện Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa
7008 Xã Sơn Hiệp Xã Huyện Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa
7009 Xã Sơn Bình Xã Huyện Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa
7010 Xã Sơn Trung Xã Huyện Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa
7011 Xã Ba Cụm Bắc Xã Huyện Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa
7012 Xã Ba Cụm Nam Xã Huyện Khánh Sơn Tỉnh Khánh Hòa
7013 Thị trấn Trường Sa Thị trấn Huyện Trường Sa Tỉnh Khánh Hòa
7014 Xã Song Tử Tây Xã Huyện Trường Sa Tỉnh Khánh Hòa
7015 Xã Sinh Tồn Xã Huyện Trường Sa Tỉnh Khánh Hòa
7016 Phường Đô Vinh Phường Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm Tỉnh Ninh Thuận
7017 Phường Phước Mỹ Phường Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm Tỉnh Ninh Thuận
7018 Phường Bảo An Phường Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm Tỉnh Ninh Thuận
7019 Phường Phủ Hà Phường Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm Tỉnh Ninh Thuận
7020 Phường Kinh Dinh Phường Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm Tỉnh Ninh Thuận
7021 Phường Đạo Long Phường Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm Tỉnh Ninh Thuận
7022 Phường Đài Sơn Phường Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm Tỉnh Ninh Thuận
7023 Phường Đông Hải Phường Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm Tỉnh Ninh Thuận
7024 Phường Mỹ Đông Phường Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm Tỉnh Ninh Thuận
7025 Xã Thành Hải Xã Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm Tỉnh Ninh Thuận
7026 Phường Văn Hải Phường Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm Tỉnh Ninh Thuận
7027 Phường Mỹ Bình Phường Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm Tỉnh Ninh Thuận
7028 Phường Mỹ Hải Phường Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm Tỉnh Ninh Thuận
7029 Xã Phước Bình Xã Huyện Bác Ái Tỉnh Ninh Thuận
7030 Xã Phước Hòa Xã Huyện Bác Ái Tỉnh Ninh Thuận
7031 Xã Phước Tân Xã Huyện Bác Ái Tỉnh Ninh Thuận
7032 Xã Phước Tiến Xã Huyện Bác Ái Tỉnh Ninh Thuận
7033 Xã Phước Thắng Xã Huyện Bác Ái Tỉnh Ninh Thuận
7034 Xã Phước Thành Xã Huyện Bác Ái Tỉnh Ninh Thuận
7035 Xã Phước Đại Xã Huyện Bác Ái Tỉnh Ninh Thuận
7036 Xã Phước Chính Xã Huyện Bác Ái Tỉnh Ninh Thuận
7037 Xã Phước Trung Xã Huyện Bác Ái Tỉnh Ninh Thuận
7038 Thị trấn Tân Sơn Thị trấn Huyện Ninh Sơn Tỉnh Ninh Thuận
7039 Xã Lâm Sơn Xã Huyện Ninh Sơn Tỉnh Ninh Thuận
7040 Xã Lương Sơn Xã Huyện Ninh Sơn Tỉnh Ninh Thuận
7041 Xã Quảng Sơn Xã Huyện Ninh Sơn Tỉnh Ninh Thuận
7042 Xã Mỹ Sơn Xã Huyện Ninh Sơn Tỉnh Ninh Thuận
7043 Xã Hòa Sơn Xã Huyện Ninh Sơn Tỉnh Ninh Thuận
7044 Xã Ma Nới Xã Huyện Ninh Sơn Tỉnh Ninh Thuận
7045 Xã Nhơn Sơn Xã Huyện Ninh Sơn Tỉnh Ninh Thuận
7046 Thị trấn Khánh Hải Thị trấn Huyện Ninh Hải Tỉnh Ninh Thuận
7047 Xã Vĩnh Hải Xã Huyện Ninh Hải Tỉnh Ninh Thuận
7048 Xã Phương Hải Xã Huyện Ninh Hải Tỉnh Ninh Thuận
7049 Xã Tân Hải Xã Huyện Ninh Hải Tỉnh Ninh Thuận
7050 Xã Xuân Hải Xã Huyện Ninh Hải Tỉnh Ninh Thuận
7051 Xã Hộ Hải Xã Huyện Ninh Hải Tỉnh Ninh Thuận
7052 Xã Tri Hải Xã Huyện Ninh Hải Tỉnh Ninh Thuận
7053 Xã Nhơn Hải Xã Huyện Ninh Hải Tỉnh Ninh Thuận
7054 Xã Thanh Hải Xã Huyện Ninh Hải Tỉnh Ninh Thuận
7055 Thị trấn Phước Dân Thị trấn Huyện Ninh Phước Tỉnh Ninh Thuận
7056 Xã Phước Sơn Xã Huyện Ninh Phước Tỉnh Ninh Thuận
7057 Xã Phước Thái Xã Huyện Ninh Phước Tỉnh Ninh Thuận
7058 Xã Phước Hậu Xã Huyện Ninh Phước Tỉnh Ninh Thuận
7059 Xã Phước Thuận Xã Huyện Ninh Phước Tỉnh Ninh Thuận
7060 Xã An Hải Xã Huyện Ninh Phước Tỉnh Ninh Thuận
7061 Xã Phước Hữu Xã Huyện Ninh Phước Tỉnh Ninh Thuận
7062 Xã Phước Hải Xã Huyện Ninh Phước Tỉnh Ninh Thuận
7063 Xã Phước Vinh Xã Huyện Ninh Phước Tỉnh Ninh Thuận
7064 Xã Phước Chiến Xã Huyện Thuận Bắc Tỉnh Ninh Thuận
7065 Xã Công Hải Xã Huyện Thuận Bắc Tỉnh Ninh Thuận
7066 Xã Phước Kháng Xã Huyện Thuận Bắc Tỉnh Ninh Thuận
7067 Xã Lợi Hải Xã Huyện Thuận Bắc Tỉnh Ninh Thuận
7068 Xã Bắc Sơn Xã Huyện Thuận Bắc Tỉnh Ninh Thuận
7069 Xã Bắc Phong Xã Huyện Thuận Bắc Tỉnh Ninh Thuận
7070 Xã Phước Hà Xã Huyện Thuận Nam Tỉnh Ninh Thuận
7071 Xã Phước Nam Xã Huyện Thuận Nam Tỉnh Ninh Thuận
7072 Xã Phước Ninh Xã Huyện Thuận Nam Tỉnh Ninh Thuận
7073 Xã Nhị Hà Xã Huyện Thuận Nam Tỉnh Ninh Thuận
7074 Xã Phước Dinh Xã Huyện Thuận Nam Tỉnh Ninh Thuận
7075 Xã Phước Minh Xã Huyện Thuận Nam Tỉnh Ninh Thuận
7076 Xã Phước Diêm Xã Huyện Thuận Nam Tỉnh Ninh Thuận
7077 Xã Cà Ná Xã Huyện Thuận Nam Tỉnh Ninh Thuận
7078 Phường Mũi Né Phường Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận
7079 Phường Hàm Tiến Phường Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận
7080 Phường Phú Hài Phường Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận
7081 Phường Phú Thủy Phường Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận
7082 Phường Phú Tài Phường Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận
7083 Phường Phú Trinh Phường Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận
7084 Phường Xuân An Phường Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận
7085 Phường Thanh Hải Phường Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận
7086 Phường Lạc Đạo Phường Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận
7087 Phường Bình Hưng Phường Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận
7088 Phường Đức Long Phường Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận
7089 Xã Thiện Nghiệp Xã Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận
7090 Xã Phong Nẫm Xã Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận
7091 Xã Tiến Lợi Xã Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận
7092 Xã Tiến Thành Xã Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận
7093 Phường Phước Hội Phường Thị xã La Gi Tỉnh Bình Thuận
7094 Phường Phước Lộc Phường Thị xã La Gi Tỉnh Bình Thuận
7095 Phường Tân Thiện Phường Thị xã La Gi Tỉnh Bình Thuận
7096 Phường Tân An Phường Thị xã La Gi Tỉnh Bình Thuận
7097 Phường Bình Tân Phường Thị xã La Gi Tỉnh Bình Thuận
7098 Xã Tân Hải Xã Thị xã La Gi Tỉnh Bình Thuận
7099 Xã Tân Tiến Xã Thị xã La Gi Tỉnh Bình Thuận
7100 Xã Tân Bình Xã Thị xã La Gi Tỉnh Bình Thuận
7101 Xã Tân Phước Xã Thị xã La Gi Tỉnh Bình Thuận
7102 Thị trấn Liên Hương Thị trấn Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận
7103 Thị trấn Phan Rí Cửa Thị trấn Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận
7104 Xã Phan Dũng Xã Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận
7105 Xã Phong Phú Xã Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận
7106 Xã Vĩnh Hảo Xã Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận
7107 Xã Vĩnh Tân Xã Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận
7108 Xã Phú Lạc Xã Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận
7109 Xã Phước Thể Xã Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận
7110 Xã Hòa Minh Xã Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận
7111 Xã Chí Công Xã Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận
7112 Xã Bình Thạnh Xã Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận
7113 Thị trấn Chợ Lầu Thị trấn Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7114 Xã Phan Sơn Xã Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7115 Xã Phan Lâm Xã Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7116 Xã Bình An Xã Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7117 Xã Phan Điền Xã Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7118 Xã Hải Ninh Xã Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7119 Xã Sông Lũy Xã Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7120 Xã Phan Tiến Xã Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7121 Xã Sông Bình Xã Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7122 Thị trấn Lương Sơn Thị trấn Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7123 Xã Phan Hòa Xã Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7124 Xã Phan Thanh Xã Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7125 Xã Hồng Thái Xã Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7126 Xã Phan Hiệp Xã Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7127 Xã Bình Tân Xã Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7128 Xã Phan Rí Thành Xã Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7129 Xã Hòa Thắng Xã Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7130 Xã Hồng Phong Xã Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận
7131 Thị trấn Ma Lâm Thị trấn Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận
7132 Thị trấn Phú Long Thị trấn Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận
7133 Xã La Dạ Xã Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận
7134 Xã Đông Tiến Xã Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận
7135 Xã Thuận Hòa Xã Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận
7136 Xã Đông Giang Xã Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận
7137 Xã Hàm Phú Xã Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận
7138 Xã Hồng Liêm Xã Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận
7139 Xã Thuận Minh Xã Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận
7140 Xã Hồng Sơn Xã Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận
7141 Xã Hàm Trí Xã Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận
7142 Xã Hàm Đức Xã Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận
7143 Xã Hàm Liêm Xã Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận
7144 Xã Hàm Chính Xã Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận
7145 Xã Hàm Hiệp Xã Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận
7146 Xã Hàm Thắng Xã Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận
7147 Xã Đa Mi Xã Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận
7148 Thị trấn Thuận Nam Thị trấn Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận
7149 Xã Mỹ Thạnh Xã Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận
7150 Xã Hàm Cần Xã Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận
7151 Xã Mương Mán Xã Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận
7152 Xã Hàm Thạnh Xã Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận
7153 Xã Hàm Kiệm Xã Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận
7154 Xã Hàm Cường Xã Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận
7155 Xã Hàm Mỹ Xã Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận
7156 Xã Tân Lập Xã Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận
7157 Xã Hàm Minh Xã Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận
7158 Xã Thuận Quí Xã Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận
7159 Xã Tân Thuận Xã Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận
7160 Xã Tân Thành Xã Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận
7161 Thị trấn Lạc Tánh Thị trấn Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận
7162 Xã Bắc Ruộng Xã Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận
7163 Xã Nghị Đức Xã Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận
7164 Xã La Ngâu Xã Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận
7165 Xã Huy Khiêm Xã Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận
7166 Xã Măng Tố Xã Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận
7167 Xã Đức Phú Xã Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận
7168 Xã Đồng Kho Xã Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận
7169 Xã Gia An Xã Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận
7170 Xã Đức Bình Xã Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận
7171 Xã Gia Huynh Xã Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận
7172 Xã Đức Thuận Xã Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận
7173 Xã Suối Kiết Xã Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận
7174 Thị trấn Võ Xu Thị trấn Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận
7175 Thị trấn Đức Tài Thị trấn Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận
7176 Xã Đa Kai Xã Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận
7177 Xã Sùng Nhơn Xã Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận
7178 Xã Mê Pu Xã Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận
7179 Xã Nam Chính Xã Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận
7180 Xã Đức Hạnh Xã Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận
7181 Xã Đức Tín Xã Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận
7182 Xã Vũ Hoà Xã Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận
7183 Xã Tân Hà Xã Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận
7184 Xã Đông Hà Xã Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận
7185 Xã Trà Tân Xã Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận
7186 Thị trấn Tân Minh Thị trấn Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận
7187 Thị trấn Tân Nghĩa Thị trấn Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận
7188 Xã Sông Phan Xã Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận
7189 Xã Tân Phúc Xã Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận
7190 Xã Tân Đức Xã Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận
7191 Xã Tân Thắng Xã Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận
7192 Xã Thắng Hải Xã Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận
7193 Xã Tân Hà Xã Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận
7194 Xã Tân Xuân Xã Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận
7195 Xã Sơn Mỹ Xã Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận
7196 Xã Ngũ Phụng Xã Huyện Phú Quí Tỉnh Bình Thuận
7197 Xã Long Hải Xã Huyện Phú Quí Tỉnh Bình Thuận
7198 Xã Tam Thanh Xã Huyện Phú Quí Tỉnh Bình Thuận
7199 Phường Quang Trung Phường Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7200 Phường Duy Tân Phường Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7201 Phường Quyết Thắng Phường Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7202 Phường Trường Chinh Phường Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7203 Phường Thắng Lợi Phường Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7204 Phường Ngô Mây Phường Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7205 Phường Thống Nhất Phường Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7206 Phường Lê Lợi Phường Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7207 Phường Nguyễn Trãi Phường Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7208 Phường Trần Hưng Đạo Phường Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7209 Xã Đắk Cấm Xã Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7210 Xã Kroong Xã Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7211 Xã Ngọk Bay Xã Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7212 Xã Vinh Quang Xã Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7213 Xã Đắk Blà Xã Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7214 Xã Ia Chim Xã Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7215 Xã Đăk Năng Xã Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7216 Xã Đoàn Kết Xã Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7217 Xã Chư Hreng Xã Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7218 Xã Đắk Rơ Wa Xã Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7219 Xã Hòa Bình Xã Thành phố Kon Tum Tỉnh Kon Tum
7220 Thị trấn Đắk Glei Thị trấn Huyện Đắk Glei Tỉnh Kon Tum
7221 Xã Đắk Blô Xã Huyện Đắk Glei Tỉnh Kon Tum
7222 Xã Đắk Man Xã Huyện Đắk Glei Tỉnh Kon Tum
7223 Xã Đắk Nhoong Xã Huyện Đắk Glei Tỉnh Kon Tum
7224 Xã Đắk Pék Xã Huyện Đắk Glei Tỉnh Kon Tum
7225 Xã Đắk Choong Xã Huyện Đắk Glei Tỉnh Kon Tum
7226 Xã Xốp Xã Huyện Đắk Glei Tỉnh Kon Tum
7227 Xã Mường Hoong Xã Huyện Đắk Glei Tỉnh Kon Tum
7228 Xã Ngọc Linh Xã Huyện Đắk Glei Tỉnh Kon Tum
7229 Xã Đắk Long Xã Huyện Đắk Glei Tỉnh Kon Tum
7230 Xã Đắk KRoong Xã Huyện Đắk Glei Tỉnh Kon Tum
7231 Xã Đắk Môn Xã Huyện Đắk Glei Tỉnh Kon Tum
7232 Thị trấn Plei Kần Thị trấn Huyện Ngọc Hồi Tỉnh Kon Tum
7233 Xã Đắk Ang Xã Huyện Ngọc Hồi Tỉnh Kon Tum
7234 Xã Đắk Dục Xã Huyện Ngọc Hồi Tỉnh Kon Tum
7235 Xã Đắk Nông Xã Huyện Ngọc Hồi Tỉnh Kon Tum
7236 Xã Đắk Xú Xã Huyện Ngọc Hồi Tỉnh Kon Tum
7237 Xã Đắk Kan Xã Huyện Ngọc Hồi Tỉnh Kon Tum
7238 Xã Bờ Y Xã Huyện Ngọc Hồi Tỉnh Kon Tum
7239 Xã Sa Loong Xã Huyện Ngọc Hồi Tỉnh Kon Tum
7240 Thị trấn Đắk Tô Thị trấn Huyện Đắk Tô Tỉnh Kon Tum
7241 Xã Đắk Rơ Nga Xã Huyện Đắk Tô Tỉnh Kon Tum
7242 Xã Ngọk Tụ Xã Huyện Đắk Tô Tỉnh Kon Tum
7243 Xã Đắk Trăm Xã Huyện Đắk Tô Tỉnh Kon Tum
7244 Xã Văn Lem Xã Huyện Đắk Tô Tỉnh Kon Tum
7245 Xã Kon Đào Xã Huyện Đắk Tô Tỉnh Kon Tum
7246 Xã Tân Cảnh Xã Huyện Đắk Tô Tỉnh Kon Tum
7247 Xã Diên Bình Xã Huyện Đắk Tô Tỉnh Kon Tum
7248 Xã Pô Kô Xã Huyện Đắk Tô Tỉnh Kon Tum
7249 Xã Đắk Nên Xã Huyện Kon Plông Tỉnh Kon Tum
7250 Xã Đắk Ring Xã Huyện Kon Plông Tỉnh Kon Tum
7251 Xã Măng Buk Xã Huyện Kon Plông Tỉnh Kon Tum
7252 Xã Đắk Tăng Xã Huyện Kon Plông Tỉnh Kon Tum
7253 Xã Ngok Tem Xã Huyện Kon Plông Tỉnh Kon Tum
7254 Xã Pờ Ê Xã Huyện Kon Plông Tỉnh Kon Tum
7255 Xã Măng Cành Xã Huyện Kon Plông Tỉnh Kon Tum
7256 Thị trấn Măng Đen Thị trấn Huyện Kon Plông Tỉnh Kon Tum
7257 Xã Hiếu Xã Huyện Kon Plông Tỉnh Kon Tum
7258 Thị trấn Đắk Rve Thị trấn Huyện Kon Rẫy Tỉnh Kon Tum
7259 Xã Đắk Kôi Xã Huyện Kon Rẫy Tỉnh Kon Tum
7260 Xã Đắk Tơ Lung Xã Huyện Kon Rẫy Tỉnh Kon Tum
7261 Xã Đắk Ruồng Xã Huyện Kon Rẫy Tỉnh Kon Tum
7262 Xã Đắk Pne Xã Huyện Kon Rẫy Tỉnh Kon Tum
7263 Xã Đắk Tờ Re Xã Huyện Kon Rẫy Tỉnh Kon Tum
7264 Xã Tân Lập Xã Huyện Kon Rẫy Tỉnh Kon Tum
7265 Thị trấn Đắk Hà Thị trấn Huyện Đắk Hà Tỉnh Kon Tum
7266 Xã Đắk PXi Xã Huyện Đắk Hà Tỉnh Kon Tum
7267 Xã Đăk Long Xã Huyện Đắk Hà Tỉnh Kon Tum
7268 Xã Đắk HRing Xã Huyện Đắk Hà Tỉnh Kon Tum
7269 Xã Đắk Ui Xã Huyện Đắk Hà Tỉnh Kon Tum
7270 Xã Đăk Ngọk Xã Huyện Đắk Hà Tỉnh Kon Tum
7271 Xã Đắk Mar Xã Huyện Đắk Hà Tỉnh Kon Tum
7272 Xã Ngok Wang Xã Huyện Đắk Hà Tỉnh Kon Tum
7273 Xã Ngok Réo Xã Huyện Đắk Hà Tỉnh Kon Tum
7274 Xã Hà Mòn Xã Huyện Đắk Hà Tỉnh Kon Tum
7275 Xã Đắk La Xã Huyện Đắk Hà Tỉnh Kon Tum
7276 Thị trấn Sa Thầy Thị trấn Huyện Sa Thầy Tỉnh Kon Tum
7277 Xã Rơ Kơi Xã Huyện Sa Thầy Tỉnh Kon Tum
7278 Xã Sa Nhơn Xã Huyện Sa Thầy Tỉnh Kon Tum
7279 Xã Hơ Moong Xã Huyện Sa Thầy Tỉnh Kon Tum
7280 Xã Mô Rai Xã Huyện Sa Thầy Tỉnh Kon Tum
7281 Xã Sa Sơn Xã Huyện Sa Thầy Tỉnh Kon Tum
7282 Xã Sa Nghĩa Xã Huyện Sa Thầy Tỉnh Kon Tum
7283 Xã Sa Bình Xã Huyện Sa Thầy Tỉnh Kon Tum
7284 Xã Ya Xiêr Xã Huyện Sa Thầy Tỉnh Kon Tum
7285 Xã Ya Tăng Xã Huyện Sa Thầy Tỉnh Kon Tum
7286 Xã Ya ly Xã Huyện Sa Thầy Tỉnh Kon Tum
7287 Xã Ngọc Lây Xã Huyện Tu Mơ Rông Tỉnh Kon Tum
7288 Xã Đắk Na Xã Huyện Tu Mơ Rông Tỉnh Kon Tum
7289 Xã Măng Ri Xã Huyện Tu Mơ Rông Tỉnh Kon Tum
7290 Xã Ngọc Yêu Xã Huyện Tu Mơ Rông Tỉnh Kon Tum
7291 Xã Đắk Sao Xã Huyện Tu Mơ Rông Tỉnh Kon Tum
7292 Xã Đắk Rơ Ông Xã Huyện Tu Mơ Rông Tỉnh Kon Tum
7293 Xã Đắk Tờ Kan Xã Huyện Tu Mơ Rông Tỉnh Kon Tum
7294 Xã Tu Mơ Rông Xã Huyện Tu Mơ Rông Tỉnh Kon Tum
7295 Xã Đắk Hà Xã Huyện Tu Mơ Rông Tỉnh Kon Tum
7296 Xã Tê Xăng Xã Huyện Tu Mơ Rông Tỉnh Kon Tum
7297 Xã Văn Xuôi Xã Huyện Tu Mơ Rông Tỉnh Kon Tum
7298 Xã Ia Đal Xã Huyện Ia H’ Drai Tỉnh Kon Tum
7299 Xã Ia Dom Xã Huyện Ia H’ Drai Tỉnh Kon Tum
7300 Xã Ia Tơi Xã Huyện Ia H’ Drai Tỉnh Kon Tum
7301 Phường Yên Đỗ Phường Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7302 Phường Diên Hồng Phường Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7303 Phường Ia Kring Phường Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7304 Phường Hội Thương Phường Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7305 Phường Hội Phú Phường Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7306 Phường Phù Đổng Phường Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7307 Phường Hoa Lư Phường Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7308 Phường Tây Sơn Phường Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7309 Phường Thống Nhất Phường Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7310 Phường Đống Đa Phường Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7311 Phường Trà Bá Phường Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7312 Phường Thắng Lợi Phường Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7313 Phường Yên Thế Phường Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7314 Phường Chi Lăng Phường Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7315 Xã Biển Hồ Xã Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7316 Xã Trà Đa Xã Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7317 Xã Chư Á Xã Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7318 Xã An Phú Xã Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7319 Xã Diên Phú Xã Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7320 Xã Ia Kênh Xã Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7321 Xã Gào Xã Thành phố Pleiku Tỉnh Gia Lai
7322 Phường An Bình Phường Thị xã An Khê Tỉnh Gia Lai
7323 Phường Tây Sơn Phường Thị xã An Khê Tỉnh Gia Lai
7324 Phường An Phú Phường Thị xã An Khê Tỉnh Gia Lai
7325 Phường An Tân Phường Thị xã An Khê Tỉnh Gia Lai
7326 Xã Tú An Xã Thị xã An Khê Tỉnh Gia Lai
7327 Xã Xuân An Xã Thị xã An Khê Tỉnh Gia Lai
7328 Xã Cửu An Xã Thị xã An Khê Tỉnh Gia Lai
7329 Phường An Phước Phường Thị xã An Khê Tỉnh Gia Lai
7330 Xã Song An Xã Thị xã An Khê Tỉnh Gia Lai
7331 Phường Ngô Mây Phường Thị xã An Khê Tỉnh Gia Lai
7332 Xã Thành An Xã Thị xã An Khê Tỉnh Gia Lai
7333 Phường Cheo Reo Phường Thị xã Ayun Pa Tỉnh Gia Lai
7334 Phường Hòa Bình Phường Thị xã Ayun Pa Tỉnh Gia Lai
7335 Phường Đoàn Kết Phường Thị xã Ayun Pa Tỉnh Gia Lai
7336 Phường Sông Bờ Phường Thị xã Ayun Pa Tỉnh Gia Lai
7337 Xã Ia RBol Xã Thị xã Ayun Pa Tỉnh Gia Lai
7338 Xã Chư Băh Xã Thị xã Ayun Pa Tỉnh Gia Lai
7339 Xã Ia RTô Xã Thị xã Ayun Pa Tỉnh Gia Lai
7340 Xã Ia Sao Xã Thị xã Ayun Pa Tỉnh Gia Lai
7341 Thị trấn KBang Thị trấn Huyện KBang Tỉnh Gia Lai
7342 Xã Kon Pne Xã Huyện KBang Tỉnh Gia Lai
7343 Xã Đăk Roong Xã Huyện KBang Tỉnh Gia Lai
7344 Xã Sơn Lang Xã Huyện KBang Tỉnh Gia Lai
7345 Xã KRong Xã Huyện KBang Tỉnh Gia Lai
7346 Xã Sơ Pai Xã Huyện KBang Tỉnh Gia Lai
7347 Xã Lơ Ku Xã Huyện KBang Tỉnh Gia Lai
7348 Xã Đông Xã Huyện KBang Tỉnh Gia Lai
7349 Xã Đak SMar Xã Huyện KBang Tỉnh Gia Lai
7350 Xã Nghĩa An Xã Huyện KBang Tỉnh Gia Lai
7351 Xã Tơ Tung Xã Huyện KBang Tỉnh Gia Lai
7352 Xã Kông Lơng Khơng Xã Huyện KBang Tỉnh Gia Lai
7353 Xã Kông Bơ La Xã Huyện KBang Tỉnh Gia Lai
7354 Thị trấn Đăk Đoa Thị trấn Huyện Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai
7355 Xã Hà Đông Xã Huyện Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai
7356 Xã Đăk Sơmei Xã Huyện Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai
7357 Xã Đăk Krong Xã Huyện Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai
7358 Xã Hải Yang Xã Huyện Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai
7359 Xã Kon Gang Xã Huyện Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai
7360 Xã Hà Bầu Xã Huyện Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai
7361 Xã Nam Yang Xã Huyện Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai
7362 Xã K’ Dang Xã Huyện Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai
7363 Xã H’ Neng Xã Huyện Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai
7364 Xã Tân Bình Xã Huyện Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai
7365 Xã Glar Xã Huyện Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai
7366 Xã A Dơk Xã Huyện Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai
7367 Xã Trang Xã Huyện Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai
7368 Xã HNol Xã Huyện Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai
7369 Xã Ia Pết Xã Huyện Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai
7370 Xã Ia Băng Xã Huyện Đăk Đoa Tỉnh Gia Lai
7371 Thị trấn Phú Hòa Thị trấn Huyện Chư Păh Tỉnh Gia Lai
7372 Xã Hà Tây Xã Huyện Chư Păh Tỉnh Gia Lai
7373 Xã Ia Khươl Xã Huyện Chư Păh Tỉnh Gia Lai
7374 Xã Ia Phí Xã Huyện Chư Păh Tỉnh Gia Lai
7375 Thị trấn Ia Ly Thị trấn Huyện Chư Păh Tỉnh Gia Lai
7376 Xã Ia Mơ Nông Xã Huyện Chư Păh Tỉnh Gia Lai
7377 Xã Ia Kreng Xã Huyện Chư Păh Tỉnh Gia Lai
7378 Xã Đăk Tơ Ver Xã Huyện Chư Păh Tỉnh Gia Lai
7379 Xã Hòa Phú Xã Huyện Chư Păh Tỉnh Gia Lai
7380 Xã Chư Đăng Ya Xã Huyện Chư Păh Tỉnh Gia Lai
7381 Xã Ia Ka Xã Huyện Chư Păh Tỉnh Gia Lai
7382 Xã Ia Nhin Xã Huyện Chư Păh Tỉnh Gia Lai
7383 Xã Nghĩa Hòa Xã Huyện Chư Păh Tỉnh Gia Lai
7384 Xã Nghĩa Hưng Xã Huyện Chư Păh Tỉnh Gia Lai
7385 Thị trấn Ia Kha Thị trấn Huyện Ia Grai Tỉnh Gia Lai
7386 Xã Ia Sao Xã Huyện Ia Grai Tỉnh Gia Lai
7387 Xã Ia Yok Xã Huyện Ia Grai Tỉnh Gia Lai
7388 Xã Ia Hrung Xã Huyện Ia Grai Tỉnh Gia Lai
7389 Xã Ia Bă Xã Huyện Ia Grai Tỉnh Gia Lai
7390 Xã Ia Khai Xã Huyện Ia Grai Tỉnh Gia Lai
7391 Xã Ia KRai Xã Huyện Ia Grai Tỉnh Gia Lai
7392 Xã Ia Grăng Xã Huyện Ia Grai Tỉnh Gia Lai
7393 Xã Ia Tô Xã Huyện Ia Grai Tỉnh Gia Lai
7394 Xã Ia O Xã Huyện Ia Grai Tỉnh Gia Lai
7395 Xã Ia Dêr Xã Huyện Ia Grai Tỉnh Gia Lai
7396 Xã Ia Chia Xã Huyện Ia Grai Tỉnh Gia Lai
7397 Xã Ia Pếch Xã Huyện Ia Grai Tỉnh Gia Lai
7398 Thị trấn Kon Dơng Thị trấn Huyện Mang Yang Tỉnh Gia Lai
7399 Xã Ayun Xã Huyện Mang Yang Tỉnh Gia Lai
7400 Xã Đak Jơ Ta Xã Huyện Mang Yang Tỉnh Gia Lai
7401 Xã Đak Ta Ley Xã Huyện Mang Yang Tỉnh Gia Lai
7402 Xã Hra Xã Huyện Mang Yang Tỉnh Gia Lai
7403 Xã Đăk Yă Xã Huyện Mang Yang Tỉnh Gia Lai
7404 Xã Đăk Djrăng Xã Huyện Mang Yang Tỉnh Gia Lai
7405 Xã Lơ Pang Xã Huyện Mang Yang Tỉnh Gia Lai
7406 Xã Kon Thụp Xã Huyện Mang Yang Tỉnh Gia Lai
7407 Xã Đê Ar Xã Huyện Mang Yang Tỉnh Gia Lai
7408 Xã Kon Chiêng Xã Huyện Mang Yang Tỉnh Gia Lai
7409 Xã Đăk Trôi Xã Huyện Mang Yang Tỉnh Gia Lai
7410 Thị trấn Kông Chro Thị trấn Huyện Kông Chro Tỉnh Gia Lai
7411 Xã Chư Krêy Xã Huyện Kông Chro Tỉnh Gia Lai
7412 Xã An Trung Xã Huyện Kông Chro Tỉnh Gia Lai
7413 Xã Kông Yang Xã Huyện Kông Chro Tỉnh Gia Lai
7414 Xã Đăk Tơ Pang Xã Huyện Kông Chro Tỉnh Gia Lai
7415 Xã SRó Xã Huyện Kông Chro Tỉnh Gia Lai
7416 Xã Đắk Kơ Ning Xã Huyện Kông Chro Tỉnh Gia Lai
7417 Xã Đăk Song Xã Huyện Kông Chro Tỉnh Gia Lai
7418 Xã Đăk Pling Xã Huyện Kông Chro Tỉnh Gia Lai
7419 Xã Yang Trung Xã Huyện Kông Chro Tỉnh Gia Lai
7420 Xã Đăk Pơ Pho Xã Huyện Kông Chro Tỉnh Gia Lai
7421 Xã Ya Ma Xã Huyện Kông Chro Tỉnh Gia Lai
7422 Xã Chơ Long Xã Huyện Kông Chro Tỉnh Gia Lai
7423 Xã Yang Nam Xã Huyện Kông Chro Tỉnh Gia Lai
7424 Thị trấn Chư Ty Thị trấn Huyện Đức Cơ Tỉnh Gia Lai
7425 Xã Ia Dơk Xã Huyện Đức Cơ Tỉnh Gia Lai
7426 Xã Ia Krêl Xã Huyện Đức Cơ Tỉnh Gia Lai
7427 Xã Ia Din Xã Huyện Đức Cơ Tỉnh Gia Lai
7428 Xã Ia Kla Xã Huyện Đức Cơ Tỉnh Gia Lai
7429 Xã Ia Dom Xã Huyện Đức Cơ Tỉnh Gia Lai
7430 Xã Ia Lang Xã Huyện Đức Cơ Tỉnh Gia Lai
7431 Xã Ia Kriêng Xã Huyện Đức Cơ Tỉnh Gia Lai
7432 Xã Ia Pnôn Xã Huyện Đức Cơ Tỉnh Gia Lai
7433 Xã Ia Nan Xã Huyện Đức Cơ Tỉnh Gia Lai
7434 Thị trấn Chư Prông Thị trấn Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7435 Xã Ia Kly Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7436 Xã Bình Giáo Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7437 Xã Ia Drăng Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7438 Xã Thăng Hưng Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7439 Xã Bàu Cạn Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7440 Xã Ia Phìn Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7441 Xã Ia Băng Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7442 Xã Ia Tôr Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7443 Xã Ia Boòng Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7444 Xã Ia O Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7445 Xã Ia Púch Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7446 Xã Ia Me Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7447 Xã Ia Vê Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7448 Xã Ia Bang Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7449 Xã Ia Pia Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7450 Xã Ia Ga Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7451 Xã Ia Lâu Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7452 Xã Ia Piơr Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7453 Xã Ia Mơ Xã Huyện Chư Prông Tỉnh Gia Lai
7454 Thị trấn Chư Sê Thị trấn Huyện Chư Sê Tỉnh Gia Lai
7455 Xã Ia Tiêm Xã Huyện Chư Sê Tỉnh Gia Lai
7456 Xã Chư Pơng Xã Huyện Chư Sê Tỉnh Gia Lai
7457 Xã Bar Măih Xã Huyện Chư Sê Tỉnh Gia Lai
7458 Xã Bờ Ngoong Xã Huyện Chư Sê Tỉnh Gia Lai
7459 Xã Ia Glai Xã Huyện Chư Sê Tỉnh Gia Lai
7460 Xã AL Bá Xã Huyện Chư Sê Tỉnh Gia Lai
7461 Xã Kông HTok Xã Huyện Chư Sê Tỉnh Gia Lai
7462 Xã AYun Xã Huyện Chư Sê Tỉnh Gia Lai
7463 Xã Ia HLốp Xã Huyện Chư Sê Tỉnh Gia Lai
7464 Xã Ia Blang Xã Huyện Chư Sê Tỉnh Gia Lai
7465 Xã Dun Xã Huyện Chư Sê Tỉnh Gia Lai
7466 Xã Ia Pal Xã Huyện Chư Sê Tỉnh Gia Lai
7467 Xã H Bông Xã Huyện Chư Sê Tỉnh Gia Lai
7468 Xã Ia Ko Xã Huyện Chư Sê Tỉnh Gia Lai
7469 Xã Hà Tam Xã Huyện Đăk Pơ Tỉnh Gia Lai
7470 Xã An Thành Xã Huyện Đăk Pơ Tỉnh Gia Lai
7471 Thị trấn Đak Pơ Thị trấn Huyện Đăk Pơ Tỉnh Gia Lai
7472 Xã Yang Bắc Xã Huyện Đăk Pơ Tỉnh Gia Lai
7473 Xã Cư An Xã Huyện Đăk Pơ Tỉnh Gia Lai
7474 Xã Tân An Xã Huyện Đăk Pơ Tỉnh Gia Lai
7475 Xã Phú An Xã Huyện Đăk Pơ Tỉnh Gia Lai
7476 Xã Ya Hội Xã Huyện Đăk Pơ Tỉnh Gia Lai
7477 Xã Pờ Tó Xã Huyện Ia Pa Tỉnh Gia Lai
7478 Xã Chư Răng Xã Huyện Ia Pa Tỉnh Gia Lai
7479 Xã Ia KDăm Xã Huyện Ia Pa Tỉnh Gia Lai
7480 Xã Kim Tân Xã Huyện Ia Pa Tỉnh Gia Lai
7481 Xã Chư Mố Xã Huyện Ia Pa Tỉnh Gia Lai
7482 Xã Ia Tul Xã Huyện Ia Pa Tỉnh Gia Lai
7483 Xã Ia Ma Rơn Xã Huyện Ia Pa Tỉnh Gia Lai
7484 Xã Ia Broăi Xã Huyện Ia Pa Tỉnh Gia Lai
7485 Xã Ia Trok Xã Huyện Ia Pa Tỉnh Gia Lai
7486 Thị trấn Phú Túc Thị trấn Huyện Krông Pa Tỉnh Gia Lai
7487 Xã Ia RSai Xã Huyện Krông Pa Tỉnh Gia Lai
7488 Xã Ia RSươm Xã Huyện Krông Pa Tỉnh Gia Lai
7489 Xã Chư Gu Xã Huyện Krông Pa Tỉnh Gia Lai
7490 Xã Đất Bằng Xã Huyện Krông Pa Tỉnh Gia Lai
7491 Xã Ia Mláh Xã Huyện Krông Pa Tỉnh Gia Lai
7492 Xã Chư Drăng Xã Huyện Krông Pa Tỉnh Gia Lai
7493 Xã Phú Cần Xã Huyện Krông Pa Tỉnh Gia Lai
7494 Xã Ia HDreh Xã Huyện Krông Pa Tỉnh Gia Lai
7495 Xã Ia RMok Xã Huyện Krông Pa Tỉnh Gia Lai
7496 Xã Chư Ngọc Xã Huyện Krông Pa Tỉnh Gia Lai
7497 Xã Uar Xã Huyện Krông Pa Tỉnh Gia Lai
7498 Xã Chư Rcăm Xã Huyện Krông Pa Tỉnh Gia Lai
7499 Xã Krông Năng Xã Huyện Krông Pa Tỉnh Gia Lai
7500 Thị trấn Phú Thiện Thị trấn Huyện Phú Thiện Tỉnh Gia Lai
7501 Xã Chư A Thai Xã Huyện Phú Thiện Tỉnh Gia Lai
7502 Xã Ayun Hạ Xã Huyện Phú Thiện Tỉnh Gia Lai
7503 Xã Ia Ake Xã Huyện Phú Thiện Tỉnh Gia Lai
7504 Xã Ia Sol Xã Huyện Phú Thiện Tỉnh Gia Lai
7505 Xã Ia Piar Xã Huyện Phú Thiện Tỉnh Gia Lai
7506 Xã Ia Peng Xã Huyện Phú Thiện Tỉnh Gia Lai
7507 Xã Chrôh Pơnan Xã Huyện Phú Thiện Tỉnh Gia Lai
7508 Xã Ia Hiao Xã Huyện Phú Thiện Tỉnh Gia Lai
7509 Xã Ia Yeng Xã Huyện Phú Thiện Tỉnh Gia Lai
7510 Thị trấn Nhơn Hoà Thị trấn Huyện Chư Pưh Tỉnh Gia Lai
7511 Xã Ia Hrú Xã Huyện Chư Pưh Tỉnh Gia Lai
7512 Xã Ia Rong Xã Huyện Chư Pưh Tỉnh Gia Lai
7513 Xã Ia Dreng Xã Huyện Chư Pưh Tỉnh Gia Lai
7514 Xã Ia Hla Xã Huyện Chư Pưh Tỉnh Gia Lai
7515 Xã Chư Don Xã Huyện Chư Pưh Tỉnh Gia Lai
7516 Xã Ia Phang Xã Huyện Chư Pưh Tỉnh Gia Lai
7517 Xã Ia Le Xã Huyện Chư Pưh Tỉnh Gia Lai
7518 Xã Ia BLứ Xã Huyện Chư Pưh Tỉnh Gia Lai
7519 Phường Tân Lập Phường Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7520 Phường Tân Hòa Phường Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7521 Phường Tân An Phường Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7522 Phường Thành Nhất Phường Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7523 Phường Thành Công Phường Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7524 Phường Tân Lợi Phường Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7525 Phường Tân Thành Phường Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7526 Phường Tân Tiến Phường Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7527 Phường Tự An Phường Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7528 Phường Ea Tam Phường Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7529 Phường Khánh Xuân Phường Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7530 Xã Hòa Thuận Xã Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7531 Xã Cư ÊBur Xã Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7532 Xã Ea Tu Xã Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7533 Xã Hòa Thắng Xã Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7534 Xã Ea Kao Xã Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7535 Xã Hòa Phú Xã Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7536 Xã Hòa Khánh Xã Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7537 Xã Hòa Xuân Xã Thành phố Buôn Ma Thuột Tỉnh Đắk Lắk
7538 Phường An Lạc Phường Thị Xã Buôn Hồ Tỉnh Đắk Lắk
7539 Phường An Bình Phường Thị Xã Buôn Hồ Tỉnh Đắk Lắk
7540 Phường Thiện An Phường Thị Xã Buôn Hồ Tỉnh Đắk Lắk
7541 Phường Đạt Hiếu Phường Thị Xã Buôn Hồ Tỉnh Đắk Lắk
7542 Phường Đoàn Kết Phường Thị Xã Buôn Hồ Tỉnh Đắk Lắk
7543 Xã Ea Drông Xã Thị Xã Buôn Hồ Tỉnh Đắk Lắk
7544 Phường Thống Nhất Phường Thị Xã Buôn Hồ Tỉnh Đắk Lắk
7545 Phường Bình Tân Phường Thị Xã Buôn Hồ Tỉnh Đắk Lắk
7546 Xã Ea Siên Xã Thị Xã Buôn Hồ Tỉnh Đắk Lắk
7547 Xã Bình Thuận Xã Thị Xã Buôn Hồ Tỉnh Đắk Lắk
7548 Xã Cư Bao Xã Thị Xã Buôn Hồ Tỉnh Đắk Lắk
7549 Thị trấn Ea Drăng Thị trấn Huyện Ea H’leo Tỉnh Đắk Lắk
7550 Xã Ea H’leo Xã Huyện Ea H’leo Tỉnh Đắk Lắk
7551 Xã Ea Sol Xã Huyện Ea H’leo Tỉnh Đắk Lắk
7552 Xã Ea Ral Xã Huyện Ea H’leo Tỉnh Đắk Lắk
7553 Xã Ea Wy Xã Huyện Ea H’leo Tỉnh Đắk Lắk
7554 Xã Cư A Mung Xã Huyện Ea H’leo Tỉnh Đắk Lắk
7555 Xã Cư Mốt Xã Huyện Ea H’leo Tỉnh Đắk Lắk
7556 Xã Ea Hiao Xã Huyện Ea H’leo Tỉnh Đắk Lắk
7557 Xã Ea Khal Xã Huyện Ea H’leo Tỉnh Đắk Lắk
7558 Xã Dliê Yang Xã Huyện Ea H’leo Tỉnh Đắk Lắk
7559 Xã Ea Tir Xã Huyện Ea H’leo Tỉnh Đắk Lắk
7560 Xã Ea Nam Xã Huyện Ea H’leo Tỉnh Đắk Lắk
7561 Thị trấn Ea Súp Thị trấn Huyện Ea Súp Tỉnh Đắk Lắk
7562 Xã Ia Lốp Xã Huyện Ea Súp Tỉnh Đắk Lắk
7563 Xã Ia JLơi Xã Huyện Ea Súp Tỉnh Đắk Lắk
7564 Xã Ea Rốk Xã Huyện Ea Súp Tỉnh Đắk Lắk
7565 Xã Ya Tờ Mốt Xã Huyện Ea Súp Tỉnh Đắk Lắk
7566 Xã Ia RVê Xã Huyện Ea Súp Tỉnh Đắk Lắk
7567 Xã Ea Lê Xã Huyện Ea Súp Tỉnh Đắk Lắk
7568 Xã Cư KBang Xã Huyện Ea Súp Tỉnh Đắk Lắk
7569 Xã Ea Bung Xã Huyện Ea Súp Tỉnh Đắk Lắk
7570 Xã Cư M’Lan Xã Huyện Ea Súp Tỉnh Đắk Lắk
7571 Xã Krông Na Xã Huyện Buôn Đôn Tỉnh Đắk Lắk
7572 Xã Ea Huar Xã Huyện Buôn Đôn Tỉnh Đắk Lắk
7573 Xã Ea Wer Xã Huyện Buôn Đôn Tỉnh Đắk Lắk
7574 Xã Tân Hoà Xã Huyện Buôn Đôn Tỉnh Đắk Lắk
7575 Xã Cuôr KNia Xã Huyện Buôn Đôn Tỉnh Đắk Lắk
7576 Xã Ea Bar Xã Huyện Buôn Đôn Tỉnh Đắk Lắk
7577 Xã Ea Nuôl Xã Huyện Buôn Đôn Tỉnh Đắk Lắk
7578 Thị trấn Ea Pốk Thị trấn Huyện Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk
7579 Thị trấn Quảng Phú Thị trấn Huyện Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk
7580 Xã Quảng Tiến Xã Huyện Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk
7581 Xã Ea Kuêh Xã Huyện Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk
7582 Xã Ea Kiết Xã Huyện Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk
7583 Xã Ea Tar Xã Huyện Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk
7584 Xã Cư Dliê M’nông Xã Huyện Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk
7585 Xã Ea H’đinh Xã Huyện Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk
7586 Xã Ea Tul Xã Huyện Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk
7587 Xã Ea KPam Xã Huyện Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk
7588 Xã Ea M’DRóh Xã Huyện Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk
7589 Xã Quảng Hiệp Xã Huyện Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk
7590 Xã Cư M’gar Xã Huyện Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk
7591 Xã Ea D’Rơng Xã Huyện Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk
7592 Xã Ea M’nang Xã Huyện Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk
7593 Xã Cư Suê Xã Huyện Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk
7594 Xã Cuor Đăng Xã Huyện Cư M’gar Tỉnh Đắk Lắk
7595 Xã Cư Né Xã Huyện Krông Búk Tỉnh Đắk Lắk
7596 Xã Chư KBô Xã Huyện Krông Búk Tỉnh Đắk Lắk
7597 Xã Cư Pơng Xã Huyện Krông Búk Tỉnh Đắk Lắk
7598 Xã Ea Sin Xã Huyện Krông Búk Tỉnh Đắk Lắk
7599 Thị trấn Pơng Drang Thị trấn Huyện Krông Búk Tỉnh Đắk Lắk
7600 Xã Tân Lập Xã Huyện Krông Búk Tỉnh Đắk Lắk
7601 Xã Ea Ngai Xã Huyện Krông Búk Tỉnh Đắk Lắk
7602 Thị trấn Krông Năng Thị trấn Huyện Krông Năng Tỉnh Đắk Lắk
7603 Xã ĐLiê Ya Xã Huyện Krông Năng Tỉnh Đắk Lắk
7604 Xã Ea Tóh Xã Huyện Krông Năng Tỉnh Đắk Lắk
7605 Xã Ea Tam Xã Huyện Krông Năng Tỉnh Đắk Lắk
7606 Xã Phú Lộc Xã Huyện Krông Năng Tỉnh Đắk Lắk
7607 Xã Tam Giang Xã Huyện Krông Năng Tỉnh Đắk Lắk
7608 Xã Ea Puk Xã Huyện Krông Năng Tỉnh Đắk Lắk
7609 Xã Ea Dăh Xã Huyện Krông Năng Tỉnh Đắk Lắk
7610 Xã Ea Hồ Xã Huyện Krông Năng Tỉnh Đắk Lắk
7611 Xã Phú Xuân Xã Huyện Krông Năng Tỉnh Đắk Lắk
7612 Xã Cư Klông Xã Huyện Krông Năng Tỉnh Đắk Lắk
7613 Xã Ea Tân Xã Huyện Krông Năng Tỉnh Đắk Lắk
7614 Thị trấn Ea Kar Thị trấn Huyện Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk
7615 Thị trấn Ea Knốp Thị trấn Huyện Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk
7616 Xã Ea Sô Xã Huyện Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk
7617 Xã Ea Sar Xã Huyện Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk
7618 Xã Xuân Phú Xã Huyện Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk
7619 Xã Cư Huê Xã Huyện Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk
7620 Xã Ea Tih Xã Huyện Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk
7621 Xã Ea Đar Xã Huyện Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk
7622 Xã Ea Kmút Xã Huyện Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk
7623 Xã Cư Ni Xã Huyện Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk
7624 Xã Ea Păl Xã Huyện Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk
7625 Xã Cư Prông Xã Huyện Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk
7626 Xã Ea Ô Xã Huyện Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk
7627 Xã Cư ELang Xã Huyện Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk
7628 Xã Cư Bông Xã Huyện Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk
7629 Xã Cư Jang Xã Huyện Ea Kar Tỉnh Đắk Lắk
7630 Thị trấn M’Đrắk Thị trấn Huyện M’Đrắk Tỉnh Đắk Lắk
7631 Xã Cư Prao Xã Huyện M’Đrắk Tỉnh Đắk Lắk
7632 Xã Ea Pil Xã Huyện M’Đrắk Tỉnh Đắk Lắk
7633 Xã Ea Lai Xã Huyện M’Đrắk Tỉnh Đắk Lắk
7634 Xã Ea H’MLay Xã Huyện M’Đrắk Tỉnh Đắk Lắk
7635 Xã Krông Jing Xã Huyện M’Đrắk Tỉnh Đắk Lắk
7636 Xã Ea M’ Doal Xã Huyện M’Đrắk Tỉnh Đắk Lắk
7637 Xã Ea Riêng Xã Huyện M’Đrắk Tỉnh Đắk Lắk
7638 Xã Cư M’ta Xã Huyện M’Đrắk Tỉnh Đắk Lắk
7639 Xã Cư K Róa Xã Huyện M’Đrắk Tỉnh Đắk Lắk
7640 Xã Krông Á Xã Huyện M’Đrắk Tỉnh Đắk Lắk
7641 Xã Cư San Xã Huyện M’Đrắk Tỉnh Đắk Lắk
7642 Xã Ea Trang Xã Huyện M’Đrắk Tỉnh Đắk Lắk
7643 Thị trấn Krông Kmar Thị trấn Huyện Krông Bông Tỉnh Đắk Lắk
7644 Xã Dang Kang Xã Huyện Krông Bông Tỉnh Đắk Lắk
7645 Xã Cư KTy Xã Huyện Krông Bông Tỉnh Đắk Lắk
7646 Xã Hòa Thành Xã Huyện Krông Bông Tỉnh Đắk Lắk
7647 Xã Hòa Phong Xã Huyện Krông Bông Tỉnh Đắk Lắk
7648 Xã Hòa Lễ Xã Huyện Krông Bông Tỉnh Đắk Lắk
7649 Xã Yang Reh Xã Huyện Krông Bông Tỉnh Đắk Lắk
7650 Xã Ea Trul Xã Huyện Krông Bông Tỉnh Đắk Lắk
7651 Xã Khuê Ngọc Điền Xã Huyện Krông Bông Tỉnh Đắk Lắk
7652 Xã Cư Pui Xã Huyện Krông Bông Tỉnh Đắk Lắk
7653 Xã Hòa Sơn Xã Huyện Krông Bông Tỉnh Đắk Lắk
7654 Xã Cư Drăm Xã Huyện Krông Bông Tỉnh Đắk Lắk
7655 Xã Yang Mao Xã Huyện Krông Bông Tỉnh Đắk Lắk
7656 Thị trấn Phước An Thị trấn Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk
7657 Xã KRông Búk Xã Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk
7658 Xã Ea Kly Xã Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk
7659 Xã Ea Kênh Xã Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk
7660 Xã Ea Phê Xã Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk
7661 Xã Ea KNuec Xã Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk
7662 Xã Ea Yông Xã Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk
7663 Xã Hòa An Xã Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk
7664 Xã Ea Kuăng Xã Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk
7665 Xã Hòa Đông Xã Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk
7666 Xã Ea Hiu Xã Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk
7667 Xã Hòa Tiến Xã Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk
7668 Xã Tân Tiến Xã Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk
7669 Xã Vụ Bổn Xã Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk
7670 Xã Ea Uy Xã Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk
7671 Xã Ea Yiêng Xã Huyện Krông Pắc Tỉnh Đắk Lắk
7672 Thị trấn Buôn Trấp Thị trấn Huyện Krông A Na Tỉnh Đắk Lắk
7673 Xã Dray Sáp Xã Huyện Krông A Na Tỉnh Đắk Lắk
7674 Xã Ea Na Xã Huyện Krông A Na Tỉnh Đắk Lắk
7675 Xã Ea Bông Xã Huyện Krông A Na Tỉnh Đắk Lắk
7676 Xã Băng A Drênh Xã Huyện Krông A Na Tỉnh Đắk Lắk
7677 Xã Dur KMăl Xã Huyện Krông A Na Tỉnh Đắk Lắk
7678 Xã Bình Hòa Xã Huyện Krông A Na Tỉnh Đắk Lắk
7679 Xã Quảng Điền Xã Huyện Krông A Na Tỉnh Đắk Lắk
7680 Thị trấn Liên Sơn Thị trấn Huyện Lắk Tỉnh Đắk Lắk
7681 Xã Yang Tao Xã Huyện Lắk Tỉnh Đắk Lắk
7682 Xã Bông Krang Xã Huyện Lắk Tỉnh Đắk Lắk
7683 Xã Đắk Liêng Xã Huyện Lắk Tỉnh Đắk Lắk
7684 Xã Buôn Triết Xã Huyện Lắk Tỉnh Đắk Lắk
7685 Xã Buôn Tría Xã Huyện Lắk Tỉnh Đắk Lắk
7686 Xã Đắk Phơi Xã Huyện Lắk Tỉnh Đắk Lắk
7687 Xã Đắk Nuê Xã Huyện Lắk Tỉnh Đắk Lắk
7688 Xã Krông Nô Xã Huyện Lắk Tỉnh Đắk Lắk
7689 Xã Nam Ka Xã Huyện Lắk Tỉnh Đắk Lắk
7690 Xã Ea R’Bin Xã Huyện Lắk Tỉnh Đắk Lắk
7691 Xã Ea Ning Xã Huyện Cư Kuin Tỉnh Đắk Lắk
7692 Xã Cư Ê Wi Xã Huyện Cư Kuin Tỉnh Đắk Lắk
7693 Xã Ea Ktur Xã Huyện Cư Kuin Tỉnh Đắk Lắk
7694 Xã Ea Tiêu Xã Huyện Cư Kuin Tỉnh Đắk Lắk
7695 Xã Ea BHốk Xã Huyện Cư Kuin Tỉnh Đắk Lắk
7696 Xã Ea Hu Xã Huyện Cư Kuin Tỉnh Đắk Lắk
7697 Xã Dray Bhăng Xã Huyện Cư Kuin Tỉnh Đắk Lắk
7698 Xã Hòa Hiệp Xã Huyện Cư Kuin Tỉnh Đắk Lắk
7699 Phường Nghĩa Đức Phường Thành phố Gia Nghĩa Tỉnh Đắk Nông
7700 Phường Nghĩa Thành Phường Thành phố Gia Nghĩa Tỉnh Đắk Nông
7701 Phường Nghĩa Phú Phường Thành phố Gia Nghĩa Tỉnh Đắk Nông
7702 Phường Nghĩa Tân Phường Thành phố Gia Nghĩa Tỉnh Đắk Nông
7703 Phường Nghĩa Trung Phường Thành phố Gia Nghĩa Tỉnh Đắk Nông
7704 Xã Đăk R’Moan Xã Thành phố Gia Nghĩa Tỉnh Đắk Nông
7705 Phường Quảng Thành Phường Thành phố Gia Nghĩa Tỉnh Đắk Nông
7706 Xã Đắk Nia Xã Thành phố Gia Nghĩa Tỉnh Đắk Nông
7707 Xã Quảng Sơn Xã Huyện Đăk Glong Tỉnh Đắk Nông
7708 Xã Quảng Hoà Xã Huyện Đăk Glong Tỉnh Đắk Nông
7709 Xã Đắk Ha Xã Huyện Đăk Glong Tỉnh Đắk Nông
7710 Xã Đắk R’Măng Xã Huyện Đăk Glong Tỉnh Đắk Nông
7711 Xã Quảng Khê Xã Huyện Đăk Glong Tỉnh Đắk Nông
7712 Xã Đắk Plao Xã Huyện Đăk Glong Tỉnh Đắk Nông
7713 Xã Đắk Som Xã Huyện Đăk Glong Tỉnh Đắk Nông
7714 Thị trấn Ea T’Ling Thị trấn Huyện Cư Jút Tỉnh Đắk Nông
7715 Xã Đắk Wil Xã Huyện Cư Jút Tỉnh Đắk Nông
7716 Xã Ea Pô Xã Huyện Cư Jút Tỉnh Đắk Nông
7717 Xã Nam Dong Xã Huyện Cư Jút Tỉnh Đắk Nông
7718 Xã Đắk DRông Xã Huyện Cư Jút Tỉnh Đắk Nông
7719 Xã Tâm Thắng Xã Huyện Cư Jút Tỉnh Đắk Nông
7720 Xã Cư Knia Xã Huyện Cư Jút Tỉnh Đắk Nông
7721 Xã Trúc Sơn Xã Huyện Cư Jút Tỉnh Đắk Nông
7722 Thị trấn Đắk Mil Thị trấn Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông
7723 Xã Đắk Lao Xã Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông
7724 Xã Đắk R’La Xã Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông
7725 Xã Đắk Gằn Xã Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông
7726 Xã Đức Mạnh Xã Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông
7727 Xã Đắk N’Drót Xã Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông
7728 Xã Long Sơn Xã Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông
7729 Xã Đắk Sắk Xã Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông
7730 Xã Thuận An Xã Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông
7731 Xã Đức Minh Xã Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông
7732 Thị trấn Đắk Mâm Thị trấn Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông
7733 Xã Đắk Sôr Xã Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông
7734 Xã Nam Xuân Xã Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông
7735 Xã Buôn Choah Xã Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông
7736 Xã Nam Đà Xã Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông
7737 Xã Tân Thành Xã Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông
7738 Xã Đắk Drô Xã Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông
7739 Xã Nâm Nung Xã Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông
7740 Xã Đức Xuyên Xã Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông
7741 Xã Đắk Nang Xã Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông
7742 Xã Quảng Phú Xã Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông
7743 Xã Nâm N’Đir Xã Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông
7744 Thị trấn Đức An Thị trấn Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông
7745 Xã Đắk Môl Xã Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông
7746 Xã Đắk Hòa Xã Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông
7747 Xã Nam Bình Xã Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông
7748 Xã Thuận Hà Xã Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông
7749 Xã Thuận Hạnh Xã Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông
7750 Xã Đắk N’Dung Xã Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông
7751 Xã Nâm N’Jang Xã Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông
7752 Xã Trường Xuân Xã Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông
7753 Thị trấn Kiến Đức Thị trấn Huyện Đắk R’Lấp Tỉnh Đắk Nông
7754 Xã Quảng Tín Xã Huyện Đắk R’Lấp Tỉnh Đắk Nông
7755 Xã Đắk Wer Xã Huyện Đắk R’Lấp Tỉnh Đắk Nông
7756 Xã Nhân Cơ Xã Huyện Đắk R’Lấp Tỉnh Đắk Nông
7757 Xã Kiến Thành Xã Huyện Đắk R’Lấp Tỉnh Đắk Nông
7758 Xã Nghĩa Thắng Xã Huyện Đắk R’Lấp Tỉnh Đắk Nông
7759 Xã Đạo Nghĩa Xã Huyện Đắk R’Lấp Tỉnh Đắk Nông
7760 Xã Đắk Sin Xã Huyện Đắk R’Lấp Tỉnh Đắk Nông
7761 Xã Hưng Bình Xã Huyện Đắk R’Lấp Tỉnh Đắk Nông
7762 Xã Đắk Ru Xã Huyện Đắk R’Lấp Tỉnh Đắk Nông
7763 Xã Nhân Đạo Xã Huyện Đắk R’Lấp Tỉnh Đắk Nông
7764 Xã Quảng Trực Xã Huyện Tuy Đức Tỉnh Đắk Nông
7765 Xã Đắk Búk So Xã Huyện Tuy Đức Tỉnh Đắk Nông
7766 Xã Quảng Tâm Xã Huyện Tuy Đức Tỉnh Đắk Nông
7767 Xã Đắk R’Tíh Xã Huyện Tuy Đức Tỉnh Đắk Nông
7768 Xã Đắk Ngo Xã Huyện Tuy Đức Tỉnh Đắk Nông
7769 Xã Quảng Tân Xã Huyện Tuy Đức Tỉnh Đắk Nông
7770 Phường 7 Phường Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng
7771 Phường 8 Phường Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng
7772 Phường 12 Phường Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng
7773 Phường 9 Phường Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng
7774 Phường 2 Phường Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng
7775 Phường 1 Phường Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng
7776 Phường 6 Phường Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng
7777 Phường 5 Phường Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng
7778 Phường 4 Phường Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng
7779 Phường 10 Phường Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng
7780 Phường 11 Phường Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng
7781 Phường 3 Phường Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng
7782 Xã Xuân Thọ Xã Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng
7783 Xã Tà Nung Xã Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng
7784 Xã Trạm Hành Xã Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng
7785 Xã Xuân Trường Xã Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng
7786 Phường Lộc Phát Phường Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng
7787 Phường Lộc Tiến Phường Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng
7788 Phường 2 Phường Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng
7789 Phường 1 Phường Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng
7790 Phường B’lao Phường Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng
7791 Phường Lộc Sơn Phường Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng
7792 Xã Đạm Bri Xã Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng
7793 Xã Lộc Thanh Xã Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng
7794 Xã Lộc Nga Xã Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng
7795 Xã Lộc Châu Xã Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng
7796 Xã Đại Lào Xã Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng
7797 Xã Đạ Tông Xã Huyện Đam Rông Tỉnh Lâm Đồng
7798 Xã Đạ Long Xã Huyện Đam Rông Tỉnh Lâm Đồng
7799 Xã Đạ M’ Rong Xã Huyện Đam Rông Tỉnh Lâm Đồng
7800 Xã Liêng Srônh Xã Huyện Đam Rông Tỉnh Lâm Đồng
7801 Xã Đạ Rsal Xã Huyện Đam Rông Tỉnh Lâm Đồng
7802 Xã Rô Men Xã Huyện Đam Rông Tỉnh Lâm Đồng
7803 Xã Phi Liêng Xã Huyện Đam Rông Tỉnh Lâm Đồng
7804 Xã Đạ K’ Nàng Xã Huyện Đam Rông Tỉnh Lâm Đồng
7805 Thị trấn Lạc Dương Thị trấn Huyện Lạc Dương Tỉnh Lâm Đồng
7806 Xã Đạ Chais Xã Huyện Lạc Dương Tỉnh Lâm Đồng
7807 Xã Đạ Nhim Xã Huyện Lạc Dương Tỉnh Lâm Đồng
7808 Xã Đưng KNớ Xã Huyện Lạc Dương Tỉnh Lâm Đồng
7809 Xã Lát Xã Huyện Lạc Dương Tỉnh Lâm Đồng
7810 Xã Đạ Sar Xã Huyện Lạc Dương Tỉnh Lâm Đồng
7811 Thị trấn Nam Ban Thị trấn Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng
7812 Thị trấn Đinh Văn Thị trấn Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng
7813 Xã Phú Sơn Xã Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng
7814 Xã Phi Tô Xã Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng
7815 Xã Mê Linh Xã Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng
7816 Xã Đạ Đờn Xã Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng
7817 Xã Phúc Thọ Xã Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng
7818 Xã Đông Thanh Xã Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng
7819 Xã Gia Lâm Xã Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng
7820 Xã Tân Thanh Xã Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng
7821 Xã Tân Văn Xã Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng
7822 Xã Hoài Đức Xã Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng
7823 Xã Tân Hà Xã Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng
7824 Xã Liên Hà Xã Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng
7825 Xã Đan Phượng Xã Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng
7826 Xã Nam Hà Xã Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng
7827 Thị trấn D’Ran Thị trấn Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng
7828 Thị trấn Thạnh Mỹ Thị trấn Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng
7829 Xã Lạc Xuân Xã Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng
7830 Xã Đạ Ròn Xã Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng
7831 Xã Lạc Lâm Xã Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng
7832 Xã Ka Đô Xã Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng
7833 Xã Ka Đơn Xã Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng
7834 Xã Tu Tra Xã Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng
7835 Xã Quảng Lập Xã Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng
7836 Thị trấn Liên Nghĩa Thị trấn Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng
7837 Xã Hiệp An Xã Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng
7838 Xã Liên Hiệp Xã Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng
7839 Xã Hiệp Thạnh Xã Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng
7840 Xã Bình Thạnh Xã Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng
7841 Xã N’Thol Hạ Xã Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng
7842 Xã Tân Hội Xã Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng
7843 Xã Tân Thành Xã Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng
7844 Xã Phú Hội Xã Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng
7845 Xã Ninh Gia Xã Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng
7846 Xã Tà Năng Xã Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng
7847 Xã Đa Quyn Xã Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng
7848 Xã Tà Hine Xã Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng
7849 Xã Đà Loan Xã Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng
7850 Xã Ninh Loan Xã Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng
7851 Thị trấn Di Linh Thị trấn Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7852 Xã Đinh Trang Thượng Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7853 Xã Tân Thượng Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7854 Xã Tân Lâm Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7855 Xã Tân Châu Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7856 Xã Tân Nghĩa Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7857 Xã Gia Hiệp Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7858 Xã Đinh Lạc Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7859 Xã Tam Bố Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7860 Xã Đinh Trang Hòa Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7861 Xã Liên Đầm Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7862 Xã Gung Ré Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7863 Xã Bảo Thuận Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7864 Xã Hòa Ninh Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7865 Xã Hòa Trung Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7866 Xã Hòa Nam Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7867 Xã Hòa Bắc Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7868 Xã Sơn Điền Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7869 Xã Gia Bắc Xã Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng
7870 Thị trấn Lộc Thắng Thị trấn Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng
7871 Xã Lộc Bảo Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng
7872 Xã Lộc Lâm Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng
7873 Xã Lộc Phú Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng
7874 Xã Lộc Bắc Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng
7875 Xã B’ Lá Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng
7876 Xã Lộc Ngãi Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng
7877 Xã Lộc Quảng Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng
7878 Xã Lộc Tân Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng
7879 Xã Lộc Đức Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng
7880 Xã Lộc An Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng
7881 Xã Tân Lạc Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng
7882 Xã Lộc Thành Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng
7883 Xã Lộc Nam Xã Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng
7884 Thị trấn Đạ M’ri Thị trấn Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7885 Thị trấn Ma Đa Guôi Thị trấn Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7886 Xã Đạ M’ri Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7887 Xã Hà Lâm Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7888 Xã Đạ Oai Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7889 Xã Bà Gia Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7890 Xã Ma Đa Guôi Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7891 Thị trấn Đạ Tẻh Thị trấn Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7892 Xã An Nhơn Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7893 Xã Quốc Oai Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7894 Xã Mỹ Đức Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7895 Xã Quảng Trị Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7896 Xã Đạ Lây Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7897 Xã Đạ Kho Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7898 Xã Đạ Pal Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7899 Thị trấn Cát Tiên Thị trấn Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7900 Xã Tiên Hoàng Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7901 Xã Phước Cát 2 Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7902 Xã Gia Viễn Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7903 Xã Nam Ninh Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7904 Xã Mỹ Lâm Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7905 Xã Tư Nghĩa Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7906 Thị trấn Phước Cát Thị trấn Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7907 Xã Đức Phổ Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7908 Xã Phù Mỹ Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7909 Xã Quảng Ngãi Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7910 Xã Đồng Nai Thượng Xã Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng
7911 Phường Thác Mơ Phường Thị xã Phước Long Tỉnh Bình Phước
7912 Phường Long Thủy Phường Thị xã Phước Long Tỉnh Bình Phước
7913 Phường Phước Bình Phường Thị xã Phước Long Tỉnh Bình Phước
7914 Phường Long Phước Phường Thị xã Phước Long Tỉnh Bình Phước
7915 Phường Sơn Giang Phường Thị xã Phước Long Tỉnh Bình Phước
7916 Xã Long Giang Xã Thị xã Phước Long Tỉnh Bình Phước
7917 Xã Phước Tín Xã Thị xã Phước Long Tỉnh Bình Phước
7918 Phường Tân Phú Phường Thành phố Đồng Xoài Tỉnh Bình Phước
7919 Phường Tân Đồng Phường Thành phố Đồng Xoài Tỉnh Bình Phước
7920 Phường Tân Bình Phường Thành phố Đồng Xoài Tỉnh Bình Phước
7921 Phường Tân Xuân Phường Thành phố Đồng Xoài Tỉnh Bình Phước
7922 Phường Tân Thiện Phường Thành phố Đồng Xoài Tỉnh Bình Phước
7923 Xã Tân Thành Xã Thành phố Đồng Xoài Tỉnh Bình Phước
7924 Phường Tiến Thành Phường Thành phố Đồng Xoài Tỉnh Bình Phước
7925 Xã Tiến Hưng Xã Thành phố Đồng Xoài Tỉnh Bình Phước
7926 Phường Hưng Chiến Phường Thị xã Bình Long Tỉnh Bình Phước
7927 Phường An Lộc Phường Thị xã Bình Long Tỉnh Bình Phước
7928 Phường Phú Thịnh Phường Thị xã Bình Long Tỉnh Bình Phước
7929 Phường Phú Đức Phường Thị xã Bình Long Tỉnh Bình Phước
7930 Xã Thanh Lương Xã Thị xã Bình Long Tỉnh Bình Phước
7931 Xã Thanh Phú Xã Thị xã Bình Long Tỉnh Bình Phước
7932 Xã Bù Gia Mập Xã Huyện Bù Gia Mập Tỉnh Bình Phước
7933 Xã Đak Ơ Xã Huyện Bù Gia Mập Tỉnh Bình Phước
7934 Xã Đức Hạnh Xã Huyện Bù Gia Mập Tỉnh Bình Phước
7935 Xã Phú Văn Xã Huyện Bù Gia Mập Tỉnh Bình Phước
7936 Xã Đa Kia Xã Huyện Bù Gia Mập Tỉnh Bình Phước
7937 Xã Phước Minh Xã Huyện Bù Gia Mập Tỉnh Bình Phước
7938 Xã Bình Thắng Xã Huyện Bù Gia Mập Tỉnh Bình Phước
7939 Xã Phú Nghĩa Xã Huyện Bù Gia Mập Tỉnh Bình Phước
7940 Thị trấn Lộc Ninh Thị trấn Huyện Lộc Ninh Tỉnh Bình Phước
7941 Xã Lộc Hòa Xã Huyện Lộc Ninh Tỉnh Bình Phước
7942 Xã Lộc An Xã Huyện Lộc Ninh Tỉnh Bình Phước
7943 Xã Lộc Tấn Xã Huyện Lộc Ninh Tỉnh Bình Phước
7944 Xã Lộc Thạnh Xã Huyện Lộc Ninh Tỉnh Bình Phước
7945 Xã Lộc Hiệp Xã Huyện Lộc Ninh Tỉnh Bình Phước
7946 Xã Lộc Thiện Xã Huyện Lộc Ninh Tỉnh Bình Phước
7947 Xã Lộc Thuận Xã Huyện Lộc Ninh Tỉnh Bình Phước
7948 Xã Lộc Quang Xã Huyện Lộc Ninh Tỉnh Bình Phước
7949 Xã Lộc Phú Xã Huyện Lộc Ninh Tỉnh Bình Phước
7950 Xã Lộc Thành Xã Huyện Lộc Ninh Tỉnh Bình Phước
7951 Xã Lộc Thái Xã Huyện Lộc Ninh Tỉnh Bình Phước
7952 Xã Lộc Điền Xã Huyện Lộc Ninh Tỉnh Bình Phước
7953 Xã Lộc Hưng Xã Huyện Lộc Ninh Tỉnh Bình Phước
7954 Xã Lộc Thịnh Xã Huyện Lộc Ninh Tỉnh Bình Phước
7955 Xã Lộc Khánh Xã Huyện Lộc Ninh Tỉnh Bình Phước
7956 Thị trấn Thanh Bình Thị trấn Huyện Bù Đốp Tỉnh Bình Phước
7957 Xã Hưng Phước Xã Huyện Bù Đốp Tỉnh Bình Phước
7958 Xã Phước Thiện Xã Huyện Bù Đốp Tỉnh Bình Phước
7959 Xã Thiện Hưng Xã Huyện Bù Đốp Tỉnh Bình Phước
7960 Xã Thanh Hòa Xã Huyện Bù Đốp Tỉnh Bình Phước
7961 Xã Tân Thành Xã Huyện Bù Đốp Tỉnh Bình Phước
7962 Xã Tân Tiến Xã Huyện Bù Đốp Tỉnh Bình Phước
7963 Xã Thanh An Xã Huyện Hớn Quản Tỉnh Bình Phước
7964 Xã An Khương Xã Huyện Hớn Quản Tỉnh Bình Phước
7965 Xã An Phú Xã Huyện Hớn Quản Tỉnh Bình Phước
7966 Xã Tân Lợi Xã Huyện Hớn Quản Tỉnh Bình Phước
7967 Xã Tân Hưng Xã Huyện Hớn Quản Tỉnh Bình Phước
7968 Xã Minh Đức Xã Huyện Hớn Quản Tỉnh Bình Phước
7969 Xã Minh Tâm Xã Huyện Hớn Quản Tỉnh Bình Phước
7970 Xã Phước An Xã Huyện Hớn Quản Tỉnh Bình Phước
7971 Xã Thanh Bình Xã Huyện Hớn Quản Tỉnh Bình Phước
7972 Thị trấn Tân Khai Thị trấn Huyện Hớn Quản Tỉnh Bình Phước
7973 Xã Đồng Nơ Xã Huyện Hớn Quản Tỉnh Bình Phước
7974 Xã Tân Hiệp Xã Huyện Hớn Quản Tỉnh Bình Phước
7975 Xã Tân Quan Xã Huyện Hớn Quản Tỉnh Bình Phước
7976 Thị trấn Tân Phú Thị trấn Huyện Đồng Phú Tỉnh Bình Phước
7977 Xã Thuận Lợi Xã Huyện Đồng Phú Tỉnh Bình Phước
7978 Xã Đồng Tâm Xã Huyện Đồng Phú Tỉnh Bình Phước
7979 Xã Tân Phước Xã Huyện Đồng Phú Tỉnh Bình Phước
7980 Xã Tân Hưng Xã Huyện Đồng Phú Tỉnh Bình Phước
7981 Xã Tân Lợi Xã Huyện Đồng Phú Tỉnh Bình Phước
7982 Xã Tân Lập Xã Huyện Đồng Phú Tỉnh Bình Phước
7983 Xã Tân Hòa Xã Huyện Đồng Phú Tỉnh Bình Phước
7984 Xã Thuận Phú Xã Huyện Đồng Phú Tỉnh Bình Phước
7985 Xã Đồng Tiến Xã Huyện Đồng Phú Tỉnh Bình Phước
7986 Xã Tân Tiến Xã Huyện Đồng Phú Tỉnh Bình Phước
7987 Thị trấn Đức Phong Thị trấn Huyện Bù Đăng Tỉnh Bình Phước
7988 Xã Đường 10 Xã Huyện Bù Đăng Tỉnh Bình Phước
7989 Xã Đak Nhau Xã Huyện Bù Đăng Tỉnh Bình Phước
7990 Xã Phú Sơn Xã Huyện Bù Đăng Tỉnh Bình Phước
7991 Xã Thọ Sơn Xã Huyện Bù Đăng Tỉnh Bình Phước
7992 Xã Bình Minh Xã Huyện Bù Đăng Tỉnh Bình Phước
7993 Xã Bom Bo Xã Huyện Bù Đăng Tỉnh Bình Phước
7994 Xã Minh Hưng Xã Huyện Bù Đăng Tỉnh Bình Phước
7995 Xã Đoàn Kết Xã Huyện Bù Đăng Tỉnh Bình Phước
7996 Xã Đồng Nai Xã Huyện Bù Đăng Tỉnh Bình Phước
7997 Xã Đức Liễu Xã Huyện Bù Đăng Tỉnh Bình Phước
7998 Xã Thống Nhất Xã Huyện Bù Đăng Tỉnh Bình Phước
7999 Xã Nghĩa Trung Xã Huyện Bù Đăng Tỉnh Bình Phước
8000 Xã Nghĩa Bình Xã Huyện Bù Đăng Tỉnh Bình Phước
8001 Xã Đăng Hà Xã Huyện Bù Đăng Tỉnh Bình Phước
8002 Xã Phước Sơn Xã Huyện Bù Đăng Tỉnh Bình Phước
8003 Phường Hưng Long Phường Thị xã Chơn Thành Tỉnh Bình Phước
8004 Phường Thành Tâm Phường Thị xã Chơn Thành Tỉnh Bình Phước
8005 Xã Minh Lập Xã Thị xã Chơn Thành Tỉnh Bình Phước
8006 Xã Quang Minh Xã Thị xã Chơn Thành Tỉnh Bình Phước
8007 Phường Minh Hưng Phường Thị xã Chơn Thành Tỉnh Bình Phước
8008 Phường Minh Long Phường Thị xã Chơn Thành Tỉnh Bình Phước
8009 Phường Minh Thành Phường Thị xã Chơn Thành Tỉnh Bình Phước
8010 Xã Nha Bích Xã Thị xã Chơn Thành Tỉnh Bình Phước
8011 Xã Minh Thắng Xã Thị xã Chơn Thành Tỉnh Bình Phước
8012 Xã Long Bình Xã Huyện Phú Riềng Tỉnh Bình Phước
8013 Xã Bình Tân Xã Huyện Phú Riềng Tỉnh Bình Phước
8014 Xã Bình Sơn Xã Huyện Phú Riềng Tỉnh Bình Phước
8015 Xã Long Hưng Xã Huyện Phú Riềng Tỉnh Bình Phước
8016 Xã Phước Tân Xã Huyện Phú Riềng Tỉnh Bình Phước
8017 Xã Bù Nho Xã Huyện Phú Riềng Tỉnh Bình Phước
8018 Xã Long Hà Xã Huyện Phú Riềng Tỉnh Bình Phước
8019 Xã Long Tân Xã Huyện Phú Riềng Tỉnh Bình Phước
8020 Xã Phú Trung Xã Huyện Phú Riềng Tỉnh Bình Phước
8021 Xã Phú Riềng Xã Huyện Phú Riềng Tỉnh Bình Phước
8022 Phường 1 Phường Thành phố Tây Ninh Tỉnh Tây Ninh
8023 Phường 3 Phường Thành phố Tây Ninh Tỉnh Tây Ninh
8024 Phường 4 Phường Thành phố Tây Ninh Tỉnh Tây Ninh
8025 Phường Hiệp Ninh Phường Thành phố Tây Ninh Tỉnh Tây Ninh
8026 Phường 2 Phường Thành phố Tây Ninh Tỉnh Tây Ninh
8027 Xã Thạnh Tân Xã Thành phố Tây Ninh Tỉnh Tây Ninh
8028 Xã Tân Bình Xã Thành phố Tây Ninh Tỉnh Tây Ninh
8029 Xã Bình Minh Xã Thành phố Tây Ninh Tỉnh Tây Ninh
8030 Phường Ninh Sơn Phường Thành phố Tây Ninh Tỉnh Tây Ninh
8031 Phường Ninh Thạnh Phường Thành phố Tây Ninh Tỉnh Tây Ninh
8032 Thị trấn Tân Biên Thị trấn Huyện Tân Biên Tỉnh Tây Ninh
8033 Xã Tân Lập Xã Huyện Tân Biên Tỉnh Tây Ninh
8034 Xã Thạnh Bắc Xã Huyện Tân Biên Tỉnh Tây Ninh
8035 Xã Tân Bình Xã Huyện Tân Biên Tỉnh Tây Ninh
8036 Xã Thạnh Bình Xã Huyện Tân Biên Tỉnh Tây Ninh
8037 Xã Thạnh Tây Xã Huyện Tân Biên Tỉnh Tây Ninh
8038 Xã Hòa Hiệp Xã Huyện Tân Biên Tỉnh Tây Ninh
8039 Xã Tân Phong Xã Huyện Tân Biên Tỉnh Tây Ninh
8040 Xã Mỏ Công Xã Huyện Tân Biên Tỉnh Tây Ninh
8041 Xã Trà Vong Xã Huyện Tân Biên Tỉnh Tây Ninh
8042 Thị trấn Tân Châu Thị trấn Huyện Tân Châu Tỉnh Tây Ninh
8043 Xã Tân Hà Xã Huyện Tân Châu Tỉnh Tây Ninh
8044 Xã Tân Đông Xã Huyện Tân Châu Tỉnh Tây Ninh
8045 Xã Tân Hội Xã Huyện Tân Châu Tỉnh Tây Ninh
8046 Xã Tân Hòa Xã Huyện Tân Châu Tỉnh Tây Ninh
8047 Xã Suối Ngô Xã Huyện Tân Châu Tỉnh Tây Ninh
8048 Xã Suối Dây Xã Huyện Tân Châu Tỉnh Tây Ninh
8049 Xã Tân Hiệp Xã Huyện Tân Châu Tỉnh Tây Ninh
8050 Xã Thạnh Đông Xã Huyện Tân Châu Tỉnh Tây Ninh
8051 Xã Tân Thành Xã Huyện Tân Châu Tỉnh Tây Ninh
8052 Xã Tân Phú Xã Huyện Tân Châu Tỉnh Tây Ninh
8053 Xã Tân Hưng Xã Huyện Tân Châu Tỉnh Tây Ninh
8054 Thị trấn Dương Minh Châu Thị trấn Huyện Dương Minh Châu Tỉnh Tây Ninh
8055 Xã Suối Đá Xã Huyện Dương Minh Châu Tỉnh Tây Ninh
8056 Xã Phan Xã Huyện Dương Minh Châu Tỉnh Tây Ninh
8057 Xã Phước Ninh Xã Huyện Dương Minh Châu Tỉnh Tây Ninh
8058 Xã Phước Minh Xã Huyện Dương Minh Châu Tỉnh Tây Ninh
8059 Xã Bàu Năng Xã Huyện Dương Minh Châu Tỉnh Tây Ninh
8060 Xã Chà Là Xã Huyện Dương Minh Châu Tỉnh Tây Ninh
8061 Xã Cầu Khởi Xã Huyện Dương Minh Châu Tỉnh Tây Ninh
8062 Xã Bến Củi Xã Huyện Dương Minh Châu Tỉnh Tây Ninh
8063 Xã Lộc Ninh Xã Huyện Dương Minh Châu Tỉnh Tây Ninh
8064 Xã Truông Mít Xã Huyện Dương Minh Châu Tỉnh Tây Ninh
8065 Thị trấn Châu Thành Thị trấn Huyện Châu Thành Tỉnh Tây Ninh
8066 Xã Hảo Đước Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tây Ninh
8067 Xã Phước Vinh Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tây Ninh
8068 Xã Đồng Khởi Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tây Ninh
8069 Xã Thái Bình Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tây Ninh
8070 Xã An Cơ Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tây Ninh
8071 Xã Biên Giới Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tây Ninh
8072 Xã Hòa Thạnh Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tây Ninh
8073 Xã Trí Bình Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tây Ninh
8074 Xã Hòa Hội Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tây Ninh
8075 Xã An Bình Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tây Ninh
8076 Xã Thanh Điền Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tây Ninh
8077 Xã Thành Long Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tây Ninh
8078 Xã Ninh Điền Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tây Ninh
8079 Xã Long Vĩnh Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tây Ninh
8080 Phường Long Hoa Phường Thị xã Hòa Thành Tỉnh Tây Ninh
8081 Phường Hiệp Tân Phường Thị xã Hòa Thành Tỉnh Tây Ninh
8082 Phường Long Thành Bắc Phường Thị xã Hòa Thành Tỉnh Tây Ninh
8083 Xã Trường Hòa Xã Thị xã Hòa Thành Tỉnh Tây Ninh
8084 Xã Trường Đông Xã Thị xã Hòa Thành Tỉnh Tây Ninh
8085 Phường Long Thành Trung Phường Thị xã Hòa Thành Tỉnh Tây Ninh
8086 Xã Trường Tây Xã Thị xã Hòa Thành Tỉnh Tây Ninh
8087 Xã Long Thành Nam Xã Thị xã Hòa Thành Tỉnh Tây Ninh
8088 Thị trấn Gò Dầu Thị trấn Huyện Gò Dầu Tỉnh Tây Ninh
8089 Xã Thạnh Đức Xã Huyện Gò Dầu Tỉnh Tây Ninh
8090 Xã Cẩm Giang Xã Huyện Gò Dầu Tỉnh Tây Ninh
8091 Xã Hiệp Thạnh Xã Huyện Gò Dầu Tỉnh Tây Ninh
8092 Xã Bàu Đồn Xã Huyện Gò Dầu Tỉnh Tây Ninh
8093 Xã Phước Thạnh Xã Huyện Gò Dầu Tỉnh Tây Ninh
8094 Xã Phước Đông Xã Huyện Gò Dầu Tỉnh Tây Ninh
8095 Xã Phước Trạch Xã Huyện Gò Dầu Tỉnh Tây Ninh
8096 Xã Thanh Phước Xã Huyện Gò Dầu Tỉnh Tây Ninh
8097 Thị trấn Bến Cầu Thị trấn Huyện Bến Cầu Tỉnh Tây Ninh
8098 Xã Long Chữ Xã Huyện Bến Cầu Tỉnh Tây Ninh
8099 Xã Long Phước Xã Huyện Bến Cầu Tỉnh Tây Ninh
8100 Xã Long Giang Xã Huyện Bến Cầu Tỉnh Tây Ninh
8101 Xã Tiên Thuận Xã Huyện Bến Cầu Tỉnh Tây Ninh
8102 Xã Long Khánh Xã Huyện Bến Cầu Tỉnh Tây Ninh
8103 Xã Lợi Thuận Xã Huyện Bến Cầu Tỉnh Tây Ninh
8104 Xã Long Thuận Xã Huyện Bến Cầu Tỉnh Tây Ninh
8105 Xã An Thạnh Xã Huyện Bến Cầu Tỉnh Tây Ninh
8106 Phường Trảng Bàng Phường Thị xã Trảng Bàng Tỉnh Tây Ninh
8107 Xã Đôn Thuận Xã Thị xã Trảng Bàng Tỉnh Tây Ninh
8108 Xã Hưng Thuận Xã Thị xã Trảng Bàng Tỉnh Tây Ninh
8109 Phường Lộc Hưng Phường Thị xã Trảng Bàng Tỉnh Tây Ninh
8110 Phường Gia Lộc Phường Thị xã Trảng Bàng Tỉnh Tây Ninh
8111 Phường Gia Bình Phường Thị xã Trảng Bàng Tỉnh Tây Ninh
8112 Xã Phước Bình Xã Thị xã Trảng Bàng Tỉnh Tây Ninh
8113 Phường An Tịnh Phường Thị xã Trảng Bàng Tỉnh Tây Ninh
8114 Phường An Hòa Phường Thị xã Trảng Bàng Tỉnh Tây Ninh
8115 Xã Phước Chỉ Xã Thị xã Trảng Bàng Tỉnh Tây Ninh
8116 Phường Hiệp Thành Phường Thành phố Thủ Dầu Một Tỉnh Bình Dương
8117 Phường Phú Lợi Phường Thành phố Thủ Dầu Một Tỉnh Bình Dương
8118 Phường Phú Cường Phường Thành phố Thủ Dầu Một Tỉnh Bình Dương
8119 Phường Phú Hòa Phường Thành phố Thủ Dầu Một Tỉnh Bình Dương
8120 Phường Phú Thọ Phường Thành phố Thủ Dầu Một Tỉnh Bình Dương
8121 Phường Chánh Nghĩa Phường Thành phố Thủ Dầu Một Tỉnh Bình Dương
8122 Phường Định Hoà Phường Thành phố Thủ Dầu Một Tỉnh Bình Dương
8123 Phường Hoà Phú Phường Thành phố Thủ Dầu Một Tỉnh Bình Dương
8124 Phường Phú Mỹ Phường Thành phố Thủ Dầu Một Tỉnh Bình Dương
8125 Phường Phú Tân Phường Thành phố Thủ Dầu Một Tỉnh Bình Dương
8126 Phường Tân An Phường Thành phố Thủ Dầu Một Tỉnh Bình Dương
8127 Phường Hiệp An Phường Thành phố Thủ Dầu Một Tỉnh Bình Dương
8128 Phường Tương Bình Hiệp Phường Thành phố Thủ Dầu Một Tỉnh Bình Dương
8129 Phường Chánh Mỹ Phường Thành phố Thủ Dầu Một Tỉnh Bình Dương
8130 Xã Trừ Văn Thố Xã Huyện Bàu Bàng Tỉnh Bình Dương
8131 Xã Cây Trường II Xã Huyện Bàu Bàng Tỉnh Bình Dương
8132 Thị trấn Lai Uyên Thị trấn Huyện Bàu Bàng Tỉnh Bình Dương
8133 Xã Tân Hưng Xã Huyện Bàu Bàng Tỉnh Bình Dương
8134 Xã Long Nguyên Xã Huyện Bàu Bàng Tỉnh Bình Dương
8135 Xã Hưng Hòa Xã Huyện Bàu Bàng Tỉnh Bình Dương
8136 Xã Lai Hưng Xã Huyện Bàu Bàng Tỉnh Bình Dương
8137 Thị trấn Dầu Tiếng Thị trấn Huyện Dầu Tiếng Tỉnh Bình Dương
8138 Xã Minh Hoà Xã Huyện Dầu Tiếng Tỉnh Bình Dương
8139 Xã Minh Thạnh Xã Huyện Dầu Tiếng Tỉnh Bình Dương
8140 Xã Minh Tân Xã Huyện Dầu Tiếng Tỉnh Bình Dương
8141 Xã Định An Xã Huyện Dầu Tiếng Tỉnh Bình Dương
8142 Xã Long Hoà Xã Huyện Dầu Tiếng Tỉnh Bình Dương
8143 Xã Định Thành Xã Huyện Dầu Tiếng Tỉnh Bình Dương
8144 Xã Định Hiệp Xã Huyện Dầu Tiếng Tỉnh Bình Dương
8145 Xã An Lập Xã Huyện Dầu Tiếng Tỉnh Bình Dương
8146 Xã Long Tân Xã Huyện Dầu Tiếng Tỉnh Bình Dương
8147 Xã Thanh An Xã Huyện Dầu Tiếng Tỉnh Bình Dương
8148 Xã Thanh Tuyền Xã Huyện Dầu Tiếng Tỉnh Bình Dương
8149 Phường Mỹ Phước Phường Thành phố Bến Cát Tỉnh Bình Dương
8150 Phường Chánh Phú Hòa Phường Thành phố Bến Cát Tỉnh Bình Dương
8151 Phường An Điền Phường Thành phố Bến Cát Tỉnh Bình Dương
8152 Phường An Tây Phường Thành phố Bến Cát Tỉnh Bình Dương
8153 Phường Thới Hòa Phường Thành phố Bến Cát Tỉnh Bình Dương
8154 Phường Hòa Lợi Phường Thành phố Bến Cát Tỉnh Bình Dương
8155 Phường Tân Định Phường Thành phố Bến Cát Tỉnh Bình Dương
8156 Xã Phú An Xã Thành phố Bến Cát Tỉnh Bình Dương
8157 Thị trấn Phước Vĩnh Thị trấn Huyện Phú Giáo Tỉnh Bình Dương
8158 Xã An Linh Xã Huyện Phú Giáo Tỉnh Bình Dương
8159 Xã Phước Sang Xã Huyện Phú Giáo Tỉnh Bình Dương
8160 Xã An Thái Xã Huyện Phú Giáo Tỉnh Bình Dương
8161 Xã An Long Xã Huyện Phú Giáo Tỉnh Bình Dương
8162 Xã An Bình Xã Huyện Phú Giáo Tỉnh Bình Dương
8163 Xã Tân Hiệp Xã Huyện Phú Giáo Tỉnh Bình Dương
8164 Xã Tam Lập Xã Huyện Phú Giáo Tỉnh Bình Dương
8165 Xã Tân Long Xã Huyện Phú Giáo Tỉnh Bình Dương
8166 Xã Vĩnh Hoà Xã Huyện Phú Giáo Tỉnh Bình Dương
8167 Xã Phước Hoà Xã Huyện Phú Giáo Tỉnh Bình Dương
8168 Phường Uyên Hưng Phường Thành phố Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8169 Phường Tân Phước Khánh Phường Thành phố Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8170 Phường Vĩnh Tân Phường Thành phố Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8171 Phường Hội Nghĩa Phường Thành phố Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8172 Phường Tân Hiệp Phường Thành phố Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8173 Phường Khánh Bình Phường Thành phố Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8174 Phường Phú Chánh Phường Thành phố Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8175 Xã Bạch Đằng Xã Thành phố Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8176 Phường Tân Vĩnh Hiệp Phường Thành phố Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8177 Phường Thạnh Phước Phường Thành phố Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8178 Xã Thạnh Hội Xã Thành phố Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8179 Phường Thái Hòa Phường Thành phố Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8180 Phường Dĩ An Phường Thành phố Dĩ An Tỉnh Bình Dương
8181 Phường Tân Bình Phường Thành phố Dĩ An Tỉnh Bình Dương
8182 Phường Tân Đông Hiệp Phường Thành phố Dĩ An Tỉnh Bình Dương
8183 Phường Bình An Phường Thành phố Dĩ An Tỉnh Bình Dương
8184 Phường Bình Thắng Phường Thành phố Dĩ An Tỉnh Bình Dương
8185 Phường Đông Hòa Phường Thành phố Dĩ An Tỉnh Bình Dương
8186 Phường An Bình Phường Thành phố Dĩ An Tỉnh Bình Dương
8187 Phường An Thạnh Phường Thành phố Thuận An Tỉnh Bình Dương
8188 Phường Lái Thiêu Phường Thành phố Thuận An Tỉnh Bình Dương
8189 Phường Bình Chuẩn Phường Thành phố Thuận An Tỉnh Bình Dương
8190 Phường Thuận Giao Phường Thành phố Thuận An Tỉnh Bình Dương
8191 Phường An Phú Phường Thành phố Thuận An Tỉnh Bình Dương
8192 Phường Hưng Định Phường Thành phố Thuận An Tỉnh Bình Dương
8193 Xã An Sơn Xã Thành phố Thuận An Tỉnh Bình Dương
8194 Phường Bình Nhâm Phường Thành phố Thuận An Tỉnh Bình Dương
8195 Phường Bình Hòa Phường Thành phố Thuận An Tỉnh Bình Dương
8196 Phường Vĩnh Phú Phường Thành phố Thuận An Tỉnh Bình Dương
8197 Xã Tân Định Xã Huyện Bắc Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8198 Xã Bình Mỹ Xã Huyện Bắc Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8199 Thị trấn Tân Bình Thị trấn Huyện Bắc Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8200 Xã Tân Lập Xã Huyện Bắc Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8201 Thị trấn Tân Thành Thị trấn Huyện Bắc Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8202 Xã Đất Cuốc Xã Huyện Bắc Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8203 Xã Hiếu Liêm Xã Huyện Bắc Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8204 Xã Lạc An Xã Huyện Bắc Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8205 Xã Tân Mỹ Xã Huyện Bắc Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8206 Xã Thường Tân Xã Huyện Bắc Tân Uyên Tỉnh Bình Dương
8207 Phường Trảng Dài Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8208 Phường Tân Phong Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8209 Phường Tân Biên Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8210 Phường Hố Nai Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8211 Phường Tân Hòa Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8212 Phường Tân Hiệp Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8213 Phường Bửu Long Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8214 Phường Tân Mai Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8215 Phường Tam Hiệp Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8216 Phường Long Bình Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8217 Phường Quang Vinh Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8218 Phường Thống Nhất Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8219 Phường Trung Dũng Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8220 Phường Bình Đa Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8221 Phường An Bình Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8222 Phường Bửu Hòa Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8223 Phường Long Bình Tân Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8224 Phường Tân Vạn Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8225 Phường Tân Hạnh Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8226 Phường Hiệp Hòa Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8227 Phường Hóa An Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8228 Phường An Hòa Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8229 Phường Tam Phước Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8230 Phường Phước Tân Phường Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8231 Xã Long Hưng Xã Thành phố Biên Hòa Tỉnh Đồng Nai
8232 Phường Xuân Bình Phường Thành phố Long Khánh Tỉnh Đồng Nai
8233 Phường Xuân An Phường Thành phố Long Khánh Tỉnh Đồng Nai
8234 Phường Xuân Hoà Phường Thành phố Long Khánh Tỉnh Đồng Nai
8235 Phường Phú Bình Phường Thành phố Long Khánh Tỉnh Đồng Nai
8236 Xã Bình Lộc Xã Thành phố Long Khánh Tỉnh Đồng Nai
8237 Xã Bảo Quang Xã Thành phố Long Khánh Tỉnh Đồng Nai
8238 Phường Suối Tre Phường Thành phố Long Khánh Tỉnh Đồng Nai
8239 Phường Bảo Vinh Phường Thành phố Long Khánh Tỉnh Đồng Nai
8240 Phường Xuân Lập Phường Thành phố Long Khánh Tỉnh Đồng Nai
8241 Phường Bàu Sen Phường Thành phố Long Khánh Tỉnh Đồng Nai
8242 Xã Bàu Trâm Xã Thành phố Long Khánh Tỉnh Đồng Nai
8243 Phường Xuân Tân Phường Thành phố Long Khánh Tỉnh Đồng Nai
8244 Xã Hàng Gòn Xã Thành phố Long Khánh Tỉnh Đồng Nai
8245 Thị trấn Tân Phú Thị trấn Huyện Tân Phú Tỉnh Đồng Nai
8246 Xã Dak Lua Xã Huyện Tân Phú Tỉnh Đồng Nai
8247 Xã Nam Cát Tiên Xã Huyện Tân Phú Tỉnh Đồng Nai
8248 Xã Phú An Xã Huyện Tân Phú Tỉnh Đồng Nai
8249 Xã Tà Lài Xã Huyện Tân Phú Tỉnh Đồng Nai
8250 Xã Phú Lập Xã Huyện Tân Phú Tỉnh Đồng Nai
8251 Xã Phú Thịnh Xã Huyện Tân Phú Tỉnh Đồng Nai
8252 Xã Thanh Sơn Xã Huyện Tân Phú Tỉnh Đồng Nai
8253 Xã Phú Sơn Xã Huyện Tân Phú Tỉnh Đồng Nai
8254 Xã Phú Xuân Xã Huyện Tân Phú Tỉnh Đồng Nai
8255 Xã Phú Lộc Xã Huyện Tân Phú Tỉnh Đồng Nai
8256 Xã Phú Lâm Xã Huyện Tân Phú Tỉnh Đồng Nai
8257 Xã Phú Bình Xã Huyện Tân Phú Tỉnh Đồng Nai
8258 Xã Phú Thanh Xã Huyện Tân Phú Tỉnh Đồng Nai
8259 Xã Trà Cổ Xã Huyện Tân Phú Tỉnh Đồng Nai
8260 Xã Phú Điền Xã Huyện Tân Phú Tỉnh Đồng Nai
8261 Thị trấn Vĩnh An Thị trấn Huyện Vĩnh Cửu Tỉnh Đồng Nai
8262 Xã Phú Lý Xã Huyện Vĩnh Cửu Tỉnh Đồng Nai
8263 Xã Trị An Xã Huyện Vĩnh Cửu Tỉnh Đồng Nai
8264 Xã Tân An Xã Huyện Vĩnh Cửu Tỉnh Đồng Nai
8265 Xã Vĩnh Tân Xã Huyện Vĩnh Cửu Tỉnh Đồng Nai
8266 Xã Bình Lợi Xã Huyện Vĩnh Cửu Tỉnh Đồng Nai
8267 Xã Thạnh Phú Xã Huyện Vĩnh Cửu Tỉnh Đồng Nai
8268 Xã Thiện Tân Xã Huyện Vĩnh Cửu Tỉnh Đồng Nai
8269 Xã Tân Bình Xã Huyện Vĩnh Cửu Tỉnh Đồng Nai
8270 Xã Mã Đà Xã Huyện Vĩnh Cửu Tỉnh Đồng Nai
8271 Thị trấn Định Quán Thị trấn Huyện Định Quán Tỉnh Đồng Nai
8272 Xã Thanh Sơn Xã Huyện Định Quán Tỉnh Đồng Nai
8273 Xã Phú Tân Xã Huyện Định Quán Tỉnh Đồng Nai
8274 Xã Phú Vinh Xã Huyện Định Quán Tỉnh Đồng Nai
8275 Xã Phú Lợi Xã Huyện Định Quán Tỉnh Đồng Nai
8276 Xã Phú Hòa Xã Huyện Định Quán Tỉnh Đồng Nai
8277 Xã Ngọc Định Xã Huyện Định Quán Tỉnh Đồng Nai
8278 Xã La Ngà Xã Huyện Định Quán Tỉnh Đồng Nai
8279 Xã Gia Canh Xã Huyện Định Quán Tỉnh Đồng Nai
8280 Xã Phú Ngọc Xã Huyện Định Quán Tỉnh Đồng Nai
8281 Xã Phú Cường Xã Huyện Định Quán Tỉnh Đồng Nai
8282 Xã Túc Trưng Xã Huyện Định Quán Tỉnh Đồng Nai
8283 Xã Phú Túc Xã Huyện Định Quán Tỉnh Đồng Nai
8284 Xã Suối Nho Xã Huyện Định Quán Tỉnh Đồng Nai
8285 Thị trấn Trảng Bom Thị trấn Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai
8286 Xã Thanh Bình Xã Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai
8287 Xã Cây Gáo Xã Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai
8288 Xã Bàu Hàm Xã Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai
8289 Xã Sông Thao Xã Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai
8290 Xã Sông Trầu Xã Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai
8291 Xã Đông Hoà Xã Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai
8292 Xã Bắc Sơn Xã Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai
8293 Xã Hố Nai 3 Xã Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai
8294 Xã Tây Hoà Xã Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai
8295 Xã Bình Minh Xã Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai
8296 Xã Trung Hoà Xã Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai
8297 Xã Đồi 61 Xã Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai
8298 Xã Hưng Thịnh Xã Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai
8299 Xã Quảng Tiến Xã Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai
8300 Xã Giang Điền Xã Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai
8301 Xã An Viễn Xã Huyện Trảng Bom Tỉnh Đồng Nai
8302 Xã Gia Tân 1 Xã Huyện Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai
8303 Xã Gia Tân 2 Xã Huyện Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai
8304 Xã Gia Tân 3 Xã Huyện Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai
8305 Xã Gia Kiệm Xã Huyện Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai
8306 Xã Quang Trung Xã Huyện Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai
8307 Xã Bàu Hàm 2 Xã Huyện Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai
8308 Xã Hưng Lộc Xã Huyện Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai
8309 Xã Lộ 25 Xã Huyện Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai
8310 Xã Xuân Thiện Xã Huyện Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai
8311 Thị trấn Dầu Giây Thị trấn Huyện Thống Nhất Tỉnh Đồng Nai
8312 Xã Sông Nhạn Xã Huyện Cẩm Mỹ Tỉnh Đồng Nai
8313 Xã Xuân Quế Xã Huyện Cẩm Mỹ Tỉnh Đồng Nai
8314 Xã Nhân Nghĩa Xã Huyện Cẩm Mỹ Tỉnh Đồng Nai
8315 Xã Xuân Đường Xã Huyện Cẩm Mỹ Tỉnh Đồng Nai
8316 Thị trấn Long Giao Thị trấn Huyện Cẩm Mỹ Tỉnh Đồng Nai
8317 Xã Xuân Mỹ Xã Huyện Cẩm Mỹ Tỉnh Đồng Nai
8318 Xã Thừa Đức Xã Huyện Cẩm Mỹ Tỉnh Đồng Nai
8319 Xã Bảo Bình Xã Huyện Cẩm Mỹ Tỉnh Đồng Nai
8320 Xã Xuân Bảo Xã Huyện Cẩm Mỹ Tỉnh Đồng Nai
8321 Xã Xuân Tây Xã Huyện Cẩm Mỹ Tỉnh Đồng Nai
8322 Xã Xuân Đông Xã Huyện Cẩm Mỹ Tỉnh Đồng Nai
8323 Xã Sông Ray Xã Huyện Cẩm Mỹ Tỉnh Đồng Nai
8324 Xã Lâm San Xã Huyện Cẩm Mỹ Tỉnh Đồng Nai
8325 Thị trấn Long Thành Thị trấn Huyện Long Thành Tỉnh Đồng Nai
8326 Xã An Phước Xã Huyện Long Thành Tỉnh Đồng Nai
8327 Xã Bình An Xã Huyện Long Thành Tỉnh Đồng Nai
8328 Xã Long Đức Xã Huyện Long Thành Tỉnh Đồng Nai
8329 Xã Lộc An Xã Huyện Long Thành Tỉnh Đồng Nai
8330 Xã Bình Sơn Xã Huyện Long Thành Tỉnh Đồng Nai
8331 Xã Tam An Xã Huyện Long Thành Tỉnh Đồng Nai
8332 Xã Cẩm Đường Xã Huyện Long Thành Tỉnh Đồng Nai
8333 Xã Long An Xã Huyện Long Thành Tỉnh Đồng Nai
8334 Xã Bàu Cạn Xã Huyện Long Thành Tỉnh Đồng Nai
8335 Xã Long Phước Xã Huyện Long Thành Tỉnh Đồng Nai
8336 Xã Phước Bình Xã Huyện Long Thành Tỉnh Đồng Nai
8337 Xã Tân Hiệp Xã Huyện Long Thành Tỉnh Đồng Nai
8338 Xã Phước Thái Xã Huyện Long Thành Tỉnh Đồng Nai
8339 Thị trấn Gia Ray Thị trấn Huyện Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai
8340 Xã Xuân Bắc Xã Huyện Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai
8341 Xã Suối Cao Xã Huyện Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai
8342 Xã Xuân Thành Xã Huyện Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai
8343 Xã Xuân Thọ Xã Huyện Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai
8344 Xã Xuân Trường Xã Huyện Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai
8345 Xã Xuân Hòa Xã Huyện Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai
8346 Xã Xuân Hưng Xã Huyện Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai
8347 Xã Xuân Tâm Xã Huyện Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai
8348 Xã Suối Cát Xã Huyện Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai
8349 Xã Xuân Hiệp Xã Huyện Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai
8350 Xã Xuân Phú Xã Huyện Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai
8351 Xã Xuân Định Xã Huyện Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai
8352 Xã Bảo Hoà Xã Huyện Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai
8353 Xã Lang Minh Xã Huyện Xuân Lộc Tỉnh Đồng Nai
8354 Xã Phước Thiền Xã Huyện Nhơn Trạch Tỉnh Đồng Nai
8355 Xã Long Tân Xã Huyện Nhơn Trạch Tỉnh Đồng Nai
8356 Xã Đại Phước Xã Huyện Nhơn Trạch Tỉnh Đồng Nai
8357 Thị trấn Hiệp Phước Thị trấn Huyện Nhơn Trạch Tỉnh Đồng Nai
8358 Xã Phú Hữu Xã Huyện Nhơn Trạch Tỉnh Đồng Nai
8359 Xã Phú Hội Xã Huyện Nhơn Trạch Tỉnh Đồng Nai
8360 Xã Phú Thạnh Xã Huyện Nhơn Trạch Tỉnh Đồng Nai
8361 Xã Phú Đông Xã Huyện Nhơn Trạch Tỉnh Đồng Nai
8362 Xã Long Thọ Xã Huyện Nhơn Trạch Tỉnh Đồng Nai
8363 Xã Vĩnh Thanh Xã Huyện Nhơn Trạch Tỉnh Đồng Nai
8364 Xã Phước Khánh Xã Huyện Nhơn Trạch Tỉnh Đồng Nai
8365 Xã Phước An Xã Huyện Nhơn Trạch Tỉnh Đồng Nai
8366 Phường 1 Phường Thành phố Vũng Tàu Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8367 Phường Thắng Tam Phường Thành phố Vũng Tàu Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8368 Phường 2 Phường Thành phố Vũng Tàu Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8369 Phường 3 Phường Thành phố Vũng Tàu Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8370 Phường 4 Phường Thành phố Vũng Tàu Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8371 Phường 5 Phường Thành phố Vũng Tàu Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8372 Phường Thắng Nhì Phường Thành phố Vũng Tàu Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8373 Phường 7 Phường Thành phố Vũng Tàu Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8374 Phường Nguyễn An Ninh Phường Thành phố Vũng Tàu Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8375 Phường 8 Phường Thành phố Vũng Tàu Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8376 Phường 9 Phường Thành phố Vũng Tàu Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8377 Phường Thắng Nhất Phường Thành phố Vũng Tàu Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8378 Phường Rạch Dừa Phường Thành phố Vũng Tàu Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8379 Phường 10 Phường Thành phố Vũng Tàu Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8380 Phường 11 Phường Thành phố Vũng Tàu Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8381 Phường 12 Phường Thành phố Vũng Tàu Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8382 Xã Long Sơn Xã Thành phố Vũng Tàu Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8383 Phường Phước Hưng Phường Thành phố Bà Rịa Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8384 Phường Phước Hiệp Phường Thành phố Bà Rịa Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8385 Phường Phước Nguyên Phường Thành phố Bà Rịa Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8386 Phường Long Toàn Phường Thành phố Bà Rịa Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8387 Phường Long Tâm Phường Thành phố Bà Rịa Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8388 Phường Phước Trung Phường Thành phố Bà Rịa Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8389 Phường Long Hương Phường Thành phố Bà Rịa Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8390 Phường Kim Dinh Phường Thành phố Bà Rịa Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8391 Xã Tân Hưng Xã Thành phố Bà Rịa Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8392 Xã Long Phước Xã Thành phố Bà Rịa Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8393 Xã Hoà Long Xã Thành phố Bà Rịa Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8394 Xã Bàu Chinh Xã Huyện Châu Đức Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8395 Thị trấn Ngãi Giao Thị trấn Huyện Châu Đức Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8396 Xã Bình Ba Xã Huyện Châu Đức Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8397 Xã Suối Nghệ Xã Huyện Châu Đức Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8398 Xã Xuân Sơn Xã Huyện Châu Đức Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8399 Xã Sơn Bình Xã Huyện Châu Đức Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8400 Xã Bình Giã Xã Huyện Châu Đức Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8401 Xã Bình Trung Xã Huyện Châu Đức Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8402 Xã Xà Bang Xã Huyện Châu Đức Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8403 Xã Cù Bị Xã Huyện Châu Đức Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8404 Xã Láng Lớn Xã Huyện Châu Đức Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8405 Xã Quảng Thành Xã Huyện Châu Đức Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8406 Xã Kim Long Xã Huyện Châu Đức Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8407 Xã Suối Rao Xã Huyện Châu Đức Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8408 Xã Đá Bạc Xã Huyện Châu Đức Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8409 Xã Nghĩa Thành Xã Huyện Châu Đức Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8410 Thị trấn Phước Bửu Thị trấn Huyện Xuyên Mộc Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8411 Xã Phước Thuận Xã Huyện Xuyên Mộc Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8412 Xã Phước Tân Xã Huyện Xuyên Mộc Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8413 Xã Xuyên Mộc Xã Huyện Xuyên Mộc Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8414 Xã Bông Trang Xã Huyện Xuyên Mộc Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8415 Xã Tân Lâm Xã Huyện Xuyên Mộc Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8416 Xã Bàu Lâm Xã Huyện Xuyên Mộc Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8417 Xã Hòa Bình Xã Huyện Xuyên Mộc Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8418 Xã Hòa Hưng Xã Huyện Xuyên Mộc Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8419 Xã Hòa Hiệp Xã Huyện Xuyên Mộc Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8420 Xã Hòa Hội Xã Huyện Xuyên Mộc Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8421 Xã Bưng Riềng Xã Huyện Xuyên Mộc Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8422 Xã Bình Châu Xã Huyện Xuyên Mộc Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8423 Thị trấn Long Điền Thị trấn Huyện Long Điền Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8424 Thị trấn Long Hải Thị trấn Huyện Long Điền Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8425 Xã An Ngãi Xã Huyện Long Điền Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8426 Xã Tam Phước Xã Huyện Long Điền Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8427 Xã An Nhứt Xã Huyện Long Điền Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8428 Xã Phước Tỉnh Xã Huyện Long Điền Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8429 Xã Phước Hưng Xã Huyện Long Điền Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8430 Thị trấn Đất Đỏ Thị trấn Huyện Long Đất Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8431 Xã Phước Long Thọ Xã Huyện Long Đất Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8432 Xã Phước Hội Xã Huyện Long Đất Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8433 Xã Long Mỹ Xã Huyện Long Đất Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8434 Thị trấn Phước Hải Thị trấn Huyện Long Đất Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8435 Xã Long Tân Xã Huyện Long Đất Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8436 Xã Láng Dài Xã Huyện Long Đất Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8437 Xã Lộc An Xã Huyện Long Đất Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8438 Phường Phú Mỹ Phường Thành phố Phú Mỹ Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8439 Xã Tân Hoà Xã Thành phố Phú Mỹ Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8440 Xã Tân Hải Xã Thành phố Phú Mỹ Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8441 Phường Phước Hoà Phường Thành phố Phú Mỹ Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8442 Phường Tân Phước Phường Thành phố Phú Mỹ Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8443 Phường Mỹ Xuân Phường Thành phố Phú Mỹ Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8444 Xã Sông Xoài Xã Thành phố Phú Mỹ Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8445 Phường Hắc Dịch Phường Thành phố Phú Mỹ Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8446 Xã Châu Pha Xã Thành phố Phú Mỹ Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8447 Xã Tóc Tiên Xã Thành phố Phú Mỹ Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
8448 Phường Tân Định Phường Quận 1 Thành phố Hồ Chí Minh
8449 Phường Đa Kao Phường Quận 1 Thành phố Hồ Chí Minh
8450 Phường Bến Nghé Phường Quận 1 Thành phố Hồ Chí Minh
8451 Phường Bến Thành Phường Quận 1 Thành phố Hồ Chí Minh
8452 Phường Nguyễn Thái Bình Phường Quận 1 Thành phố Hồ Chí Minh
8453 Phường Phạm Ngũ Lão Phường Quận 1 Thành phố Hồ Chí Minh
8454 Phường Cầu Ông Lãnh Phường Quận 1 Thành phố Hồ Chí Minh
8455 Phường Cô Giang Phường Quận 1 Thành phố Hồ Chí Minh
8456 Phường Nguyễn Cư Trinh Phường Quận 1 Thành phố Hồ Chí Minh
8457 Phường Cầu Kho Phường Quận 1 Thành phố Hồ Chí Minh
8458 Phường Thạnh Xuân Phường Quận 12 Thành phố Hồ Chí Minh
8459 Phường Thạnh Lộc Phường Quận 12 Thành phố Hồ Chí Minh
8460 Phường Hiệp Thành Phường Quận 12 Thành phố Hồ Chí Minh
8461 Phường Thới An Phường Quận 12 Thành phố Hồ Chí Minh
8462 Phường Tân Chánh Hiệp Phường Quận 12 Thành phố Hồ Chí Minh
8463 Phường An Phú Đông Phường Quận 12 Thành phố Hồ Chí Minh
8464 Phường Tân Thới Hiệp Phường Quận 12 Thành phố Hồ Chí Minh
8465 Phường Trung Mỹ Tây Phường Quận 12 Thành phố Hồ Chí Minh
8466 Phường Tân Hưng Thuận Phường Quận 12 Thành phố Hồ Chí Minh
8467 Phường Đông Hưng Thuận Phường Quận 12 Thành phố Hồ Chí Minh
8468 Phường Tân Thới Nhất Phường Quận 12 Thành phố Hồ Chí Minh
8469 Phường 15 Phường Quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh
8470 Phường 13 Phường Quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh
8471 Phường 17 Phường Quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh
8472 Phường 6 Phường Quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh
8473 Phường 16 Phường Quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh
8474 Phường 12 Phường Quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh
8475 Phường 14 Phường Quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh
8476 Phường 10 Phường Quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh
8477 Phường 5 Phường Quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh
8478 Phường 07 Phường Quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh
8479 Phường 04 Phường Quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh
8480 Phường 01 Phường Quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh
8481 Phường 9 Phường Quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh
8482 Phường 8 Phường Quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh
8483 Phường 11 Phường Quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh
8484 Phường 3 Phường Quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh
8485 Phường 13 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8486 Phường 11 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8487 Phường 27 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8488 Phường 26 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8489 Phường 12 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8490 Phường 25 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8491 Phường 05 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8492 Phường 7 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8493 Phường 24 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8494 Phường 06 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8495 Phường 14 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8496 Phường 15 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8497 Phường 02 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8498 Phường 01 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8499 Phường 03 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8500 Phường 17 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8501 Phường 21 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8502 Phường 22 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8503 Phường 19 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8504 Phường 28 Phường Quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
8505 Phường 2 Phường Quận Tân Bình Thành phố Hồ Chí Minh
8506 Phường 4 Phường Quận Tân Bình Thành phố Hồ Chí Minh
8507 Phường 12 Phường Quận Tân Bình Thành phố Hồ Chí Minh
8508 Phường 13 Phường Quận Tân Bình Thành phố Hồ Chí Minh
8509 Phường 1 Phường Quận Tân Bình Thành phố Hồ Chí Minh
8510 Phường 3 Phường Quận Tân Bình Thành phố Hồ Chí Minh
8511 Phường 11 Phường Quận Tân Bình Thành phố Hồ Chí Minh
8512 Phường 7 Phường Quận Tân Bình Thành phố Hồ Chí Minh
8513 Phường 5 Phường Quận Tân Bình Thành phố Hồ Chí Minh
8514 Phường 10 Phường Quận Tân Bình Thành phố Hồ Chí Minh
8515 Phường 6 Phường Quận Tân Bình Thành phố Hồ Chí Minh
8516 Phường 8 Phường Quận Tân Bình Thành phố Hồ Chí Minh
8517 Phường 9 Phường Quận Tân Bình Thành phố Hồ Chí Minh
8518 Phường 14 Phường Quận Tân Bình Thành phố Hồ Chí Minh
8519 Phường 15 Phường Quận Tân Bình Thành phố Hồ Chí Minh
8520 Phường Tân Sơn Nhì Phường Quận Tân Phú Thành phố Hồ Chí Minh
8521 Phường Tây Thạnh Phường Quận Tân Phú Thành phố Hồ Chí Minh
8522 Phường Sơn Kỳ Phường Quận Tân Phú Thành phố Hồ Chí Minh
8523 Phường Tân Quý Phường Quận Tân Phú Thành phố Hồ Chí Minh
8524 Phường Tân Thành Phường Quận Tân Phú Thành phố Hồ Chí Minh
8525 Phường Phú Thọ Hòa Phường Quận Tân Phú Thành phố Hồ Chí Minh
8526 Phường Phú Thạnh Phường Quận Tân Phú Thành phố Hồ Chí Minh
8527 Phường Phú Trung Phường Quận Tân Phú Thành phố Hồ Chí Minh
8528 Phường Hòa Thạnh Phường Quận Tân Phú Thành phố Hồ Chí Minh
8529 Phường Hiệp Tân Phường Quận Tân Phú Thành phố Hồ Chí Minh
8530 Phường Tân Thới Hòa Phường Quận Tân Phú Thành phố Hồ Chí Minh
8531 Phường 04 Phường Quận Phú Nhuận Thành phố Hồ Chí Minh
8532 Phường 5 Xã Quận Phú Nhuận Thành phố Hồ Chí Minh
8533 Phường 9 Phường Quận Phú Nhuận Thành phố Hồ Chí Minh
8534 Phường 7 Phường Quận Phú Nhuận Thành phố Hồ Chí Minh
8535 Phường 03 Phường Quận Phú Nhuận Thành phố Hồ Chí Minh
8536 Phường 1 Phường Quận Phú Nhuận Thành phố Hồ Chí Minh
8537 Phường 2 Phường Quận Phú Nhuận Thành phố Hồ Chí Minh
8538 Phường 8 Phường Quận Phú Nhuận Thành phố Hồ Chí Minh
8539 Phường 15 Phường Quận Phú Nhuận Thành phố Hồ Chí Minh
8540 Phường 10 Phường Quận Phú Nhuận Thành phố Hồ Chí Minh
8541 Phường 11 Phường Quận Phú Nhuận Thành phố Hồ Chí Minh
8542 Phường 17 Phường Quận Phú Nhuận Thành phố Hồ Chí Minh
8543 Phường 13 Phường Quận Phú Nhuận Thành phố Hồ Chí Minh
8544 Phường Linh Xuân Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8545 Phường Bình Chiểu Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8546 Phường Linh Trung Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8547 Phường Tam Bình Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8548 Phường Tam Phú Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8549 Phường Hiệp Bình Phước Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8550 Phường Hiệp Bình Chánh Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8551 Phường Linh Chiểu Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8552 Phường Linh Tây Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8553 Phường Linh Đông Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8554 Phường Bình Thọ Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8555 Phường Trường Thọ Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8556 Phường Long Bình Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8557 Phường Long Thạnh Mỹ Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8558 Phường Tân Phú Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8559 Phường Hiệp Phú Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8560 Phường Tăng Nhơn Phú A Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8561 Phường Tăng Nhơn Phú B Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8562 Phường Phước Long B Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8563 Phường Phước Long A Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8564 Phường Trường Thạnh Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8565 Phường Long Phước Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8566 Phường Long Trường Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8567 Phường Phước Bình Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8568 Phường Phú Hữu Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8569 Phường Thảo Điền Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8570 Phường An Phú Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8571 Phường An Khánh Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8572 Phường Bình Trưng Đông Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8573 Phường Bình Trưng Tây Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8574 Phường Cát Lái Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8575 Phường Thạnh Mỹ Lợi Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8576 Phường An Lợi Đông Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8577 Phường Thủ Thiêm Phường Thành phố Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh
8578 Phường 14 Phường Quận 3 Thành phố Hồ Chí Minh
8579 Phường 12 Phường Quận 3 Thành phố Hồ Chí Minh
8580 Phường 11 Phường Quận 3 Thành phố Hồ Chí Minh
8581 Phường 13 Phường Quận 3 Thành phố Hồ Chí Minh
8582 Phường Võ Thị Sáu Phường Quận 3 Thành phố Hồ Chí Minh
8583 Phường 09 Phường Quận 3 Thành phố Hồ Chí Minh
8584 Phường 10 Phường Quận 3 Thành phố Hồ Chí Minh
8585 Phường 4 Phường Quận 3 Thành phố Hồ Chí Minh
8586 Phường 5 Phường Quận 3 Thành phố Hồ Chí Minh
8587 Phường 3 Phường Quận 3 Thành phố Hồ Chí Minh
8588 Phường 2 Phường Quận 3 Thành phố Hồ Chí Minh
8589 Phường 1 Phường Quận 3 Thành phố Hồ Chí Minh
8590 Phường 15 Phường Quận 10 Thành phố Hồ Chí Minh
8591 Phường 13 Phường Quận 10 Thành phố Hồ Chí Minh
8592 Phường 14 Phường Quận 10 Thành phố Hồ Chí Minh
8593 Phường 12 Phường Quận 10 Thành phố Hồ Chí Minh
8594 Phường 11 Phường Quận 10 Thành phố Hồ Chí Minh
8595 Phường 10 Phường Quận 10 Thành phố Hồ Chí Minh
8596 Phường 9 Phường Quận 10 Thành phố Hồ Chí Minh
8597 Phường 1 Phường Quận 10 Thành phố Hồ Chí Minh
8598 Phường 08 Phường Quận 10 Thành phố Hồ Chí Minh
8599 Phường 2 Phường Quận 10 Thành phố Hồ Chí Minh
8600 Phường 4 Phường Quận 10 Thành phố Hồ Chí Minh
8601 Phường 07 Phường Quận 10 Thành phố Hồ Chí Minh
8602 Phường 05 Phường Quận 10 Thành phố Hồ Chí Minh
8603 Phường 06 Phường Quận 10 Thành phố Hồ Chí Minh
8604 Phường 15 Phường Quận 11 Thành phố Hồ Chí Minh
8605 Phường 5 Phường Quận 11 Thành phố Hồ Chí Minh
8606 Phường 14 Phường Quận 11 Thành phố Hồ Chí Minh
8607 Phường 11 Phường Quận 11 Thành phố Hồ Chí Minh
8608 Phường 3 Phường Quận 11 Thành phố Hồ Chí Minh
8609 Phường 10 Phường Quận 11 Thành phố Hồ Chí Minh
8610 Phường 13 Phường Quận 11 Thành phố Hồ Chí Minh
8611 Phường 08 Phường Quận 11 Thành phố Hồ Chí Minh
8612 Phường 09 Phường Quận 11 Thành phố Hồ Chí Minh
8613 Phường 12 Phường Quận 11 Thành phố Hồ Chí Minh
8614 Phường 07 Phường Quận 11 Thành phố Hồ Chí Minh
8615 Phường 06 Phường Quận 11 Thành phố Hồ Chí Minh
8616 Phường 04 Phường Quận 11 Thành phố Hồ Chí Minh
8617 Phường 01 Phường Quận 11 Thành phố Hồ Chí Minh
8618 Phường 02 Phường Quận 11 Thành phố Hồ Chí Minh
8619 Phường 16 Phường Quận 11 Thành phố Hồ Chí Minh
8620 Phường 13 Phường Quận 4 Thành phố Hồ Chí Minh
8621 Phường 09 Phường Quận 4 Thành phố Hồ Chí Minh
8622 Phường 06 Phường Quận 4 Thành phố Hồ Chí Minh
8623 Phường 08 Phường Quận 4 Thành phố Hồ Chí Minh
8624 Phường 10 Phường Quận 4 Thành phố Hồ Chí Minh
8625 Phường 18 Phường Quận 4 Thành phố Hồ Chí Minh
8626 Phường 14 Phường Quận 4 Thành phố Hồ Chí Minh
8627 Phường 4 Phường Quận 4 Thành phố Hồ Chí Minh
8628 Phường 3 Phường Quận 4 Thành phố Hồ Chí Minh
8629 Phường 16 Phường Quận 4 Thành phố Hồ Chí Minh
8630 Phường 2 Phường Quận 4 Thành phố Hồ Chí Minh
8631 Phường 15 Phường Quận 4 Thành phố Hồ Chí Minh
8632 Phường 1 Phường Quận 4 Thành phố Hồ Chí Minh
8633 Phường 4 Phường Quận 5 Thành phố Hồ Chí Minh
8634 Phường 9 Phường Quận 5 Thành phố Hồ Chí Minh
8635 Phường 03 Phường Quận 5 Thành phố Hồ Chí Minh
8636 Phường 12 Phường Quận 5 Thành phố Hồ Chí Minh
8637 Phường 02 Phường Quận 5 Thành phố Hồ Chí Minh
8638 Phường 08 Phường Quận 5 Thành phố Hồ Chí Minh
8639 Phường 07 Phường Quận 5 Thành phố Hồ Chí Minh
8640 Phường 1 Phường Quận 5 Thành phố Hồ Chí Minh
8641 Phường 11 Phường Quận 5 Thành phố Hồ Chí Minh
8642 Phường 14 Phường Quận 5 Thành phố Hồ Chí Minh
8643 Phường 05 Phường Quận 5 Thành phố Hồ Chí Minh
8644 Phường 06 Phường Quận 5 Thành phố Hồ Chí Minh
8645 Phường 10 Phường Quận 5 Thành phố Hồ Chí Minh
8646 Phường 13 Phường Quận 5 Thành phố Hồ Chí Minh
8647 Phường 14 Phường Quận 6 Thành phố Hồ Chí Minh
8648 Phường 13 Phường Quận 6 Thành phố Hồ Chí Minh
8649 Phường 9 Phường Quận 6 Thành phố Hồ Chí Minh
8650 Phường 06 Phường Quận 6 Thành phố Hồ Chí Minh
8651 Phường 12 Phường Quận 6 Thành phố Hồ Chí Minh
8652 Phường 05 Phường Quận 6 Thành phố Hồ Chí Minh
8653 Phường 11 Phường Quận 6 Thành phố Hồ Chí Minh
8654 Phường 02 Phường Quận 6 Thành phố Hồ Chí Minh
8655 Phường 01 Phường Quận 6 Thành phố Hồ Chí Minh
8656 Phường 04 Phường Quận 6 Thành phố Hồ Chí Minh
8657 Phường 8 Phường Quận 6 Thành phố Hồ Chí Minh
8658 Phường 03 Phường Quận 6 Thành phố Hồ Chí Minh
8659 Phường 7 Phường Quận 6 Thành phố Hồ Chí Minh
8660 Phường 10 Phường Quận 6 Thành phố Hồ Chí Minh
8661 Phường 08 Phường Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh
8662 Phường 02 Phường Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh
8663 Phường 01 Phường Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh
8664 Phường 03 Phường Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh
8665 Phường 11 Phường Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh
8666 Phường 09 Phường Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh
8667 Phường 10 Phường Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh
8668 Phường 4 Phường Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh
8669 Phường 13 Phường Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh
8670 Phường 12 Phường Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh
8671 Phường 5 Phường Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh
8672 Phường 14 Phường Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh
8673 Phường 6 Phường Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh
8674 Phường 15 Phường Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh
8675 Phường 16 Phường Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh
8676 Phường 7 Phường Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh
8677 Phường Bình Hưng Hòa Phường Quận Bình Tân Thành phố Hồ Chí Minh
8678 Phường Bình Hưng Hoà A Phường Quận Bình Tân Thành phố Hồ Chí Minh
8679 Phường Bình Hưng Hoà B Phường Quận Bình Tân Thành phố Hồ Chí Minh
8680 Phường Bình Trị Đông Phường Quận Bình Tân Thành phố Hồ Chí Minh
8681 Phường Bình Trị Đông A Phường Quận Bình Tân Thành phố Hồ Chí Minh
8682 Phường Bình Trị Đông B Phường Quận Bình Tân Thành phố Hồ Chí Minh
8683 Phường Tân Tạo Phường Quận Bình Tân Thành phố Hồ Chí Minh
8684 Phường Tân Tạo A Phường Quận Bình Tân Thành phố Hồ Chí Minh
8685 Phường An Lạc Phường Quận Bình Tân Thành phố Hồ Chí Minh
8686 Phường An Lạc A Phường Quận Bình Tân Thành phố Hồ Chí Minh
8687 Phường Tân Thuận Đông Phường Quận 7 Thành phố Hồ Chí Minh
8688 Phường Tân Thuận Tây Phường Quận 7 Thành phố Hồ Chí Minh
8689 Phường Tân Kiểng Phường Quận 7 Thành phố Hồ Chí Minh
8690 Phường Tân Hưng Phường Quận 7 Thành phố Hồ Chí Minh
8691 Phường Bình Thuận Phường Quận 7 Thành phố Hồ Chí Minh
8692 Phường Tân Quy Phường Quận 7 Thành phố Hồ Chí Minh
8693 Phường Phú Thuận Phường Quận 7 Thành phố Hồ Chí Minh
8694 Phường Tân Phú Phường Quận 7 Thành phố Hồ Chí Minh
8695 Phường Tân Phong Phường Quận 7 Thành phố Hồ Chí Minh
8696 Phường Phú Mỹ Phường Quận 7 Thành phố Hồ Chí Minh
8697 Thị trấn Củ Chi Thị trấn Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8698 Xã Phú Mỹ Hưng Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8699 Xã An Phú Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8700 Xã Trung Lập Thượng Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8701 Xã An Nhơn Tây Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8702 Xã Nhuận Đức Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8703 Xã Phạm Văn Cội Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8704 Xã Phú Hòa Đông Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8705 Xã Trung Lập Hạ Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8706 Xã Trung An Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8707 Xã Phước Thạnh Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8708 Xã Phước Hiệp Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8709 Xã Tân An Hội Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8710 Xã Phước Vĩnh An Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8711 Xã Thái Mỹ Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8712 Xã Tân Thạnh Tây Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8713 Xã Hòa Phú Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8714 Xã Tân Thạnh Đông Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8715 Xã Bình Mỹ Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8716 Xã Tân Phú Trung Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8717 Xã Tân Thông Hội Xã Huyện Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
8718 Thị trấn Hóc Môn Thị trấn Huyện Hóc Môn Thành phố Hồ Chí Minh
8719 Xã Tân Hiệp Xã Huyện Hóc Môn Thành phố Hồ Chí Minh
8720 Xã Nhị Bình Xã Huyện Hóc Môn Thành phố Hồ Chí Minh
8721 Xã Đông Thạnh Xã Huyện Hóc Môn Thành phố Hồ Chí Minh
8722 Xã Tân Thới Nhì Xã Huyện Hóc Môn Thành phố Hồ Chí Minh
8723 Xã Thới Tam Thôn Xã Huyện Hóc Môn Thành phố Hồ Chí Minh
8724 Xã Xuân Thới Sơn Xã Huyện Hóc Môn Thành phố Hồ Chí Minh
8725 Xã Tân Xuân Xã Huyện Hóc Môn Thành phố Hồ Chí Minh
8726 Xã Xuân Thới Đông Xã Huyện Hóc Môn Thành phố Hồ Chí Minh
8727 Xã Trung Chánh Xã Huyện Hóc Môn Thành phố Hồ Chí Minh
8728 Xã Xuân Thới Thượng Xã Huyện Hóc Môn Thành phố Hồ Chí Minh
8729 Xã Bà Điểm Xã Huyện Hóc Môn Thành phố Hồ Chí Minh
8730 Thị trấn Tân Túc Thị trấn Huyện Bình Chánh Thành phố Hồ Chí Minh
8731 Xã Phạm Văn Hai Xã Huyện Bình Chánh Thành phố Hồ Chí Minh
8732 Xã Vĩnh Lộc A Xã Huyện Bình Chánh Thành phố Hồ Chí Minh
8733 Xã Vĩnh Lộc B Xã Huyện Bình Chánh Thành phố Hồ Chí Minh
8734 Xã Bình Lợi Xã Huyện Bình Chánh Thành phố Hồ Chí Minh
8735 Xã Lê Minh Xuân Xã Huyện Bình Chánh Thành phố Hồ Chí Minh
8736 Xã Tân Nhựt Xã Huyện Bình Chánh Thành phố Hồ Chí Minh
8737 Xã Tân Kiên Xã Huyện Bình Chánh Thành phố Hồ Chí Minh
8738 Xã Bình Hưng Xã Huyện Bình Chánh Thành phố Hồ Chí Minh
8739 Xã Phong Phú Xã Huyện Bình Chánh Thành phố Hồ Chí Minh
8740 Xã An Phú Tây Xã Huyện Bình Chánh Thành phố Hồ Chí Minh
8741 Xã Hưng Long Xã Huyện Bình Chánh Thành phố Hồ Chí Minh
8742 Xã Đa Phước Xã Huyện Bình Chánh Thành phố Hồ Chí Minh
8743 Xã Tân Quý Tây Xã Huyện Bình Chánh Thành phố Hồ Chí Minh
8744 Xã Bình Chánh Xã Huyện Bình Chánh Thành phố Hồ Chí Minh
8745 Xã Quy Đức Xã Huyện Bình Chánh Thành phố Hồ Chí Minh
8746 Thị trấn Nhà Bè Thị trấn Huyện Nhà Bè Thành phố Hồ Chí Minh
8747 Xã Phước Kiển Xã Huyện Nhà Bè Thành phố Hồ Chí Minh
8748 Xã Phước Lộc Xã Huyện Nhà Bè Thành phố Hồ Chí Minh
8749 Xã Nhơn Đức Xã Huyện Nhà Bè Thành phố Hồ Chí Minh
8750 Xã Phú Xuân Xã Huyện Nhà Bè Thành phố Hồ Chí Minh
8751 Xã Long Thới Xã Huyện Nhà Bè Thành phố Hồ Chí Minh
8752 Xã Hiệp Phước Xã Huyện Nhà Bè Thành phố Hồ Chí Minh
8753 Thị trấn Cần Thạnh Thị trấn Huyện Cần Giờ Thành phố Hồ Chí Minh
8754 Xã Bình Khánh Xã Huyện Cần Giờ Thành phố Hồ Chí Minh
8755 Xã Tam Thôn Hiệp Xã Huyện Cần Giờ Thành phố Hồ Chí Minh
8756 Xã An Thới Đông Xã Huyện Cần Giờ Thành phố Hồ Chí Minh
8757 Xã Thạnh An Xã Huyện Cần Giờ Thành phố Hồ Chí Minh
8758 Xã Long Hòa Xã Huyện Cần Giờ Thành phố Hồ Chí Minh
8759 Xã Lý Nhơn Xã Huyện Cần Giờ Thành phố Hồ Chí Minh
8760 Phường 5 Phường Thành phố Tân An Tỉnh Long An
8761 Phường 4 Phường Thành phố Tân An Tỉnh Long An
8762 Phường Tân Khánh Phường Thành phố Tân An Tỉnh Long An
8763 Phường 1 Phường Thành phố Tân An Tỉnh Long An
8764 Phường 3 Phường Thành phố Tân An Tỉnh Long An
8765 Phường 7 Phường Thành phố Tân An Tỉnh Long An
8766 Phường 6 Phường Thành phố Tân An Tỉnh Long An
8767 Xã Hướng Thọ Phú Xã Thành phố Tân An Tỉnh Long An
8768 Xã Nhơn Thạnh Trung Xã Thành phố Tân An Tỉnh Long An
8769 Xã Lợi Bình Nhơn Xã Thành phố Tân An Tỉnh Long An
8770 Xã Bình Tâm Xã Thành phố Tân An Tỉnh Long An
8771 Phường Khánh Hậu Phường Thành phố Tân An Tỉnh Long An
8772 Xã An Vĩnh Ngãi Xã Thành phố Tân An Tỉnh Long An
8773 Phường 1 Phường Thị xã Kiến Tường Tỉnh Long An
8774 Phường 2 Phường Thị xã Kiến Tường Tỉnh Long An
8775 Xã Thạnh Trị Xã Thị xã Kiến Tường Tỉnh Long An
8776 Xã Bình Hiệp Xã Thị xã Kiến Tường Tỉnh Long An
8777 Xã Bình Tân Xã Thị xã Kiến Tường Tỉnh Long An
8778 Xã Tuyên Thạnh Xã Thị xã Kiến Tường Tỉnh Long An
8779 Phường 3 Phường Thị xã Kiến Tường Tỉnh Long An
8780 Xã Thạnh Hưng Xã Thị xã Kiến Tường Tỉnh Long An
8781 Thị trấn Tân Hưng Thị trấn Huyện Tân Hưng Tỉnh Long An
8782 Xã Hưng Hà Xã Huyện Tân Hưng Tỉnh Long An
8783 Xã Hưng Điền B Xã Huyện Tân Hưng Tỉnh Long An
8784 Xã Hưng Điền Xã Huyện Tân Hưng Tỉnh Long An
8785 Xã Thạnh Hưng Xã Huyện Tân Hưng Tỉnh Long An
8786 Xã Hưng Thạnh Xã Huyện Tân Hưng Tỉnh Long An
8787 Xã Vĩnh Thạnh Xã Huyện Tân Hưng Tỉnh Long An
8788 Xã Vĩnh Châu B Xã Huyện Tân Hưng Tỉnh Long An
8789 Xã Vĩnh Lợi Xã Huyện Tân Hưng Tỉnh Long An
8790 Xã Vĩnh Đại Xã Huyện Tân Hưng Tỉnh Long An
8791 Xã Vĩnh Châu A Xã Huyện Tân Hưng Tỉnh Long An
8792 Xã Vĩnh Bửu Xã Huyện Tân Hưng Tỉnh Long An
8793 Thị trấn Vĩnh Hưng Thị trấn Huyện Vĩnh Hưng Tỉnh Long An
8794 Xã Hưng Điền A Xã Huyện Vĩnh Hưng Tỉnh Long An
8795 Xã Khánh Hưng Xã Huyện Vĩnh Hưng Tỉnh Long An
8796 Xã Thái Trị Xã Huyện Vĩnh Hưng Tỉnh Long An
8797 Xã Vĩnh Trị Xã Huyện Vĩnh Hưng Tỉnh Long An
8798 Xã Thái Bình Trung Xã Huyện Vĩnh Hưng Tỉnh Long An
8799 Xã Vĩnh Bình Xã Huyện Vĩnh Hưng Tỉnh Long An
8800 Xã Vĩnh Thuận Xã Huyện Vĩnh Hưng Tỉnh Long An
8801 Xã Tuyên Bình Xã Huyện Vĩnh Hưng Tỉnh Long An
8802 Xã Tuyên Bình Tây Xã Huyện Vĩnh Hưng Tỉnh Long An
8803 Xã Bình Hòa Tây Xã Huyện Mộc Hóa Tỉnh Long An
8804 Xã Bình Thạnh Xã Huyện Mộc Hóa Tỉnh Long An
8805 Xã Bình Hòa Trung Xã Huyện Mộc Hóa Tỉnh Long An
8806 Xã Bình Hòa Đông Xã Huyện Mộc Hóa Tỉnh Long An
8807 Thị trấn Bình Phong Thạnh Thị trấn Huyện Mộc Hóa Tỉnh Long An
8808 Xã Tân Lập Xã Huyện Mộc Hóa Tỉnh Long An
8809 Xã Tân Thành Xã Huyện Mộc Hóa Tỉnh Long An
8810 Thị trấn Tân Thạnh Thị trấn Huyện Tân Thạnh Tỉnh Long An
8811 Xã Bắc Hòa Xã Huyện Tân Thạnh Tỉnh Long An
8812 Xã Hậu Thạnh Tây Xã Huyện Tân Thạnh Tỉnh Long An
8813 Xã Nhơn Hòa Lập Xã Huyện Tân Thạnh Tỉnh Long An
8814 Xã Tân Lập Xã Huyện Tân Thạnh Tỉnh Long An
8815 Xã Hậu Thạnh Đông Xã Huyện Tân Thạnh Tỉnh Long An
8816 Xã Nhơn Hoà Xã Huyện Tân Thạnh Tỉnh Long An
8817 Xã Kiến Bình Xã Huyện Tân Thạnh Tỉnh Long An
8818 Xã Tân Thành Xã Huyện Tân Thạnh Tỉnh Long An
8819 Xã Tân Bình Xã Huyện Tân Thạnh Tỉnh Long An
8820 Xã Tân Ninh Xã Huyện Tân Thạnh Tỉnh Long An
8821 Xã Nhơn Ninh Xã Huyện Tân Thạnh Tỉnh Long An
8822 Xã Tân Hòa Xã Huyện Tân Thạnh Tỉnh Long An
8823 Thị trấn Thạnh Hóa Thị trấn Huyện Thạnh Hóa Tỉnh Long An
8824 Xã Tân Hiệp Xã Huyện Thạnh Hóa Tỉnh Long An
8825 Xã Thuận Bình Xã Huyện Thạnh Hóa Tỉnh Long An
8826 Xã Thạnh Phước Xã Huyện Thạnh Hóa Tỉnh Long An
8827 Xã Thạnh Phú Xã Huyện Thạnh Hóa Tỉnh Long An
8828 Xã Thuận Nghĩa Hòa Xã Huyện Thạnh Hóa Tỉnh Long An
8829 Xã Thủy Đông Xã Huyện Thạnh Hóa Tỉnh Long An
8830 Xã Thủy Tây Xã Huyện Thạnh Hóa Tỉnh Long An
8831 Xã Tân Tây Xã Huyện Thạnh Hóa Tỉnh Long An
8832 Xã Tân Đông Xã Huyện Thạnh Hóa Tỉnh Long An
8833 Xã Thạnh An Xã Huyện Thạnh Hóa Tỉnh Long An
8834 Thị trấn Đông Thành Thị trấn Huyện Đức Huệ Tỉnh Long An
8835 Xã Mỹ Quý Đông Xã Huyện Đức Huệ Tỉnh Long An
8836 Xã Mỹ Thạnh Bắc Xã Huyện Đức Huệ Tỉnh Long An
8837 Xã Mỹ Quý Tây Xã Huyện Đức Huệ Tỉnh Long An
8838 Xã Mỹ Thạnh Tây Xã Huyện Đức Huệ Tỉnh Long An
8839 Xã Mỹ Thạnh Đông Xã Huyện Đức Huệ Tỉnh Long An
8840 Xã Bình Thành Xã Huyện Đức Huệ Tỉnh Long An
8841 Xã Bình Hòa Bắc Xã Huyện Đức Huệ Tỉnh Long An
8842 Xã Bình Hòa Hưng Xã Huyện Đức Huệ Tỉnh Long An
8843 Xã Bình Hòa Nam Xã Huyện Đức Huệ Tỉnh Long An
8844 Xã Mỹ Bình Xã Huyện Đức Huệ Tỉnh Long An
8845 Thị trấn Hậu Nghĩa Thị trấn Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8846 Thị trấn Hiệp Hòa Thị trấn Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8847 Thị trấn Đức Hòa Thị trấn Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8848 Xã Lộc Giang Xã Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8849 Xã An Ninh Đông Xã Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8850 Xã An Ninh Tây Xã Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8851 Xã Tân Mỹ Xã Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8852 Xã Hiệp Hòa Xã Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8853 Xã Đức Lập Thượng Xã Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8854 Xã Đức Lập Hạ Xã Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8855 Xã Tân Phú Xã Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8856 Xã Mỹ Hạnh Bắc Xã Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8857 Xã Đức Hòa Thượng Xã Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8858 Xã Hòa Khánh Tây Xã Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8859 Xã Hòa Khánh Đông Xã Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8860 Xã Mỹ Hạnh Nam Xã Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8861 Xã Hòa Khánh Nam Xã Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8862 Xã Đức Hòa Đông Xã Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8863 Xã Đức Hòa Hạ Xã Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8864 Xã Hựu Thạnh Xã Huyện Đức Hòa Tỉnh Long An
8865 Thị trấn Bến Lức Thị trấn Huyện Bến Lức Tỉnh Long An
8866 Xã Thạnh Lợi Xã Huyện Bến Lức Tỉnh Long An
8867 Xã Lương Bình Xã Huyện Bến Lức Tỉnh Long An
8868 Xã Thạnh Hòa Xã Huyện Bến Lức Tỉnh Long An
8869 Xã Lương Hòa Xã Huyện Bến Lức Tỉnh Long An
8870 Xã Tân Bửu Xã Huyện Bến Lức Tỉnh Long An
8871 Xã An Thạnh Xã Huyện Bến Lức Tỉnh Long An
8872 Xã Bình Đức Xã Huyện Bến Lức Tỉnh Long An
8873 Xã Mỹ Yên Xã Huyện Bến Lức Tỉnh Long An
8874 Xã Thanh Phú Xã Huyện Bến Lức Tỉnh Long An
8875 Xã Long Hiệp Xã Huyện Bến Lức Tỉnh Long An
8876 Xã Thạnh Đức Xã Huyện Bến Lức Tỉnh Long An
8877 Xã Phước Lợi Xã Huyện Bến Lức Tỉnh Long An
8878 Xã Nhựt Chánh Xã Huyện Bến Lức Tỉnh Long An
8879 Thị trấn Thủ Thừa Thị trấn Huyện Thủ Thừa Tỉnh Long An
8880 Xã Long Thạnh Xã Huyện Thủ Thừa Tỉnh Long An
8881 Xã Tân Thành Xã Huyện Thủ Thừa Tỉnh Long An
8882 Xã Long Thuận Xã Huyện Thủ Thừa Tỉnh Long An
8883 Xã Mỹ Lạc Xã Huyện Thủ Thừa Tỉnh Long An
8884 Xã Mỹ Thạnh Xã Huyện Thủ Thừa Tỉnh Long An
8885 Xã Bình An Xã Huyện Thủ Thừa Tỉnh Long An
8886 Xã Nhị Thành Xã Huyện Thủ Thừa Tỉnh Long An
8887 Xã Mỹ An Xã Huyện Thủ Thừa Tỉnh Long An
8888 Xã Bình Thạnh Xã Huyện Thủ Thừa Tỉnh Long An
8889 Xã Mỹ Phú Xã Huyện Thủ Thừa Tỉnh Long An
8890 Xã Tân Long Xã Huyện Thủ Thừa Tỉnh Long An
8891 Thị trấn Tân Trụ Thị trấn Huyện Tân Trụ Tỉnh Long An
8892 Xã Tân Bình Xã Huyện Tân Trụ Tỉnh Long An
8893 Xã Quê Mỹ Thạnh Xã Huyện Tân Trụ Tỉnh Long An
8894 Xã Lạc Tấn Xã Huyện Tân Trụ Tỉnh Long An
8895 Xã Bình Trinh Đông Xã Huyện Tân Trụ Tỉnh Long An
8896 Xã Tân Phước Tây Xã Huyện Tân Trụ Tỉnh Long An
8897 Xã Bình Lãng Xã Huyện Tân Trụ Tỉnh Long An
8898 Xã Bình Tịnh Xã Huyện Tân Trụ Tỉnh Long An
8899 Xã Đức Tân Xã Huyện Tân Trụ Tỉnh Long An
8900 Xã Nhựt Ninh Xã Huyện Tân Trụ Tỉnh Long An
8901 Thị trấn Cần Đước Thị trấn Huyện Cần Đước Tỉnh Long An
8902 Xã Long Trạch Xã Huyện Cần Đước Tỉnh Long An
8903 Xã Long Khê Xã Huyện Cần Đước Tỉnh Long An
8904 Xã Long Định Xã Huyện Cần Đước Tỉnh Long An
8905 Xã Phước Vân Xã Huyện Cần Đước Tỉnh Long An
8906 Xã Long Hòa Xã Huyện Cần Đước Tỉnh Long An
8907 Xã Long Cang Xã Huyện Cần Đước Tỉnh Long An
8908 Xã Long Sơn Xã Huyện Cần Đước Tỉnh Long An
8909 Xã Tân Trạch Xã Huyện Cần Đước Tỉnh Long An
8910 Xã Mỹ Lệ Xã Huyện Cần Đước Tỉnh Long An
8911 Xã Tân Lân Xã Huyện Cần Đước Tỉnh Long An
8912 Xã Phước Tuy Xã Huyện Cần Đước Tỉnh Long An
8913 Xã Long Hựu Đông Xã Huyện Cần Đước Tỉnh Long An
8914 Xã Tân Ân Xã Huyện Cần Đước Tỉnh Long An
8915 Xã Phước Đông Xã Huyện Cần Đước Tỉnh Long An
8916 Xã Long Hựu Tây Xã Huyện Cần Đước Tỉnh Long An
8917 Xã Tân Chánh Xã Huyện Cần Đước Tỉnh Long An
8918 Thị trấn Cần Giuộc Thị trấn Huyện Cần Giuộc Tỉnh Long An
8919 Xã Phước Lý Xã Huyện Cần Giuộc Tỉnh Long An
8920 Xã Long Thượng Xã Huyện Cần Giuộc Tỉnh Long An
8921 Xã Long Hậu Xã Huyện Cần Giuộc Tỉnh Long An
8922 Xã Phước Hậu Xã Huyện Cần Giuộc Tỉnh Long An
8923 Xã Mỹ Lộc Xã Huyện Cần Giuộc Tỉnh Long An
8924 Xã Phước Lại Xã Huyện Cần Giuộc Tỉnh Long An
8925 Xã Phước Lâm Xã Huyện Cần Giuộc Tỉnh Long An
8926 Xã Thuận Thành Xã Huyện Cần Giuộc Tỉnh Long An
8927 Xã Phước Vĩnh Tây Xã Huyện Cần Giuộc Tỉnh Long An
8928 Xã Phước Vĩnh Đông Xã Huyện Cần Giuộc Tỉnh Long An
8929 Xã Long An Xã Huyện Cần Giuộc Tỉnh Long An
8930 Xã Long Phụng Xã Huyện Cần Giuộc Tỉnh Long An
8931 Xã Đông Thạnh Xã Huyện Cần Giuộc Tỉnh Long An
8932 Xã Tân Tập Xã Huyện Cần Giuộc Tỉnh Long An
8933 Thị trấn Tầm Vu Thị trấn Huyện Châu Thành Tỉnh Long An
8934 Xã Bình Quới Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Long An
8935 Xã Hòa Phú Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Long An
8936 Xã Phú Ngãi Trị Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Long An
8937 Xã Vĩnh Công Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Long An
8938 Xã Thuận Mỹ Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Long An
8939 Xã Hiệp Thạnh Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Long An
8940 Xã Phước Tân Hưng Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Long An
8941 Xã Thanh Phú Long Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Long An
8942 Xã Dương Xuân Hội Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Long An
8943 Xã An Lục Long Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Long An
8944 Xã Long Trì Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Long An
8945 Xã Thanh Vĩnh Đông Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Long An
8946 Phường 5 Phường Thành phố Mỹ Tho Tỉnh Tiền Giang
8947 Phường 4 Phường Thành phố Mỹ Tho Tỉnh Tiền Giang
8948 Phường 1 Phường Thành phố Mỹ Tho Tỉnh Tiền Giang
8949 Phường 2 Phường Thành phố Mỹ Tho Tỉnh Tiền Giang
8950 Phường 6 Phường Thành phố Mỹ Tho Tỉnh Tiền Giang
8951 Phường 9 Phường Thành phố Mỹ Tho Tỉnh Tiền Giang
8952 Phường 10 Phường Thành phố Mỹ Tho Tỉnh Tiền Giang
8953 Phường Tân Long Phường Thành phố Mỹ Tho Tỉnh Tiền Giang
8954 Xã Đạo Thạnh Xã Thành phố Mỹ Tho Tỉnh Tiền Giang
8955 Xã Trung An Xã Thành phố Mỹ Tho Tỉnh Tiền Giang
8956 Xã Mỹ Phong Xã Thành phố Mỹ Tho Tỉnh Tiền Giang
8957 Xã Tân Mỹ Chánh Xã Thành phố Mỹ Tho Tỉnh Tiền Giang
8958 Xã Phước Thạnh Xã Thành phố Mỹ Tho Tỉnh Tiền Giang
8959 Xã Thới Sơn Xã Thành phố Mỹ Tho Tỉnh Tiền Giang
8960 Phường 2 Phường Thành phố Gò Công Tỉnh Tiền Giang
8961 Phường 1 Phường Thành phố Gò Công Tỉnh Tiền Giang
8962 Phường 5 Phường Thành phố Gò Công Tỉnh Tiền Giang
8963 Phường Long Hưng Phường Thành phố Gò Công Tỉnh Tiền Giang
8964 Phường Long Thuận Phường Thành phố Gò Công Tỉnh Tiền Giang
8965 Phường Long Chánh Phường Thành phố Gò Công Tỉnh Tiền Giang
8966 Phường Long Hòa Phường Thành phố Gò Công Tỉnh Tiền Giang
8967 Xã Bình Đông Xã Thành phố Gò Công Tỉnh Tiền Giang
8968 Xã Bình Xuân Xã Thành phố Gò Công Tỉnh Tiền Giang
8969 Xã Tân Trung Xã Thành phố Gò Công Tỉnh Tiền Giang
8970 Phường 1 Phường Thị xã Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
8971 Phường 2 Phường Thị xã Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
8972 Phường 3 Phường Thị xã Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
8973 Phường 4 Phường Thị xã Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
8974 Phường 5 Phường Thị xã Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
8975 Xã Mỹ Phước Tây Xã Thị xã Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
8976 Xã Mỹ Hạnh Đông Xã Thị xã Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
8977 Xã Mỹ Hạnh Trung Xã Thị xã Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
8978 Xã Tân Phú Xã Thị xã Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
8979 Xã Tân Bình Xã Thị xã Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
8980 Xã Tân Hội Xã Thị xã Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
8981 Phường Nhị Mỹ Phường Thị xã Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
8982 Xã Nhị Quý Xã Thị xã Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
8983 Xã Thanh Hòa Xã Thị xã Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
8984 Xã Phú Quý Xã Thị xã Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
8985 Xã Long Khánh Xã Thị xã Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
8986 Thị trấn Mỹ Phước Thị trấn Huyện Tân Phước Tỉnh Tiền Giang
8987 Xã Tân Hòa Đông Xã Huyện Tân Phước Tỉnh Tiền Giang
8988 Xã Thạnh Tân Xã Huyện Tân Phước Tỉnh Tiền Giang
8989 Xã Thạnh Mỹ Xã Huyện Tân Phước Tỉnh Tiền Giang
8990 Xã Thạnh Hoà Xã Huyện Tân Phước Tỉnh Tiền Giang
8991 Xã Phú Mỹ Xã Huyện Tân Phước Tỉnh Tiền Giang
8992 Xã Tân Hòa Thành Xã Huyện Tân Phước Tỉnh Tiền Giang
8993 Xã Hưng Thạnh Xã Huyện Tân Phước Tỉnh Tiền Giang
8994 Xã Tân Lập 1 Xã Huyện Tân Phước Tỉnh Tiền Giang
8995 Xã Tân Hòa Tây Xã Huyện Tân Phước Tỉnh Tiền Giang
8996 Xã Tân Lập 2 Xã Huyện Tân Phước Tỉnh Tiền Giang
8997 Xã Phước Lập Xã Huyện Tân Phước Tỉnh Tiền Giang
8998 Thị trấn Cái Bè Thị trấn Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
8999 Xã Hậu Mỹ Bắc B Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9000 Xã Hậu Mỹ Bắc A Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9001 Xã Mỹ Trung Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9002 Xã Hậu Mỹ Trinh Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9003 Xã Hậu Mỹ Phú Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9004 Xã Mỹ Tân Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9005 Xã Mỹ Lợi B Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9006 Xã Thiện Trung Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9007 Xã Mỹ Hội Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9008 Xã An Cư Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9009 Xã Hậu Thành Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9010 Xã Mỹ Lợi A Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9011 Xã Hòa Khánh Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9012 Xã Thiện Trí Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9013 Xã Mỹ Đức Đông Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9014 Xã Mỹ Đức Tây Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9015 Xã Đông Hòa Hiệp Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9016 Xã An Thái Đông Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9017 Xã Tân Hưng Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9018 Xã Mỹ Lương Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9019 Xã Tân Thanh Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9020 Xã An Thái Trung Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9021 Xã An Hữu Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9022 Xã Hòa Hưng Xã Huyện Cái Bè Tỉnh Tiền Giang
9023 Xã Thạnh Lộc Xã Huyện Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
9024 Xã Mỹ Thành Bắc Xã Huyện Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
9025 Xã Phú Cường Xã Huyện Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
9026 Xã Mỹ Thành Nam Xã Huyện Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
9027 Xã Phú Nhuận Xã Huyện Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
9028 Thị trấn Bình Phú Thị trấn Huyện Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
9029 Xã Cẩm Sơn Xã Huyện Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
9030 Xã Phú An Xã Huyện Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
9031 Xã Mỹ Long Xã Huyện Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
9032 Xã Long Tiên Xã Huyện Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
9033 Xã Hiệp Đức Xã Huyện Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
9034 Xã Long Trung Xã Huyện Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
9035 Xã Hội Xuân Xã Huyện Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
9036 Xã Tân Phong Xã Huyện Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
9037 Xã Tam Bình Xã Huyện Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
9038 Xã Ngũ Hiệp Xã Huyện Cai Lậy Tỉnh Tiền Giang
9039 Thị trấn Tân Hiệp Thị trấn Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9040 Xã Tân Hội Đông Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9041 Xã Tân Hương Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9042 Xã Tân Lý Đông Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9043 Xã Thân Cửu Nghĩa Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9044 Xã Tam Hiệp Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9045 Xã Điềm Hy Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9046 Xã Nhị Bình Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9047 Xã Đông Hòa Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9048 Xã Long Định Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9049 Xã Long An Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9050 Xã Long Hưng Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9051 Xã Bình Trưng Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9052 Xã Thạnh Phú Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9053 Xã Bàn Long Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9054 Xã Vĩnh Kim Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9055 Xã Bình Đức Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9056 Xã Song Thuận Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9057 Xã Kim Sơn Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9058 Xã Phú Phong Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Tiền Giang
9059 Thị trấn Chợ Gạo Thị trấn Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9060 Xã Trung Hòa Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9061 Xã Hòa Tịnh Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9062 Xã Mỹ Tịnh An Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9063 Xã Tân Bình Thạnh Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9064 Xã Phú Kiết Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9065 Xã Lương Hòa Lạc Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9066 Xã Thanh Bình Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9067 Xã Quơn Long Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9068 Xã Bình Phục Nhứt Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9069 Xã Đăng Hưng Phước Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9070 Xã Tân Thuận Bình Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9071 Xã Song Bình Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9072 Xã Bình Phan Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9073 Xã Long Bình Điền Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9074 Xã An Thạnh Thủy Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9075 Xã Xuân Đông Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9076 Xã Hòa Định Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9077 Xã Bình Ninh Xã Huyện Chợ Gạo Tỉnh Tiền Giang
9078 Thị trấn Vĩnh Bình Thị trấn Huyện Gò Công Tây Tỉnh Tiền Giang
9079 Xã Đồng Sơn Xã Huyện Gò Công Tây Tỉnh Tiền Giang
9080 Xã Bình Phú Xã Huyện Gò Công Tây Tỉnh Tiền Giang
9081 Xã Đồng Thạnh Xã Huyện Gò Công Tây Tỉnh Tiền Giang
9082 Xã Thành Công Xã Huyện Gò Công Tây Tỉnh Tiền Giang
9083 Xã Bình Nhì Xã Huyện Gò Công Tây Tỉnh Tiền Giang
9084 Xã Yên Luông Xã Huyện Gò Công Tây Tỉnh Tiền Giang
9085 Xã Thạnh Trị Xã Huyện Gò Công Tây Tỉnh Tiền Giang
9086 Xã Thạnh Nhựt Xã Huyện Gò Công Tây Tỉnh Tiền Giang
9087 Xã Long Vĩnh Xã Huyện Gò Công Tây Tỉnh Tiền Giang
9088 Xã Bình Tân Xã Huyện Gò Công Tây Tỉnh Tiền Giang
9089 Xã Vĩnh Hựu Xã Huyện Gò Công Tây Tỉnh Tiền Giang
9090 Xã Long Bình Xã Huyện Gò Công Tây Tỉnh Tiền Giang
9091 Thị trấn Tân Hòa Thị trấn Huyện Gò Công Đông Tỉnh Tiền Giang
9092 Xã Tăng Hoà Xã Huyện Gò Công Đông Tỉnh Tiền Giang
9093 Xã Tân Phước Xã Huyện Gò Công Đông Tỉnh Tiền Giang
9094 Xã Gia Thuận Xã Huyện Gò Công Đông Tỉnh Tiền Giang
9095 Thị trấn Vàm Láng Thị trấn Huyện Gò Công Đông Tỉnh Tiền Giang
9096 Xã Tân Tây Xã Huyện Gò Công Đông Tỉnh Tiền Giang
9097 Xã Kiểng Phước Xã Huyện Gò Công Đông Tỉnh Tiền Giang
9098 Xã Tân Đông Xã Huyện Gò Công Đông Tỉnh Tiền Giang
9099 Xã Bình Ân Xã Huyện Gò Công Đông Tỉnh Tiền Giang
9100 Xã Tân Điền Xã Huyện Gò Công Đông Tỉnh Tiền Giang
9101 Xã Bình Nghị Xã Huyện Gò Công Đông Tỉnh Tiền Giang
9102 Xã Phước Trung Xã Huyện Gò Công Đông Tỉnh Tiền Giang
9103 Xã Tân Thành Xã Huyện Gò Công Đông Tỉnh Tiền Giang
9104 Xã Tân Thới Xã Huyện Tân Phú Đông Tỉnh Tiền Giang
9105 Xã Tân Phú Xã Huyện Tân Phú Đông Tỉnh Tiền Giang
9106 Xã Phú Thạnh Xã Huyện Tân Phú Đông Tỉnh Tiền Giang
9107 Xã Tân Thạnh Xã Huyện Tân Phú Đông Tỉnh Tiền Giang
9108 Xã Phú Đông Xã Huyện Tân Phú Đông Tỉnh Tiền Giang
9109 Xã Phú Tân Xã Huyện Tân Phú Đông Tỉnh Tiền Giang
9110 Phường Phú Khương Phường Thành phố Bến Tre Tỉnh Bến Tre
9111 Phường Phú Tân Phường Thành phố Bến Tre Tỉnh Bến Tre
9112 Phường 8 Phường Thành phố Bến Tre Tỉnh Bến Tre
9113 Phường 6 Phường Thành phố Bến Tre Tỉnh Bến Tre
9114 Phường An Hội Phường Thành phố Bến Tre Tỉnh Bến Tre
9115 Phường 7 Phường Thành phố Bến Tre Tỉnh Bến Tre
9116 Xã Sơn Đông Xã Thành phố Bến Tre Tỉnh Bến Tre
9117 Xã Phú Hưng Xã Thành phố Bến Tre Tỉnh Bến Tre
9118 Xã Bình Phú Xã Thành phố Bến Tre Tỉnh Bến Tre
9119 Xã Mỹ Thạnh An Xã Thành phố Bến Tre Tỉnh Bến Tre
9120 Xã Nhơn Thạnh Xã Thành phố Bến Tre Tỉnh Bến Tre
9121 Xã Phú Nhuận Xã Thành phố Bến Tre Tỉnh Bến Tre
9122 Xã Tân Thạch Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Bến Tre
9123 Xã Qưới Sơn Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Bến Tre
9124 Thị trấn Châu Thành Thị trấn Huyện Châu Thành Tỉnh Bến Tre
9125 Xã Giao Long Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Bến Tre
9126 Xã Phú Túc Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Bến Tre
9127 Xã Phú Đức Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Bến Tre
9128 Xã An Phước Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Bến Tre
9129 Xã Tam Phước Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Bến Tre
9130 Xã Thành Triệu Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Bến Tre
9131 Xã Tân Phú Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Bến Tre
9132 Xã Quới Thành Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Bến Tre
9133 Xã Phước Thạnh Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Bến Tre
9134 Xã Tiên Long Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Bến Tre
9135 Xã Tường Đa Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Bến Tre
9136 Xã Hữu Định Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Bến Tre
9137 Thị trấn Tiên Thủy Thị trấn Huyện Châu Thành Tỉnh Bến Tre
9138 Thị trấn Chợ Lách Thị trấn Huyện Chợ Lách Tỉnh Bến Tre
9139 Xã Phú Phụng Xã Huyện Chợ Lách Tỉnh Bến Tre
9140 Xã Sơn Định Xã Huyện Chợ Lách Tỉnh Bến Tre
9141 Xã Vĩnh Bình Xã Huyện Chợ Lách Tỉnh Bến Tre
9142 Xã Hòa Nghĩa Xã Huyện Chợ Lách Tỉnh Bến Tre
9143 Xã Long Thới Xã Huyện Chợ Lách Tỉnh Bến Tre
9144 Xã Phú Sơn Xã Huyện Chợ Lách Tỉnh Bến Tre
9145 Xã Tân Thiềng Xã Huyện Chợ Lách Tỉnh Bến Tre
9146 Xã Vĩnh Thành Xã Huyện Chợ Lách Tỉnh Bến Tre
9147 Xã Vĩnh Hòa Xã Huyện Chợ Lách Tỉnh Bến Tre
9148 Xã Hưng Khánh Trung B Xã Huyện Chợ Lách Tỉnh Bến Tre
9149 Thị trấn Mỏ Cày Thị trấn Huyện Mỏ Cày Nam Tỉnh Bến Tre
9150 Xã Định Thủy Xã Huyện Mỏ Cày Nam Tỉnh Bến Tre
9151 Xã Đa Phước Hội Xã Huyện Mỏ Cày Nam Tỉnh Bến Tre
9152 Xã Tân Hội Xã Huyện Mỏ Cày Nam Tỉnh Bến Tre
9153 Xã Phước Hiệp Xã Huyện Mỏ Cày Nam Tỉnh Bến Tre
9154 Xã Bình Khánh Xã Huyện Mỏ Cày Nam Tỉnh Bến Tre
9155 Xã An Thạnh Xã Huyện Mỏ Cày Nam Tỉnh Bến Tre
9156 Xã An Định Xã Huyện Mỏ Cày Nam Tỉnh Bến Tre
9157 Xã Thành Thới B Xã Huyện Mỏ Cày Nam Tỉnh Bến Tre
9158 Xã Tân Trung Xã Huyện Mỏ Cày Nam Tỉnh Bến Tre
9159 Xã An Thới Xã Huyện Mỏ Cày Nam Tỉnh Bến Tre
9160 Xã Thành Thới A Xã Huyện Mỏ Cày Nam Tỉnh Bến Tre
9161 Xã Minh Đức Xã Huyện Mỏ Cày Nam Tỉnh Bến Tre
9162 Xã Ngãi Đăng Xã Huyện Mỏ Cày Nam Tỉnh Bến Tre
9163 Xã Cẩm Sơn Xã Huyện Mỏ Cày Nam Tỉnh Bến Tre
9164 Xã Hương Mỹ Xã Huyện Mỏ Cày Nam Tỉnh Bến Tre
9165 Thị trấn Giồng Trôm Thị trấn Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9166 Xã Phong Nẫm Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9167 Xã Mỹ Thạnh Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9168 Xã Châu Hòa Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9169 Xã Lương Hòa Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9170 Xã Lương Quới Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9171 Xã Lương Phú Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9172 Xã Châu Bình Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9173 Xã Thuận Điền Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9174 Xã Sơn Phú Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9175 Xã Bình Hoà Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9176 Xã Phước Long Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9177 Xã Hưng Phong Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9178 Xã Long Mỹ Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9179 Xã Tân Hào Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9180 Xã Bình Thành Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9181 Xã Tân Thanh Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9182 Xã Tân Lợi Thạnh Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9183 Xã Thạnh Phú Đông Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9184 Xã Hưng Nhượng Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9185 Xã Hưng Lễ Xã Huyện Giồng Trôm Tỉnh Bến Tre
9186 Thị trấn Bình Đại Thị trấn Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9187 Xã Tam Hiệp Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9188 Xã Long Định Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9189 Xã Long Hòa Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9190 Xã Phú Thuận Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9191 Xã Vang Quới Tây Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9192 Xã Vang Quới Đông Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9193 Xã Châu Hưng Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9194 Xã Lộc Thuận Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9195 Xã Định Trung Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9196 Xã Thới Lai Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9197 Xã Bình Thới Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9198 Xã Phú Long Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9199 Xã Bình Thắng Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9200 Xã Thạnh Trị Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9201 Xã Đại Hòa Lộc Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9202 Xã Thừa Đức Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9203 Xã Thạnh Phước Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9204 Xã Thới Thuận Xã Huyện Bình Đại Tỉnh Bến Tre
9205 Thị trấn Ba Tri Thị trấn Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9206 Xã Mỹ Hòa Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9207 Xã Tân Xuân Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9208 Xã Mỹ Chánh Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9209 Xã Bảo Thạnh Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9210 Xã An Phú Trung Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9211 Xã Mỹ Thạnh Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9212 Xã Mỹ Nhơn Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9213 Xã Phước Ngãi Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9214 Xã An Ngãi Trung Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9215 Xã Phú Lễ Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9216 Xã An Bình Tây Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9217 Xã Bảo Thuận Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9218 Xã Tân Hưng Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9219 Xã An Ngãi Tây Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9220 Xã An Hiệp Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9221 Xã Vĩnh Hòa Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9222 Xã Tân Thủy Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9223 Xã Vĩnh An Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9224 Xã An Đức Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9225 Xã An Hòa Tây Xã Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9226 Thị trấn Tiệm Tôm Thị trấn Huyện Ba Tri Tỉnh Bến Tre
9227 Thị trấn Thạnh Phú Thị trấn Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9228 Xã Phú Khánh Xã Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9229 Xã Đại Điền Xã Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9230 Xã Quới Điền Xã Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9231 Xã Tân Phong Xã Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9232 Xã Mỹ Hưng Xã Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9233 Xã An Thạnh Xã Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9234 Xã Thới Thạnh Xã Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9235 Xã Hòa Lợi Xã Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9236 Xã An Điền Xã Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9237 Xã Bình Thạnh Xã Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9238 Xã An Thuận Xã Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9239 Xã An Quy Xã Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9240 Xã Thạnh Hải Xã Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9241 Xã An Nhơn Xã Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9242 Xã Giao Thạnh Xã Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9243 Xã Thạnh Phong Xã Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9244 Xã Mỹ An Xã Huyện Thạnh Phú Tỉnh Bến Tre
9245 Xã Phú Mỹ Xã Huyện Mỏ Cày Bắc Tỉnh Bến Tre
9246 Xã Hưng Khánh Trung A Xã Huyện Mỏ Cày Bắc Tỉnh Bến Tre
9247 Xã Thanh Tân Xã Huyện Mỏ Cày Bắc Tỉnh Bến Tre
9248 Xã Thạnh Ngãi Xã Huyện Mỏ Cày Bắc Tỉnh Bến Tre
9249 Xã Tân Phú Tây Xã Huyện Mỏ Cày Bắc Tỉnh Bến Tre
9250 Thị trấn Phước Mỹ Trung Thị trấn Huyện Mỏ Cày Bắc Tỉnh Bến Tre
9251 Xã Tân Thành Bình Xã Huyện Mỏ Cày Bắc Tỉnh Bến Tre
9252 Xã Thành An Xã Huyện Mỏ Cày Bắc Tỉnh Bến Tre
9253 Xã Hòa Lộc Xã Huyện Mỏ Cày Bắc Tỉnh Bến Tre
9254 Xã Tân Thanh Tây Xã Huyện Mỏ Cày Bắc Tỉnh Bến Tre
9255 Xã Tân Bình Xã Huyện Mỏ Cày Bắc Tỉnh Bến Tre
9256 Xã Nhuận Phú Tân Xã Huyện Mỏ Cày Bắc Tỉnh Bến Tre
9257 Xã Khánh Thạnh Tân Xã Huyện Mỏ Cày Bắc Tỉnh Bến Tre
9258 Phường 4 Phường Thành phố Trà Vinh Tỉnh Trà Vinh
9259 Phường 1 Phường Thành phố Trà Vinh Tỉnh Trà Vinh
9260 Phường 3 Phường Thành phố Trà Vinh Tỉnh Trà Vinh
9261 Phường 2 Phường Thành phố Trà Vinh Tỉnh Trà Vinh
9262 Phường 5 Phường Thành phố Trà Vinh Tỉnh Trà Vinh
9263 Phường 6 Phường Thành phố Trà Vinh Tỉnh Trà Vinh
9264 Phường 7 Phường Thành phố Trà Vinh Tỉnh Trà Vinh
9265 Phường 8 Phường Thành phố Trà Vinh Tỉnh Trà Vinh
9266 Phường 9 Phường Thành phố Trà Vinh Tỉnh Trà Vinh
9267 Xã Long Đức Xã Thành phố Trà Vinh Tỉnh Trà Vinh
9268 Thị trấn Càng Long Thị trấn Huyện Càng Long Tỉnh Trà Vinh
9269 Xã Mỹ Cẩm Xã Huyện Càng Long Tỉnh Trà Vinh
9270 Xã An Trường A Xã Huyện Càng Long Tỉnh Trà Vinh
9271 Xã An Trường Xã Huyện Càng Long Tỉnh Trà Vinh
9272 Xã Huyền Hội Xã Huyện Càng Long Tỉnh Trà Vinh
9273 Xã Tân An Xã Huyện Càng Long Tỉnh Trà Vinh
9274 Xã Tân Bình Xã Huyện Càng Long Tỉnh Trà Vinh
9275 Xã Bình Phú Xã Huyện Càng Long Tỉnh Trà Vinh
9276 Xã Phương Thạnh Xã Huyện Càng Long Tỉnh Trà Vinh
9277 Xã Đại Phúc Xã Huyện Càng Long Tỉnh Trà Vinh
9278 Xã Đại Phước Xã Huyện Càng Long Tỉnh Trà Vinh
9279 Xã Nhị Long Phú Xã Huyện Càng Long Tỉnh Trà Vinh
9280 Xã Nhị Long Xã Huyện Càng Long Tỉnh Trà Vinh
9281 Xã Đức Mỹ Xã Huyện Càng Long Tỉnh Trà Vinh
9282 Thị trấn Cầu Kè Thị trấn Huyện Cầu Kè Tỉnh Trà Vinh
9283 Xã Hòa Ân Xã Huyện Cầu Kè Tỉnh Trà Vinh
9284 Xã Châu Điền Xã Huyện Cầu Kè Tỉnh Trà Vinh
9285 Xã An Phú Tân Xã Huyện Cầu Kè Tỉnh Trà Vinh
9286 Xã Hoà Tân Xã Huyện Cầu Kè Tỉnh Trà Vinh
9287 Xã Ninh Thới Xã Huyện Cầu Kè Tỉnh Trà Vinh
9288 Xã Phong Phú Xã Huyện Cầu Kè Tỉnh Trà Vinh
9289 Xã Phong Thạnh Xã Huyện Cầu Kè Tỉnh Trà Vinh
9290 Xã Tam Ngãi Xã Huyện Cầu Kè Tỉnh Trà Vinh
9291 Xã Thông Hòa Xã Huyện Cầu Kè Tỉnh Trà Vinh
9292 Xã Thạnh Phú Xã Huyện Cầu Kè Tỉnh Trà Vinh
9293 Thị trấn Tiểu Cần Thị trấn Huyện Tiểu Cần Tỉnh Trà Vinh
9294 Thị trấn Cầu Quan Thị trấn Huyện Tiểu Cần Tỉnh Trà Vinh
9295 Xã Phú Cần Xã Huyện Tiểu Cần Tỉnh Trà Vinh
9296 Xã Hiếu Tử Xã Huyện Tiểu Cần Tỉnh Trà Vinh
9297 Xã Hiếu Trung Xã Huyện Tiểu Cần Tỉnh Trà Vinh
9298 Xã Long Thới Xã Huyện Tiểu Cần Tỉnh Trà Vinh
9299 Xã Hùng Hòa Xã Huyện Tiểu Cần Tỉnh Trà Vinh
9300 Xã Tân Hùng Xã Huyện Tiểu Cần Tỉnh Trà Vinh
9301 Xã Tập Ngãi Xã Huyện Tiểu Cần Tỉnh Trà Vinh
9302 Xã Ngãi Hùng Xã Huyện Tiểu Cần Tỉnh Trà Vinh
9303 Xã Tân Hòa Xã Huyện Tiểu Cần Tỉnh Trà Vinh
9304 Thị trấn Châu Thành Thị trấn Huyện Châu Thành Tỉnh Trà Vinh
9305 Xã Đa Lộc Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Trà Vinh
9306 Xã Mỹ Chánh Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Trà Vinh
9307 Xã Thanh Mỹ Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Trà Vinh
9308 Xã Lương Hoà A Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Trà Vinh
9309 Xã Lương Hòa Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Trà Vinh
9310 Xã Song Lộc Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Trà Vinh
9311 Xã Nguyệt Hóa Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Trà Vinh
9312 Xã Hòa Thuận Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Trà Vinh
9313 Xã Hòa Lợi Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Trà Vinh
9314 Xã Phước Hảo Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Trà Vinh
9315 Xã Hưng Mỹ Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Trà Vinh
9316 Xã Hòa Minh Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Trà Vinh
9317 Xã Long Hòa Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Trà Vinh
9318 Thị trấn Cầu Ngang Thị trấn Huyện Cầu Ngang Tỉnh Trà Vinh
9319 Thị trấn Mỹ Long Thị trấn Huyện Cầu Ngang Tỉnh Trà Vinh
9320 Xã Mỹ Long Bắc Xã Huyện Cầu Ngang Tỉnh Trà Vinh
9321 Xã Mỹ Long Nam Xã Huyện Cầu Ngang Tỉnh Trà Vinh
9322 Xã Mỹ Hòa Xã Huyện Cầu Ngang Tỉnh Trà Vinh
9323 Xã Vĩnh Kim Xã Huyện Cầu Ngang Tỉnh Trà Vinh
9324 Xã Kim Hòa Xã Huyện Cầu Ngang Tỉnh Trà Vinh
9325 Xã Hiệp Hòa Xã Huyện Cầu Ngang Tỉnh Trà Vinh
9326 Xã Thuận Hòa Xã Huyện Cầu Ngang Tỉnh Trà Vinh
9327 Xã Long Sơn Xã Huyện Cầu Ngang Tỉnh Trà Vinh
9328 Xã Nhị Trường Xã Huyện Cầu Ngang Tỉnh Trà Vinh
9329 Xã Trường Thọ Xã Huyện Cầu Ngang Tỉnh Trà Vinh
9330 Xã Hiệp Mỹ Đông Xã Huyện Cầu Ngang Tỉnh Trà Vinh
9331 Xã Hiệp Mỹ Tây Xã Huyện Cầu Ngang Tỉnh Trà Vinh
9332 Xã Thạnh Hòa Sơn Xã Huyện Cầu Ngang Tỉnh Trà Vinh
9333 Thị trấn Trà Cú Thị trấn Huyện Trà Cú Tỉnh Trà Vinh
9334 Thị trấn Định An Thị trấn Huyện Trà Cú Tỉnh Trà Vinh
9335 Xã Phước Hưng Xã Huyện Trà Cú Tỉnh Trà Vinh
9336 Xã Tập Sơn Xã Huyện Trà Cú Tỉnh Trà Vinh
9337 Xã Tân Sơn Xã Huyện Trà Cú Tỉnh Trà Vinh
9338 Xã An Quảng Hữu Xã Huyện Trà Cú Tỉnh Trà Vinh
9339 Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Huyện Trà Cú Tỉnh Trà Vinh
9340 Xã Ngãi Xuyên Xã Huyện Trà Cú Tỉnh Trà Vinh
9341 Xã Kim Sơn Xã Huyện Trà Cú Tỉnh Trà Vinh
9342 Xã Thanh Sơn Xã Huyện Trà Cú Tỉnh Trà Vinh
9343 Xã Hàm Giang Xã Huyện Trà Cú Tỉnh Trà Vinh
9344 Xã Hàm Tân Xã Huyện Trà Cú Tỉnh Trà Vinh
9345 Xã Đại An Xã Huyện Trà Cú Tỉnh Trà Vinh
9346 Xã Định An Xã Huyện Trà Cú Tỉnh Trà Vinh
9347 Xã Ngọc Biên Xã Huyện Trà Cú Tỉnh Trà Vinh
9348 Xã Long Hiệp Xã Huyện Trà Cú Tỉnh Trà Vinh
9349 Xã Tân Hiệp Xã Huyện Trà Cú Tỉnh Trà Vinh
9350 Xã Đôn Xuân Xã Huyện Duyên Hải Tỉnh Trà Vinh
9351 Xã Đôn Châu Xã Huyện Duyên Hải Tỉnh Trà Vinh
9352 Thị trấn Long Thành Thị trấn Huyện Duyên Hải Tỉnh Trà Vinh
9353 Xã Long Khánh Xã Huyện Duyên Hải Tỉnh Trà Vinh
9354 Xã Ngũ Lạc Xã Huyện Duyên Hải Tỉnh Trà Vinh
9355 Xã Long Vĩnh Xã Huyện Duyên Hải Tỉnh Trà Vinh
9356 Xã Đông Hải Xã Huyện Duyên Hải Tỉnh Trà Vinh
9357 Phường 1 Phường Thị xã Duyên Hải Tỉnh Trà Vinh
9358 Xã Long Toàn Xã Thị xã Duyên Hải Tỉnh Trà Vinh
9359 Phường 2 Phường Thị xã Duyên Hải Tỉnh Trà Vinh
9360 Xã Long Hữu Xã Thị xã Duyên Hải Tỉnh Trà Vinh
9361 Xã Dân Thành Xã Thị xã Duyên Hải Tỉnh Trà Vinh
9362 Xã Trường Long Hòa Xã Thị xã Duyên Hải Tỉnh Trà Vinh
9363 Xã Hiệp Thạnh Xã Thị xã Duyên Hải Tỉnh Trà Vinh
9364 Phường 9 Phường Thành phố Vĩnh Long Tỉnh Vĩnh Long
9365 Phường 5 Phường Thành phố Vĩnh Long Tỉnh Vĩnh Long
9366 Phường 1 Phường Thành phố Vĩnh Long Tỉnh Vĩnh Long
9367 Phường 4 Phường Thành phố Vĩnh Long Tỉnh Vĩnh Long
9368 Phường 3 Phường Thành phố Vĩnh Long Tỉnh Vĩnh Long
9369 Phường 8 Phường Thành phố Vĩnh Long Tỉnh Vĩnh Long
9370 Phường Tân Ngãi Phường Thành phố Vĩnh Long Tỉnh Vĩnh Long
9371 Phường Tân Hòa Phường Thành phố Vĩnh Long Tỉnh Vĩnh Long
9372 Phường Tân Hội Phường Thành phố Vĩnh Long Tỉnh Vĩnh Long
9373 Phường Trường An Phường Thành phố Vĩnh Long Tỉnh Vĩnh Long
9374 Xã Đồng Phú Xã Huyện Long Hồ Tỉnh Vĩnh Long
9375 Xã Bình Hòa Phước Xã Huyện Long Hồ Tỉnh Vĩnh Long
9376 Xã Hòa Ninh Xã Huyện Long Hồ Tỉnh Vĩnh Long
9377 Xã An Bình Xã Huyện Long Hồ Tỉnh Vĩnh Long
9378 Xã Thanh Đức Xã Huyện Long Hồ Tỉnh Vĩnh Long
9379 Xã Tân Hạnh Xã Huyện Long Hồ Tỉnh Vĩnh Long
9380 Xã Phước Hậu Xã Huyện Long Hồ Tỉnh Vĩnh Long
9381 Xã Long Phước Xã Huyện Long Hồ Tỉnh Vĩnh Long
9382 Thị trấn Long Hồ Thị trấn Huyện Long Hồ Tỉnh Vĩnh Long
9383 Xã Lộc Hòa Xã Huyện Long Hồ Tỉnh Vĩnh Long
9384 Xã Long An Xã Huyện Long Hồ Tỉnh Vĩnh Long
9385 Xã Phú Quới Xã Huyện Long Hồ Tỉnh Vĩnh Long
9386 Xã Thạnh Quới Xã Huyện Long Hồ Tỉnh Vĩnh Long
9387 Xã Hòa Phú Xã Huyện Long Hồ Tỉnh Vĩnh Long
9388 Xã Mỹ An Xã Huyện Mang Thít Tỉnh Vĩnh Long
9389 Xã Mỹ Phước Xã Huyện Mang Thít Tỉnh Vĩnh Long
9390 Xã An Phước Xã Huyện Mang Thít Tỉnh Vĩnh Long
9391 Xã Nhơn Phú Xã Huyện Mang Thít Tỉnh Vĩnh Long
9392 Xã Long Mỹ Xã Huyện Mang Thít Tỉnh Vĩnh Long
9393 Xã Hòa Tịnh Xã Huyện Mang Thít Tỉnh Vĩnh Long
9394 Thị trấn Cái Nhum Thị trấn Huyện Mang Thít Tỉnh Vĩnh Long
9395 Xã Bình Phước Xã Huyện Mang Thít Tỉnh Vĩnh Long
9396 Xã Chánh An Xã Huyện Mang Thít Tỉnh Vĩnh Long
9397 Xã Tân An Hội Xã Huyện Mang Thít Tỉnh Vĩnh Long
9398 Xã Tân Long Xã Huyện Mang Thít Tỉnh Vĩnh Long
9399 Xã Tân Long Hội Xã Huyện Mang Thít Tỉnh Vĩnh Long
9400 Thị trấn Vũng Liêm Thị trấn Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9401 Xã Tân Quới Trung Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9402 Xã Quới Thiện Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9403 Xã Quới An Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9404 Xã Trung Chánh Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9405 Xã Tân An Luông Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9406 Xã Thanh Bình Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9407 Xã Trung Thành Tây Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9408 Xã Trung Hiệp Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9409 Xã Hiếu Phụng Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9410 Xã Trung Thành Đông Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9411 Xã Trung Thành Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9412 Xã Trung Hiếu Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9413 Xã Trung Ngãi Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9414 Xã Hiếu Thuận Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9415 Xã Trung Nghĩa Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9416 Xã Trung An Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9417 Xã Hiếu Nhơn Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9418 Xã Hiếu Thành Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9419 Xã Hiếu Nghĩa Xã Huyện  Vũng Liêm Tỉnh Vĩnh Long
9420 Thị trấn Tam Bình Thị trấn Huyện Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long
9421 Xã Tân Lộc Xã Huyện Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long
9422 Xã Phú Thịnh Xã Huyện Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long
9423 Xã Hậu Lộc Xã Huyện Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long
9424 Xã Hòa Thạnh Xã Huyện Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long
9425 Xã Hoà Lộc Xã Huyện Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long
9426 Xã Phú Lộc Xã Huyện Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long
9427 Xã Song Phú Xã Huyện Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long
9428 Xã Hòa Hiệp Xã Huyện Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long
9429 Xã Mỹ Lộc Xã Huyện Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long
9430 Xã Tân Phú Xã Huyện Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long
9431 Xã Long Phú Xã Huyện Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long
9432 Xã Mỹ Thạnh Trung Xã Huyện Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long
9433 Xã Loan Mỹ Xã Huyện Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long
9434 Xã Ngãi Tứ Xã Huyện Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long
9435 Xã Bình Ninh Xã Huyện Tam Bình Tỉnh Vĩnh Long
9436 Phường Cái Vồn Phường Thị xã Bình Minh Tỉnh Vĩnh Long
9437 Phường Thành Phước Phường Thị xã Bình Minh Tỉnh Vĩnh Long
9438 Xã Thuận An Xã Thị xã Bình Minh Tỉnh Vĩnh Long
9439 Xã Đông Thạnh Xã Thị xã Bình Minh Tỉnh Vĩnh Long
9440 Xã Đông Bình Xã Thị xã Bình Minh Tỉnh Vĩnh Long
9441 Phường Đông Thuận Phường Thị xã Bình Minh Tỉnh Vĩnh Long
9442 Xã Mỹ Hòa Xã Thị xã Bình Minh Tỉnh Vĩnh Long
9443 Xã Đông Thành Xã Thị xã Bình Minh Tỉnh Vĩnh Long
9444 Thị trấn Trà Ôn Thị trấn Huyện Trà Ôn Tỉnh Vĩnh Long
9445 Xã Xuân Hiệp Xã Huyện Trà Ôn Tỉnh Vĩnh Long
9446 Xã Nhơn Bình Xã Huyện Trà Ôn Tỉnh Vĩnh Long
9447 Xã Hòa Bình Xã Huyện Trà Ôn Tỉnh Vĩnh Long
9448 Xã Thới Hòa Xã Huyện Trà Ôn Tỉnh Vĩnh Long
9449 Xã Trà Côn Xã Huyện Trà Ôn Tỉnh Vĩnh Long
9450 Xã Tân Mỹ Xã Huyện Trà Ôn Tỉnh Vĩnh Long
9451 Xã Hựu Thành Xã Huyện Trà Ôn Tỉnh Vĩnh Long
9452 Xã Vĩnh Xuân Xã Huyện Trà Ôn Tỉnh Vĩnh Long
9453 Xã Thuận Thới Xã Huyện Trà Ôn Tỉnh Vĩnh Long
9454 Xã Phú Thành Xã Huyện Trà Ôn Tỉnh Vĩnh Long
9455 Xã Lục Sỹ Thành Xã Huyện Trà Ôn Tỉnh Vĩnh Long
9456 Xã Tích Thiện Xã Huyện Trà Ôn Tỉnh Vĩnh Long
9457 Xã Tân Thành Xã Huyện Bình Tân Tỉnh Vĩnh Long
9458 Xã Thành Trung Xã Huyện Bình Tân Tỉnh Vĩnh Long
9459 Xã Tân An Thạnh Xã Huyện Bình Tân Tỉnh Vĩnh Long
9460 Xã Tân Lược Xã Huyện Bình Tân Tỉnh Vĩnh Long
9461 Xã Nguyễn Văn Thảnh Xã Huyện Bình Tân Tỉnh Vĩnh Long
9462 Xã Thành Lợi Xã Huyện Bình Tân Tỉnh Vĩnh Long
9463 Xã Mỹ Thuận Xã Huyện Bình Tân Tỉnh Vĩnh Long
9464 Xã Tân Bình Xã Huyện Bình Tân Tỉnh Vĩnh Long
9465 Thị trấn Tân Quới Thị trấn Huyện Bình Tân Tỉnh Vĩnh Long
9466 Phường 11 Phường Thành phố Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9467 Phường 1 Phường Thành phố Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9468 Phường 2 Phường Thành phố Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9469 Phường 4 Phường Thành phố Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9470 Phường 3 Phường Thành phố Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9471 Phường 6 Phường Thành phố Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9472 Xã Mỹ Ngãi Xã Thành phố Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9473 Xã Mỹ Tân Xã Thành phố Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9474 Xã Mỹ Trà Xã Thành phố Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9475 Phường Mỹ Phú Phường Thành phố Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9476 Xã Tân Thuận Tây Xã Thành phố Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9477 Phường Hoà Thuận Phường Thành phố Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9478 Xã Hòa An Xã Thành phố Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9479 Xã Tân Thuận Đông Xã Thành phố Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9480 Xã Tịnh Thới Xã Thành phố Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9481 Phường 3 Phường Thành phố Sa Đéc Tỉnh Đồng Tháp
9482 Phường 1 Phường Thành phố Sa Đéc Tỉnh Đồng Tháp
9483 Phường 4 Phường Thành phố Sa Đéc Tỉnh Đồng Tháp
9484 Phường 2 Phường Thành phố Sa Đéc Tỉnh Đồng Tháp
9485 Xã Tân Khánh Đông Xã Thành phố Sa Đéc Tỉnh Đồng Tháp
9486 Phường Tân Quy Đông Phường Thành phố Sa Đéc Tỉnh Đồng Tháp
9487 Phường An Hoà Phường Thành phố Sa Đéc Tỉnh Đồng Tháp
9488 Xã Tân Quy Tây Xã Thành phố Sa Đéc Tỉnh Đồng Tháp
9489 Xã Tân Phú Đông Xã Thành phố Sa Đéc Tỉnh Đồng Tháp
9490 Phường An Lộc Phường Thành phố Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp
9491 Phường An Thạnh Phường Thành phố Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp
9492 Xã Bình Thạnh Xã Thành phố Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp
9493 Xã Tân Hội Xã Thành phố Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp
9494 Phường An Lạc Phường Thành phố Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp
9495 Phường An Bình B Phường Thành phố Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp
9496 Phường An Bình A Phường Thành phố Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp
9497 Thị trấn Sa Rài Thị trấn Huyện Tân Hồng Tỉnh Đồng Tháp
9498 Xã Tân Hộ Cơ Xã Huyện Tân Hồng Tỉnh Đồng Tháp
9499 Xã Thông Bình Xã Huyện Tân Hồng Tỉnh Đồng Tháp
9500 Xã Bình Phú Xã Huyện Tân Hồng Tỉnh Đồng Tháp
9501 Xã Tân Thành A Xã Huyện Tân Hồng Tỉnh Đồng Tháp
9502 Xã Tân Thành B Xã Huyện Tân Hồng Tỉnh Đồng Tháp
9503 Xã Tân Phước Xã Huyện Tân Hồng Tỉnh Đồng Tháp
9504 Xã Tân Công Chí Xã Huyện Tân Hồng Tỉnh Đồng Tháp
9505 Xã An Phước Xã Huyện Tân Hồng Tỉnh Đồng Tháp
9506 Xã Thường Phước 1 Xã Huyện Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp
9507 Xã Thường Thới Hậu A Xã Huyện Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp
9508 Thị trấn Thường Thới Tiền Thị trấn Huyện Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp
9509 Xã Thường Phước 2 Xã Huyện Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp
9510 Xã Thường Lạc Xã Huyện Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp
9511 Xã Long Khánh A Xã Huyện Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp
9512 Xã Long Khánh B Xã Huyện Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp
9513 Xã Long Thuận Xã Huyện Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp
9514 Xã Phú Thuận B Xã Huyện Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp
9515 Xã Phú Thuận A Xã Huyện Hồng Ngự Tỉnh Đồng Tháp
9516 Thị trấn Tràm Chim Thị trấn Huyện Tam Nông Tỉnh Đồng Tháp
9517 Xã Hoà Bình Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Đồng Tháp
9518 Xã Tân Công Sính Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Đồng Tháp
9519 Xã Phú Hiệp Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Đồng Tháp
9520 Xã Phú Đức Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Đồng Tháp
9521 Xã Phú Thành B Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Đồng Tháp
9522 Xã An Hòa Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Đồng Tháp
9523 Xã An Long Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Đồng Tháp
9524 Xã Phú Cường Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Đồng Tháp
9525 Xã Phú Ninh Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Đồng Tháp
9526 Xã Phú Thọ Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Đồng Tháp
9527 Xã Phú Thành A Xã Huyện Tam Nông Tỉnh Đồng Tháp
9528 Thị trấn Mỹ An Thị trấn Huyện Tháp Mười Tỉnh Đồng Tháp
9529 Xã Thạnh Lợi Xã Huyện Tháp Mười Tỉnh Đồng Tháp
9530 Xã Hưng Thạnh Xã Huyện Tháp Mười Tỉnh Đồng Tháp
9531 Xã Trường Xuân Xã Huyện Tháp Mười Tỉnh Đồng Tháp
9532 Xã Tân Kiều Xã Huyện Tháp Mười Tỉnh Đồng Tháp
9533 Xã Mỹ Hòa Xã Huyện Tháp Mười Tỉnh Đồng Tháp
9534 Xã Mỹ Quý Xã Huyện Tháp Mười Tỉnh Đồng Tháp
9535 Xã Mỹ Đông Xã Huyện Tháp Mười Tỉnh Đồng Tháp
9536 Xã Đốc Binh Kiều Xã Huyện Tháp Mười Tỉnh Đồng Tháp
9537 Xã Mỹ An Xã Huyện Tháp Mười Tỉnh Đồng Tháp
9538 Xã Phú Điền Xã Huyện Tháp Mười Tỉnh Đồng Tháp
9539 Xã Láng Biển Xã Huyện Tháp Mười Tỉnh Đồng Tháp
9540 Xã Thanh Mỹ Xã Huyện Tháp Mười Tỉnh Đồng Tháp
9541 Thị trấn Mỹ Thọ Thị trấn Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9542 Xã Gáo Giồng Xã Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9543 Xã Phương Thịnh Xã Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9544 Xã Ba Sao Xã Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9545 Xã Phong Mỹ Xã Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9546 Xã Tân Nghĩa Xã Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9547 Xã Phương Trà Xã Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9548 Xã Nhị Mỹ Xã Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9549 Xã Mỹ Thọ Xã Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9550 Xã Tân Hội Trung Xã Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9551 Xã An Bình Xã Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9552 Xã Mỹ Hội Xã Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9553 Xã Mỹ Hiệp Xã Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9554 Xã Mỹ Long Xã Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9555 Xã Bình Hàng Trung Xã Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9556 Xã Mỹ Xương Xã Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9557 Xã Bình Hàng Tây Xã Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9558 Xã Bình Thạnh Xã Huyện Cao Lãnh Tỉnh Đồng Tháp
9559 Thị trấn Thanh Bình Thị trấn Huyện Thanh Bình Tỉnh Đồng Tháp
9560 Xã Tân Quới Xã Huyện Thanh Bình Tỉnh Đồng Tháp
9561 Xã Tân Hòa Xã Huyện Thanh Bình Tỉnh Đồng Tháp
9562 Xã An Phong Xã Huyện Thanh Bình Tỉnh Đồng Tháp
9563 Xã Phú Lợi Xã Huyện Thanh Bình Tỉnh Đồng Tháp
9564 Xã Tân Mỹ Xã Huyện Thanh Bình Tỉnh Đồng Tháp
9565 Xã Bình Tấn Xã Huyện Thanh Bình Tỉnh Đồng Tháp
9566 Xã Tân Huề Xã Huyện Thanh Bình Tỉnh Đồng Tháp
9567 Xã Tân Bình Xã Huyện Thanh Bình Tỉnh Đồng Tháp
9568 Xã Tân Thạnh Xã Huyện Thanh Bình Tỉnh Đồng Tháp
9569 Xã Tân Phú Xã Huyện Thanh Bình Tỉnh Đồng Tháp
9570 Xã Bình Thành Xã Huyện Thanh Bình Tỉnh Đồng Tháp
9571 Xã Tân Long Xã Huyện Thanh Bình Tỉnh Đồng Tháp
9572 Thị trấn Lấp Vò Thị trấn Huyện Lấp Vò Tỉnh Đồng Tháp
9573 Xã Mỹ An Hưng A Xã Huyện Lấp Vò Tỉnh Đồng Tháp
9574 Xã Tân Mỹ Xã Huyện Lấp Vò Tỉnh Đồng Tháp
9575 Xã Mỹ An Hưng B Xã Huyện Lấp Vò Tỉnh Đồng Tháp
9576 Xã Tân Khánh Trung Xã Huyện Lấp Vò Tỉnh Đồng Tháp
9577 Xã Long Hưng A Xã Huyện Lấp Vò Tỉnh Đồng Tháp
9578 Xã Vĩnh Thạnh Xã Huyện Lấp Vò Tỉnh Đồng Tháp
9579 Xã Long Hưng B Xã Huyện Lấp Vò Tỉnh Đồng Tháp
9580 Xã Bình Thành Xã Huyện Lấp Vò Tỉnh Đồng Tháp
9581 Xã Định An Xã Huyện Lấp Vò Tỉnh Đồng Tháp
9582 Xã Định Yên Xã Huyện Lấp Vò Tỉnh Đồng Tháp
9583 Xã Hội An Đông Xã Huyện Lấp Vò Tỉnh Đồng Tháp
9584 Xã Bình Thạnh Trung Xã Huyện Lấp Vò Tỉnh Đồng Tháp
9585 Thị trấn Lai Vung Thị trấn Huyện Lai Vung Tỉnh Đồng Tháp
9586 Xã Tân Dương Xã Huyện Lai Vung Tỉnh Đồng Tháp
9587 Xã Hòa Thành Xã Huyện Lai Vung Tỉnh Đồng Tháp
9588 Xã Long Hậu Xã Huyện Lai Vung Tỉnh Đồng Tháp
9589 Xã Tân Phước Xã Huyện Lai Vung Tỉnh Đồng Tháp
9590 Xã Hòa Long Xã Huyện Lai Vung Tỉnh Đồng Tháp
9591 Xã Tân Thành Xã Huyện Lai Vung Tỉnh Đồng Tháp
9592 Xã Long Thắng Xã Huyện Lai Vung Tỉnh Đồng Tháp
9593 Xã Vĩnh Thới Xã Huyện Lai Vung Tỉnh Đồng Tháp
9594 Xã Tân Hòa Xã Huyện Lai Vung Tỉnh Đồng Tháp
9595 Xã Định Hòa Xã Huyện Lai Vung Tỉnh Đồng Tháp
9596 Xã Phong Hòa Xã Huyện Lai Vung Tỉnh Đồng Tháp
9597 Thị trấn Cái Tàu Hạ Thị trấn Huyện Châu Thành Tỉnh Đồng Tháp
9598 Xã An Hiệp Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Đồng Tháp
9599 Xã An Nhơn Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Đồng Tháp
9600 Xã Tân Nhuận Đông Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Đồng Tháp
9601 Xã Tân Bình Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Đồng Tháp
9602 Xã Tân Phú Trung Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Đồng Tháp
9603 Xã Phú Long Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Đồng Tháp
9604 Xã An Phú Thuận Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Đồng Tháp
9605 Xã Phú Hựu Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Đồng Tháp
9606 Xã An Khánh Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Đồng Tháp
9607 Xã Tân Phú Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Đồng Tháp
9608 Xã Hòa Tân Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Đồng Tháp
9609 Phường Mỹ Bình Phường Thành phố Long Xuyên Tỉnh An Giang
9610 Phường Mỹ Long Phường Thành phố Long Xuyên Tỉnh An Giang
9611 Phường Đông Xuyên Phường Thành phố Long Xuyên Tỉnh An Giang
9612 Phường Mỹ Xuyên Phường Thành phố Long Xuyên Tỉnh An Giang
9613 Phường Bình Đức Phường Thành phố Long Xuyên Tỉnh An Giang
9614 Phường Bình Khánh Phường Thành phố Long Xuyên Tỉnh An Giang
9615 Phường Mỹ Phước Phường Thành phố Long Xuyên Tỉnh An Giang
9616 Phường Mỹ Quý Phường Thành phố Long Xuyên Tỉnh An Giang
9617 Phường Mỹ Thới Phường Thành phố Long Xuyên Tỉnh An Giang
9618 Phường Mỹ Thạnh Phường Thành phố Long Xuyên Tỉnh An Giang
9619 Phường Mỹ Hòa Phường Thành phố Long Xuyên Tỉnh An Giang
9620 Xã Mỹ Khánh Xã Thành phố Long Xuyên Tỉnh An Giang
9621 Xã Mỹ Hoà Hưng Xã Thành phố Long Xuyên Tỉnh An Giang
9622 Phường Châu Phú B Phường Thành phố Châu Đốc Tỉnh An Giang
9623 Phường Châu Phú A Phường Thành phố Châu Đốc Tỉnh An Giang
9624 Phường Vĩnh Mỹ Phường Thành phố Châu Đốc Tỉnh An Giang
9625 Phường Núi Sam Phường Thành phố Châu Đốc Tỉnh An Giang
9626 Phường Vĩnh Ngươn Phường Thành phố Châu Đốc Tỉnh An Giang
9627 Xã Vĩnh Tế Xã Thành phố Châu Đốc Tỉnh An Giang
9628 Xã Vĩnh Châu Xã Thành phố Châu Đốc Tỉnh An Giang
9629 Thị trấn An Phú Thị trấn Huyện An Phú Tỉnh An Giang
9630 Xã Khánh An Xã Huyện An Phú Tỉnh An Giang
9631 Thị trấn Long Bình Thị trấn Huyện An Phú Tỉnh An Giang
9632 Xã Khánh Bình Xã Huyện An Phú Tỉnh An Giang
9633 Xã Quốc Thái Xã Huyện An Phú Tỉnh An Giang
9634 Xã Nhơn Hội Xã Huyện An Phú Tỉnh An Giang
9635 Xã Phú Hữu Xã Huyện An Phú Tỉnh An Giang
9636 Xã Phú Hội Xã Huyện An Phú Tỉnh An Giang
9637 Xã Phước Hưng Xã Huyện An Phú Tỉnh An Giang
9638 Xã Vĩnh Lộc Xã Huyện An Phú Tỉnh An Giang
9639 Xã Vĩnh Hậu Xã Huyện An Phú Tỉnh An Giang
9640 Xã Vĩnh Trường Xã Huyện An Phú Tỉnh An Giang
9641 Xã Vĩnh Hội Đông Xã Huyện An Phú Tỉnh An Giang
9642 Thị trấn Đa Phước Thị trấn Huyện An Phú Tỉnh An Giang
9643 Phường Long Thạnh Phường Thị xã Tân Châu Tỉnh An Giang
9644 Phường Long Hưng Phường Thị xã Tân Châu Tỉnh An Giang
9645 Phường Long Châu Phường Thị xã Tân Châu Tỉnh An Giang
9646 Xã Phú Lộc Xã Thị xã Tân Châu Tỉnh An Giang
9647 Xã Vĩnh Xương Xã Thị xã Tân Châu Tỉnh An Giang
9648 Xã Vĩnh Hòa Xã Thị xã Tân Châu Tỉnh An Giang
9649 Xã Tân Thạnh Xã Thị xã Tân Châu Tỉnh An Giang
9650 Xã Tân An Xã Thị xã Tân Châu Tỉnh An Giang
9651 Xã Long An Xã Thị xã Tân Châu Tỉnh An Giang
9652 Phường Long Phú Phường Thị xã Tân Châu Tỉnh An Giang
9653 Xã Châu Phong Xã Thị xã Tân Châu Tỉnh An Giang
9654 Xã Phú Vĩnh Xã Thị xã Tân Châu Tỉnh An Giang
9655 Xã Lê Chánh Xã Thị xã Tân Châu Tỉnh An Giang
9656 Phường Long Sơn Phường Thị xã Tân Châu Tỉnh An Giang
9657 Thị trấn Phú Mỹ Thị trấn Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9658 Thị trấn Chợ Vàm Thị trấn Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9659 Xã Long Hoà Xã Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9660 Xã Phú Long Xã Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9661 Xã Phú Lâm Xã Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9662 Xã Phú Hiệp Xã Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9663 Xã Phú Thạnh Xã Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9664 Xã Hoà Lạc Xã Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9665 Xã Phú Thành Xã Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9666 Xã Phú An Xã Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9667 Xã Phú Xuân Xã Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9668 Xã Hiệp Xương Xã Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9669 Xã Phú Bình Xã Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9670 Xã Phú Thọ Xã Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9671 Xã Phú Hưng Xã Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9672 Xã Bình Thạnh Đông Xã Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9673 Xã Tân Hòa Xã Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9674 Xã Tân Trung Xã Huyện Phú Tân Tỉnh An Giang
9675 Thị trấn Cái Dầu Thị trấn Huyện Châu Phú Tỉnh An Giang
9676 Xã Khánh Hòa Xã Huyện Châu Phú Tỉnh An Giang
9677 Xã Mỹ Đức Xã Huyện Châu Phú Tỉnh An Giang
9678 Xã Mỹ Phú Xã Huyện Châu Phú Tỉnh An Giang
9679 Xã Ô Long Vỹ Xã Huyện Châu Phú Tỉnh An Giang
9680 Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung Thị trấn Huyện Châu Phú Tỉnh An Giang
9681 Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Huyện Châu Phú Tỉnh An Giang
9682 Xã Bình Long Xã Huyện Châu Phú Tỉnh An Giang
9683 Xã Bình Mỹ Xã Huyện Châu Phú Tỉnh An Giang
9684 Xã Bình Thủy Xã Huyện Châu Phú Tỉnh An Giang
9685 Xã Đào Hữu Cảnh Xã Huyện Châu Phú Tỉnh An Giang
9686 Xã Bình Phú Xã Huyện Châu Phú Tỉnh An Giang
9687 Xã Bình Chánh Xã Huyện Châu Phú Tỉnh An Giang
9688 Phường Nhà Bàng Phường Thị xã Tịnh Biên Tỉnh An Giang
9689 Phường Chi Lăng Phường Thị xã Tịnh Biên Tỉnh An Giang
9690 Phường Núi Voi Phường Thị xã Tịnh Biên Tỉnh An Giang
9691 Phường Nhơn Hưng Phường Thị xã Tịnh Biên Tỉnh An Giang
9692 Phường An Phú Phường Thị xã Tịnh Biên Tỉnh An Giang
9693 Phường Thới Sơn Phường Thị xã Tịnh Biên Tỉnh An Giang
9694 Phường Tịnh Biên Phường Thị xã Tịnh Biên Tỉnh An Giang
9695 Xã Văn Giáo Xã Thị xã Tịnh Biên Tỉnh An Giang
9696 Xã An Cư Xã Thị xã Tịnh Biên Tỉnh An Giang
9697 Xã An Nông Xã Thị xã Tịnh Biên Tỉnh An Giang
9698 Xã Vĩnh Trung Xã Thị xã Tịnh Biên Tỉnh An Giang
9699 Xã Tân Lợi Xã Thị xã Tịnh Biên Tỉnh An Giang
9700 Xã An Hảo Xã Thị xã Tịnh Biên Tỉnh An Giang
9701 Xã Tân Lập Xã Thị xã Tịnh Biên Tỉnh An Giang
9702 Thị trấn Tri Tôn Thị trấn Huyện Tri Tôn Tỉnh An Giang
9703 Thị trấn Ba Chúc Thị trấn Huyện Tri Tôn Tỉnh An Giang
9704 Xã Lạc Quới Xã Huyện Tri Tôn Tỉnh An Giang
9705 Xã Lê Trì Xã Huyện Tri Tôn Tỉnh An Giang
9706 Xã Vĩnh Gia Xã Huyện Tri Tôn Tỉnh An Giang
9707 Xã Vĩnh Phước Xã Huyện Tri Tôn Tỉnh An Giang
9708 Xã Châu Lăng Xã Huyện Tri Tôn Tỉnh An Giang
9709 Xã Lương Phi Xã Huyện Tri Tôn Tỉnh An Giang
9710 Xã Lương An Trà Xã Huyện Tri Tôn Tỉnh An Giang
9711 Xã Tà Đảnh Xã Huyện Tri Tôn Tỉnh An Giang
9712 Xã Núi Tô Xã Huyện Tri Tôn Tỉnh An Giang
9713 Xã An Tức Xã Huyện Tri Tôn Tỉnh An Giang
9714 Thị trấn Cô Tô Thị trấn Huyện Tri Tôn Tỉnh An Giang
9715 Xã Tân Tuyến Xã Huyện Tri Tôn Tỉnh An Giang
9716 Xã Ô Lâm Xã Huyện Tri Tôn Tỉnh An Giang
9717 Thị trấn An Châu Thị trấn Huyện Châu Thành Tỉnh An Giang
9718 Xã An Hòa Xã Huyện Châu Thành Tỉnh An Giang
9719 Xã Cần Đăng Xã Huyện Châu Thành Tỉnh An Giang
9720 Xã Vĩnh Hanh Xã Huyện Châu Thành Tỉnh An Giang
9721 Xã Bình Thạnh Xã Huyện Châu Thành Tỉnh An Giang
9722 Thị trấn Vĩnh Bình Thị trấn Huyện Châu Thành Tỉnh An Giang
9723 Xã Bình Hòa Xã Huyện Châu Thành Tỉnh An Giang
9724 Xã Vĩnh An Xã Huyện Châu Thành Tỉnh An Giang
9725 Xã Hòa Bình Thạnh Xã Huyện Châu Thành Tỉnh An Giang
9726 Xã Vĩnh Lợi Xã Huyện Châu Thành Tỉnh An Giang
9727 Xã Vĩnh Nhuận Xã Huyện Châu Thành Tỉnh An Giang
9728 Xã Tân Phú Xã Huyện Châu Thành Tỉnh An Giang
9729 Xã Vĩnh Thành Xã Huyện Châu Thành Tỉnh An Giang
9730 Thị trấn Chợ Mới Thị trấn Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9731 Thị trấn Mỹ Luông Thị trấn Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9732 Xã Kiến An Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9733 Xã Mỹ Hội Đông Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9734 Xã Long Điền A Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9735 Xã Tấn Mỹ Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9736 Xã Long Điền B Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9737 Xã Kiến Thành Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9738 Xã Mỹ Hiệp Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9739 Xã Mỹ An Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9740 Xã Nhơn Mỹ Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9741 Xã Long Giang Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9742 Xã Long Kiến Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9743 Xã Bình Phước Xuân Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9744 Xã An Thạnh Trung Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9745 Thị trấn Hội An Thị trấn Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9746 Xã Hòa Bình Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9747 Xã Hòa An Xã Huyện Chợ Mới Tỉnh An Giang
9748 Thị trấn Núi Sập Thị trấn Huyện Thoại Sơn Tỉnh An Giang
9749 Thị trấn Phú Hoà Thị trấn Huyện Thoại Sơn Tỉnh An Giang
9750 Thị Trấn Óc Eo Thị trấn Huyện Thoại Sơn Tỉnh An Giang
9751 Xã Tây Phú Xã Huyện Thoại Sơn Tỉnh An Giang
9752 Xã An Bình Xã Huyện Thoại Sơn Tỉnh An Giang
9753 Xã Vĩnh Phú Xã Huyện Thoại Sơn Tỉnh An Giang
9754 Xã Vĩnh Trạch Xã Huyện Thoại Sơn Tỉnh An Giang
9755 Xã Phú Thuận Xã Huyện Thoại Sơn Tỉnh An Giang
9756 Xã Vĩnh Chánh Xã Huyện Thoại Sơn Tỉnh An Giang
9757 Xã Định Mỹ Xã Huyện Thoại Sơn Tỉnh An Giang
9758 Xã Định Thành Xã Huyện Thoại Sơn Tỉnh An Giang
9759 Xã Mỹ Phú Đông Xã Huyện Thoại Sơn Tỉnh An Giang
9760 Xã Vọng Đông Xã Huyện Thoại Sơn Tỉnh An Giang
9761 Xã Vĩnh Khánh Xã Huyện Thoại Sơn Tỉnh An Giang
9762 Xã Thoại Giang Xã Huyện Thoại Sơn Tỉnh An Giang
9763 Xã Bình Thành Xã Huyện Thoại Sơn Tỉnh An Giang
9764 Xã Vọng Thê Xã Huyện Thoại Sơn Tỉnh An Giang
9765 Phường Vĩnh Thanh Phường Thành phố Rạch Giá Tỉnh Kiên Giang
9766 Phường Vĩnh Quang Phường Thành phố Rạch Giá Tỉnh Kiên Giang
9767 Phường Vĩnh Hiệp Phường Thành phố Rạch Giá Tỉnh Kiên Giang
9768 Phường Vĩnh Thanh Vân Phường Thành phố Rạch Giá Tỉnh Kiên Giang
9769 Phường Vĩnh Lạc Phường Thành phố Rạch Giá Tỉnh Kiên Giang
9770 Phường An Hòa Phường Thành phố Rạch Giá Tỉnh Kiên Giang
9771 Phường An Bình Phường Thành phố Rạch Giá Tỉnh Kiên Giang
9772 Phường Rạch Sỏi Phường Thành phố Rạch Giá Tỉnh Kiên Giang
9773 Phường Vĩnh Lợi Phường Thành phố Rạch Giá Tỉnh Kiên Giang
9774 Phường Vĩnh Thông Phường Thành phố Rạch Giá Tỉnh Kiên Giang
9775 Xã Phi Thông Xã Thành phố Rạch Giá Tỉnh Kiên Giang
9776 Phường Tô Châu Phường Thành phố Hà Tiên Tỉnh Kiên Giang
9777 Phường Đông Hồ Phường Thành phố Hà Tiên Tỉnh Kiên Giang
9778 Phường Bình San Phường Thành phố Hà Tiên Tỉnh Kiên Giang
9779 Phường Pháo Đài Phường Thành phố Hà Tiên Tỉnh Kiên Giang
9780 Phường Mỹ Đức Phường Thành phố Hà Tiên Tỉnh Kiên Giang
9781 Xã Tiên Hải Xã Thành phố Hà Tiên Tỉnh Kiên Giang
9782 Xã Thuận Yên Xã Thành phố Hà Tiên Tỉnh Kiên Giang
9783 Thị trấn Kiên Lương Thị trấn Huyện Kiên Lương Tỉnh Kiên Giang
9784 Xã Kiên Bình Xã Huyện Kiên Lương Tỉnh Kiên Giang
9785 Xã Hòa Điền Xã Huyện Kiên Lương Tỉnh Kiên Giang
9786 Xã Dương Hòa Xã Huyện Kiên Lương Tỉnh Kiên Giang
9787 Xã Bình An Xã Huyện Kiên Lương Tỉnh Kiên Giang
9788 Xã Bình Trị Xã Huyện Kiên Lương Tỉnh Kiên Giang
9789 Xã Sơn Hải Xã Huyện Kiên Lương Tỉnh Kiên Giang
9790 Xã Hòn Nghệ Xã Huyện Kiên Lương Tỉnh Kiên Giang
9791 Thị trấn Hòn Đất Thị trấn Huyện Hòn Đất Tỉnh Kiên Giang
9792 Thị trấn Sóc Sơn Thị trấn Huyện Hòn Đất Tỉnh Kiên Giang
9793 Xã Bình Sơn Xã Huyện Hòn Đất Tỉnh Kiên Giang
9794 Xã Bình Giang Xã Huyện Hòn Đất Tỉnh Kiên Giang
9795 Xã Mỹ Thái Xã Huyện Hòn Đất Tỉnh Kiên Giang
9796 Xã Nam Thái Sơn Xã Huyện Hòn Đất Tỉnh Kiên Giang
9797 Xã Mỹ Hiệp Sơn Xã Huyện Hòn Đất Tỉnh Kiên Giang
9798 Xã Sơn Kiên Xã Huyện Hòn Đất Tỉnh Kiên Giang
9799 Xã Sơn Bình Xã Huyện Hòn Đất Tỉnh Kiên Giang
9800 Xã Mỹ Thuận Xã Huyện Hòn Đất Tỉnh Kiên Giang
9801 Xã Lình Huỳnh Xã Huyện Hòn Đất Tỉnh Kiên Giang
9802 Xã Thổ Sơn Xã Huyện Hòn Đất Tỉnh Kiên Giang
9803 Xã Mỹ Lâm Xã Huyện Hòn Đất Tỉnh Kiên Giang
9804 Xã Mỹ Phước Xã Huyện Hòn Đất Tỉnh Kiên Giang
9805 Thị trấn Tân Hiệp Thị trấn Huyện Tân Hiệp Tỉnh Kiên Giang
9806 Xã Tân Hội Xã Huyện Tân Hiệp Tỉnh Kiên Giang
9807 Xã Tân Thành Xã Huyện Tân Hiệp Tỉnh Kiên Giang
9808 Xã Tân Hiệp B Xã Huyện Tân Hiệp Tỉnh Kiên Giang
9809 Xã Tân Hoà Xã Huyện Tân Hiệp Tỉnh Kiên Giang
9810 Xã Thạnh Đông B Xã Huyện Tân Hiệp Tỉnh Kiên Giang
9811 Xã Thạnh Đông Xã Huyện Tân Hiệp Tỉnh Kiên Giang
9812 Xã Tân Hiệp A Xã Huyện Tân Hiệp Tỉnh Kiên Giang
9813 Xã Tân An Xã Huyện Tân Hiệp Tỉnh Kiên Giang
9814 Xã Thạnh Đông A Xã Huyện Tân Hiệp Tỉnh Kiên Giang
9815 Xã Thạnh Trị Xã Huyện Tân Hiệp Tỉnh Kiên Giang
9816 Thị trấn Minh Lương Thị trấn Huyện Châu Thành Tỉnh Kiên Giang
9817 Xã Mong Thọ A Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Kiên Giang
9818 Xã Mong Thọ B Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Kiên Giang
9819 Xã Mong Thọ Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Kiên Giang
9820 Xã Giục Tượng Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Kiên Giang
9821 Xã Vĩnh Hòa Hiệp Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Kiên Giang
9822 Xã Vĩnh Hoà Phú Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Kiên Giang
9823 Xã Minh Hòa Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Kiên Giang
9824 Xã Bình An Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Kiên Giang
9825 Xã Thạnh Lộc Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Kiên Giang
9826 Thị trấn Giồng Riềng Thị trấn Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9827 Xã Thạnh Hưng Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9828 Xã Thạnh Phước Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9829 Xã Thạnh Lộc Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9830 Xã Thạnh Hòa Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9831 Xã Thạnh Bình Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9832 Xã Bàn Thạch Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9833 Xã Bàn Tân Định Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9834 Xã Ngọc Thành Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9835 Xã Ngọc Chúc Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9836 Xã Ngọc Thuận Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9837 Xã Hòa Hưng Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9838 Xã Hoà Lợi Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9839 Xã Hoà An Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9840 Xã Long Thạnh Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9841 Xã Vĩnh Thạnh Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9842 Xã Vĩnh Phú Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9843 Xã Hòa Thuận Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9844 Xã Ngọc Hoà Xã Huyện Giồng Riềng Tỉnh Kiên Giang
9845 Thị trấn Gò Quao Thị trấn Huyện Gò Quao Tỉnh Kiên Giang
9846 Xã Vĩnh Hòa Hưng Bắc Xã Huyện Gò Quao Tỉnh Kiên Giang
9847 Xã Định Hòa Xã Huyện Gò Quao Tỉnh Kiên Giang
9848 Xã Thới Quản Xã Huyện Gò Quao Tỉnh Kiên Giang
9849 Xã Định An Xã Huyện Gò Quao Tỉnh Kiên Giang
9850 Xã Thủy Liễu Xã Huyện Gò Quao Tỉnh Kiên Giang
9851 Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam Xã Huyện Gò Quao Tỉnh Kiên Giang
9852 Xã Vĩnh Phước A Xã Huyện Gò Quao Tỉnh Kiên Giang
9853 Xã Vĩnh Phước B Xã Huyện Gò Quao Tỉnh Kiên Giang
9854 Xã Vĩnh Tuy Xã Huyện Gò Quao Tỉnh Kiên Giang
9855 Xã Vĩnh Thắng Xã Huyện Gò Quao Tỉnh Kiên Giang
9856 Thị trấn Thứ Ba Thị trấn Huyện An Biên Tỉnh Kiên Giang
9857 Xã Tây Yên Xã Huyện An Biên Tỉnh Kiên Giang
9858 Xã Tây Yên A Xã Huyện An Biên Tỉnh Kiên Giang
9859 Xã Nam Yên Xã Huyện An Biên Tỉnh Kiên Giang
9860 Xã Hưng Yên Xã Huyện An Biên Tỉnh Kiên Giang
9861 Xã Nam Thái Xã Huyện An Biên Tỉnh Kiên Giang
9862 Xã Nam Thái A Xã Huyện An Biên Tỉnh Kiên Giang
9863 Xã Đông Thái Xã Huyện An Biên Tỉnh Kiên Giang
9864 Xã Đông Yên Xã Huyện An Biên Tỉnh Kiên Giang
9865 Thị trấn Thứ Mười Một Thị trấn Huyện An Minh Tỉnh Kiên Giang
9866 Xã Thuận Hoà Xã Huyện An Minh Tỉnh Kiên Giang
9867 Xã Đông Hòa Xã Huyện An Minh Tỉnh Kiên Giang
9868 Xã Đông Thạnh Xã Huyện An Minh Tỉnh Kiên Giang
9869 Xã Tân Thạnh Xã Huyện An Minh Tỉnh Kiên Giang
9870 Xã Đông Hưng Xã Huyện An Minh Tỉnh Kiên Giang
9871 Xã Đông Hưng A Xã Huyện An Minh Tỉnh Kiên Giang
9872 Xã Đông Hưng B Xã Huyện An Minh Tỉnh Kiên Giang
9873 Xã Vân Khánh Xã Huyện An Minh Tỉnh Kiên Giang
9874 Xã Vân Khánh Đông Xã Huyện An Minh Tỉnh Kiên Giang
9875 Xã Vân Khánh Tây Xã Huyện An Minh Tỉnh Kiên Giang
9876 Thị trấn Vĩnh Thuận Thị trấn Huyện Vĩnh Thuận Tỉnh Kiên Giang
9877 Xã Vĩnh Bình Bắc Xã Huyện Vĩnh Thuận Tỉnh Kiên Giang
9878 Xã Vĩnh Bình Nam Xã Huyện Vĩnh Thuận Tỉnh Kiên Giang
9879 Xã Bình Minh Xã Huyện Vĩnh Thuận Tỉnh Kiên Giang
9880 Xã Vĩnh Thuận Xã Huyện Vĩnh Thuận Tỉnh Kiên Giang
9881 Xã Tân Thuận Xã Huyện Vĩnh Thuận Tỉnh Kiên Giang
9882 Xã Phong Đông Xã Huyện Vĩnh Thuận Tỉnh Kiên Giang
9883 Xã Vĩnh Phong Xã Huyện Vĩnh Thuận Tỉnh Kiên Giang
9884 Phường Dương Đông Phường Thành phố Phú Quốc Tỉnh Kiên Giang
9885 Phường An Thới Phường Thành phố Phú Quốc Tỉnh Kiên Giang
9886 Xã Cửa Cạn Xã Thành phố Phú Quốc Tỉnh Kiên Giang
9887 Xã Gành Dầu Xã Thành phố Phú Quốc Tỉnh Kiên Giang
9888 Xã Cửa Dương Xã Thành phố Phú Quốc Tỉnh Kiên Giang
9889 Xã Hàm Ninh Xã Thành phố Phú Quốc Tỉnh Kiên Giang
9890 Xã Dương Tơ Xã Thành phố Phú Quốc Tỉnh Kiên Giang
9891 Xã Bãi Thơm Xã Thành phố Phú Quốc Tỉnh Kiên Giang
9892 Xã Thổ Châu Xã Thành phố Phú Quốc Tỉnh Kiên Giang
9893 Xã Hòn Tre Xã Huyện Kiên Hải Tỉnh Kiên Giang
9894 Xã Lại Sơn Xã Huyện Kiên Hải Tỉnh Kiên Giang
9895 Xã An Sơn Xã Huyện Kiên Hải Tỉnh Kiên Giang
9896 Xã Nam Du Xã Huyện Kiên Hải Tỉnh Kiên Giang
9897 Xã Thạnh Yên Xã Huyện U Minh Thượng Tỉnh Kiên Giang
9898 Xã Thạnh Yên A Xã Huyện U Minh Thượng Tỉnh Kiên Giang
9899 Xã An Minh Bắc Xã Huyện U Minh Thượng Tỉnh Kiên Giang
9900 Xã Vĩnh Hòa Xã Huyện U Minh Thượng Tỉnh Kiên Giang
9901 Xã Hoà Chánh Xã Huyện U Minh Thượng Tỉnh Kiên Giang
9902 Xã Minh Thuận Xã Huyện U Minh Thượng Tỉnh Kiên Giang
9903 Xã Vĩnh Phú Xã Huyện Giang Thành Tỉnh Kiên Giang
9904 Xã Vĩnh Điều Xã Huyện Giang Thành Tỉnh Kiên Giang
9905 Xã Tân Khánh Hòa Xã Huyện Giang Thành Tỉnh Kiên Giang
9906 Xã Phú Lợi Xã Huyện Giang Thành Tỉnh Kiên Giang
9907 Xã Phú Mỹ Xã Huyện Giang Thành Tỉnh Kiên Giang
9908 Phường Cái Khế Phường Quận Ninh Kiều Thành phố Cần Thơ
9909 Phường An Hòa Phường Quận Ninh Kiều Thành phố Cần Thơ
9910 Phường Thới Bình Phường Quận Ninh Kiều Thành phố Cần Thơ
9911 Phường Tân An Phường Quận Ninh Kiều Thành phố Cần Thơ
9912 Phường Xuân Khánh Phường Quận Ninh Kiều Thành phố Cần Thơ
9913 Phường Hưng Lợi Phường Quận Ninh Kiều Thành phố Cần Thơ
9914 Phường An Khánh Phường Quận Ninh Kiều Thành phố Cần Thơ
9915 Phường An Bình Phường Quận Ninh Kiều Thành phố Cần Thơ
9916 Phường Châu Văn Liêm Phường Quận Ô Môn Thành phố Cần Thơ
9917 Phường Thới Hòa Phường Quận Ô Môn Thành phố Cần Thơ
9918 Phường Thới Long Phường Quận Ô Môn Thành phố Cần Thơ
9919 Phường Long Hưng Phường Quận Ô Môn Thành phố Cần Thơ
9920 Phường Thới An Phường Quận Ô Môn Thành phố Cần Thơ
9921 Phường Phước Thới Phường Quận Ô Môn Thành phố Cần Thơ
9922 Phường Trường Lạc Phường Quận Ô Môn Thành phố Cần Thơ
9923 Phường Bình Thủy Phường Quận Bình Thuỷ Thành phố Cần Thơ
9924 Phường Trà An Phường Quận Bình Thuỷ Thành phố Cần Thơ
9925 Phường Trà Nóc Phường Quận Bình Thuỷ Thành phố Cần Thơ
9926 Phường Thới An Đông Phường Quận Bình Thuỷ Thành phố Cần Thơ
9927 Phường An Thới Phường Quận Bình Thuỷ Thành phố Cần Thơ
9928 Phường Bùi Hữu Nghĩa Phường Quận Bình Thuỷ Thành phố Cần Thơ
9929 Phường Long Hòa Phường Quận Bình Thuỷ Thành phố Cần Thơ
9930 Phường Long Tuyền Phường Quận Bình Thuỷ Thành phố Cần Thơ
9931 Phường Lê Bình Phường Quận Cái Răng Thành phố Cần Thơ
9932 Phường Hưng Phú Phường Quận Cái Răng Thành phố Cần Thơ
9933 Phường Hưng Thạnh Phường Quận Cái Răng Thành phố Cần Thơ
9934 Phường Ba Láng Phường Quận Cái Răng Thành phố Cần Thơ
9935 Phường Thường Thạnh Phường Quận Cái Răng Thành phố Cần Thơ
9936 Phường Phú Thứ Phường Quận Cái Răng Thành phố Cần Thơ
9937 Phường Tân Phú Phường Quận Cái Răng Thành phố Cần Thơ
9938 Phường Thốt Nốt Phường Quận Thốt Nốt Thành phố Cần Thơ
9939 Phường Thới Thuận Phường Quận Thốt Nốt Thành phố Cần Thơ
9940 Phường Thuận An Phường Quận Thốt Nốt Thành phố Cần Thơ
9941 Phường Tân Lộc Phường Quận Thốt Nốt Thành phố Cần Thơ
9942 Phường Trung Nhứt Phường Quận Thốt Nốt Thành phố Cần Thơ
9943 Phường Thạnh Hoà Phường Quận Thốt Nốt Thành phố Cần Thơ
9944 Phường Trung Kiên Phường Quận Thốt Nốt Thành phố Cần Thơ
9945 Phường Tân Hưng Phường Quận Thốt Nốt Thành phố Cần Thơ
9946 Phường Thuận Hưng Phường Quận Thốt Nốt Thành phố Cần Thơ
9947 Xã Vĩnh Bình Xã Huyện Vĩnh Thạnh Thành phố Cần Thơ
9948 Thị trấn Thanh An Thị trấn Huyện Vĩnh Thạnh Thành phố Cần Thơ
9949 Thị trấn Vĩnh Thạnh Thị trấn Huyện Vĩnh Thạnh Thành phố Cần Thơ
9950 Xã Thạnh Mỹ Xã Huyện Vĩnh Thạnh Thành phố Cần Thơ
9951 Xã Vĩnh Trinh Xã Huyện Vĩnh Thạnh Thành phố Cần Thơ
9952 Xã Thạnh An Xã Huyện Vĩnh Thạnh Thành phố Cần Thơ
9953 Xã Thạnh Tiến Xã Huyện Vĩnh Thạnh Thành phố Cần Thơ
9954 Xã Thạnh Thắng Xã Huyện Vĩnh Thạnh Thành phố Cần Thơ
9955 Xã Thạnh Lợi Xã Huyện Vĩnh Thạnh Thành phố Cần Thơ
9956 Xã Thạnh Quới Xã Huyện Vĩnh Thạnh Thành phố Cần Thơ
9957 Xã Thạnh Lộc Xã Huyện Vĩnh Thạnh Thành phố Cần Thơ
9958 Xã Trung An Xã Huyện Cờ Đỏ Thành phố Cần Thơ
9959 Xã Trung Thạnh Xã Huyện Cờ Đỏ Thành phố Cần Thơ
9960 Xã Thạnh Phú Xã Huyện Cờ Đỏ Thành phố Cần Thơ
9961 Xã Trung Hưng Xã Huyện Cờ Đỏ Thành phố Cần Thơ
9962 Thị trấn Cờ Đỏ Thị trấn Huyện Cờ Đỏ Thành phố Cần Thơ
9963 Xã Thới Hưng Xã Huyện Cờ Đỏ Thành phố Cần Thơ
9964 Xã Đông Hiệp Xã Huyện Cờ Đỏ Thành phố Cần Thơ
9965 Xã Đông Thắng Xã Huyện Cờ Đỏ Thành phố Cần Thơ
9966 Xã Thới Đông Xã Huyện Cờ Đỏ Thành phố Cần Thơ
9967 Xã Thới Xuân Xã Huyện Cờ Đỏ Thành phố Cần Thơ
9968 Thị trấn Phong Điền Thị trấn Huyện Phong Điền Thành phố Cần Thơ
9969 Xã Nhơn Ái Xã Huyện Phong Điền Thành phố Cần Thơ
9970 Xã Giai Xuân Xã Huyện Phong Điền Thành phố Cần Thơ
9971 Xã Tân Thới Xã Huyện Phong Điền Thành phố Cần Thơ
9972 Xã Trường Long Xã Huyện Phong Điền Thành phố Cần Thơ
9973 Xã Mỹ Khánh Xã Huyện Phong Điền Thành phố Cần Thơ
9974 Xã Nhơn Nghĩa Xã Huyện Phong Điền Thành phố Cần Thơ
9975 Thị trấn Thới Lai Thị trấn Huyện Thới Lai Thành phố Cần Thơ
9976 Xã Thới Thạnh Xã Huyện Thới Lai Thành phố Cần Thơ
9977 Xã Tân Thạnh Xã Huyện Thới Lai Thành phố Cần Thơ
9978 Xã Xuân Thắng Xã Huyện Thới Lai Thành phố Cần Thơ
9979 Xã Đông Bình Xã Huyện Thới Lai Thành phố Cần Thơ
9980 Xã Đông Thuận Xã Huyện Thới Lai Thành phố Cần Thơ
9981 Xã Thới Tân Xã Huyện Thới Lai Thành phố Cần Thơ
9982 Xã Trường Thắng Xã Huyện Thới Lai Thành phố Cần Thơ
9983 Xã Định Môn Xã Huyện Thới Lai Thành phố Cần Thơ
9984 Xã Trường Thành Xã Huyện Thới Lai Thành phố Cần Thơ
9985 Xã Trường Xuân Xã Huyện Thới Lai Thành phố Cần Thơ
9986 Xã Trường Xuân A Xã Huyện Thới Lai Thành phố Cần Thơ
9987 Xã Trường Xuân B Xã Huyện Thới Lai Thành phố Cần Thơ
9988 Phường I Phường Thành phố Vị Thanh Tỉnh Hậu Giang
9989 Phường III Phường Thành phố Vị Thanh Tỉnh Hậu Giang
9990 Phường IV Phường Thành phố Vị Thanh Tỉnh Hậu Giang
9991 Phường V Phường Thành phố Vị Thanh Tỉnh Hậu Giang
9992 Phường VII Phường Thành phố Vị Thanh Tỉnh Hậu Giang
9993 Xã Vị Tân Xã Thành phố Vị Thanh Tỉnh Hậu Giang
9994 Xã Hoả Lựu Xã Thành phố Vị Thanh Tỉnh Hậu Giang
9995 Xã Tân Tiến Xã Thành phố Vị Thanh Tỉnh Hậu Giang
9996 Xã Hoả Tiến Xã Thành phố Vị Thanh Tỉnh Hậu Giang
9997 Phường Ngã Bảy Phường Thành phố Ngã Bảy Tỉnh Hậu Giang
9998 Phường Lái Hiếu Phường Thành phố Ngã Bảy Tỉnh Hậu Giang
9999 Phường Hiệp Thành Phường Thành phố Ngã Bảy Tỉnh Hậu Giang
10000 Phường Hiệp Lợi Phường Thành phố Ngã Bảy Tỉnh Hậu Giang
10001 Xã Đại Thành Xã Thành phố Ngã Bảy Tỉnh Hậu Giang
10002 Xã Tân Thành Xã Thành phố Ngã Bảy Tỉnh Hậu Giang
10003 Thị trấn Một Ngàn Thị trấn Huyện Châu Thành A Tỉnh Hậu Giang
10004 Xã Tân Hoà Xã Huyện Châu Thành A Tỉnh Hậu Giang
10005 Thị trấn Bảy Ngàn Thị trấn Huyện Châu Thành A Tỉnh Hậu Giang
10006 Xã Trường Long Tây Xã Huyện Châu Thành A Tỉnh Hậu Giang
10007 Xã Trường Long A Xã Huyện Châu Thành A Tỉnh Hậu Giang
10008 Xã Nhơn Nghĩa A Xã Huyện Châu Thành A Tỉnh Hậu Giang
10009 Thị trấn Rạch Gòi Thị trấn Huyện Châu Thành A Tỉnh Hậu Giang
10010 Xã Thạnh Xuân Xã Huyện Châu Thành A Tỉnh Hậu Giang
10011 Thị trấn Cái Tắc Thị trấn Huyện Châu Thành A Tỉnh Hậu Giang
10012 Xã Tân Phú Thạnh Xã Huyện Châu Thành A Tỉnh Hậu Giang
10013 Thị trấn Ngã Sáu Thị trấn Huyện Châu Thành Tỉnh Hậu Giang
10014 Xã Đông Thạnh Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Hậu Giang
10015 Xã Đông Phú Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Hậu Giang
10016 Xã Phú Hữu Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Hậu Giang
10017 Xã Phú Tân Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Hậu Giang
10018 Thị trấn Mái Dầm Thị trấn Huyện Châu Thành Tỉnh Hậu Giang
10019 Xã Đông Phước Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Hậu Giang
10020 Xã Đông Phước A Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Hậu Giang
10021 Thị trấn Kinh Cùng Thị trấn Huyện Phụng Hiệp Tỉnh Hậu Giang
10022 Thị trấn Cây Dương Thị trấn Huyện Phụng Hiệp Tỉnh Hậu Giang
10023 Xã Tân Bình Xã Huyện Phụng Hiệp Tỉnh Hậu Giang
10024 Xã Bình Thành Xã Huyện Phụng Hiệp Tỉnh Hậu Giang
10025 Xã Thạnh Hòa Xã Huyện Phụng Hiệp Tỉnh Hậu Giang
10026 Xã Long Thạnh Xã Huyện Phụng Hiệp Tỉnh Hậu Giang
10027 Xã Phụng Hiệp Xã Huyện Phụng Hiệp Tỉnh Hậu Giang
10028 Xã Hòa Mỹ Xã Huyện Phụng Hiệp Tỉnh Hậu Giang
10029 Xã Hòa An Xã Huyện Phụng Hiệp Tỉnh Hậu Giang
10030 Xã Phương Bình Xã Huyện Phụng Hiệp Tỉnh Hậu Giang
10031 Xã Hiệp Hưng Xã Huyện Phụng Hiệp Tỉnh Hậu Giang
10032 Xã Tân Phước Hưng Xã Huyện Phụng Hiệp Tỉnh Hậu Giang
10033 Thị trấn Búng Tàu Thị trấn Huyện Phụng Hiệp Tỉnh Hậu Giang
10034 Xã Phương Phú Xã Huyện Phụng Hiệp Tỉnh Hậu Giang
10035 Xã Tân Long Xã Huyện Phụng Hiệp Tỉnh Hậu Giang
10036 Thị trấn Nàng Mau Thị trấn Huyện Vị Thuỷ Tỉnh Hậu Giang
10037 Xã Vị Trung Xã Huyện Vị Thuỷ Tỉnh Hậu Giang
10038 Xã Vị Thuỷ Xã Huyện Vị Thuỷ Tỉnh Hậu Giang
10039 Xã Vị Thắng Xã Huyện Vị Thuỷ Tỉnh Hậu Giang
10040 Xã Vĩnh Thuận Tây Xã Huyện Vị Thuỷ Tỉnh Hậu Giang
10041 Xã Vĩnh Trung Xã Huyện Vị Thuỷ Tỉnh Hậu Giang
10042 Xã Vĩnh Tường Xã Huyện Vị Thuỷ Tỉnh Hậu Giang
10043 Xã Vị Đông Xã Huyện Vị Thuỷ Tỉnh Hậu Giang
10044 Xã Vị Thanh Xã Huyện Vị Thuỷ Tỉnh Hậu Giang
10045 Xã Vị Bình Xã Huyện Vị Thuỷ Tỉnh Hậu Giang
10046 Xã Thuận Hưng Xã Huyện Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang
10047 Xã Thuận Hòa Xã Huyện Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang
10048 Xã Vĩnh Thuận Đông Xã Huyện Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang
10049 Thị trấn Vĩnh Viễn Thị trấn Huyện Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang
10050 Xã Vĩnh Viễn A Xã Huyện Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang
10051 Xã Lương Tâm Xã Huyện Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang
10052 Xã Lương Nghĩa Xã Huyện Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang
10053 Xã Xà Phiên Xã Huyện Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang
10054 Phường Thuận An Phường Thị xã Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang
10055 Phường Trà Lồng Phường Thị xã Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang
10056 Phường Bình Thạnh Phường Thị xã Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang
10057 Xã Long Bình Xã Thị xã Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang
10058 Phường Vĩnh Tường Phường Thị xã Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang
10059 Xã Long Trị Xã Thị xã Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang
10060 Xã Long Trị A Xã Thị xã Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang
10061 Xã Long Phú Xã Thị xã Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang
10062 Xã Tân Phú Xã Thị xã Long Mỹ Tỉnh Hậu Giang
10063 Phường 5 Phường Thành phố Sóc Trăng Tỉnh Sóc Trăng
10064 Phường 7 Phường Thành phố Sóc Trăng Tỉnh Sóc Trăng
10065 Phường 8 Phường Thành phố Sóc Trăng Tỉnh Sóc Trăng
10066 Phường 6 Phường Thành phố Sóc Trăng Tỉnh Sóc Trăng
10067 Phường 2 Phường Thành phố Sóc Trăng Tỉnh Sóc Trăng
10068 Phường 4 Phường Thành phố Sóc Trăng Tỉnh Sóc Trăng
10069 Phường 3 Phường Thành phố Sóc Trăng Tỉnh Sóc Trăng
10070 Phường 1 Phường Thành phố Sóc Trăng Tỉnh Sóc Trăng
10071 Phường 10 Phường Thành phố Sóc Trăng Tỉnh Sóc Trăng
10072 Thị trấn Châu Thành Thị trấn Huyện Châu Thành Tỉnh Sóc Trăng
10073 Xã Hồ Đắc Kiện Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Sóc Trăng
10074 Xã Phú Tâm Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Sóc Trăng
10075 Xã Thuận Hòa Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Sóc Trăng
10076 Xã Phú Tân Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Sóc Trăng
10077 Xã Thiện Mỹ Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Sóc Trăng
10078 Xã An Hiệp Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Sóc Trăng
10079 Xã An Ninh Xã Huyện Châu Thành Tỉnh Sóc Trăng
10080 Thị trấn Kế Sách Thị trấn Huyện Kế Sách Tỉnh Sóc Trăng
10081 Thị trấn An Lạc Thôn Thị trấn Huyện Kế Sách Tỉnh Sóc Trăng
10082 Xã Xuân Hòa Xã Huyện Kế Sách Tỉnh Sóc Trăng
10083 Xã Phong Nẫm Xã Huyện Kế Sách Tỉnh Sóc Trăng
10084 Xã An Lạc Tây Xã Huyện Kế Sách Tỉnh Sóc Trăng
10085 Xã Trinh Phú Xã Huyện Kế Sách Tỉnh Sóc Trăng
10086 Xã Ba Trinh Xã Huyện Kế Sách Tỉnh Sóc Trăng
10087 Xã Thới An Hội Xã Huyện Kế Sách Tỉnh Sóc Trăng
10088 Xã Nhơn Mỹ Xã Huyện Kế Sách Tỉnh Sóc Trăng
10089 Xã Kế Thành Xã Huyện Kế Sách Tỉnh Sóc Trăng
10090 Xã Kế An Xã Huyện Kế Sách Tỉnh Sóc Trăng
10091 Xã Đại Hải Xã Huyện Kế Sách Tỉnh Sóc Trăng
10092 Xã An Mỹ Xã Huyện Kế Sách Tỉnh Sóc Trăng
10093 Thị trấn Huỳnh Hữu Nghĩa Thị trấn Huyện Mỹ Tú Tỉnh Sóc Trăng
10094 Xã Long Hưng Xã Huyện Mỹ Tú Tỉnh Sóc Trăng
10095 Xã Hưng Phú Xã Huyện Mỹ Tú Tỉnh Sóc Trăng
10096 Xã Mỹ Hương Xã Huyện Mỹ Tú Tỉnh Sóc Trăng
10097 Xã Mỹ Tú Xã Huyện Mỹ Tú Tỉnh Sóc Trăng
10098 Xã Mỹ Phước Xã Huyện Mỹ Tú Tỉnh Sóc Trăng
10099 Xã Thuận Hưng Xã Huyện Mỹ Tú Tỉnh Sóc Trăng
10100 Xã Mỹ Thuận Xã Huyện Mỹ Tú Tỉnh Sóc Trăng
10101 Xã Phú Mỹ Xã Huyện Mỹ Tú Tỉnh Sóc Trăng
10102 Thị trấn Cù Lao Dung Thị trấn Huyện Cù Lao Dung Tỉnh Sóc Trăng
10103 Xã An Thạnh 1 Xã Huyện Cù Lao Dung Tỉnh Sóc Trăng
10104 Xã An Thạnh Tây Xã Huyện Cù Lao Dung Tỉnh Sóc Trăng
10105 Xã An Thạnh Đông Xã Huyện Cù Lao Dung Tỉnh Sóc Trăng
10106 Xã Đại Ân 1 Xã Huyện Cù Lao Dung Tỉnh Sóc Trăng
10107 Xã An Thạnh 2 Xã Huyện Cù Lao Dung Tỉnh Sóc Trăng
10108 Xã An Thạnh 3 Xã Huyện Cù Lao Dung Tỉnh Sóc Trăng
10109 Xã An Thạnh Nam Xã Huyện Cù Lao Dung Tỉnh Sóc Trăng
10110 Thị trấn Long Phú Thị trấn Huyện Long Phú Tỉnh Sóc Trăng
10111 Xã Song Phụng Xã Huyện Long Phú Tỉnh Sóc Trăng
10112 Thị trấn Đại Ngãi Thị trấn Huyện Long Phú Tỉnh Sóc Trăng
10113 Xã Hậu Thạnh Xã Huyện Long Phú Tỉnh Sóc Trăng
10114 Xã Long Đức Xã Huyện Long Phú Tỉnh Sóc Trăng
10115 Xã Trường Khánh Xã Huyện Long Phú Tỉnh Sóc Trăng
10116 Xã Phú Hữu Xã Huyện Long Phú Tỉnh Sóc Trăng
10117 Xã Tân Hưng Xã Huyện Long Phú Tỉnh Sóc Trăng
10118 Xã Châu Khánh Xã Huyện Long Phú Tỉnh Sóc Trăng
10119 Xã Tân Thạnh Xã Huyện Long Phú Tỉnh Sóc Trăng
10120 Xã Long Phú Xã Huyện Long Phú Tỉnh Sóc Trăng
10121 Thị trấn Mỹ Xuyên Thị trấn Huyện Mỹ Xuyên Tỉnh Sóc Trăng
10122 Xã Đại Tâm Xã Huyện Mỹ Xuyên Tỉnh Sóc Trăng
10123 Xã Tham Đôn Xã Huyện Mỹ Xuyên Tỉnh Sóc Trăng
10124 Xã Thạnh Phú Xã Huyện Mỹ Xuyên Tỉnh Sóc Trăng
10125 Xã Ngọc Đông Xã Huyện Mỹ Xuyên Tỉnh Sóc Trăng
10126 Xã Thạnh Quới Xã Huyện Mỹ Xuyên Tỉnh Sóc Trăng
10127 Xã Hòa Tú 1 Xã Huyện Mỹ Xuyên Tỉnh Sóc Trăng
10128 Xã Gia Hòa 1 Xã Huyện Mỹ Xuyên Tỉnh Sóc Trăng
10129 Xã Ngọc Tố Xã Huyện Mỹ Xuyên Tỉnh Sóc Trăng
10130 Xã Gia Hòa 2 Xã Huyện Mỹ Xuyên Tỉnh Sóc Trăng
10131 Xã Hòa Tú II Xã Huyện Mỹ Xuyên Tỉnh Sóc Trăng
10132 Phường 1 Phường Thị xã Ngã Năm Tỉnh Sóc Trăng
10133 Phường 2 Phường Thị xã Ngã Năm Tỉnh Sóc Trăng
10134 Xã Vĩnh Quới Xã Thị xã Ngã Năm Tỉnh Sóc Trăng
10135 Xã Tân Long Xã Thị xã Ngã Năm Tỉnh Sóc Trăng
10136 Xã Long Bình Xã Thị xã Ngã Năm Tỉnh Sóc Trăng
10137 Phường 3 Phường Thị xã Ngã Năm Tỉnh Sóc Trăng
10138 Xã Mỹ Bình Xã Thị xã Ngã Năm Tỉnh Sóc Trăng
10139 Xã Mỹ Quới Xã Thị xã Ngã Năm Tỉnh Sóc Trăng
10140 Thị trấn Phú Lộc Thị trấn Huyện Thạnh Trị Tỉnh Sóc Trăng
10141 Thị trấn Hưng Lợi Thị trấn Huyện Thạnh Trị Tỉnh Sóc Trăng
10142 Xã Lâm Tân Xã Huyện Thạnh Trị Tỉnh Sóc Trăng
10143 Xã Thạnh Tân Xã Huyện Thạnh Trị Tỉnh Sóc Trăng
10144 Xã Lâm Kiết Xã Huyện Thạnh Trị Tỉnh Sóc Trăng
10145 Xã Tuân Tức Xã Huyện Thạnh Trị Tỉnh Sóc Trăng
10146 Xã Vĩnh Thành Xã Huyện Thạnh Trị Tỉnh Sóc Trăng
10147 Xã Thạnh Trị Xã Huyện Thạnh Trị Tỉnh Sóc Trăng
10148 Xã Vĩnh Lợi Xã Huyện Thạnh Trị Tỉnh Sóc Trăng
10149 Xã Châu Hưng Xã Huyện Thạnh Trị Tỉnh Sóc Trăng
10150 Phường 1 Phường Thị xã Vĩnh Châu Tỉnh Sóc Trăng
10151 Xã Hòa Đông Xã Thị xã Vĩnh Châu Tỉnh Sóc Trăng
10152 Phường Khánh Hòa Phường Thị xã Vĩnh Châu Tỉnh Sóc Trăng
10153 Xã Vĩnh Hiệp Xã Thị xã Vĩnh Châu Tỉnh Sóc Trăng
10154 Xã Vĩnh Hải Xã Thị xã Vĩnh Châu Tỉnh Sóc Trăng
10155 Xã Lạc Hòa Xã Thị xã Vĩnh Châu Tỉnh Sóc Trăng
10156 Phường 2 Phường Thị xã Vĩnh Châu Tỉnh Sóc Trăng
10157 Phường Vĩnh Phước Phường Thị xã Vĩnh Châu Tỉnh Sóc Trăng
10158 Xã Vĩnh Tân Xã Thị xã Vĩnh Châu Tỉnh Sóc Trăng
10159 Xã Lai Hòa Xã Thị xã Vĩnh Châu Tỉnh Sóc Trăng
10160 Xã Đại Ân 2 Xã Huyện Trần Đề Tỉnh Sóc Trăng
10161 Thị trấn Trần Đề Thị trấn Huyện Trần Đề Tỉnh Sóc Trăng
10162 Xã Liêu Tú Xã Huyện Trần Đề Tỉnh Sóc Trăng
10163 Xã Lịch Hội Thượng Xã Huyện Trần Đề Tỉnh Sóc Trăng
10164 Thị trấn Lịch Hội Thượng Thị trấn Huyện Trần Đề Tỉnh Sóc Trăng
10165 Xã Trung Bình Xã Huyện Trần Đề Tỉnh Sóc Trăng
10166 Xã Tài Văn Xã Huyện Trần Đề Tỉnh Sóc Trăng
10167 Xã Viên An Xã Huyện Trần Đề Tỉnh Sóc Trăng
10168 Xã Thạnh Thới An Xã Huyện Trần Đề Tỉnh Sóc Trăng
10169 Xã Thạnh Thới Thuận Xã Huyện Trần Đề Tỉnh Sóc Trăng
10170 Xã Viên Bình Xã Huyện Trần Đề Tỉnh Sóc Trăng
10171 Phường 2 Phường Thành phố Bạc Liêu Tỉnh Bạc Liêu
10172 Phường 3 Phường Thành phố Bạc Liêu Tỉnh Bạc Liêu
10173 Phường 5 Phường Thành phố Bạc Liêu Tỉnh Bạc Liêu
10174 Phường 7 Phường Thành phố Bạc Liêu Tỉnh Bạc Liêu
10175 Phường 1 Phường Thành phố Bạc Liêu Tỉnh Bạc Liêu
10176 Phường 8 Phường Thành phố Bạc Liêu Tỉnh Bạc Liêu
10177 Phường Nhà Mát Phường Thành phố Bạc Liêu Tỉnh Bạc Liêu
10178 Xã Vĩnh Trạch Xã Thành phố Bạc Liêu Tỉnh Bạc Liêu
10179 Xã Vĩnh Trạch Đông Xã Thành phố Bạc Liêu Tỉnh Bạc Liêu
10180 Xã Hiệp Thành Xã Thành phố Bạc Liêu Tỉnh Bạc Liêu
10181 Thị trấn Ngan Dừa Thị trấn Huyện Hồng Dân Tỉnh Bạc Liêu
10182 Xã Ninh Quới Xã Huyện Hồng Dân Tỉnh Bạc Liêu
10183 Xã Ninh Quới A Xã Huyện Hồng Dân Tỉnh Bạc Liêu
10184 Xã Ninh Hòa Xã Huyện Hồng Dân Tỉnh Bạc Liêu
10185 Xã Lộc Ninh Xã Huyện Hồng Dân Tỉnh Bạc Liêu
10186 Xã Vĩnh Lộc Xã Huyện Hồng Dân Tỉnh Bạc Liêu
10187 Xã Vĩnh Lộc A Xã Huyện Hồng Dân Tỉnh Bạc Liêu
10188 Xã Ninh Thạnh Lợi A Xã Huyện Hồng Dân Tỉnh Bạc Liêu
10189 Xã Ninh Thạnh Lợi Xã Huyện Hồng Dân Tỉnh Bạc Liêu
10190 Thị trấn Phước Long Thị trấn Huyện Phước Long Tỉnh Bạc Liêu
10191 Xã Vĩnh Phú Đông Xã Huyện Phước Long Tỉnh Bạc Liêu
10192 Xã Vĩnh Phú Tây Xã Huyện Phước Long Tỉnh Bạc Liêu
10193 Xã Phước Long Xã Huyện Phước Long Tỉnh Bạc Liêu
10194 Xã Hưng Phú Xã Huyện Phước Long Tỉnh Bạc Liêu
10195 Xã Vĩnh Thanh Xã Huyện Phước Long Tỉnh Bạc Liêu
10196 Xã Phong Thạnh Tây A Xã Huyện Phước Long Tỉnh Bạc Liêu
10197 Xã Phong Thạnh Tây B Xã Huyện Phước Long Tỉnh Bạc Liêu
10198 Xã Vĩnh Hưng Xã Huyện Vĩnh Lợi Tỉnh Bạc Liêu
10199 Xã Vĩnh Hưng A Xã Huyện Vĩnh Lợi Tỉnh Bạc Liêu
10200 Thị trấn Châu Hưng Thị trấn Huyện Vĩnh Lợi Tỉnh Bạc Liêu
10201 Xã Châu Hưng A Xã Huyện Vĩnh Lợi Tỉnh Bạc Liêu
10202 Xã Hưng Thành Xã Huyện Vĩnh Lợi Tỉnh Bạc Liêu
10203 Xã Hưng Hội Xã Huyện Vĩnh Lợi Tỉnh Bạc Liêu
10204 Xã Châu Thới Xã Huyện Vĩnh Lợi Tỉnh Bạc Liêu
10205 Xã Long Thạnh Xã Huyện Vĩnh Lợi Tỉnh Bạc Liêu
10206 Phường 1 Phường Thị xã Giá Rai Tỉnh Bạc Liêu
10207 Phường Hộ Phòng Phường Thị xã Giá Rai Tỉnh Bạc Liêu
10208 Xã Phong Thạnh Đông Xã Thị xã Giá Rai Tỉnh Bạc Liêu
10209 Phường Láng Tròn Phường Thị xã Giá Rai Tỉnh Bạc Liêu
10210 Xã Phong Tân Xã Thị xã Giá Rai Tỉnh Bạc Liêu
10211 Xã Tân Phong Xã Thị xã Giá Rai Tỉnh Bạc Liêu
10212 Xã Phong Thạnh Xã Thị xã Giá Rai Tỉnh Bạc Liêu
10213 Xã Phong Thạnh A Xã Thị xã Giá Rai Tỉnh Bạc Liêu
10214 Xã Phong Thạnh Tây Xã Thị xã Giá Rai Tỉnh Bạc Liêu
10215 Xã Tân Thạnh Xã Thị xã Giá Rai Tỉnh Bạc Liêu
10216 Thị trấn Gành Hào Thị trấn Huyện Đông Hải Tỉnh Bạc Liêu
10217 Xã Long Điền Đông Xã Huyện Đông Hải Tỉnh Bạc Liêu
10218 Xã Long Điền Đông A Xã Huyện Đông Hải Tỉnh Bạc Liêu
10219 Xã Long Điền Xã Huyện Đông Hải Tỉnh Bạc Liêu
10220 Xã Long Điền Tây Xã Huyện Đông Hải Tỉnh Bạc Liêu
10221 Xã Điền Hải Xã Huyện Đông Hải Tỉnh Bạc Liêu
10222 Xã An Trạch Xã Huyện Đông Hải Tỉnh Bạc Liêu
10223 Xã An Trạch A Xã Huyện Đông Hải Tỉnh Bạc Liêu
10224 Xã An Phúc Xã Huyện Đông Hải Tỉnh Bạc Liêu
10225 Xã Định Thành Xã Huyện Đông Hải Tỉnh Bạc Liêu
10226 Xã Định Thành A Xã Huyện Đông Hải Tỉnh Bạc Liêu
10227 Thị trấn Hòa Bình Thị trấn Huyện Hoà Bình Tỉnh Bạc Liêu
10228 Xã Minh Diệu Xã Huyện Hoà Bình Tỉnh Bạc Liêu
10229 Xã Vĩnh Bình Xã Huyện Hoà Bình Tỉnh Bạc Liêu
10230 Xã Vĩnh Mỹ B Xã Huyện Hoà Bình Tỉnh Bạc Liêu
10231 Xã Vĩnh Hậu Xã Huyện Hoà Bình Tỉnh Bạc Liêu
10232 Xã Vĩnh Hậu A Xã Huyện Hoà Bình Tỉnh Bạc Liêu
10233 Xã Vĩnh Mỹ A Xã Huyện Hoà Bình Tỉnh Bạc Liêu
10234 Xã Vĩnh Thịnh Xã Huyện Hoà Bình Tỉnh Bạc Liêu
10235 Phường 9 Phường Thành phố Cà Mau Tỉnh Cà Mau
10236 Phường 2 Phường Thành phố Cà Mau Tỉnh Cà Mau
10237 Phường 1 Phường Thành phố Cà Mau Tỉnh Cà Mau
10238 Phường 5 Phường Thành phố Cà Mau Tỉnh Cà Mau
10239 Phường 8 Phường Thành phố Cà Mau Tỉnh Cà Mau
10240 Phường 6 Phường Thành phố Cà Mau Tỉnh Cà Mau
10241 Phường 7 Phường Thành phố Cà Mau Tỉnh Cà Mau
10242 Phường Tân Xuyên Phường Thành phố Cà Mau Tỉnh Cà Mau
10243 Xã An Xuyên Xã Thành phố Cà Mau Tỉnh Cà Mau
10244 Phường Tân Thành Phường Thành phố Cà Mau Tỉnh Cà Mau
10245 Xã Tân Thành Xã Thành phố Cà Mau Tỉnh Cà Mau
10246 Xã Tắc Vân Xã Thành phố Cà Mau Tỉnh Cà Mau
10247 Xã Lý Văn Lâm Xã Thành phố Cà Mau Tỉnh Cà Mau
10248 Xã Định Bình Xã Thành phố Cà Mau Tỉnh Cà Mau
10249 Xã Hòa Thành Xã Thành phố Cà Mau Tỉnh Cà Mau
10250 Xã Hòa Tân Xã Thành phố Cà Mau Tỉnh Cà Mau
10251 Thị trấn U Minh Thị trấn Huyện U Minh Tỉnh Cà Mau
10252 Xã Khánh Hòa Xã Huyện U Minh Tỉnh Cà Mau
10253 Xã Khánh Thuận Xã Huyện U Minh Tỉnh Cà Mau
10254 Xã Khánh Tiến Xã Huyện U Minh Tỉnh Cà Mau
10255 Xã Nguyễn Phích Xã Huyện U Minh Tỉnh Cà Mau
10256 Xã Khánh Lâm Xã Huyện U Minh Tỉnh Cà Mau
10257 Xã Khánh An Xã Huyện U Minh Tỉnh Cà Mau
10258 Xã Khánh Hội Xã Huyện U Minh Tỉnh Cà Mau
10259 Thị trấn Thới Bình Thị trấn Huyện Thới Bình Tỉnh Cà Mau
10260 Xã Biển Bạch Xã Huyện Thới Bình Tỉnh Cà Mau
10261 Xã Tân Bằng Xã Huyện Thới Bình Tỉnh Cà Mau
10262 Xã Trí Phải Xã Huyện Thới Bình Tỉnh Cà Mau
10263 Xã Trí Lực Xã Huyện Thới Bình Tỉnh Cà Mau
10264 Xã Biển Bạch Đông Xã Huyện Thới Bình Tỉnh Cà Mau
10265 Xã Thới Bình Xã Huyện Thới Bình Tỉnh Cà Mau
10266 Xã Tân Phú Xã Huyện Thới Bình Tỉnh Cà Mau
10267 Xã Tân Lộc Bắc Xã Huyện Thới Bình Tỉnh Cà Mau
10268 Xã Tân Lộc Xã Huyện Thới Bình Tỉnh Cà Mau
10269 Xã Tân Lộc Đông Xã Huyện Thới Bình Tỉnh Cà Mau
10270 Xã Hồ Thị Kỷ Xã Huyện Thới Bình Tỉnh Cà Mau
10271 Thị trấn Trần Văn Thời Thị trấn Huyện Trần Văn Thời Tỉnh Cà Mau
10272 Thị trấn Sông Đốc Thị trấn Huyện Trần Văn Thời Tỉnh Cà Mau
10273 Xã Khánh Bình Tây Bắc Xã Huyện Trần Văn Thời Tỉnh Cà Mau
10274 Xã Khánh Bình Tây Xã Huyện Trần Văn Thời Tỉnh Cà Mau
10275 Xã Trần Hợi Xã Huyện Trần Văn Thời Tỉnh Cà Mau
10276 Xã Khánh Lộc Xã Huyện Trần Văn Thời Tỉnh Cà Mau
10277 Xã Khánh Bình Xã Huyện Trần Văn Thời Tỉnh Cà Mau
10278 Xã Khánh Hưng Xã Huyện Trần Văn Thời Tỉnh Cà Mau
10279 Xã Khánh Bình Đông Xã Huyện Trần Văn Thời Tỉnh Cà Mau
10280 Xã Khánh Hải Xã Huyện Trần Văn Thời Tỉnh Cà Mau
10281 Xã Lợi An Xã Huyện Trần Văn Thời Tỉnh Cà Mau
10282 Xã Phong Điền Xã Huyện Trần Văn Thời Tỉnh Cà Mau
10283 Xã Phong Lạc Xã Huyện Trần Văn Thời Tỉnh Cà Mau
10284 Thị trấn Cái Nước Thị trấn Huyện Cái Nước Tỉnh Cà Mau
10285 Xã Thạnh Phú Xã Huyện Cái Nước Tỉnh Cà Mau
10286 Xã Lương Thế Trân Xã Huyện Cái Nước Tỉnh Cà Mau
10287 Xã Phú Hưng Xã Huyện Cái Nước Tỉnh Cà Mau
10288 Xã Tân Hưng Xã Huyện Cái Nước Tỉnh Cà Mau
10289 Xã Hưng Mỹ Xã Huyện Cái Nước Tỉnh Cà Mau
10290 Xã Hoà Mỹ Xã Huyện Cái Nước Tỉnh Cà Mau
10291 Xã Đông Hưng Xã Huyện Cái Nước Tỉnh Cà Mau
10292 Xã Đông Thới Xã Huyện Cái Nước Tỉnh Cà Mau
10293 Xã Tân Hưng Đông Xã Huyện Cái Nước Tỉnh Cà Mau
10294 Xã Trần Thới Xã Huyện Cái Nước Tỉnh Cà Mau
10295 Thị trấn Đầm Dơi Thị trấn Huyện Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau
10296 Xã Tạ An Khương Xã Huyện Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau
10297 Xã Tạ An Khương Đông Xã Huyện Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau
10298 Xã Trần Phán Xã Huyện Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau
10299 Xã Tân Trung Xã Huyện Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau
10300 Xã Tân Đức Xã Huyện Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau
10301 Xã Tân Thuận Xã Huyện Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau
10302 Xã Tạ An Khương Nam Xã Huyện Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau
10303 Xã Tân Duyệt Xã Huyện Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau
10304 Xã Tân Dân Xã Huyện Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau
10305 Xã Tân Tiến Xã Huyện Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau
10306 Xã Quách Phẩm Bắc Xã Huyện Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau
10307 Xã Quách Phẩm Xã Huyện Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau
10308 Xã Thanh Tùng Xã Huyện Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau
10309 Xã Ngọc Chánh Xã Huyện Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau
10310 Xã Nguyễn Huân Xã Huyện Đầm Dơi Tỉnh Cà Mau
10311 Thị Trấn Năm Căn Thị trấn Huyện Năm Căn Tỉnh Cà Mau
10312 Xã Hàm Rồng Xã Huyện Năm Căn Tỉnh Cà Mau
10313 Xã Hiệp Tùng Xã Huyện Năm Căn Tỉnh Cà Mau
10314 Xã Đất Mới Xã Huyện Năm Căn Tỉnh Cà Mau
10315 Xã Lâm Hải Xã Huyện Năm Căn Tỉnh Cà Mau
10316 Xã Hàng Vịnh Xã Huyện Năm Căn Tỉnh Cà Mau
10317 Xã Tam Giang Xã Huyện Năm Căn Tỉnh Cà Mau
10318 Xã Tam Giang Đông Xã Huyện Năm Căn Tỉnh Cà Mau
10319 Thị trấn Cái Đôi Vàm Thị trấn Huyện Phú Tân Tỉnh Cà Mau
10320 Xã Phú Thuận Xã Huyện Phú Tân Tỉnh Cà Mau
10321 Xã Phú Mỹ Xã Huyện Phú Tân Tỉnh Cà Mau
10322 Xã Phú Tân Xã Huyện Phú Tân Tỉnh Cà Mau
10323 Xã Tân Hải Xã Huyện Phú Tân Tỉnh Cà Mau
10324 Xã Việt Thắng Xã Huyện Phú Tân Tỉnh Cà Mau
10325 Xã Tân Hưng Tây Xã Huyện Phú Tân Tỉnh Cà Mau
10326 Xã Rạch Chèo Xã Huyện Phú Tân Tỉnh Cà Mau
10327 Xã Nguyễn Việt Khái Xã Huyện Phú Tân Tỉnh Cà Mau
10328 Xã Tam Giang Tây Xã Huyện Ngọc Hiển Tỉnh Cà Mau
10329 Xã Tân Ân Tây Xã Huyện Ngọc Hiển Tỉnh Cà Mau
10330 Xã Viên An Đông Xã Huyện Ngọc Hiển Tỉnh Cà Mau
10331 Xã Viên An Xã Huyện Ngọc Hiển Tỉnh Cà Mau
10332 Thị trấn Rạch Gốc Thị trấn Huyện Ngọc Hiển Tỉnh Cà Mau
10333 Xã Tân Ân Xã Huyện Ngọc Hiển Tỉnh Cà Mau
10334 Xã Đất Mũi Xã Huyện Ngọc Hiển Tỉnh Cà Mau

Đánh giá bài viết

Bấm vào ngôi sao để đánh giá

Điểm trung bình 5 / 5. Tổng lượt đánh giá 108

No votes so far! Be the first to rate this post.